# Vietnamese translation for GCC. # Bản dịch tiếng Việt dành cho gcc. # Copyright © 2016 Free Software Foundation, Inc. # This file is distributed under the same license as the gcc package. # Clytie Siddall , 2010. # Trần Ngọc Quân , 2012-2014, 2015, 2016, 2017. # msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: gcc 7.1-b20170101\n" "Report-Msgid-Bugs-To: https://gcc.gnu.org/bugs/\n" "POT-Creation-Date: 2022-08-17 22:17+0000\n" "PO-Revision-Date: 2017-01-08 08:33+0700\n" "Last-Translator: Trần Ngọc Quân \n" "Language-Team: Vietnamese \n" "Language: vi\n" "MIME-Version: 1.0\n" "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n" "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" "X-Bugs: Report translation errors to the Language-Team address.\n" "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n" "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n" "X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n" #: cif-code.def:39 msgid "function not considered for inlining" msgstr "hàm không phải được tính để chèn vào trực tiếp" #: cif-code.def:43 msgid "caller is not optimized" msgstr "cú gọi không được tối ưu hóa" #: cif-code.def:47 msgid "function body not available" msgstr "thân hàm không sẵn sàng" #: cif-code.def:51 msgid "redefined extern inline functions are not considered for inlining" msgstr "hàm trực tiếp bên ngoài đã xác định lại thì không phải được tính để chèn vào trực tiếp" #: cif-code.def:56 msgid "function not inlinable" msgstr "hàm không thể chèn vào trực tiếp" #: cif-code.def:60 msgid "function body can be overwritten at link time" msgstr "thân hàm có thể bị ghi đè lúc liên kết" #: cif-code.def:64 msgid "function not inline candidate" msgstr "hàm không phải là ứng xử để chèn vào trực tiếp" #: cif-code.def:68 msgid "--param large-function-growth limit reached" msgstr "đã tới giới hạn --param large-function-growth" #: cif-code.def:70 msgid "--param large-stack-frame-growth limit reached" msgstr "đã tới giới hạn --param large-stack-frame-growth" #: cif-code.def:72 msgid "--param max-inline-insns-single limit reached" msgstr "đã tới giới hạn --param max-inline-insns-single" #: cif-code.def:74 msgid "--param max-inline-insns-auto limit reached" msgstr "đã tới giới hạn --param max-inline-insns-auto" #: cif-code.def:76 msgid "--param inline-unit-growth limit reached" msgstr "đã tới giới hạn --param inline-unit-growth" #: cif-code.def:80 msgid "recursive inlining" msgstr "chèn vào trực tiếp một cách đệ quy" #: cif-code.def:84 msgid "call is unlikely and code size would grow" msgstr "cuộc gọi không chắc, và kích cỡ mã sẽ tăng lại" #: cif-code.def:88 #, fuzzy #| msgid "call is unlikely and code size would grow" msgid "call is considered never executed and code size would grow" msgstr "cuộc gọi không chắc, và kích cỡ mã sẽ tăng lại" #: cif-code.def:92 msgid "function not declared inline and code size would grow" msgstr "hàm không phải được khai báo trực tiếp, và kích cỡ mã sẽ tăng lại" #: cif-code.def:96 msgid "mismatched declarations during linktime optimization" msgstr "khai báo không khớp khi đang tối ưu hóa lúc liên kết" #: cif-code.def:100 msgid "variadic thunk call" msgstr "" #: cif-code.def:104 msgid "originally indirect function call not considered for inlining" msgstr "cuộc gọi hàm gián tiếp lần đầu tiên không phải được tính để chèn vào trực tiếp" #: cif-code.def:108 