# Vietnamese translation for man-db. # Copyright © 2010 Colin Watson (msgids) # This file is distributed under the same license as the man-db package. # Clytie Siddall , 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2010. # msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: man-db 2.5.8-pre1\n" "Report-Msgid-Bugs-To: Colin Watson \n" "POT-Creation-Date: 2011-04-13 11:03+0100\n" "PO-Revision-Date: 2010-05-13 17:30+0930\n" "Last-Translator: Clytie Siddall \n" "Language-Team: Vietnamese \n" "Language: vi\n" "MIME-Version: 1.0\n" "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n" "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n" "X-Generator: LocFactoryEditor 1.8\n" #: lib/security.c:74 #, c-format msgid "can't set effective uid" msgstr "không thể lập UID hữu hiệu" #: lib/security.c:101 src/mandb.c:771 #, c-format msgid "the setuid man user \"%s\" does not exist" msgstr "không có người dùng hướng dẫn « setuid » « %s »" #: lib/xregcomp.c:47 #, c-format msgid "fatal: regex `%s': %s" msgstr "nghiệm trong: biểu thức chính quy %s: %s" #: libdb/db_delete.c:103 #, c-format msgid "multi key %s does not exist" msgstr "không có đa khóa %s" #: libdb/db_lookup.c:71 #, c-format msgid "can't lock index cache %s" msgstr "không thể khóa bộ nhớ tạm chỉ mục %s" #: libdb/db_lookup.c:78 #, c-format msgid "index cache %s corrupt" msgstr "bộ nhớ tạm chỉ mục %s bị hỏng" #: libdb/db_lookup.c:84 #, c-format msgid "cannot replace key %s" msgstr "không thể thay thế khóa %s" #: libdb/db_lookup.c:181 libdb/db_lookup.c:191 #, c-format msgid "only %d fields in content" msgstr "chỉ có « %d » trường trong nội dung" #: libdb/db_lookup.c:380 #, c-format msgid "bad fetch on multi key %s" msgstr "tiến trình gọi (fetch) sai với đa khóa %s" #: libdb/db_lookup.c:452 src/whatis.c:574 #, c-format msgid "Database %s corrupted; rebuild with mandb --create" msgstr "" "Cơ sở dữ liêu %s bị hỏng; hãy xây dụng lại bằng lệnh « mandb -- create »\n" "(cơ sở dữ liệu hướng dẫn: tạo)" #: libdb/db_ver.c:53 #, c-format msgid "warning: %s has no version identifier\n" msgstr "cảnh báo: %s không có bộ nhận diện phiên bản\n" #: libdb/db_ver.c:56 #, c-format msgid "warning: %s is version %s, expecting %s\n" msgstr "cảnh báo: %s là phiên bản %s, còn ngờ %s\n" #: libdb/db_ver.c:78 #, c-format msgid "fatal: unable to insert version identifier into %s" msgstr "nghiệm trọng: không thể chèn bộ nhận diện phiên bản vào %s" #: src/accessdb.c:60 msgid "[MAN DATABASE]" msgstr "[CƠ SỞ DỮ LIỆU MAN]" #: src/accessdb.c:61 #, c-format msgid "The man database defaults to %s%s." msgstr "Cơ sở dữ liệu chính có giá trị mặc định là %s%s." #: src/accessdb.c:64 src/catman.c:98 src/globbing_test.c:58 #: src/lexgrog_test.c:68 src/man.c:273 src/manconv_main.c:94 src/mandb.c:103 #: src/manpath.c:65 src/whatis.c:121 src/zsoelim_main.c:66 msgid "emit debugging messages" msgstr "xuất thông điệp gỡ lỗi" #: src/accessdb.c:130 #, c-format msgid "can't open %s for reading" msgstr "không thể mở được %s để đọc" #: src/catman.c:95 msgid "[SECTION...]" msgstr "[PHẦN...]" #: src/catman.c:99 src/man.c:293 src/whatis.c:131 msgid "PATH" msgstr "ĐƯỜNG DẪN" #: src/catman.c:99 src/man.c:293 src/whatis.c:131 msgid "set search path for manual pages to PATH" msgstr "đặt thành ĐƯỜNG DẪN đường dẫn tìm kiếm các trang hướng dẫn" #: src/catman.c:100 src/man.c:272 src/mandb.c:111 src/manpath.c:67 #: src/whatis.c:133 