#  Vietnamese translation for gpe-conf-0.1.21.
#  Copyright (C) 2005 Free Software Foundation, Inc.
#  Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005.
# 
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: gpe-conf 0.1.21\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2004-10-31 22:33+0100\n"
"PO-Revision-Date: 2005-02-18 17:27+0950\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net> \n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

#: main.c:335
#, c-format
msgid "'task_nameserver' needs a new (and only one) nameserver as argument.\n"
msgstr "Lệnh 'task_nameserver' (việc_máy-chủ-tên) cần chỉ một máy chủ tên mới là đối số.\n"

#: main.c:353
#, c-format
msgid "'task_sound' needs (s)ave/(r)estore as argument.\n"
msgstr "Lệnh 'task_sound' (việc_âm-thanh) cần (s)ave/(r)estore (lưu/phục hồi) là đối số.\n"

#: main.c:421
msgid "Warning: PCMCIA init failed."
msgstr "Cảnh báo: không khởi động PCMCIA được."

#: main.c:453
#, c-format
msgid "This mode is disabled, please try:\n"
msgstr "Chế độ này bị vô hiệu hóa nên hãy thử:\n"

#: main.c:454
#, c-format
msgid ""
"\n"
"gpe-conf [AppletName]\n"
"where AppletName is in:\n"
msgstr ""
"\n"
"gpe-conf [tên_tiểu_ứng_dụng]\n"
"mà tên_tiểu_ứng_dụng trong:\n"

#: main.c:470
#, c-format
msgid "Applet %s unknown!\n"
msgstr "Chưa biết tiểu ứng dụng %s.\n"

#: main.c:471
#, c-format
msgid ""
"\n"
"\n"
"Usage: gpe-conf [AppletName]\n"
"where AppletName is in:\n"
msgstr ""
"\n"
"\n"
"Cách sử dụng: gpe-conf [tên_tiểu_ứng_dụng]\n"
"mà tên_tiểu_ứng_dụng trong:\n"

#: applets.c:356
msgid "Root access"
msgstr "Truy cập chủ (root access)"

#: applets.c:370
msgid ""
"Some options are only\n"
"accessible for user root.\n"
"Please enter password."
msgstr ""
"Một số tùy chọn chỉ cho\n"
"ngươi dùng chủ sử dung.\n"
"Hãy nhập mật khẩu."

#: applets.c:417 screen/calibrate.c:32
msgid "Sorry, wrong password."
msgstr "Tiếc là mật khẩu không đúng."

#: timeanddate.c:424
msgid "Time adjusted from network."
msgstr "mạng mới điều chỉnh giờ."

#: timeanddate.c:426
msgid "Adjusting time from network failed."
msgstr "mạng không điều chỉnh giờ được."

#: timeanddate.c:506
msgid "Time & Date"
msgstr "Giờ ngày"

#: timeanddate.c:522
msgid "Date"
msgstr "Ngày"

#: timeanddate.c:536
msgid "Enter current date here or use button to select."
msgstr "Ở đây thì hãy nhập ngày hiện hay sử dụng cái nút để chọn."

#: timeanddate.c:541
msgid "Time"
msgstr "Giờ"

#: timeanddate.c:555
msgid "Network"
msgstr "mạngf"

#: timeanddate.c:573
msgid "Select the timeserver to use to set the clock."
msgstr "Hãy chọn máy chủ thời gian sẽ lập đồng hồ."

#: timeanddate.c:575
msgid "Get time from network"
msgstr "Gọi giờ từ mạng"

#: timeanddate.c:582
msgid "If connected to the Internet, you may press this button to set the time on this device using the timeserver above."
msgstr "Nếu kết nối đến Mạng thì bạn có thể bấm cái nút này để lập giờ của thiết bị này bằng cách sử dụng mấy chủ thờì gian ở trên."

#: timeanddate.c:587 timeanddate.c:596
msgid "Timezone"
msgstr "Múi giờ"

#: timeanddate.c:619
msgid "Select your current timezone here. The setting applies after the next login."
msgstr "Ở đây thì hãy chọn múi giờ hiện của bạn. Tùy chọn này hoặt động sau khi đăng nhập lại."

#: timeanddate.c:627
msgid "Daylight Saving"
msgstr "Giờ giữ ban ngày"

#: timeanddate.c:634
msgid "Use daylight saving time"
msgstr "Sử dụng giờ giữ ban ngày (giờ mùa hạ)"

#: timeanddate.c:641
msgid "Check this box if you want your device to handle daylight saving time for you."
msgstr "Hãy đánh dấu trong hộp này nếu bạn muốn thiết bị mình tự động thay đổi đến/từ giờ giữ ban ngày."

#: timeanddate.c:643
msgid "Offset:"
msgstr "Hiệu số:"

#: timeanddate.c:652
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"

#: timeanddate.c:659
msgid "Use default DST offset of one hour?"
msgstr "Sử dụng hiệu số giờ giữ ban ngày mặc định là một tiếng phải không?"

#: timeanddate.c:664
msgid "Hours"
msgstr "Tiếng"

#: timeanddate.c:667
msgid "Select daylight saving time offset hours here."
msgstr "Ở đây thì hãy chọn hiệu số tiếng đốí với giờ giữ ban ngày."

#: timeanddate.c:672
msgid "Minutes"
msgstr "Phút"

#: timeanddate.c:675
msgid "Select daylight saving time offset minutes here."
msgstr "Ở đây thì hãy chọn hiệu số phút đối với giờ giữ ban ngày."

#: timeanddate.c:780
msgid "To make timezone settings take effect,you'll need to log out and log in again."
msgstr "Để áp dụng những tùy chọn múi giờ này thì bạn hãy đăng xuất rồi đăng nhập lại."

#: screen/main.c:74
msgid "Portrait"
msgstr "Thẳng đứng"

#: screen/main.c:75
msgid "Landscape (left)"
msgstr "Nằm ngang (bên trái)"

#: screen/main.c:76
msgid "Inverted"
msgstr "Bị đảo"

#: screen/main.c:77
msgid "Landscape (right)"
msgstr "Nằm ngang (bên phải)"

#: screen/main.c:104
msgid "Light"
msgstr "Ánh sáng"

#: screen/main.c:110
msgid "Brightness"
msgstr "Độ sáng"

#: screen/main.c:152
msgid "Display"
msgstr "Trình bày"

#: screen/main.c:156
msgid "Rotation"
msgstr "Xoay"

#: screen/main.c:176
msgid "Touchscreen"
msgstr "Màn ảnh sờ"

#: screen/main.c:180
msgid "Calibrate"
msgstr "Định chuẩn"

#: screen/main.c:182
msgid "Start"
msgstr "Bắt đầu"

#: screen/main.c:304 sleep/callbacks.c:47
msgid "min"
msgstr "phút"

#: screen/main.c:307 sleep/callbacks.c:50
msgid "sec"
msgstr "giây"

#: kbd.c:146
msgid "Keyboard Geometry / Layout"
msgstr "Bố trí bàn phím"

#: kbd.c:186
msgid "User defined"
msgstr "Người dùng đinh nghĩa"

#: network.c:106
msgid "Current Config"
msgstr "Cấu hình hiện"

#: network.c:235 ownerinfo.c:237
msgid "Name:"
msgstr "Tên:"

#: network.c:241
msgid "New Interface"
msgstr "Giao diện mới"

#: network.c:250
msgid "This interface definition already exists!"
msgstr "Lời định nghĩa giao diện này tồn tại rôi."