msgid "indirect function call with a yet undetermined callee" msgstr "" #: cif-code.def:112 msgid "exception handling personality mismatch" msgstr "xử lý ngoại lệ không khớp personality" #: cif-code.def:117 msgid "non-call exception handling mismatch" msgstr "" #: cif-code.def:121 msgid "target specific option mismatch" msgstr "tùy chọn đặc trưng cho đích vẫn không tương ứng" #: cif-code.def:125 msgid "optimization level attribute mismatch" msgstr "thuộc tính mức tối ưu không khớp" #: cif-code.def:129 msgid "callee refers to comdat-local symbols" msgstr "" #: cif-code.def:134 #, fuzzy #| msgid "function attribute mismatch" msgid "sanitizer function attribute mismatch" msgstr "thuộc tính hàm không khớp" #: cif-code.def:139 msgid "function has external linkage when the user requests only inlining static for live patching" msgstr "" #: cif-code.def:144 msgid "unreachable" msgstr "không thể đọc được" #. The remainder are real diagnostic types. #: diagnostic.def:33 msgid "fatal error: " msgstr "lỗi nghiêm trọng: " #. This is like DK_ICE, but backtrace is not printed. Used in the driver #. when reporting fatal signal in the compiler. #: diagnostic.def:34 diagnostic.def:55 msgid "internal compiler error: " msgstr "lỗi biên dịch nội bộ: " #. This one is just for counting DK_WARNING promoted to DK_ERROR #. due to -Werror and -Werror=warning. #: diagnostic.def:35 diagnostic.def:52 msgid "error: " msgstr "lỗi: " #: diagnostic.def:36 msgid "sorry, unimplemented: " msgstr "tiếc là chưa thực hiện: " #: diagnostic.def:37 msgid "warning: " msgstr "cảnh báo: " #: diagnostic.def:38 msgid "anachronism: " msgstr "sai niên đại: " #: diagnostic.def:39 msgid "note: " msgstr "ghi chú: " #: diagnostic.def:40 msgid "debug: " msgstr "gỡ rối: " #. For use when using the diagnostic_show_locus machinery to show #. a range of events within a path. #: diagnostic.def:44 msgid "path: " msgstr "" # Name: don't translate; Tên: đừng dịch #. These two would be re-classified as DK_WARNING or DK_ERROR, so the #. prefix does not matter. #: diagnostic.def:48 msgid "pedwarn: " msgstr "pedwarn: " # Name: don't translate; Tên: đừng dịch #: diagnostic.def:49 msgid "permerror: " msgstr "permerror: " #: config/i386/djgpp.h:143 #, c-format msgid "-f%s ignored (not supported for DJGPP)\n" msgstr "-f%s được bỏ qua (không được DJGPP hỗ trợ)\n" #. The remainder are real diagnostic types. #: fortran/gfc-diagnostic.def:33 msgid "Fatal Error" msgstr "Lỗi nghiêm trọng" #. This is like DK_ICE, but backtrace is not printed. Used in the driver #. when reporting fatal signal in the compiler. #: fortran/gfc-diagnostic.def:34 fortran/gfc-diagnostic.def:50 msgid "internal compiler error" msgstr "lỗi biên dịch nội bộ" #: fortran/gfc-diagnostic.def:35 msgid "Error" msgstr "Lỗi" #: fortran/gfc-diagnostic.def:36 msgid "sorry, unimplemented" msgstr "tiếc là chưa thực hiện" #: fortran/gfc-diagnostic.def:37 msgid "Warning" msgstr "Cảnh báo" #: fortran/gfc-diagnostic.def:38 msgid "anachronism" msgstr "niên đại" #: fortran/gfc-diagnostic.def:39 msgid "note" msgstr "ghi chú" #: fortran/gfc-diagnostic.def:40 msgid "debug" msgstr "gỡ lỗi" # Name: don't translate; Tên: đừng dịch #. These two would be re-classified as DK_WARNING or DK_ERROR, so the #. prefix does not matter. #: fortran/gfc-diagnostic.def:43 msgid "pedwarn" msgstr "pedwarn" # Name: don't translate; Tên: đừng dịch #: fortran/gfc-diagnostic.def:44 msgid "permerror" msgstr "permerror" #. This one is just for counting DK_WARNING promoted to DK_ERROR #. due to -Werror and -Werror=warning. #: fortran/gfc-diagnostic.def:47 msgid "error" msgstr "lỗi" #: gcc.cc:829 gcc.cc:833 gcc.cc:888 msgid "-gz is not supported in this configuration" msgstr "-gz không được hỗ trợ trong cấu hình này" #: gcc.cc:839 gcc.cc:899 msgid "-gz=zlib is not supported in this configuration" msgstr "-gz=zlib không được hỗ trợ trong cấu hình này" #: gcc.cc:1092 msgid "-fuse-linker-plugin is not supported in this configuration" msgstr "-fuse-linker-plugin không được hỗ trợ trong cấu hình này" #: gcc.cc:1108 msgid "cannot specify -static with -fsanitize=address" msgstr "không thể chỉ định -static với -fsanitize=địa_chỉ" #: gcc.cc:1110 #, fuzzy #| msgid "cannot specify -static with -fsanitize=address" msgid "cannot specify -static with -fsanitize=hwaddress" msgstr "không thể chỉ định -static với -fsanitize=địa_chỉ" #: gcc.cc:1112 msgid "cannot specify -static with -fsanitize=thread" msgstr "không thể chỉ định -static với -fsanitize=thread" #: gcc.cc:1134 msgid "-fvtable-verify=std is not supported in this configuration" msgstr "-fvtable-verify=std không được hỗ trợ trong cấu hình này" #: gcc.cc:1136 msgid "-fvtable-verify=preinit is not supported in this configuration" msgstr "-fvtable-verify=preinit không được hỗ trợ trong cấu hình này" #: gcc.cc:1273 ada/gcc-interface/lang-specs.h:37 msgid "-pg and -fomit-frame-pointer are incompatible" msgstr "hai tùy chọn --pg và --fomit-frame-pointer không tương thích với nhau" #: gcc.cc:1443 msgid "GNU C no longer supports -traditional without -E" msgstr "C của GNU không còn hỗ trợ -traditional mà không có -E" #: gcc.cc:1452 msgid "-E or -x required when input is from standard input" msgstr "Nhập từ đầu vào tiêu chuẩn thì cũng yêu cầu tùy chọn -E hoặc -x" #: config/darwin.h:151 #, fuzzy #| msgid " conflicting code gen style switches are used" msgid "conflicting code generation switches" msgstr " sử dụng các cái chuyển loại tạo mã xung đột với nhau" #: config/darwin.h:156 msgid "-bundle_loader not allowed with -dynamiclib" msgstr "không cho phép sử dụng -bundle_loader với -dynamiclib" #: config/darwin.h:158 msgid "-client_name not allowed with -dynamiclib" msgstr "không cho phép sử dụng -client_name với -dynamiclib" #: config/darwin.h:167 msgid "-keep_private_externs not allowed with -dynamiclib" msgstr "không cho phép sử dụng -keep_private_externs với -dynamiclib" #: config/darwin.h:169 msgid "-private_bundle not allowed with -dynamiclib" msgstr "không cho phép sử dụng -private_bundle với -dynamiclib" #: config/darwin.h:177 #, fuzzy #| msgid "-current_version only allowed with -dynamiclib" msgid "-compatibility_version only allowed with -dynamiclib" msgstr "chỉ cho phép sử dụng -current_version với -dynamiclib" #: config/darwin.h:179 msgid "-current_version only allowed with -dynamiclib" msgstr "chỉ cho phép sử dụng -current_version với -dynamiclib" #: config/darwin.h:181 msgid "-install_name only allowed with -dynamiclib" msgstr "chỉ cho phép sử dụng -install_name với -dynamiclib" #: config/darwin.h:192 msgid "-bundle not allowed with -dynamiclib" msgstr "không cho phép sử dụng -bundle với -dynamiclib" #: config/darwin.h:208 msgid "-force_flat_namespace not allowed with -dynamiclib" msgstr "không cho phép sử dụng -force_flat_namespace với -dynamiclib" #: config/darwin.h:213 config/darwin.h:609 #, fuzzy #| msgid "%<__int%d%> is not supported on this target" msgid "gsplit-dwarf is not supported on this platform" msgstr "%<__int%d%> không được hỗ trợ cho đích này" #: config/darwin.h:277 msgid "rdynamic is not supported" msgstr "rdynamic không được hỗ trợ" #: config/dragonfly.h:76 config/i386/freebsd.h:82 config/i386/freebsd64.h:35 #: config/ia64/freebsd.h:26 config/rs6000/sysv4.h:758 #: config/sparc/freebsd.h:45 msgid "consider using '-pg' instead of '-p' with gprof(1)" msgstr "cân nhắc dùng “-pg” thay cho “-p” với gprof(1)" #: config/lynx.h:69 msgid "cannot use mthreads and mlegacy-threads together" msgstr "không cho phép sử dụng đồng thời hai tùy chọn mthreads và mlegacy-threads" #: config/lynx.h:94 msgid "cannot use mshared and static together" msgstr "không cho phép sử dụng đồng thời hai tùy chọn mshared và static" #: config/sol2.h:350 config/sol2.h:355 msgid "does not support multilib" msgstr "không hỗ trợ chức năng đa thư viện" #: config/sol2.h:449 msgid "-pie is not supported in this configuration" msgstr "-pie không được hỗ trợ trong cấu hình này" #: config/vxworks.h:204 msgid "-Xbind-now and -Xbind-lazy are incompatible" msgstr "hai tùy chọn -Xbind-now và -Xbind-lazy không tương thích với nhau" #: config/aarch64/aarch64-freebsd.h:37 config/arm/freebsd.h:49 #: config/riscv/freebsd.h:44 #, fuzzy #| msgid "consider using `-pg' instead of `-p' with gprof (1) " msgid "consider using `-pg' instead of `-p' with gprof (1)" msgstr "sử dụng gprof(1) thì đề nghị bạn dùng \"-pg\" thay cho \"-p\"" #: config/arc/arc.h:68 config/mips/mips.h:1475 msgid "may not use both -EB and -EL" msgstr "không cho phép sử dụng đồng thời hai tùy chọn -EB và -EL" #: config/avr/specs.h:71 config/pru/pru.h:58 msgid "shared is not supported" msgstr "chia sẻ (dùng chung) không được hỗ trợ" #: config/bfin/elf.h:55 msgid "no processor type specified for linking" msgstr "chưa ghi rõ loại bộ xử lý cần liên kết" #: config/cris/cris.h:168 msgid "do not specify both -march=... and -mcpu=..." msgstr "không dùng đồng thời hai tùy chọn -march=… và -mcpu=…" #: config/i386/cygwin-w64.h:64 config/i386/cygwin.h:138 #: config/i386/mingw-w64.h:103 config/i386/mingw32.h:160 msgid "shared and mdll are not compatible" msgstr "shared và mdll không tương thích với nhau" #: config/i386/darwin.h:93 #, fuzzy #| msgid "%qD is not a template" msgid "Darwin is not an mx32 platform" msgstr "%qD không phải một mẫu" #: config/i386/darwin.h:94 msgid "Darwin does not support -mfentry or associated options" msgstr "" #: config/i386/sol2.h:59 #, fuzzy #| msgid "-msx is not supported in coff" msgid "-mx32 is not supported on Solaris" msgstr "-msx không hỗ trợ trong coff" #: config/mcore/mcore.h:53 msgid "the m210 does not have little endian support" msgstr "m210 không có hỗ trợ về cuối nhỏ" #: config/mips/r3900.h:37 msgid "-mhard-float not supported" msgstr "không hỗ trợ -mhard-float" #: config/mips/r3900.h:39 msgid "-msingle-float and -msoft-float cannot both be specified" msgstr "không cho phép sử dụng đồng thời hai tùy chọn -msingle-float và -msoft-float" #: config/moxie/moxiebox.h:43 msgid "this target is little-endian" msgstr "kiến trúc đích là về cuối nhỏ (little-endian)" #: config/msp430/msp430.h:90 #, fuzzy #| msgid "-mtoc-fusion requires