msgid "FILE" msgstr "TẬP TIN" #: src/catman.c:100 src/man.c:272 src/mandb.c:111 src/manpath.c:67 #: src/whatis.c:133 msgid "use this user configuration file" msgstr "dùng tập tin cấu hình này" #: src/catman.c:171 #, c-format msgid "cannot read database %s" msgstr "không thể đọc cơ sở dữ liệu %s" #: src/catman.c:204 #, c-format msgid "man command failed with exit status %d" msgstr "lệnh « man » đã thất bại với trạng thái thoát là %d" #: src/catman.c:276 #, c-format msgid "NULL content for key: %s" msgstr "nội dung VÔ GIÁ TRỊ cho khóa: %s" #: src/catman.c:291 #, c-format msgid "" "\n" "Updating cat files for section %s of man hierarchy %s\n" msgstr "" "\n" "Đang cập nhật các tập tin « cat » cho phần %s của cây « man » %s\n" #: src/catman.c:345 #, c-format msgid "cannot write within %s" msgstr "không thể ghi ở trong %s" #: src/catman.c:422 #, c-format msgid "unable to update %s" msgstr "không thể cập nhật %s" #: src/check_mandirs.c:107 #, c-format msgid "warning: %s/man%s/%s.%s*: competing extensions" msgstr "cảnh báo: « %s/man%s/%s.%s* »: phần mở rộng xung đột với nhau" #: src/check_mandirs.c:119 src/check_mandirs.c:545 #, c-format msgid "can't update index cache %s" msgstr "không thể cập nhật bộ nhớ tạm chỉ mục %s" #: src/check_mandirs.c:248 #, c-format msgid "warning: %s: bad symlink or ROFF `.so' request" msgstr "cảnh báo: %s: liên kết tượng trưng sai, hoặc yêu cầu « .so » ROFF sai" #: src/check_mandirs.c:306 #, c-format msgid "warning: %s: ignoring empty file" msgstr "cảnh báo: %s: đang bỏ qua tập tin rỗng" #: src/check_mandirs.c:310 src/straycats.c:267 #, c-format msgid "warning: %s: whatis parse for %s(%s) failed" msgstr "cảnh báo: %s: việc phân tách kiểu « whatis » (là gì?) cho « %s(%s) » bị lỗi" #: src/check_mandirs.c:336 src/check_mandirs.c:440 src/mandb.c:828 #: src/straycats.c:88 src/straycats.c:295 src/ult_src.c:92 #, c-format msgid "can't search directory %s" msgstr "không thể tìm kiếm trong danh mục %s" #: src/check_mandirs.c:375 src/check_mandirs.c:402 #, c-format msgid "warning: cannot create catdir %s" msgstr "cảnh báo: không thể tạo catdir (thư mục « cat ») %s" #: src/check_mandirs.c:483 #, c-format msgid "can't create index cache %s" msgstr "không thể tạo bộ nhớ tạm chỉ mục %s" #: src/check_mandirs.c:506 #, c-format msgid "Updating index cache for path `%s/%s'. Wait..." msgstr "Đang cập nhật bộ nhớ tạm chỉ mục cho đường dẫn « %s/%s ». Hãy đời..." #: src/check_mandirs.c:603 src/check_mandirs.c:671 msgid "done.\n" msgstr "hoàn tất.\n" #: src/check_mandirs.c:915 #, c-format msgid "Purging old database entries in %s...\n" msgstr "Đang tẩy các mục nhập cơ sở dữ liệu cũ ra %s...\n" #: src/convert_name.c:46 #, c-format msgid "Can't convert %s to cat name" msgstr "Không thể chuyển đổi %s sang tên « cat »" #: src/descriptions_store.c:47 #, c-format msgid "warning: failed to store entry for %s(%s)" msgstr "cảnh báo: việc lưu trữ mục nhập cho « %s(%s) » bị lỗi" #: src/filenames.c:47 src/straycats.c:120 src/straycats.c:149 #, c-format msgid "warning: %s: ignoring bogus filename" msgstr "cảnh báo: %s: đang bỏ qua tên tập tin giả" #: src/globbing_test.c:55 msgid "PATH SECTION NAME" msgstr "ĐƯỜNG DẪN PHẦN TÊN" #: src/globbing_test.c:59 src/man.c:296 msgid "EXTENSION" msgstr "PHẦN MỞ RỘNG" #: src/globbing_test.c:59 src/man.c:297 msgid "limit search to extension type EXTENSION" msgstr "chỉ tìm kiếm phần mở rộng kiểu PHẦN MỞ RỘNG" #: src/globbing_test.c:60 src/man.c:298 msgid "look for pages case-insensitively (default)" msgstr "tìm trang thì không phân biệt chữ hoa/thường (mặc định)" #: src/globbing_test.c:61 src/man.c:299 msgid "look for pages case-sensitively" msgstr "tìm trang thì phân biệt chữ hoa/thường" #: src/globbing_test.c:62 msgid "interpret page name as a regex" msgstr "giải thích tên trang là một biểu thức chính quy" #: src/globbing_test.c:63 msgid "the page name contains wildcards" msgstr "tên trang chứa ký tự đại diện (? * v.v.)" #: src/lexgrog.l:664 #, c-format msgid "warning: whatis for %s exceeds %d bytes, truncating." msgstr "cảnh báo: thông tin « whatis » (là gì?) cho %s vượt trội %d byte nên đang cắt bớt nó." #: src/lexgrog.l:812 src/man.c:2532 src/man.c:2613 src/man.c:2709 #: src/manconv_main.c:165 src/straycats.c:215 src/ult_src.c:307 #: src/ult_src.c:321 src/zsoelim.l:495 #, c-format msgid "can't open %s" msgstr "không thể mở %s" #: src/lexgrog_test.c:64 src/zsoelim_main.c:63 msgid "FILE..." msgstr "TẬP TIN..." #: src/lexgrog_test.c:65 msgid "The defaults are --man and --whatis." msgstr "Tùy chọn mặc định là « --man » và « --whatis »." #: src/lexgrog_test.c:69 msgid "parse as man page" msgstr "phân tích dạng trang man" #: src/lexgrog_test.c:70 msgid "parse as cat page" msgstr "phân tích dạng trang cat" #: src/lexgrog_test.c:71 msgid "show whatis information" msgstr "hiển thị thông tin whatis (là gì)" #: src/lexgrog_test.c:72 msgid "show guessed series of preprocessing filters" msgstr "hiển thị dãy bộ lọc tiền xử lý đã đoán" #: src/lexgrog_test.c:73 src/man.c:288 src/man.c:313 msgid "ENCODING" msgstr "BẢNG MÃ" #: src/lexgrog_test.c:73 src/man.c:313 msgid "use selected output encoding" msgstr "dùng bảng mã xuất đã chọn" #: src/lexgrog_test.c:117 src/man.c:541 src/man.c:551 #, c-format msgid "%s: incompatible options" msgstr "%s: các tùy chọn không tương thích với nhau" #: src/man.c:164 #, c-format msgid "command exited with status %d: %s" msgstr "lệnh đã thoát với trạng thái %d: %s" #: src/man.c:262 msgid "[SECTION] PAGE..." msgstr "[PHẦN] TRANG..." #: src/man.c:274 msgid "reset all options to their default values" msgstr "đặt lại mọi tùy chọn về giá trị mặc định" #: src/man.c:275 msgid "WARNINGS" msgstr "CẢNH BÁO" #: src/man.c:276 msgid "enable warnings from groff" msgstr "bật cảnh báo từ groff" #: src/man.c:278 msgid "Main modes of operation:" msgstr "Chế độ thao tác chính:" #: src/man.c:279 msgid "equivalent to whatis" msgstr "tương đương với whatis" #: src/man.c:280 msgid "equivalent to apropos" msgstr "tương đương với apropos" #: src/man.c:281 msgid "search for text in all pages" msgstr "quét mọi trang tìm chuỗi" #: src/man.c:282 msgid "print physical location of man page(s)" msgstr "in ra vị trí vật lý của (các) trang man" #: src/man.c:284 msgid "print physical location of cat file(s)" msgstr "in ra vị trí vật lý của (các) trang cat" #: src/man.c:286 msgid "interpret PAGE argument(s) as local filename(s)" msgstr "giải thích mỗi đối số TRANG là tên tập tin cục bộ" #: src/man.c:287 msgid "used by catman to reformat out of date cat pages" msgstr "được catman dùng để định dạng lại các trang cat cũ" #: src/man.c:288 msgid "output source page encoded in ENCODING" msgstr "xuất trang mã nguồn đã mã hoá bằng MÃ" #: src/man.c:290 msgid "Finding manual pages:" msgstr "Đang tìm trang hướng dẫn:" #: src/man.c:291 src/whatis.c:132 