#: network.c:324
msgid "Do you want to delete this interface?"
msgstr "Bạn có muốn xóa bỏ giao diện này không?"

#: network.c:324 keyctl.c:230 users/callbacks.c:115
msgid "Question"
msgstr "Câu hỏi"

#: network.c:570
msgid "WiFi config"
msgstr "Cấu hình WiFi"

#: network.c:600
#, c-format
msgid "<b>WiFi config for %s</b>"
msgstr "<b>Cấu hình WiFi đối với %s</b>"

#: network.c:610
msgid "ESSID"
msgstr "ESSID"

#: network.c:632
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"

#: network.c:642
msgid "managed"
msgstr "quản lý"

#: network.c:654
msgid "ad-hoc"
msgstr "khớp lúc ấy"

#: network.c:671
msgid "Channel"
msgstr "Kênh"

#: network.c:693
msgid "WEP"
msgstr "WEP"

#: network.c:703
msgid "off"
msgstr "tất"

#: network.c:715
msgid "open"
msgstr "mở"

#: network.c:727
msgid "restricted"
msgstr "bị hạn chế"

#: network.c:743
msgid "Key 1"
msgstr "Khóa 1"

#: network.c:771
msgid "Key 2"
msgstr "Khóa 2"

#: network.c:799
msgid "Key 3"
msgstr "Khóa 3"

#: network.c:828
msgid "Key 4"
msgstr "Khóa 4"

#: network.c:1030
msgid "Address"
msgstr "Địa chỉ"

#: network.c:1033
msgid "Enter your IP address here, e.g. 192.168.1.2"
msgstr "Ở đây thì hãy nhập địa chỉ IP của bạn, v.d. 192.168.1.2"

#: network.c:1035
msgid "Netmask"
msgstr "Mặt nạ mạng"

#: network.c:1038
msgid "Enter your netmask here, e.g. 255.255.255.0 in most cases"
msgstr "Ở đây thì hãy nhập mặt nạ mạng của bạn, thường là 255.255.255.0 "

#: network.c:1040
msgid "Broadcast"
msgstr "Phát thanh"

#: network.c:1043
msgid "Enter your broadcast address here, usually the same like your IP with 255 as last number."
msgstr "Ở đây thì hãy nhập địa chỉ phát thanh của bạn, thường giống như địa chỉ IP còn cuối cùng số 255."

#: network.c:1045
msgid "Gateway"
msgstr "Cổng ra"

#: network.c:1048
msgid "Enter the IP Address of your default gateway here."
msgstr "Ở đây thì hãy nhập địa chỉ IP của cổng ra mặc định của bạn."

#: network.c:1059 network.c:1176
msgid "WiFi device"
msgstr "Thiết bị WiFi"

#: network.c:1067 network.c:1184
msgid "Configure"
msgstr "Định cấu hình"

#: network.c:1164
msgid "Hostname"
msgstr "Tên máy"

#: network.c:1167
msgid "Enter your desired hostname here. This parameter is optional."
msgstr "Ở đây thì hãy nhập tên máy (chủ) được muốn. Tham số này tùy chọn."

#: network.c:1284
msgid "Provider"
msgstr "Cung cấp"

#: network.c:1286
msgid "Here you need to enter the name of the provider configuration to use for this interface."
msgstr "Ở đây thì hãy nhập tên cấu hình của công ty cung cấp dịch vụ Mạng để sử dụng với giao diện này."

#: network.c:1309
msgid "Global Settings"
msgstr "Tham chiếu toàn cục"

#: network.c:1350
msgid "Proxy"
msgstr "Máy chủ ủy nhiệm"

#: network.c:1351
msgid "If you want/need to use a proxy, enter it here. (This only applies to dillo for now.)"
msgstr "Nếu bạn muốn/cần sử dụng máy chủ ủy nhiệm thì hãy nhập nó ở đây. (Hiện chỉ áp dụng vào dillo.)"

#: network.c:1357
msgid "No proxy for"
msgstr "Không ủy nhiệm"

#: network.c:1359
msgid "Here you should enter your local domain for that you don't want to use a proxy."
msgstr "Ở đây thì bạn hãy nhập miền nào mà bạn không muốn sử dụng máy chủ ủy nhiệm với nó."

#: network.c:1366
msgid "DNS server"
msgstr "Máy chủ DNS"

#: network.c:1369
msgid "Enter the IP of the DNS(name-) server to use here."
msgstr "Ở đây thì hãy nhập địa chỉ IP của máy chủ (tên) DNS để sử dụng."

#: network.c:1540
msgid ""
"Here you may change the basic configuration type of your device.\n"
"Use \"static\" for manual interface configuration, \"dhcp\" to use DHCP and \"ppp\" to make the device a point-to-point device."
msgstr ""
"Ở đây thì bạn có thể thay đổi loại cấu hình cơ bản của thiết bị bạn.\n"
"Hãy sử dụng \"static\" (tĩnh) để tự định cấu hình giao diện, \"dhcp\" để sử dụng DHCP và \"ppp\" để lập thiết bị là thiết bị điểm-sang-điểm."

#: network.c:1546
msgid "Enable this option if your device is a WiFi device"
msgstr "Hiệu lực tùy chọn này nếu thiết bị bạn loại WiFi"

#: network.c:1548
msgid "Click to set the wireless options for this device"
msgstr "Hãy nhắp để lập những tùy chọn vô tuyến cho thiết bị này."

#: network.c:1550
msgid "Set the mode your WiFi card should work. (managed or ad-hoc)."
msgstr "Hãy chọn chế độ hoặt đông của thẻ WiFi (quản lý hay khớp lúc ấy)."

#: network.c:1553
msgid "Set the enrcyption mode: off for no WEP encryption, open for open system and restricted for resticted WEP connections only."
msgstr "Hãy lập chế độ mã hóa: Tất (không mã hóa WEP), Mở (hệ thống mở) hay Bị hạn chế (chỉ cho phép sự kết nốí WEP bị hạn chế)."

#: network.c:1558
msgid "Enter the essid of your WiFi network here."
msgstr "Ở đây thì hãy nhập essid của mạng WiFi của bạn."

#: network.c:1561
msgid "Enter your WEP key here in (iwconfig format), e.g.: \"s:12345\""
msgstr "Ở đây thì hãy nhập khóa WEP của bạn bằng dạng iwconfig, v.d. \"s:12345\""

#: network.c:1564
msgid "Select the WEP key to use."
msgstr "Hãy chọn khóa WEP nào để sử dụng."