medium/large code model" msgid "-mcode-region requires the large memory model (-mlarge)" msgstr "-mtoc-fusion yêu cầu mô hình mã medium/large" #: config/msp430/msp430.h:92 #, fuzzy #| msgid "-mtoc-fusion requires medium/large code model" msgid "-mdata-region requires the large memory model (-mlarge)" msgstr "-mtoc-fusion yêu cầu mô hình mã medium/large" #: config/nios2/elf.h:44 msgid "You need a C startup file for -msys-crt0=" msgstr "Bạn cần một tập-tin khởi chạy C cho -msys-crt0=" #: config/pa/pa-hpux10.h:102 config/pa/pa-hpux10.h:105 #: config/pa/pa-hpux10.h:113 config/pa/pa-hpux10.h:116 #: config/pa/pa-hpux11.h:134 config/pa/pa-hpux11.h:137 #: config/pa/pa64-hpux.h:29 config/pa/pa64-hpux.h:32 config/pa/pa64-hpux.h:41 #: config/pa/pa64-hpux.h:44 msgid "warning: consider linking with '-static' as system libraries with" msgstr "cảnh báo: nên cân nhắc liên kết dùng “-static” như là thư viện hệ thống" #: config/pa/pa-hpux10.h:103 config/pa/pa-hpux10.h:106 #: config/pa/pa-hpux10.h:114 config/pa/pa-hpux10.h:117 #: config/pa/pa-hpux11.h:135 config/pa/pa-hpux11.h:138 #: config/pa/pa64-hpux.h:30 config/pa/pa64-hpux.h:33 config/pa/pa64-hpux.h:42 #: config/pa/pa64-hpux.h:45 msgid " profiling support are only provided in archive format" msgstr " cũng hỗ trợ chức năng đo hiệu năng sử dụng chỉ được cung cấp theo định dạng kho lưu" #: config/rs6000/darwin.h:123 msgid " conflicting code gen style switches are used" msgstr " sử dụng các cái chuyển loại tạo mã xung đột với nhau" #: config/rs6000/freebsd64.h:114 msgid "consider using `-pg' instead of `-p' with gprof(1)" msgstr "sử dụng gprof(1) thì đề nghị bạn đặt \"-pg\" thay cho \"-p\"" #: config/rs6000/rs6000.h:170 msgid "Missing -mcpu option in ASM_CPU_SPEC?" msgstr "" #: config/rx/linux.h:53 config/rx/rx.h:82 msgid "rx200 cpu does not have FPU hardware" msgstr "CPU rx200 không có phần cứng đơn vị dấu chấm động (FPU)" #: config/rx/rx.h:80 msgid "-mas100-syntax is incompatible with -gdwarf" msgstr "-mas100-syntax không tương thích với -gdwarf" #: config/rx/rx.h:81 msgid "rx100 cpu does not have FPU hardware" msgstr "CPU rx100 không có phần cứng xử lý số thực dấu chấm động FPU" #: config/s390/tpf.h:119 msgid "static is not supported on TPF-OS" msgstr "trên TPF-OS thì không hỗ trợ static" #: config/sh/sh.h:299 config/sh/sh.h:302 msgid "SH2a does not support little-endian" msgstr "SH2a không hỗ trợ tình trạng về cuối nhỏ" #: config/sparc/linux64.h:142 #, fuzzy #| msgid "-pie is not supported in this configuration" msgid "-fsanitize=address is not supported in this configuration" msgstr "-pie không được hỗ trợ trong cấu hình này" #: config/sparc/linux64.h:156 config/sparc/linux64.h:162 #: config/sparc/netbsd-elf.h:108 config/sparc/netbsd-elf.h:117 #: config/sparc/sol2.h:237 config/sparc/sol2.h:243 msgid "may not use both -m32 and -m64" msgstr "không cho phép sử dụng đồng thời hai tùy chọn -m32 và -m64" #: config/tilegx/tilegx.h:520 config/tilegx/tilegx.h:525 msgid "-mbig-endian and -mlittle-endian may not be used together" msgstr "không cho phép sử dụng đồng thời hai tùy chọn -mbig-endian (về cuối lớn) và -mlittle-endian (về cuối nhỏ)" #: config/vax/netbsd-elf.h:51 msgid "the -shared option is not currently supported for VAX ELF" msgstr "tùy chọn -shared (chia sẻ) hiện thời không được hỗ trợ cho VAX ELF" #: config/vax/vax.h:46 config/vax/vax.h:47 msgid "profiling