# Vietnamese translation for psmisc-21.6pre1. # Copyright (C) 2005 Free Software Foundation, Inc. # This file is distributed under the same license as the psmisc-21.6pre1 package. # Clytie Siddall , 2005. # msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: psmisc 21.6pre1\n" "Report-Msgid-Bugs-To: csmall@small.dropbear.id.au\n" "POT-Creation-Date: 2005-02-23 14:46+1100\n" "PO-Revision-Date: 2005-02-24 13:32+0950\n" "Last-Translator: Clytie Siddall \n" "Language-Team: Vietnamese \n" "MIME-Version: 1.0\n" "Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n" "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" #: src/killall.c:53 #, c-format msgid "Kill %s(%s%d) ? (y/N) " msgstr "Có buộc kết thúc %s(%s%d) không? (y/n) (có/không)" #: src/killall.c:245 #, c-format msgid "skipping partial match %s(%d)\n" msgstr "đang bỏ qua khớp cục bộ %s(%d)\n" #: src/killall.c:339 #, c-format msgid "Killed %s(%s%d) with signal %d\n" msgstr "Mới buộc kết thức %s(%s%d) với tín hiệu %d\n" #: src/killall.c:351 src/fuser.c:494 src/pstree.c:673 #, c-format msgid "%s is empty (not mounted ?)\n" msgstr "%s trống (chưa đươc lắp?)\n" #: src/killall.c:357 #, c-format msgid "%s: no process killed\n" msgstr "%s: chưa buộc kết thức tiến trình\n" #: src/killall.c:388 #, c-format msgid "" "usage: pidof [ -eg ] name ...\n" " pidof -V\n" "\n" " -e require exact match for very long names;\n" " skip if the command line is unavailable\n" " -g show process group ID instead of process ID\n" " -V display version information\n" "\n" msgstr "" "cách sử dụng: pidof [ -eg ] tên ...\n" " pidof -V\n" "\n" " -e cần đến điều khớp _chính xác_ đối với mọi tên dài lắm;\n" " bỏ qua nếu không có đường lệnh sẵn sàng\n" " -g hiển thị ID của _nhóm_ tiến trình thay thế ID tiến trình\n" " -V hiển thị thông tin _phiên bản_\n" "\n" #: src/killall.c:402 #, c-format msgid "usage: killall [-s sid] [-c context] [ -egiqvw ] [ -signal ] name ...\n" msgstr "cách sử dụng: killall [-s sid] [-c ngữ_cảnh] [ -egiqvw ] [ -tín_hiệu ] tên ...\n" #: src/killall.c:405 #, c-format msgid "usage: killall [ OPTIONS ] [ -- ] name ...\n" msgstr "cách sử dụng: killall [ TÙY_CHỌN ] [ -- ] tên ...\n" #: src/killall.c:408 #, c-format msgid "" " killall -l, --list\n" " killall -V --version\n" "\n" " -e,--exact require exact match for very long names\n" " -I,--ignore-case case insensitive process name match\n" " -g,--process-group kill process group instead of process\n" " -i,--interactive ask for confirmation before killing\n" " -l,--list list all known signal names\n" " -q,--quiet don't print complaints\n" " -s,--signal send signal instead of SIGTERM\n" " -v,--verbose report if the signal was successfully sent\n" " -V,--version display version information\n" " -w,--wait wait for processes to die\n" "\n" msgstr "" " killall -l, --list (_ghi danh sách_)\n" " killall -V --version (_phiên bản_)\n" "\n" " -e,--exact cần đến điều khớp _chính xác_ đối với mọi tên dài lắm\n" " -I,--ignore-case _bỏ qua hoa/thường_ khi khớp tên tiến trình\n" " -g,--process-group buộc kết thức _nhóm tiến trình_ thay thế tiến trình\n" " -i,--interactive xin xác nhận trước khi buộc kết thức (_tương tác_)\n" " -l,--list list all known signal names\n" " -q,--quiet không hiển thị lời than phiền nào (_im_)\n" " -s,--signal gởi _tín hiệu_ thay thế SIGTERM\n" " -v,--verbose thông báo khi gởi tín hiệu ấy được (_chi tiết_)\n" " -V,--version hiển thị thông tin _phiên bản_\n" " -w,--wait _đời_ kết thức tiến trình\n" "\n" #: src/killall.c:422 #, c-format msgid "" " -d,--sid kill only process(es) having sid\n" " -c,--context kill only process(es) having scontext\n" " (-s, -c are mutually exclusive and must precede other arguments)\n" "\n" msgstr "" " -d,--sid buộc kết thức chỉ tiến trình có sid ấy\n" " -c,--context buộc kết thức chỉ tiến trình có scontext (ngữ cảnh s)\n" " (hai đối số -s, -c loại từ lẫn nhau và phải đi trước hết đối số khác)\n" "\n" #: src/killall.c:444 src/fuser.c:989 src/pstree.c:743 #, c-format msgid "" "Copyright (C) 1993-2002 Werner Almesberger and Craig Small\n" "\n" msgstr "" "Bản quyền (C) 1993-2005 Werner Almesberger và Craig Small\n" "\n" #: src/killall.c:446 src/fuser.c:991 src/pstree.c:745 #, c-format msgid "" "PSmisc comes with ABSOLUTELY NO WARRANTY.