#: network.c:1567
msgid "Enter the channel number or frequency if needed. If not needed leave this field blank."
msgstr "Hãy nhập số kênh hay tần số nếu cần thiết. Nếu không thì không hãy nhập gì."

#: network.c:1590
msgid "Add Interface"
msgstr "Thêm giao diện"

#: network.c:1591
msgid "Add a new Interface"
msgstr "Thêm một giao diện mới"

#: network.c:1601
msgid "Remove Interface"
msgstr "Bỏ giao diện"

#: network.c:1602
msgid "Remove current Interface"
msgstr "Bỏ giao diện hiện có"

#: network.c:1616
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"

#: network.c:1617
msgid "Show current configuration."
msgstr "Hiển thị cấu hình hiện có"

#: network.c:1635
msgid "Couldn't read network configuration."
msgstr "Không đọc được cấu hình mạng."

#: network.c:1642
msgid "global"
msgstr "toàn cục"

#: theme.c:140
msgid "Choose backgound image"
msgstr "Chọn ảnh nền"

#: theme.c:154
msgid "You are not allowed to read this file, choose another."
msgstr "Không cho phép bạn đọc tập tin này thì hãy chọn tập tin khác."

#: theme.c:175
msgid "Succesfully changed background image."
msgstr "Mới thay đổi ảnh nền."

#: theme.c:176
msgid "Use \"Look and Feel\" setup tool to change details."
msgstr "Sử dụng công cụ thiết lập \"Hình thức và cảm giác\" để thay đổi chi tiết."

#: theme.c:500
msgid "Red"
msgstr "Màu đỏ"

#: theme.c:505
msgid "Green"
msgstr "Màu xanh lá cây"

#: theme.c:510
msgid "Blue"
msgstr "Màu xanh nước biển"

#: theme.c:820
msgid "Select colour"
msgstr "Chọn màuy"

#: theme.c:846 theme.c:920
msgid "You don't have read access to selected background image!"
msgstr "Không cho phép bạn đọc ảnh nền được chọn."

#: theme.c:1040
msgid "Theme"
msgstr "Đề tài"

#: theme.c:1042 gpe-conf-theme.desktop.in.h:2
msgid "Look and Feel"
msgstr "Hình thức và cảm giác"

#: theme.c:1052
msgid "Desktop Theme"
msgstr "Đề tài màn hình nền"

#: theme.c:1064
msgid "Name"
msgstr "Tên"

#: theme.c:1081
msgid "Icon Size"
msgstr "Cỡ biểu tượng"

#: theme.c:1096
msgid "Visual Effects"
msgstr "Hiệu ứng trực quan"

#: theme.c:1102
msgid "Enable Visual Effects"
msgstr "Hiệu lực hiệu ứng trực quan"

#: theme.c:1109
msgid "Background"
msgstr "Nền"

#: theme.c:1123 theme.c:1125
msgid "Background Settings"
msgstr "Tham chiếu nền"

#: theme.c:1135 theme.c:1146
msgid "Theme Default"
msgstr "Đề tài mặc định"

#: theme.c:1154
msgid "Solid colour"
msgstr "Màu đầy"

#: theme.c:1168
msgid "Horizontal"
msgstr "Nằm ngang"

#: theme.c:1172
msgid "Vertical"
msgstr "Đứng"

#: theme.c:1177 theme.c:1196 theme.c:1379 theme.c:1385
msgid "Colour"
msgstr "Màu"

#: theme.c:1187
msgid "Colour gradient"
msgstr "Chuyển màu sắc"

#: theme.c:1206
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"

#: theme.c:1232
msgid "Centered"
msgstr "Được để vào giữa"

#: theme.c:1236
msgid "Tiled"
msgstr "Được lát đều"

#: theme.c:1239
msgid "Stretched"
msgstr "Được căng ra"

#: theme.c:1246
msgid "Toolbars"
msgstr "Thanh công cụ"

#: theme.c:1258 theme.c:1260
msgid "Toolbar Style"
msgstr "Kiểu thanh công cụ"

#: theme.c:1269 theme.c:1298
msgid "Icons"
msgstr "Biểu tượng"

#: theme.c:1274 theme.c:1302
msgid "Text"
msgstr "Chữ"

#: theme.c:1279
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"

#: theme.c:1284
msgid "Both H"
msgstr "Cả hai H"

#: theme.c:1305
msgid "Both (icon above text)"
msgstr "Cả hai (biểu tượng trên chữ)"

#: theme.c:1308
msgid "Both (icon left of text)"
msgstr "Cả hai (biểu tượng bên trái chữ)"

#: theme.c:1315
msgid "Toolbar Icon Size"
msgstr "Cỡ biểu tượng thanh công cụ"

#: theme.c:1331
msgid "Fonts"
msgstr "Phông chữ"

#: theme.c:1340 theme.c:1360
msgid "Desktop Font"
msgstr "Phông chữ màn hình nền"

#: theme.c:1347 theme.c:1407 theme.c:1442
msgid "Family"
msgstr "Nhóm"

#: theme.c:1367 theme.c:1427 theme.c:1462
msgid "Size"
msgstr "Cỡ"

#: theme.c:1396 theme.c:1398 theme.c:1420 theme.c:1455
msgid "Application Font"
msgstr "Phông chữ ứng dụng"

#: keyctl.c:230
msgid "Reset button config to default?"
msgstr "Lập cấu hình của các cai nút là mặc định lại không?"

#: keyctl.c:248
msgid "User Defined"
msgstr "Người dùng định nghĩã"

#: keyctl.c:249
msgid "Record Memo"
msgstr "Ghi lời nhớ"

#: keyctl.c:250
msgid "Calendar"
msgstr "Dương lịch"

#: keyctl.c:251
msgid "Contacts"
msgstr "Liên hệ"

#: keyctl.c:252
msgid "Taskmanager"
msgstr "Quản lý việc"

#: keyctl.c:253
msgid "Audio Player"
msgstr "Phát âm thanh"

#: keyctl.c:254
msgid "Web Browser"
msgstr "Duyệt Mạng"

#: keyctl.c:255
msgid "To-do List"
msgstr "Các việc cần làm"

#: keyctl.c:256
msgid "Toggle Desktop"
msgstr "Màn hình nền bập bênh"

#: keyctl.c:277
msgid "Defaults"
msgstr "Mặc đinh"

#: keyctl.c:442
msgid "Critical: Can't open keylaunchrc for writing!\n"
msgstr "Nghiêm trọng: không mở được keylaunchrc để ghi.\n"

#: keyctl.c:464
msgid "Could not restart key handler!\n"
msgstr "Không thể khởi đông lại trình quản lý khóa.\n"

#: keyctl.c:486
msgid "The file you selected is not executable."
msgstr "Bạn đã chọn tập tin không chạy được."