msgid "LOCALE" msgstr "MIỀN ĐỊA PHƯƠNG" #: src/man.c:291 msgid "define the locale for this particular man search" msgstr "xác định miền địa phương cho việc tìm kiếm man này" #: src/man.c:292 src/manpath.c:68 src/whatis.c:130 msgid "SYSTEM" msgstr "HỆ THỐNG" #: src/man.c:292 src/manpath.c:68 src/whatis.c:130 msgid "use manual pages from other systems" msgstr "dùng trang man từ hệ thống khác" #: src/man.c:294 src/whatis.c:128 msgid "LIST" msgstr "DANH SÁCH" #: src/man.c:294 msgid "use colon separated section list" msgstr "dùng danh sách các phần định giới bằng dấu hai chấm" #: src/man.c:300 msgid "show all pages matching regex" msgstr "hiển thị tất cả các trang tương ứng với biểu thức chính quy" #: src/man.c:301 msgid "show all pages matching wildcard" msgstr "hiển thị tất cả các trang tương ứng với ký tự đại diện" #: src/man.c:302 msgid "make --regex and --wildcard match page names only, not descriptions" msgstr "làm cho tùy chọn « --regex » và « --wildcard » tương ứng chỉ với tên trang, không phải với mô tả" #: src/man.c:304 msgid "find all matching manual pages" msgstr "tìm tất cả các trang hướng dẫn tương ứng" #: src/man.c:305 msgid "force a cache consistency check" msgstr "ép buộc kiểm tra tính thống nhất của bộ nhớ tạm" #: src/man.c:307 msgid "don't try subpages, e.g. 'man foo bar' => 'man foo-bar'" msgstr "đừng thử trang phụ, v.d. 'man foo bar' => 'man foo-bar'" #: src/man.c:309 msgid "Controlling formatted output:" msgstr "Đang điều khiển kết xuất đã định dạng:" #: src/man.c:310 msgid "PAGER" msgstr "BỘ DÀN TRANG" #: src/man.c:310 msgid "use program PAGER to display output" msgstr "dùng chương trình BỘ DÀN TRANG để hiển thị kết xuất" #: src/man.c:311 src/man.c:320 msgid "STRING" msgstr "CHUỖI" #: src/man.c:311 msgid "provide the `less' pager with a prompt" msgstr "cung cấp một dấu nhắc cho bộ dàn trang « less »" #: src/man.c:312 msgid "display ASCII translation of certain latin1 chars" msgstr "hiển thị bản dịch ASCII cua một số ký tự Latin-1 nào đó" #: src/man.c:315 msgid "turn off hyphenation" msgstr "tắt chức năng gạch nối từ" #: src/man.c:318 msgid "turn off justification" msgstr "tắt chức năng canh lề" #: src/man.c:320 msgid "" "STRING indicates which preprocessors to run:\n" "e - [n]eqn, p - pic, t - tbl,\n" "g - grap, r - refer, v - vgrind" msgstr "" "CHUỖI ngụ ý những bộ tiền xử lý nào cần chạy:\n" "e - [n]eqn, p - pic, t - tbl,\n" "g - grap, r - refer, v - vgrind" #: src/man.c:324 #, c-format msgid "use %s to format pages" msgstr "dùng %s để định dạng trang" #: src/man.c:325 msgid "DEVICE" msgstr "THIẾT BỊ" #: src/man.c:326 #, c-format msgid "use %s with selected device" msgstr "dùng %s với thiết bị đã chọn" #: src/man.c:327 msgid "BROWSER" msgstr "TRÌNH DUYỆT" #: src/man.c:328 #, c-format msgid "use %s or BROWSER to display HTML output" msgstr "dùng %s hay TRÌNH DUYỆT để hiển thị kết xuất HTML" #: src/man.c:329 msgid "RESOLUTION" msgstr "ĐỘ PHÂN GIẢI" #: src/man.c:331 msgid "" "use groff and display through gxditview (X11):\n" "-X = -TX75, -X100 = -TX100, -X100-12 = -TX100-12" msgstr "" "dùng groff và hiển thị thông qua gxditview (X11):\n" "-X = -TX75, -X100 = -TX100, -X100-12 = -TX100-12" #: src/man.c:333 msgid "use groff and force it to produce ditroff" msgstr "dùng groff và ép buộc nó xuất ditroff" #: src/man.c:598 src/man.c:720 #, c-format msgid "No manual entry for %s\n" msgstr "Không có mục nhập hướng dẫn cho %s\n" #: src/man.c:600 #, c-format msgid "(Alternatively, what manual page do you want from section %s?)