\n" "This is free software, and you are welcome to redistribute it under\n" "the terms of the GNU General Public License.\n" "For more information about these matters, see the files named COPYING.\n" msgstr "" "PSmisc không bảo đảm gì cả.\n" "Đây là phần mềm tự do thì bạn có thể phân phối nó với điều kiện của\n" "Quyền Công Chung Gnu (GPL)\n" "Để tìm thấy thông tin thêm thì hãy xem tập tin có tên COPYING.\n" #: src/killall.c:563 #, c-format msgid "%s: SID (%s) must be numeric\n" msgstr "%s: SID (%s) phải là thuộc số\n" #: src/killall.c:614 #, c-format msgid "Maximum number of names is %d\n" msgstr "Số tốí đa tên là %d\n" #: src/fuser.c:243 #, c-format msgid "-4 flag used but proc file %s is not readable\n" msgstr "đã sử dụng cờ -4 nhưng chưa có thể đọc tập tin proc %s\n" #: src/fuser.c:252 #, c-format msgid "-6 flag used but proc file %s is not readable\n" msgstr "đã sử dụng cờ -6 nhưng chưa có thể đọc tập tin proc %s\n" #: src/fuser.c:592 #, c-format msgid "Kill process %d ? (y/N) " msgstr "Có buốc kết thức tiến trình %d không? (y/N) (có/không)" #: src/fuser.c:626 #, c-format msgid "kill %d" msgstr "buộc kết thức %d" #: src/fuser.c:630 src/fuser.c:634 #, c-format msgid "No automatic removal. Please use umount %s\n" msgstr "Không tháo tự động thì hãy sử dụng lệnh umount %s (tháo gắn kết)\n" #: src/fuser.c:638 #, c-format msgid "No automatic removal. Please use swapoff %s\n" msgstr "Không tháo tự động thì hãy sử dụng lệnh swapoff %s (không trao đổi)\n" #: src/fuser.c:661 #, c-format msgid "" "\n" "%*s USER PID ACCESS COMMAND\n" msgstr "" "\n" "%*s NGƯỜI_DÙNG LỆNH TRUY CẬP PID\n" #: src/fuser.c:752 #, c-format msgid "Internal error (type %d)\n" msgstr "Lỗi nội bộ (loại %d)\n" #: src/fuser.c:790 #, c-format msgid "kernel mount " msgstr "lắp hạt nhân " #: src/fuser.c:793 #, c-format msgid "kernel loop " msgstr "vòng lặp hạt nhân " #: src/fuser.c:796 #, c-format msgid "kernel swap " msgstr "trao đổi hạt nhân " #: src/fuser.c:952 #, c-format msgid "can't find sockets' device number" msgstr "không tìm được số thiết bị của ổ cắm" #: src/fuser.c:961 #, c-format msgid "" "usage: fuser [ -a | -s | -c ] [ -n space ] [ -signal ] [ -kimuv ] name ...\n" " [ - ] [ -n space ] [ -signal ] [ -kimuv ] name ...\n" " fuser -l\n" " fuser -V\n" "\n" " -a display unused files too\n" " -c mounted FS\n" " -f silently ignored (for POSIX compatibility)\n" " -k kill processes accessing that file\n" " -i ask before killing (ignored without -k)\n" " -l list signal names\n" " -m mounted FS\n" " -n space search in the specified name space (file, udp, or tcp)\n" " -s silent operation\n" " -signal send signal instead of SIGKILL\n" " -u display user ids\n" " -v verbose output\n" " -V display version information\n" " -4 search IPv4 sockets only\n" " -6 search IPv6 sockets only\n" " - reset options\n" "\n" " udp/tcp names: [local_port][,[rmt_host][,[rmt_port]]]\n" "\n" msgstr "" "cách sử dụng: fuser [ -a | -s | -c ] [ -n space ] [ -signal ] [ -kimuv ] name ...\n" " [ - ] [ -n space ] [ -signal ] [ -kimuv ] tên ...