#: ownerinfo.c:210
msgid "Information about the Owner"
msgstr "Thông tin về người chủ"

#: ownerinfo.c:218
msgid "Only the user 'root' is allowed to change this information"
msgstr "Chỉ cho phép ngươi dùng 'root' (chủ) thay đổi thông tin này."

#: ownerinfo.c:252
msgid "E-Mail:"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử:"

#: ownerinfo.c:267
msgid "Phone:"
msgstr "Số đ.t.:"

#: ownerinfo.c:282
msgid "Address:"
msgstr "Địa chỉ nhà:"

#: ownerinfo.c:308
msgid "Photofile:"
msgstr "Tệp ảnh chụp:"

#: login-setup.c:118
msgid "Some of these settings can only be changed by the user 'root'."
msgstr "Chỉ cho phép người dùng 'root' (chủ) thay đổi một số của tham chiếu này."

#: login-setup.c:141 gpe-admin.c:86
msgid "General"
msgstr "Chung"

#: login-setup.c:158
msgid "Show owner information at login."
msgstr "Hiển thị thông tin người chủ khi đăng nhập."

#: login-setup.c:162
msgid "Lock display on suspend."
msgstr "Khi ngưng thì khóa màn hình."

#: login-setup.c:166
msgid ""
"Lock display on suspend. \n"
"  (needs password)"
msgstr ""
"Khi ngưng thì khóa màn hình.\n"
"(cần đến mật khẩu)"

#: sleep/interface.c:67
msgid "Auto sleep"
msgstr "Tự động ngủ"

#: sleep/interface.c:77 sleep/interface.c:116
msgid "enabled"
msgstr "hoăt động"

#: sleep/interface.c:95
msgid "sleep timeout"
msgstr "thời hạn ngủ"

#: sleep/interface.c:106
msgid "Auto dim"
msgstr "Tự động làm mờ"

#: sleep/interface.c:133
msgid "backlight dim timeout"
msgstr "thời hạn tất đèn nền"

#: sleep/interface.c:142
msgid "Auto dim level"
msgstr "Mức tự động làm mờ"

#: sleep/interface.c:162
msgid "Advanced Controls"
msgstr "Điều kiện cấp cao"

#: sleep/interface.c:172
msgid "CPU"
msgstr "CPU"

#: sleep/interface.c:178
msgid "Sleep on cpu less than load"
msgstr "Ngủ khi có ít tiêm năng của đơn vị xử lý trung tâm (cpu) hơn trọng tải"

#: sleep/interface.c:182
msgid "load below"
msgstr "trọng tải thập hơn"

#  Re-visit this item
#: sleep/interface.c:198
msgid "APM"
msgstr "APM"

#: sleep/interface.c:204
msgid "Sleep on AC"
msgstr "Ngủ khi kết nối đến dòng điện xoay chiều (AC)"

#: sleep/interface.c:206
msgid "probe IRQs"
msgstr "dò các IRQ"

#: sleep/interface.c:212
msgid "Check IRQ activity"
msgstr "Kiểm tra có IRQ hoặt độngh"

#: sleep/callbacks.c:59
msgid "%"
msgstr "%"

#: users/interface.c:215
msgid "User Name"
msgstr "Tên người dùng"

#: users/interface.c:216
msgid "User Info"
msgstr "Thông tin người dùng"

#: users/interface.c:217
msgid "Home"
msgstr "Chính"

#: users/interface.c:235 users/interface.c:236
msgid "Add user"
msgstr "Thêm người dùng"

#: users/interface.c:236
msgid "Add a new user"
msgstr "Thêm một người dùng mới"

#: users/interface.c:240 users/interface.c:241
msgid "Edit user"
msgstr "Sửa đổi người dung"

#: users/interface.c:241
msgid "Edit existing user"
msgstr "Sửa đổi người dùng tồn tại"

#: users/interface.c:245 users/interface.c:246
msgid "Delete user"
msgstr "Xóa bỏ người dùng"

#: users/interface.c:246
msgid "Delete existing user"
msgstr "Xóa bỏ người dùng tồn tại"

#: users/interface.c:250
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"

#: users/interface.c:251
msgid "Change password"
msgstr "Thay đổi mật khẩu"

#: users/interface.c:320
msgid "User settings"
msgstr "Tham chiếu người dùng"

#: users/interface.c:334
msgid "User Name:"
msgstr "Tên người dùng:"

#: users/interface.c:350
msgid "Password:"
msgstr "Mật khẩu:"

#: users/interface.c:358
msgid "User Info:"
msgstr "Thông tin người dùng:"

#: users/interface.c:374
msgid "Shell:"
msgstr "Vỏ:"

#: users/interface.c:393
msgid "Home:"
msgstr "Chính:"

#: users/interface.c:412
msgid "Change"
msgstr "Đổi"

#: users/interface.c:413
msgid "Set"
msgstr "Lập"

#: users/interface.c:478
msgid "Change Password"
msgstr "Đổi mật khẩu"

#: users/interface.c:504
msgid "Old Password:"
msgstr "Mật khẩu cũ:"

#: users/interface.c:511
msgid "New Password:"
msgstr "Mật khẩu mới:"

#: users/interface.c:519
msgid "Confirm:"
msgstr "Xác nhận:"

#: users/callbacks.c:113
msgid ""
"You can't remove\n"
" system users!"
msgstr ""
"Bạn không loại bỏ được \n"
"ngươi dùng hệ thông."

#: users/callbacks.c:115
msgid ""
"Delete user and all its data?\n"
"This action is not revertable\n"
"and is executed instantly."
msgstr ""
"Xóa bỏ ngươi dùng và toàn \n"
"bộ dữ liệu của họ không?\n"
"Không thể hoàn tác viêc này\n"
"và nó ngay được thi hành."

#: users/callbacks.c:151
msgid "Please choose a user name."
msgstr "Hãy chọn tên người dùng."

#: users/callbacks.c:169
msgid "Please choose a home directory."
msgstr "Hãy chọn thư mục chính."

#: users/callbacks.c:256
msgid ""
"The two new pass are different!\n"
" Please try again!"
msgstr ""
"Hai mật khảu mới không khớp\n"
"thì hãy thử lại."

#: users/callbacks.c:259
msgid ""
"Wrong password\n"
" Please try again!"
msgstr ""
"Mật khẩu không đúng\n"
"thì hãy thử lại."

#: cfgfile.c:891
msgid "No write access to network configuration."
msgstr "Không có quyền ghi cấu hình mạng."

#: gpe-admin.c:93
msgid "Allow users to configure everything"
msgstr "Cho phép mọi người dùng định cấu hình tất cả"

#: serial.c:428 serial.c:434
msgid "Simple interface to serial port configuration. Disabled components are not installed."
msgstr "Cấu hình đơn giản loại giao diện đến cổng nối tiếp. Sẽ không cài đặt đoạn mã bị vô hiệu hóa."

#: serial.c:431
msgid "Port A"
msgstr "Cổng A"

#: serial.c:438
msgid "Serial port default usage"
msgstr "Cách sử dụng cổng nối tiếp"

#: serial.c:443
msgid "Select desired software to use serial port here."
msgstr "Ở đây thì hãy chọn phần mềm được muốn để sử dụng cổng nối tiếp."