not supported with -mg" msgstr "không hỗ trợ sử dụng chức năng đo hiệu năng sử dụng với -mg" #: ada/gcc-interface/lang-specs.h:38 msgid "-c or -S required for Ada" msgstr "sử dụng Ada thì cũng yêu cầu -c hoặc -S" #: ada/gcc-interface/lang-specs.h:56 msgid "-c required for gnat2why" msgstr "-c cần cho gnat2why" #: ada/gcc-interface/lang-specs.h:67 msgid "-c required for gnat2scil" msgstr "-c là cần cho gnat2scil" #: fortran/lang-specs.h:60 fortran/lang-specs.h:74 msgid "gfortran does not support -E without -cpp" msgstr "gfortran không hỗ trợ sử dụng -E mà không có -cpp" #: objc/lang-specs.h:30 objc/lang-specs.h:41 msgid "GNU Objective C no longer supports traditional compilation" msgstr "Objective C của GNU không còn hỗ trợ chức năng biên dịch truyền thống" #: objc/lang-specs.h:55 msgid "objc-cpp-output is deprecated; please use objective-c-cpp-output instead" msgstr "objc-cpp-output đã lạc hậu; vui lòng dùng objective-c-cpp-output để thay thế" #: objcp/lang-specs.h:58 msgid "objc++-cpp-output is deprecated; please use objective-c++-cpp-output instead" msgstr "objc++-cpp-output đã lạc hậu; vui lòng dùng objective-c++-cpp-output để thay thế" #: fortran/lang.opt:146 #, no-c-format msgid "-J\tPut MODULE files in 'directory'." msgstr "-J\tĐể vào “thư mục” này các tập tin MÔ-ĐUN." #: fortran/lang.opt:198 #, no-c-format msgid "Warn about possible aliasing of dummy arguments." msgstr "Cảnh báo về đối số giả có thể bị chồng lấp." #: fortran/lang.opt:202 #, no-c-format msgid "Warn about alignment of COMMON blocks." msgstr "Cảnh báo về sự xếp hàng các khối CHUNG." #: fortran/lang.opt:206 #, no-c-format msgid "Warn about missing ampersand in continued character constants." msgstr "Cảnh báo về ký hiệu “&” còn thiếu trong hằng ký tự tiếp tục." #: fortran/lang.opt:210 #, no-c-format msgid "Warn about creation of array temporaries." msgstr "Cảnh báo về sự tạo mục mảng tạm thời." #: fortran/lang.opt:214 fortran/lang.opt:535 config/alpha/alpha.opt:31 #: common.opt:680 common.opt:822 common.opt:1060 common.opt:1064 #: common.opt:1068 common.opt:1072 common.opt:1747 common.opt:1811 #: common.opt:1950 common.opt:1954 common.opt:2203 common.opt:2421 #: common.opt:3137 #, no-c-format msgid "Does nothing. Preserved for backward compatibility." msgstr "Không làm gì. Giữ lại vì mục đích tương thích ngược." #: fortran/lang.opt:218 #, no-c-format msgid "Warn if the type of a variable might be not interoperable with C." msgstr "Cảnh báo nếu kiểu của biến có thể không có khả năng tương thích với C." #: fortran/lang.opt:226 #, no-c-format msgid "Warn about truncated character expressions." msgstr "Cảnh báo về biểu thức ký tự bị cắt ngắn." #: fortran/lang.opt:230 #, no-c-format msgid "Warn about equality comparisons involving REAL or COMPLEX expressions." msgstr "Cảnh báo về so sánh bằng liên quan đến biểu thức REAL hay COMPLEX." #: fortran/lang.opt:238 #, no-c-format msgid "Warn about most implicit conversions." msgstr "Cảnh báo chuyển đổi ngầm." #: fortran/lang.opt:242 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about possibly missing parentheses." msgid "Warn about possibly incorrect subscripts in do loops." msgstr "Cảnh báo về dấu ngoặc đơn có thể bị thiếu." #: fortran/lang.opt:250 #, no-c-format msgid "Warn if loops have been interchanged." msgstr "" #: fortran/lang.opt:254 #, no-c-format msgid "Warn about function