\n" " fuser -l\n" " fuser -V\n" "\n" " -a cũng trình bày những tập tin chưa được sử dụng\n" " -c hệ thống tập tin (FS) đươc lắp\n" " -f được bỏ qua âm thầm (để tương thích với POSIX)\n" " -k _buộc kết thức_ các tiến trình truy cập tập tin ấy\n" " -i xin trước khi buộc kết thứ (sẽ bỏ qua nếu không có -k)\n" " -l _ghi danh sách_ tên tín hiệu\n" " -m hệ thống tập tin (FS) được _lắp_\n" " -n space tìm kiếm trong _miền tên_ (namespace) ấy (tập tin, udp, hay tcp)\n" " -s thi hành _âm thầm_\n" " -signal gởi _tín hiệu_ thay thế lệnh SIGKILL\n" " -u trình bày ID của các _người dùng_\n" " -v xuất _chi tiết_\n" " -V trình bày thông tin _phiên bản_\n" " -4 tìm kiếm chỉ ổ cắm loại IPv4\n" " -6 tìm kiếm chỉ ổ cắm loại IPv6\n" " - lập tùy chọn lại\n" "\n" " tên udp/tcp: [local_port][,[rmt_host][,[rmt_port]]] (cổng địa phương, máy chủ từ xa, cổng từ xa)\n" "\n" #: src/fuser.c:987 #, c-format msgid "fuser (psmisc) %s\n" msgstr "fuser (psmisc) %s\n" #: src/fuser.c:1173 #, c-format msgid "ignoring -m in name space \"%s\"\n" msgstr "Đang bỏ qua cờ -m trong miền tên \"%s\"\n" #: src/fuser.c:1181 #, c-format msgid "%s/%s: invalid specification\n" msgstr "%s/%s: sự ghi rõ không hợp lệ\n" #: src/pstree.c:377 #, c-format msgid "MAX_DEPTH not big enough.\n" msgstr "MAX_DEPTH (độ sâu tối đa) không đủ lớn.\n" #: src/pstree.c:713 #, c-format msgid "" "usage: pstree [ -a ] [ -c ] [ -h | -H pid ] [ -l ] [ -n ] [ -p ] [ -u ]\n" " [ -A | -G | -U ] [ pid | user]\n" " pstree -V\n" "\n" " -a show command line arguments\n" " -A use ASCII line drawing characters\n" " -c don't compact identical subtrees\n" " -h highlight current process and its ancestors\n" " -H pid highlight process \"pid\" and its ancestors\n" " -G use VT100 line drawing characters\n" " -l don't truncate long lines\n" " -n sort output by PID\n" " -p show PIDs; implies -c\n" " -u show uid transitions\n" msgstr "" "cách sử dụng: pstree [ -a ] [ -c ] [ -h | -H pid ] [ -l ] [ -n ] [ -p ] [ -u ]\n" " [ -A | -G | -U ] [ pid | người_dùng]\n" " pstree -V\n" "\n" " -a hiển thị các _đối_ loại đường lệnh\n" " -A sử dụng ký tự vẽ đường loại _ASCII_\n" " -c không _gọn_ phụ cây trung lập\n" " -h _nổi bật_ tiến trình hiện có và các tổ tiên của nó\n" " -H pid _nổi bật_ tiến trình \"pid\" và các tổ tiên của nó\n" " -G sử dụng ký tự vẽ đường loại VT100\n" " -l không chặt cụt _đường dài_\n" " -n sắp xếp dữ liệu xuất bằng PID\n" " -p hiển thị các PID; ngụ ý đối số -c\n" " -u hiển thị mọi việc chuyển tiếp _uid_\n" #: src/pstree.c:728 #, c-format msgid "" " -s show Flask SIDs\n" " -x show Flask security contexts\n" msgstr "" " -s hiển thị các SID loại Flask\n" " -x hiển thị các ngữ cảnh bảo mật loại Flask\n" #: src/pstree.c:732 #, c-format msgid "" " -U use UTF-8 (Unicode) line drawing characters\n" " -V display version information\n" " pid start at pid, default 1 (init)\n" " user show only trees rooted at processes of that user\n" "\n" msgstr "" " -U sử dụng ký tự vẽ đường loại UTF-8 (_Unicode_)\n" " -V hiển thị thông tin _phiên bản_\n" " pid bắt đầu pid, mặc định là 1 (init)\n" " user hiển thị chỉ cây có rễ trong tiến trình của người dùng ấy\n" "\n" #: src/pstree.c:741 #, c-format msgid "pstree (psmisc) %s\n" msgstr "pstree (psmisc) %s\n" #: src/pstree.c:835 #, c-format msgid "TERM is not set\n" msgstr "Chưa lặp TERM\n" #: src/pstree.c:840 #, c-format msgid "Can't get terminal capabilities\n" msgstr "Không gọi được khả năng thiết bị cuối\n" #: src/pstree.c:884 #, c-format msgid "No such user name: %s\n" msgstr "Không có tên người dùng như vậy: %s\n" #: src/pstree.c:900 #, c-format msgid "No processes found.\n" msgstr "Chưa tìm tiến trình.\n" #: src/pstree.c:905 #, c-format msgid "Press return to close\n" msgstr "Hãy bấm phím Return để đóng\n" #: src/signals.c:65 #, c-format msgid "%s: unknown signal; %s -l lists signals.\n" msgstr "%s: tín hiệu chưa biết; lệnh %s -l ghi danh sách tín hiệu\n"