#: serial.c:446
msgid "Console"
msgstr "Kênh giao tác"

#: serial.c:449
msgid "This option runs console on serial port. (default)"
msgstr "Tùy chọn này chạy kênh giao tác trên cổng nối tiếp (mặc định)."

#: serial.c:457
msgid "GPS Daemon"
msgstr "GPS Daemon"

#: serial.c:462
msgid "GPS Daemon (needs 'gpsd')"
msgstr "Trình dành cho GPS (cần "

#: serial.c:467
msgid "This option enables the start of GPSD, which provides data from a GPS reciver to applications."
msgstr "Tùy chọn này cho phép khởi động GPSD mà cung cấp dữ liệu từ thiết bị nhận GPS sang ứng dụng."

#: serial.c:474
msgid "Nothing (free)"
msgstr "Không có (sẵn sàng)"

#: serial.c:477
msgid "Don't start any software that uses the serial port."
msgstr "Không khởi động phần mềm nào sử dụng cổng nối tiếp."

#: serial.c:514 serial.c:521
msgid "This page configures the GPS receiver software."
msgstr "Trang này định cấu hình phần mềm của thiết bị nhận GPS."

#: serial.c:518
msgid "GPS Receiver"
msgstr "Thiết bị nhận GPS"

#: serial.c:525
msgid "GPS settings"
msgstr "Tham chiếu GPS"

#: serial.c:531
msgid "Receiver Type"
msgstr "Loại thiết bị nhận"

#: serial.c:536
msgid "NMEA"
msgstr "NMEA"

#: serial.c:541
msgid "The GPS receiver sends NMEA data (default, no need to change for most receivers)."
msgstr "Thiết bị nhận GPS có gởi dữ liêu loại NMEA (mặc định nên không cần thay đổi gì cho phần lớn thiết bị)."

#: serial.c:547
msgid "Earthmate"
msgstr "Earthmate"

#: serial.c:553
msgid "GPS receiver is an Earthmate GPS."
msgstr "Thiết bị nhận GPS loại Earthmate."

#: serial.c:557
msgid "Baud Rate"
msgstr "Tốc độ truyền (kbps)"

#: serial.c:573
msgid "Serial Port"
msgstr "Cổng nối tiếp"

#: cardinfo.c:105
msgid "/_Card"
msgstr "/_Thẻ"

#: cardinfo.c:106
msgid "/Card/_Insert"
msgstr "/Thẻ/_Chèn"

#: cardinfo.c:107
msgid "/Card/_Eject"
msgstr "/Thẻ/Nhả _ra"

#: cardinfo.c:108
msgid "/Card/_Suspend"
msgstr "/Thẻ/_Ngưng"

#: cardinfo.c:109
msgid "/Card/_Resume"
msgstr "/Thẻ/Làm _tiếp"

#: cardinfo.c:110
msgid "/Card/_Reset"
msgstr "/Thẻ/_Lập lại"

#: cardinfo.c:111
msgid "/Card/s1"
msgstr "/Thẻ/s1"

#: cardinfo.c:112
msgid "/Card/_Assign Driver"
msgstr "/Thẻ/_Gán trình điều khiển"

#: cardinfo.c:113
msgid "/Card/s2"
msgstr "/Thẻ/s2"

#: cardinfo.c:114
msgid "/Card/_Close"
msgstr "/Thẻ/_Đóng"

#: cardinfo.c:115
msgid "/_Help"
msgstr "/Trợ _giúp"

#: cardinfo.c:116
msgid "/_Help/Index"
msgstr "/Trợ _giúp/Mục lục"

#: cardinfo.c:117
msgid "/_Help/About"
msgstr "/Trợ _giúp/Về trình này"

#: cardinfo.c:177 cardinfo.c:865
msgid "card not recognized"
msgstr "chưa chấp nhân thẻ"

#: cardinfo.c:279 cardinfo.c:350
msgid "Could not write to temporal config file."
msgstr "Không thể ghi vào tập tin cấu hình tạm thờì."

#: cardinfo.c:556
msgid "Could not open pidfile:"
msgstr "Không mở được tập tin thông tin cá nhân (pidfile):"

#: cardinfo.c:562
msgid "Could not read pidfile"
msgstr "Không đọc được tập tin thông tin cá nhân (pidfile)"

#: cardinfo.c:566
msgid "Could not signal cardmgr:"
msgstr "Không thể ra hiệu trình quản lý thẻ (cardmgr):"

#: cardinfo.c:641
msgid "gpe-conf must be setuid root to use cardinfo feature."
msgstr "Để sử dụng tính gọi năng thông tin thẻ (cardinfo) thì cần phải lâp trình gpe-conf có quyền setuid root."

#: cardinfo.c:660
msgid "No PCMCIA driver in '/proc/devices'"
msgstr "Không có trình điều khiển PCMCIA trong thư mục '/proc/devices'"

#: cardinfo.c:663
msgid "Could not open '/proc/devices'"
msgstr "Không thể mở thư mục '/proc/devices'"

#: cardinfo.c:675
msgid "No sockets found\n"
msgstr "Chưa tìm ổ cắm nào\n"

#: cardinfo.c:684
msgid "Card Services release does not match!"
msgstr "Phiên bản dịch vụ thẻ (Card Services) không khớp được."

#: cardinfo.c:689
msgid "Could not get CS revision info!\n"
msgstr "Không gọi được thông tin sửa lại phiên bản của dịch vụ thẻ (CS).\n"

#: cardinfo.c:852
msgid "flock(stabfile) failed"
msgstr "không thi hành lệnh flock(stabfile) được"

#: cardinfo.c:871
#, c-format
msgid "no driver loaded"
msgstr "chưa tải trình điều khiển thiết bị (driver)"

#: cardinfo.c:980
msgid "ready"
msgstr "sẵn sàng"

#: cardinfo.c:998
msgid "not ready"
msgstr "chưa sẵn sàng"

#: cardinfo.c:1013
msgid "suspended"
msgstr "đã ngưng"

#: cardinfo.c:1205
msgid "Assign Driver"
msgstr "Gán trình điều khiển"

#: cardinfo.c:1214
msgid ""
"This dialog allows you to select/\n"
"change the driver assignment for a\n"
"PCMCIA or CF card."
msgstr ""
"Hộp thoại này cho phép ban chọn\n"
"hay thay đổi trình điều khiển đối với\n"
"thẻ PCMCIA hay CF."

#: cardinfo.c:1224
msgid "Your current card identifies itself as:"
msgstr "Thẻ hiện của bạn có thông tin này:"

#: cardinfo.c:1238 cardinfo.c:1244
msgid "Manuf. Id"
msgstr "Mã chế tạo"

#: cardinfo.c:1238 cardinfo.c:1244
msgid "Class"
msgstr "Loại"

#: cardinfo.c:1342 cardinfo.c:1355
msgid "PC/CF card socket information."
msgstr "Thông tin ổ cắm của thẻ PC/CF."