\n" msgstr "(Thay vì vậy, bạn có muốn trang hướng dẫn nào từ phần %s?)\n" #: src/man.c:604 msgid "What manual page do you want?\n" msgstr "Bạn có muốn trang hướng dẫn nào?\n" #: src/man.c:717 #, c-format msgid "No manual entry for %s in section %s\n" msgstr "Không có mục nhập hướng dẫn cho %s trong phần %s\n" #: src/man.c:725 #, c-format msgid "See '%s' for help when manual pages are not available.\n" msgstr "Hãy xem « %s » để tìm trợ giúp khi trang hướng dẫn không sẵn sàng.\n" #: src/man.c:916 src/man.c:2424 #, c-format msgid "can't chdir to %s" msgstr "không thể chdir (chuyển đổi danh mục) sang %s" #: src/man.c:1139 msgid " Manual page " msgstr " Trang hướng dẫn " #: src/man.c:1190 src/man.c:3509 #, c-format msgid "mandb command failed with exit status %d" msgstr "lệnh « mandb » (cơ sở dữ liệu hướng dẫn) đã thất bại với trạng thái thoát là %d" #: src/man.c:1736 #, c-format msgid "ignoring unknown preprocessor `%c'" msgstr "đang bỏ qua bộ xử lý trước lạ « %c »" #: src/man.c:2011 src/mandb.c:305 #, c-format msgid "can't chown %s" msgstr "không thể « chown » (thay đổi quyền sở hữu) %s" #: src/man.c:2023 src/mandb.c:219 #, c-format msgid "can't chmod %s" msgstr "không thể « chmod » (thay đổi chế độ) %s" #: src/man.c:2034 src/mandb.c:210 #, c-format msgid "can't rename %s to %s" msgstr "không thể thay đổi tên %s thành %s" #: src/man.c:2053 #, c-format msgid "can't set times on %s" msgstr "không thể lập thời gian trên %s" #: src/man.c:2062 #, c-format msgid "can't unlink %s" msgstr "không thể bỏ liên kết ra %s" #: src/man.c:2113 #, c-format msgid "can't create temporary cat for %s" msgstr "không thể tạo « cat » tạm cho %s" #: src/man.c:2227 #, c-format msgid "can't create temporary directory" msgstr "không thể tạo thư mục tạm thời" #: src/man.c:2229 src/man.c:2270 src/man.c:2299 #, c-format msgid "can't change to directory %s" msgstr "không thể chuyển đổi sang thư mục %s" #: src/man.c:2240 #, c-format msgid "can't open temporary file %s" msgstr "không thể mở tập tin tạm %s" #: src/man.c:2276 src/man.c:2304 #, c-format msgid "can't remove directory %s" msgstr "không thể gỡ bỏ thư mục %s" #: src/man.c:2655 #, c-format msgid "" "\n" "cannot write to %s in catman mode" msgstr "" "\n" "không thể ghi vào %s trong chế độ « catman »" #: src/man.c:3361 #, c-format msgid "%s: relying on whatis refs is deprecated\n" msgstr "%s: nhờ các « ref » (tham chiếu) của lệnh « whatis » bị phản đối\n" #: src/man.c:3709 #, c-format msgid "internal error: candidate type %d out of range" msgstr "lỗi nội bộ: kiểu ứng cử %d ở ngoại phạm vị" #: src/man.c:3975 #, c-format msgid "--Man-- next: %s [ view (return) | skip (Ctrl-D) | quit (Ctrl-C) ]\n" msgstr "--Man-- kế: %s [ xem (return) | nhảy (Ctrl-D) | thoát (Ctrl-C) ]\n" #: src/manconv.c:224 src/manconv.c:245 src/manconv.c:340 #, c-format msgid "can't write to standard output" msgstr "không thể ghi vào thiết bị xuất chuẩn" #: src/manconv.c:271 msgid "iconv: incomplete character at end of buffer" msgstr "iconv: gặp ký tự không hoàn thành ở kết thúc của vùng đệm" #: src/manconv_main.c:88 msgid "-f CODE[:...] -t CODE [FILENAME]" msgstr "-f MÃ[:...] -t MÃ [TÊN TẬP TIN]" #: src/manconv_main.c:91 msgid "CODE[:...]" msgstr "MÃ[:...]" #: src/manconv_main.c:92 msgid "possible encodings of original text" msgstr "bảng mã có thể của văn bản gốc" #: src/manconv_main.c:93 msgid "CODE" msgstr "MÃ" #: src/manconv_main.c:93 msgid "encoding for output" msgstr "bảng mã cho kết xuất" #: src/manconv_main.c:95 src/manpath.c:66 msgid "produce fewer warnings" msgstr "xuất ít cảnh báo hơn" #: src/manconv_main.c:130 src/manconv_main.c:139 #, c-format msgid "must specify an input encoding" msgstr "phải ghi rõ bảng mã nhập vào" #: src/manconv_main.c:134 #, c-format msgid "must specify an output encoding" msgstr "phải ghi rõ bảng mã xuất ra" #: src/mandb.c:100 msgid "[MANPATH]" msgstr "[ĐƯỜNG DẪN MAN]" #: src/mandb.c:104 msgid "work quietly, except for 'bogus' warning" msgstr "chạy im, trừ xuất cảnh báo « giả »" #: src/mandb.c:105 msgid "don't look for or add stray cats to the dbs" msgstr "đừng tìm hay thêm vào cơ sở dữ liệu các cat rải rác" #: src/mandb.c:106 msgid "don't purge obsolete entries from the dbs" msgstr "đừng tẩy khỏi cơ sở dữ liệu các mục nhập cũ" #: src/mandb.c:107 msgid "produce user databases only" msgstr "tạo chỉ các cơ sở dữ liệu người dùng" #: src/mandb.c:108 msgid "create dbs from scratch, rather than updating" msgstr "tạo lại cơ sở dữ liệu từ đầu, hơn là cập nhật" #: src/mandb.c:109 msgid "check manual pages for correctness" msgstr "kiểm tra có trang hướng dẫn đúng" #: src/mandb.c:110 msgid "FILENAME" msgstr "TÊN TẬP TIN" #: src/mandb.c:110 msgid "update just the entry for this filename" msgstr "cập nhật chỉ mục nhập cho tên tập tin này" #: src/mandb.c:203 #, c-format msgid "can't remove %s" msgstr "không thể gỡ bỏ %s" #: src/mandb.c:253 #, c-format msgid "can't write to %s" msgstr "không thể ghi vào %s" #: src/mandb.c:258 #, c-format msgid "can't read from %s" msgstr "không thể đọc từ %s" #: src/mandb.c:429 #, c-format msgid "Processing manual pages under %s...\n" msgstr "Đang xử lý các trang hướng dẫn dưới %s...\n" #: src/mandb.c:610 src/mandb.c:637 #, fuzzy, c-format #| msgid "Checking for stray cats under %s...\n" msgid "Removing obsolete cat directory %s...\n" msgstr "Đang kiểm tra có trang « cat » rải rác dưới %s...\n" #: src/mandb.c:793 #, c-format msgid "warning: no MANDB_MAP directives in %s, using your manpath" msgstr "cảnh báo: không có chỉ thi « MANDB_MAP » trong «%s» nên sẽ dùng đường dẫn hướng dẫn của bạn." #: src/mandb.c:866 #, c-format msgid "" "%d man subdirectories contained newer manual pages.\n" "%d manual pages were added.\n" msgstr "" "%d thư muc con hướng dẫn chứa trang hướng dẫn mới hơn.\n" "%d trang hướng dẫn đã được thêm.\n" #: src/mandb.c:870 #, c-format msgid "%d stray cats were added.\n" msgstr "%d trang « cat » rải rác đã được thêm.\n" #: src/mandb.c:872 #, c-format msgid "%d old database entries were purged.\n" msgstr "%d mục nhập cơ sở dữ liệu cũ bị tẩy.\n" #: src/mandb.c:887 #, c-format msgid "No databases created." msgstr "Chưa tạo cơ sở dữ liệu." #: src/manp.c:331 #, c-format msgid "can't make sense of the manpath configuration file %s" msgstr "không thể hiểu tập tin cấu hình đường dẫn hướng dẫn %s" #: src/manp.c:337 #, c-format msgid "warning: %s" msgstr "cảnh báo: %s" #: src/manp.c:343 #, c-format msgid "warning: %s isn't a directory" msgstr "cảnh báo: %s không phải là thư mục" #: src/manp.c:348 #, c-format msgid "manpath list too long" msgstr "danh sách các đường dẫn hướng dẫn quá dài" #: src/manp.c:677 #, c-format msgid "warning: $PATH not set" msgstr "" "cảnh báo: chưa lập biến môi trường « $PATH »\n" "(đường dẫn thư mục chứa chương trình chạy được)" #: src/manp.c:684 #, c-format msgid "warning: empty $PATH" msgstr "cảnh báo: biến môi trường « $PATH » (đường dẫn) rỗng" #: src/manp.c:712 #, c-format msgid "warning: $MANPATH set, prepending %s" msgstr "cảnh báo: « $MANPATH » (đường dẫn hướng dẫn) được lập thì đang thêm %s vào đầu" #: src/manp.c:723 #, c-format msgid "warning: $MANPATH set, appending %s" msgstr "cảnh báo: « $MANPATH » (đường dẫn hướng dẫn) được lập thì đang phụ thêm %s" #: src/manp.c:735 #, c-format msgid "warning: $MANPATH set, inserting %s" msgstr "cảnh báo: « $MANPATH » (đường dẫn hướng dẫn) được lập thì đang chèn %s" #: src/manp.c:749 #, c-format msgid "warning: $MANPATH set, ignoring %s" msgstr "cảnh báo: « $MANPATH » (đường dẫn hướng dẫn) được lập thì đang bỏ qua %s" #: src/manp.c:808 #, c-format msgid "can't parse directory list `%s'" msgstr "không thể phân tách danh sách thư muc « %s »" #: src/manp.c:864 #, c-format msgid "can't open the manpath configuration file %s" msgstr "không thể mở tập tin cấu hình đường dẫn hướng dẫn %s" #: src/manp.c:896 #, c-format msgid "warning: mandatory directory %s doesn't exist" msgstr "cảnh báo: không có thư mục bắt buộc %s" #: src/manp.c:1120 #, c-format msgid "can't determine current directory" msgstr "không thể tháo gỡ thư mục hiện có" #: src/manp.c:1308 #, c-format msgid "warning: %s does not begin with %s" msgstr "cảnh báo: %s không phải bắt đầu bằng %s" #: src/manpath.c:63 msgid "show relative catpaths" msgstr "hiển thị đường dẫn cat tương đối" #: src/manpath.c:64 msgid "show the entire global manpath" msgstr "hiển thị toàn đường dẫn toàn cục" #: src/manpath.c:126 #, c-format msgid "warning: no global manpaths set in config file %s" msgstr "cảnh báo: chưa lập đường dẫn hướng dẫn toàn cục trong tập tin cấu hình %s" #: src/straycats.c:235 src/ult_src.c:136 #, c-format msgid "warning: %s is a dangling symlink" msgstr "cảnh báo: %s là liên kết tượng trưng lủng lẳng" #: src/straycats.c:238 src/ult_src.c:139 src/ult_src.c:250 #, c-format msgid "can't resolve %s" msgstr "không thể tháo gỡ %s" #: src/straycats.c:300 #, c-format msgid "Checking for stray cats under %s...\n" msgstr "Đang kiểm tra có trang « cat » rải rác dưới %s...\n" #: src/straycats.c:339 #, c-format msgid "warning: can't update index cache %s" msgstr "cảnh báo: không thể cập nhật bộ nhớ tạm chỉ mục %s" #: src/ult_src.c:286 #, c-format msgid "%s is self referencing" msgstr "%s có thể tham khảo chính nó" #: src/whatis.c:117 msgid "KEYWORD..." msgstr "TỪ KHOÁ..." #: src/whatis.c:118 msgid "The --regex option is enabled by default." msgstr "Tùy chọn « --regex » (biểu thức chính quy) được hiệu lực theo mặc định." #: src/whatis.c:122 msgid "print verbose warning messages" msgstr "in ra cảnh báo chi tiết" #: src/whatis.c:123 msgid "interpret each keyword as a regex" msgstr "giải thích mỗi từ khoá là một biểu thức chính quy" #: src/whatis.c:124 msgid "search each keyword for exact match" msgstr "tìm kiếm mỗi từ khoá một cách chính xác" #: src/whatis.c:125 msgid "the keyword(s) contain wildcards" msgstr "(các) từ khoá chứa ký tự đại diện (? * v.v.)" #: src/whatis.c:126 msgid "require all keywords to match" msgstr "cần thiết mọi từ khoá khớp được" #: src/whatis.c:127 msgid "do not trim output to terminal width" msgstr "đừng xén kết xuất thành bề rộng của thiết bị cuối" #: src/whatis.c:128 #, fuzzy #| msgid "search only this section" msgid "search only these sections (colon-separated)" msgstr "tìm kiếm chỉ trong phần này" #: src/whatis.c:132 msgid "define the locale for this search" msgstr "xác định miền địa phương cho việc tìm kiếm này" #: src/whatis.c:229 #, c-format msgid "%s what?