#: cardinfo.c:1350
msgid "Socket"
msgstr "Ổ cắm"

#: cardinfo.c:1381
msgid "Information for socket"
msgstr "Thông tin về ổ cắm"

#: cardinfo.c:1390
msgid "State:"
msgstr "Tính trạng:"

#: cardinfo.c:1391
msgid "Device:"
msgstr "Thiết bị:"

#: cardinfo.c:1392
msgid "Driver:"
msgstr "Trình điều khiển:"

#: cardinfo.c:1393
msgid "Type:"
msgstr "Loại:"

#: cardinfo.c:1394
msgid "I/O:"
msgstr "Vào/xuất:"

#: cardinfo.c:1395
msgid "IRQ:"
msgstr "IRQ:"

#: cardinfo.c:1402
msgid "Flags:"
msgstr "Cờ:"

#: cardinfo.c:1419
msgid "PCMCIA initialisation failed"
msgstr "Không khởi động đươc PCMCIA"

#: tools/interface.c:315 tools/interface.c:515 tools/interface.c:531
#: tools/interface.c:651
msgid "[NONE SET]"
msgstr "[Chưa lập gi]"

#: tools/interface.c:706 tools/interface.c:1704
msgid "UNSPEC"
msgstr "Chưa xác định"

#: tools/interface.c:708
msgid "UNIX Domain"
msgstr "Miền UNIX"

#: tools/interface.c:711
msgid "DARPA Internet"
msgstr "Mạng DARPA"

#: tools/interface.c:714
msgid "IPv6"
msgstr "IPv6"

#: tools/interface.c:717 tools/interface.c:1725
msgid "AMPR AX.25"
msgstr "AMPR AX.25"

#: tools/interface.c:720 tools/interface.c:1731
msgid "AMPR NET/ROM"
msgstr "AMPR NET/ROM"

#: tools/interface.c:723
msgid "Novell IPX"
msgstr "Novell IPX"

#: tools/interface.c:726
msgid "Appletalk DDP"
msgstr "Appletalk DDP"

#: tools/interface.c:729 tools/interface.c:1766
msgid "Econet"
msgstr "Econet"

#: tools/interface.c:732
msgid "CCITT X.25"
msgstr "CCITT X.25"

#: tools/interface.c:735 tools/interface.c:1728
msgid "AMPR ROSE"
msgstr "AMPR ROSE"

#: tools/interface.c:738 tools/interface.c:1716
msgid "Ash"
msgstr "Ash"

#: tools/interface.c:765
#, c-format
msgid "Too many address family arguments.\n"
msgstr "Có quá nhiều đối số loại nhóm địa chỉ.\n"

#: tools/interface.c:776
#, c-format
msgid "Unknown address family '%s'.\n"
msgstr "Chưa biết nhóm địa chỉ '%s'.\n"

#: tools/interface.c:839
#, c-format
msgid "Please don't supply more than one address family.\n"
msgstr "Hãy nhập chỉ một nhóm địa chỉ thôi.\n"

#: tools/interface.c:966
#, c-format
msgid "No usable address families found.\n"
msgstr "Chưa tìm nhóm địa chỉ có thể sử dụng.\n"

#: tools/interface.c:1036
#, c-format
msgid "Warning: no inet socket available: %s\n"
msgstr "Cảnh báo: chưa có ổ cắm inet sẵn sàng: %s\n"

#: tools/interface.c:1188
#, c-format
msgid "Warning: cannot open %s (%s). Limited output.\n"
msgstr "Cảnh báo: không thể mở %s (%s). Dữ liệu xuất bị hạn chế.\n"

#: tools/interface.c:1431
msgid "Device not found"
msgstr "Chưa tìm thiết bị"

#: tools/interface.c:1435
#, c-format
msgid "%s: error fetching interface information: %s\n"
msgstr "%s: gặp lỗi khi gọi thông tin giao diện: %s\n"

#: tools/interface.c:1609
#, c-format
msgid "You cannot start PPP with this program.\n"
msgstr "Trình này không thể khởi động giao thức PPP.\n"

#: tools/interface.c:1703
msgid "Local Loopback"
msgstr "Mạch nội bộ"

#: tools/interface.c:1706
msgid "Serial Line IP"
msgstr "Địa chỉ IP dòng nối tiếp"

#: tools/interface.c:1707
msgid "VJ Serial Line IP"
msgstr "Địa chỉ IP dòng nối tiếp VJ"

#: tools/interface.c:1708
msgid "6-bit Serial Line IP"
msgstr "Địa chỉ IP dòng nối tiếp 6-bit"

#: tools/interface.c:1709
msgid "VJ 6-bit Serial Line IP"
msgstr "Địa chỉ IP dòng nối tiếp VJ 6-bit"

#: tools/interface.c:1710
msgid "Adaptive Serial Line IP"
msgstr "Địa chỉ IP dòng nối tiếp co thể"

#: tools/interface.c:1713
msgid "Ethernet"
msgstr "Ethernet"

#: tools/interface.c:1719
msgid "Fiber Distributed Data Interface"
msgstr "Giao diện dữ liệu được phân phối bằng sợi (FDDI)"

#: tools/interface.c:1722
msgid "HIPPI"
msgstr "HIPPI"

#: tools/interface.c:1734
msgid "generic X.25"
msgstr "X.25 thuộc giống loàì"

#: tools/interface.c:1737
msgid "IPIP Tunnel"
msgstr "Đường hầm IPIP"

#: tools/interface.c:1740
msgid "Point-to-Point Protocol"
msgstr "Giao diện điểm-sang-điểm (PPP)"

#: tools/interface.c:1743
msgid "(Cisco)-HDLC"
msgstr "(Cisco)-HDLC"

#: tools/interface.c:1744
msgid "LAPB"
msgstr "LAPB"

#: tools/interface.c:1747
msgid "ARCnet"
msgstr "ARCnet"

#: tools/interface.c:1750
msgid "Frame Relay DLCI"
msgstr "Sắp đặt khung dữ liệu theo kíp (frame relay) DLCI"

#: tools/interface.c:1751
msgid "Frame Relay Access Device"
msgstr "Thiết bị truy cập sắp đặt khung dữ liệu theo kíp (frame relay)"

#: tools/interface.c:1754
msgid "IPv6-in-IPv4"
msgstr "IPv6-trong-IPv4"

#: tools/interface.c:1757
msgid "IrLAP"
msgstr "IrLAP"

#: tools/interface.c:1760
msgid "16/4 Mbps Token Ring"
msgstr "Ổ hiêu bài (Token Ring) 16/4 Mbps"

#: tools/interface.c:1762
msgid "16/4 Mbps Token Ring (New)"
msgstr "Ổ hiêu bài 16/4 Mbps Mới"

#: tools/interface.c:1871
#, c-format
msgid ""
"<b>Interface %s</b>\n"
"Type: %s\n"
msgstr ""
"<b>Giao diện %s</b>\n"
"Loại: %s\n"

#: tools/interface.c:1877
#, c-format
msgid "Media: %s"
msgstr "Môi giới: %s"

#: tools/interface.c:1882
#, c-format
msgid "(auto)"
msgstr "(tự động)"

#: tools/interface.c:1894
#, c-format
msgid "Address: %s\n"
msgstr "Địa chỉ: %s\n"

#: tools/interface.c:1899
#, c-format
msgid "P-t-P: %s\n"
msgstr "P-t-P: %s\n"

#: tools/interface.c:1903
#, c-format
msgid "Netmask: %s\n"
msgstr "Mặt nạ mang: %s\n"

#: tools/interface.c:1907
#, c-format
msgid "Broadcast: %s\n"
msgstr "Phát thanh: %s\n"

#: tools/interface.c:1919
#, c-format
msgid "HWaddr (MAC): %s\n"
msgstr "HWaddr (MAC): %s\n"

#: tools/interface.c:1949
#, c-format
msgid "IPv6 Address: %s/%d\n"
msgstr "Địa chỉ IPv6: %s/%d\n"

#: tools/interface.c:1952
#, c-format
msgid "Scope: "
msgstr "Phạm vị:"

#: tools/interface.c:1957
#, c-format
msgid "Global"
msgstr "Toàn cục"

#: tools/interface.c:1960
#, c-format
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"

#: tools/interface.c:1963
#, c-format
msgid "Site"
msgstr "Nơi Mạng"

#: tools/interface.c:1966
#, c-format
msgid "Compat"
msgstr "Tương thích"

#: tools/interface.c:1969
#, c-format
msgid "Host"
msgstr "Máy chủ"

#: tools/interface.c:1972
#, c-format
msgid "Unknown"
msgstr "Chưa biết"

#: sound/sound.c:252
msgid "Audio Settings"
msgstr "Tham chiếu âm thanh"

#: sound/sound.c:259
msgid "Mute Everything"
msgstr "Chặn tất cả tiếng"

#: sound/sound.c:300
msgid "Alarm Settings"
msgstr "Tham chiếu báo động"

#: sound/sound.c:307
msgid "Enable Alarm Sound"
msgstr "Hiệu lực âm thanh báo động"

#: sound/sound.c:314
msgid "Automatic Volume (rising)"
msgstr "Âm lượng tự động (tăng lên)"

#: sound/sound.c:324 sound/soundctrl.c:283
msgid "Volume"
msgstr "Âm lượng"

#: sound/sound.c:331
msgid "Test"
msgstr "Thử ra"

#: main-info.c:67
#, c-format
msgid "usage: gpe-info [page]\n"
msgstr "cách sử dụng: gpe-info [trang]\n"

#: main-info.c:68
#, c-format
msgid "    Where page may be \"global\" (default)\n"
msgstr "    Mà trang ấy có thể là \"global\" (toàn cuc: là mặc định)\n"

#: main-info.c:78 gpe-conf-sysinfo.desktop.in.h:2
msgid "System Information"
msgstr "Thông tin hệ thống"

#: storage.c:167 storage.c:424
msgid "System Memory"
msgstr "Bộ nhớ hê thống"

#. TRANSLATORS: MB == Mega Bytes
#: storage.c:175 storage.c:444
msgid "Free memory"
msgstr "Bộ nhớ còn rảnh"

#. TRANSLATORS: MB == Mega Bytes
#: storage.c:177 storage.c:184 storage.c:330 storage.c:341 storage.c:446
#: storage.c:459 sysinfo.c:664 sysinfo.c:680
msgid "MB"
msgstr "MB"

#: storage.c:182 storage.c:329 storage.c:457
msgid "Total:"
msgstr "Tổng số:"

#: storage.c:293
msgid "Internal Flash"
msgstr "Bộ nhớ cực nhanh nôi bộ"

#: storage.c:299
msgid "MMC"
msgstr "MMC"

#: storage.c:305
msgid "Compact Flash"
msgstr "Bộ nhớ cực nhanh gọn (CF)"

#: storage.c:311
msgid "Network Filesystem"
msgstr "Hệ thống tập tin mạng"

#: storage.c:331
msgid "Mounted at "
msgstr "Đươc lắp ở"

#: storage.c:339
msgid "Free space"
msgstr "Sức chứa còn rảnh"

#: logread.c:116
msgid "Can't find circular buffer, is syslog running?\n"
msgstr "Không tìm được bộ đệm tròn: trình syslog (bản ghi hệ thống) có chạy không?\n"

#: logread.c:123
msgid "Can't get access to syslogd's circular buffer."
msgstr "Không truy cập được bộ đệm tròn của trình syslogd."

#: logread.c:130
msgid "Can't get access to semaphore(s) for syslogd's circular buffer."
msgstr "Không truy cập được semaphore đối với bộ đệm tròn của syslogd."

#: logread.c:156
msgid "<empty syslog>"
msgstr "<syslog trống>"

#: logread.c:227 logread.c:243
msgid "System Log"
msgstr "Bản ghi hệ thống"

#: logread.c:252 logread.c:268
msgid "Session Log"
msgstr "Bản ghi phiên"

#: logread.c:275
msgid "Could not open X session log.\n"
msgstr "Không mở được bản ghi phiên X.\n"

#: battery.c:86
#, c-format
msgid "could not open touchscreen device '%s'\n"
msgstr "không mở được thiết bị màn ảnh sờ '%s'\n"

#: battery.c:143 battery.c:200 battery.c:319
msgid "Status: high"
msgstr "Tình trạng: cao"

#: battery.c:146 battery.c:203 battery.c:323
msgid "Status: low"
msgstr "Tình trang: thập"

#: battery.c:149 battery.c:206 battery.c:327
msgid "Status: critical"
msgstr "Tình trạng: gần chết"

#: battery.c:152 battery.c:209 battery.c:331
msgid "Status: charging"
msgstr "Tình trạng: "

#: battery.c:155 battery.c:212
msgid "Status: charge main"
msgstr "Tình trạng: nạp điện chính"

#: battery.c:158
msgid "Status: dead"
msgstr "Tình trạng: chết rồi"

#: battery.c:161 battery.c:218 battery.c:317
msgid "Status: full"
msgstr "Tình trạng: đầy rồi"

#: battery.c:164 battery.c:221
msgid "Status: no battery"
msgstr "Tình trạng: không có pin"

#: battery.c:167 battery.c:224 battery.c:243 battery.c:334
msgid "Status: unknown"
msgstr "Tình trạng: chưa biết"

#: battery.c:172
msgid "learning"
msgstr "đang học biết"

#: battery.c:176 battery.c:228
msgid "Voltage"
msgstr "Điện áp"

#: battery.c:180 battery.c:232 battery.c:348
msgid "AC connected"
msgstr "Kết nối đến AC rồi"

#: battery.c:182 battery.c:234 battery.c:350
msgid "Lifetime"
msgstr "Thời gian sống"