\n" msgstr "%s gì vậy?\n" #: src/whatis.c:354 src/whatis.c:372 #, c-format msgid "warning: %s contains a pointer loop" msgstr "cảnh báo: %s chứa một vòng lặp trỏ (pointer loop)" #: src/whatis.c:366 src/whatis.c:374 msgid "(unknown subject)" msgstr "(không biết chủ đề)" #: src/whatis.c:725 #, c-format msgid "%s: nothing appropriate.\n" msgstr "%s: không có gì thích hợp.\n" #: src/zsoelim.l:164 #, c-format msgid "%s:%d: .so requests nested too deeply or are recursive" msgstr "%s:%d: các yêu cầu « .so » lồng nhau quá sâu hay đệ quy" #: src/zsoelim.l:179 #, c-format msgid "%s:%d: warning: failed .so request" msgstr "%s:%d: cảnh báo: yêu cầu « .so » bị lỗi" #: src/zsoelim.l:201 #, c-format msgid "%s:%d: warning: newline in .so request, ignoring" msgstr "%s:%d: cảnh báo: yêu cầu « .so » chứa ký tự dòng mới nên bỏ qua" #: src/zsoelim.l:254 #, c-format msgid "%s:%d: warning: malformed .lf request, ignoring" msgstr "%s:%d: cảnh báo: yêu cầu « .lf » dạng sai nên bỏ qua" #: src/zsoelim.l:264 #, c-format msgid "%s:%d: warning: newline in .lf request, ignoring" msgstr "%s:%d: cảnh báo: yêu cầu « .lf » chứa ký tự dòng mới nên bỏ qua" #: src/zsoelim.l:305 #, c-format msgid "%s:%d: unterminated quote in roff request" msgstr "%s:%d: yêu cầu roff chứa đoạn trích dẫn chưa chấm dứt" #: src/zsoelim_main.c:67 msgid "compatibility switch (ignored)" msgstr "cái chuyển sự tương thích (bị bỏ qua)" #~ msgid "badly formed configuration directive: '%s'" #~ msgstr "chỉ thị cấu hình dạng sai: « %s »" #~ msgid "can't install SIGCHLD handler" #~ msgstr "không thể cài đặt bộ quản lý « SIGCHLD » (tín hiệu con)" #~ msgid "fork failed" #~ msgstr "việc tạo tiến trình con bị lỗi" #~ msgid "waitpid failed" #~ msgstr "việc « waitpid » (đời số nhận biết tiến trình) bị lỗi" #~ msgid "%s: %s (core dumped)" #~ msgstr "%s: %s (lõi bị đổ)" # Variable: do not translate/ biến: đừng dịch #~ msgid "%s: %s" #~ msgstr "%s: %s" #~ msgid "can't execute %s" #~ msgstr "không thể thực hiện %s" #~ msgid "pipeline input not open" #~ msgstr "chưa mở thiết bị nhập ống dẫn" #~ msgid "pipeline output not open" #~ msgstr "chưa mở thiết bị xuất qua ống dẫn" #~ msgid "pipe failed" #~ msgstr "ống dẫn bị lỗi" #~ msgid "dup2 failed" #~ msgstr "việc dup2 bị lỗi" #~ msgid "close failed" #~ msgstr "việc đóng bị lỗi" #~ msgid "closing pipeline input stream failed" #~ msgstr "việc đóng luồng nhập vào ống dẫn bị lỗi" #~ msgid "closing pipeline input failed" #~ msgstr "việc đóng thiết bị nhập vào ống dẫn bị lỗi" #~ msgid "closing pipeline output stream failed" #~ msgstr "việc đóng luồng xuất ống dẫn bị lỗi" #~ msgid "closing pipeline output failed" #~ msgstr "việc đóng thiết bị xuất ống dẫn bị lỗi" #~ msgid "can't get man command's exit status" #~ msgstr "không thể lnày trạng thái thoát cho lệnh « man »" #~ msgid "unable to reset cursor position in %s" #~ msgstr "không thể lập lại vị trí con trỏ trong %s" #~ msgid "can't get passwd structure for uid 0" #~ msgstr "không thể lnày cấu trúc « passwd » (mật khẩu) cho UID 0" #~ msgid "can't fork" #~ msgstr "không thể tạo xử lý con (fork)" #~ msgid "SECTION" #~ msgstr "PHẦN"