#: battery.c:215
msgid "Status: not installed"
msgstr "Tình trạng: chưa càì đặt"

#: battery.c:241
msgid "not installed"
msgstr "chưa cài đặt"

#: battery.c:245
msgid "Voltage: unknown"
msgstr "Điện áp: chưa biết"

#: battery.c:247
msgid "Lifetime: unknown"
msgstr "Thời gian sống: chưa biết"

#: battery.c:309
msgid "No battery"
msgstr "Không có pin"

#: battery.c:409
msgid "Internal battery"
msgstr "Pin nội bộ"

#: battery.c:413
msgid "Jacket battery"
msgstr "Pin thêm ngoài"

#: sysinfo.c:237
msgid "ARM"
msgstr "ARM"

#: sysinfo.c:240
msgid "Intel x86 or compatible"
msgstr "Intel x86 hay tương thích"

#: sysinfo.c:241
msgid "IBM type PC"
msgstr "PC loại IBM<"

#: sysinfo.c:244
msgid "Mips"
msgstr "Mips"

#: sysinfo.c:246
msgid "Silicon Graphics Machine"
msgstr "Máy đồ họa silic (Silicon Graphics)"

#: sysinfo.c:250
msgid "IBM Power or PowerPC"
msgstr "IBM Power hay PowerPC"

#. TRANSLATORS: "Familiar" is the name of a linux distribution.
#: sysinfo.c:279
msgid "Familiar"
msgstr "Familiar (linux)"

#. TRANSLATORS: "Familiar" is the name of a linux distribution.
#: sysinfo.c:293
msgid "OpenEmbedded"
msgstr "OpenEmbedded"

#: sysinfo.c:335 sysinfo.c:337
msgid "Build"
msgstr "Số dựng"

#: sysinfo.c:439
msgid "Network Status"
msgstr "Trạng thái mạng"

#: sysinfo.c:453 sysinfo.c:456
msgid "HWaddr (MAC)"
msgstr "HWaddr (MAC)"

#: sysinfo.c:467 sysinfo.c:468
#, c-format
msgid "Wireless"
msgstr "Vô tuyến"

#: sysinfo.c:495
msgid "Default Gateway"
msgstr "Cổng ra mặc định"

#: sysinfo.c:538
msgid "System information"
msgstr "Thông tin hệ thống"

#: sysinfo.c:548
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"

#: sysinfo.c:580
msgid "Distribution"
msgstr "Sự phân phối"

#: sysinfo.c:605
msgid "System"
msgstr "Hệ điều hành"

#: sysinfo.c:614
msgid "Device information"
msgstr "Thông tin thiết bị"

#: sysinfo.c:626
msgid "Device Name"
msgstr "Tên thiết bị"

#: sysinfo.c:645
msgid "CPU:"
msgstr "CPU:"

#: sysinfo.c:658
msgid "RAM:"
msgstr "RAM:"

#: sysinfo.c:674
msgid "Storage:"
msgstr "Sức chứa:"

#: sysinfo.c:686
msgid "Hardware"
msgstr "Phần cứng"

#: sysinfo.c:696
msgid "Battery"
msgstr "Pin"

#: sysinfo.c:703
msgid "Storage"
msgstr "Sức chứa"

#: sysinfo.c:710
msgid "Networks"
msgstr "mạng"

#: sysinfo.c:717
msgid "Log Display"
msgstr "Trình bày bản ghi"

#: gpe-conf.desktop.in.h:1
msgid "Control Panel"
msgstr "Bảng điều kiện"

#: gpe-conf-admin.desktop.in.h:1
msgid "User Access"
msgstr "Truy cập người dùng"

#: gpe-conf-admin.desktop.in.h:2
msgid "User access administration"
msgstr "Quản lý truy cập người dùng"

#: gpe-conf-cardinfo.desktop.in.h:1
msgid "PC/CF Cards"
msgstr "Thẻ PC/CF"

#: gpe-conf-cardinfo.desktop.in.h:2
msgid "PC/CF Cards info and config"
msgstr "Thông tin và cấu hình thẻ PC/CF"

#: gpe-conf-screen.desktop.in.h:1
msgid "Screen Setup"
msgstr "Thiết lập màn ảnh"

#: gpe-conf-kbd.desktop.in.h:1
msgid "Virtual Keyboard"
msgstr "Bàn phím ảo"

#: gpe-conf-kbd.desktop.in.h:2
msgid "Virtual Keyboard Setup"
msgstr "Thiết lập bàn phím ảop"

#: gpe-conf-keyctl.desktop.in.h:1
msgid "Button Config"
msgstr "Cấu hình nút"

#: gpe-conf-keyctl.desktop.in.h:2
msgid "Button Configuration"
msgstr "Cấu hình các cái nút"

#: gpe-conf-login-setup.desktop.in.h:1
msgid "Login Setup"
msgstr "Thiết lập đăng nhập"

#: gpe-conf-network.desktop.in.h:1
msgid "Network Setup"
msgstr "Thiết lập mạng"

#: gpe-conf-ownerinfo.desktop.in.h:1
msgid "Owner Information"
msgstr "Thông tin người chủ"

#: gpe-conf-ownerinfo.desktop.in.h:2
msgid "Set Owner Information"
msgstr "Lập thông tin về người chủ"

#: gpe-conf-serial.desktop.in.h:1
msgid "Serial Port Settings"
msgstr "Tham chiếu cổng nối tiếp"

#: gpe-conf-serial.desktop.in.h:2
msgid "Serial Ports"
msgstr "Cổng nối tiếp"

#: gpe-conf-sleep.desktop.in.h:1
msgid "Sleep Config"
msgstr "Cấu hình ngủ"

#: gpe-conf-sleep.desktop.in.h:2
msgid "Sleep Configuration"
msgstr "Cấu hình thời gian trước thiết bị ngủ"

#: gpe-conf-theme.desktop.in.h:1
msgid "Global Appearance Setup"
msgstr "Thiết lập hình thức toàn cục"

#: gpe-conf-time.desktop.in.h:1
msgid "Date/Time Setup"
msgstr "Lập Ngày/Giờ"

#: gpe-conf-time.desktop.in.h:2
msgid "Setup Date and Time"
msgstr "Thiết lập ngày và giờ hiện"

#: gpe-conf-users.desktop.in.h:1
msgid "Manage local users"
msgstr "Quản lý người dùng địa phương"

#: gpe-conf-users.desktop.in.h:2
msgid "User Manager"
msgstr "Quản lý người dùng"

#: gpe-conf-sysinfo.desktop.in.h:1
msgid "System Info"
msgstr "Thông tin hệ thống"

#: gpe-conf-sound.desktop.in.h:1
msgid "Sound Settings"
msgstr "Tham chiếu âm thanh"

#: gpe-conf-sound.desktop.in.h:2
msgid "Sound defaults and setup"
msgstr "Những tham chiếu mặc định và cách thiết lập âm thanh"