call elimination." msgstr "Cảnh báo về lời gọi hàm ngầm." #: fortran/lang.opt:258 #, no-c-format msgid "Warn about calls with implicit interface." msgstr "Cảnh báo về cuộc gọi có giao diện ngầm." #: fortran/lang.opt:262 #, no-c-format msgid "Warn about called procedures not explicitly declared." msgstr "Cảnh báo về thủ tục được gọi mà không phải được khai báo dứt khoát." #: fortran/lang.opt:266 #, no-c-format msgid "Warn about constant integer divisions with truncated results." msgstr "Cảnh báo về số nguyên chia cho số không vào lúc biên dịch." #: fortran/lang.opt:270 #, no-c-format msgid "Warn about truncated source lines." msgstr "Cảnh báo về dòng nguồn bị cắt ngắn." #: fortran/lang.opt:274 #, no-c-format msgid "Warn on intrinsics not part of the selected standard." msgstr "Cảnh báo về điều thực chất không phải thuộc về tiêu chuẩn được chọn" #: fortran/lang.opt:286 #, no-c-format msgid "Warn about USE statements that have no ONLY qualifier." msgstr "Cảnh báo về chuỗi định dạng không phải có nghĩa chữ" #: fortran/lang.opt:298 #, no-c-format msgid "Warn that -fno-automatic may break recursion." msgstr "" #: fortran/lang.opt:306 #, no-c-format msgid "Warn about real-literal-constants with 'q' exponent-letter." msgstr "Cảnh báo về hằng-chữ-số-thực với chữ-số-mũ “q”." #: fortran/lang.opt:310 #, no-c-format msgid "Warn when a left-hand-side array variable is reallocated." msgstr "Cảnh báo khi mảng bên-tay-trái được tái cấp phát." #: fortran/lang.opt:314 #, no-c-format msgid "Warn when a left-hand-side variable is reallocated." msgstr "Cảnh báo khi biến bên-tay-trái được tái cấp phát." #: fortran/lang.opt:318 #, no-c-format msgid "Warn if the pointer in a pointer assignment might outlive its target." msgstr "Cảnh báo nếu con trỏ trong phép gán con trỏ có thể vượt qua đích của nó." #: fortran/lang.opt:326 #, no-c-format msgid "Warn about \"suspicious\" constructs." msgstr "Cảnh báo về cấu trúc \"đáng ngờ\"." #: fortran/lang.opt:330 #, no-c-format msgid "Permit nonconforming uses of the tab character." msgstr "Cho phép sử dụng ký tự tab một cách không phù hợp." #: fortran/lang.opt:334 #, no-c-format msgid "Warn about an invalid DO loop." msgstr "Cảnh báo về vòng lặp DO không hợp lệ." #: fortran/lang.opt:338 #, no-c-format msgid "Warn about underflow of numerical constant expressions." msgstr "Cảnh báo về biểu thức hằng thuộc số bị tràn ngược" #: fortran/lang.opt:346 #, no-c-format msgid "Warn if a user-procedure has the same name as an intrinsic." msgstr "Cảnh báo nếu một thủ tục người dùng có cùng một tên với một điều thực chất" #: fortran/lang.opt:354 #, no-c-format msgid "Warn about unused dummy arguments." msgstr "Cảnh báo về đối số giả có không dùng." #: fortran/lang.opt:358 #, no-c-format msgid "Warn about zero-trip DO loops." msgstr "Cảnh báo về định dạng có chiều dài số không" #: fortran/lang.opt:362 #, no-c-format msgid "Enable preprocessing." msgstr "Bật khả năng tiền xử lý." #: fortran/lang.opt:370 #, no-c-format msgid "Disable preprocessing." msgstr "Tắt khả năng tiền xử lý." #: fortran/lang.opt:378 #, no-c-format msgid "Accept argument mismatches in procedure calls." msgstr "" #: fortran/lang.opt:382 #, no-c-format msgid "Eliminate multiple function invocations also for impure functions." msgstr "" #: fortran/lang.opt:386 #, no-c-format msgid "Enable alignment of COMMON blocks." msgstr "Bật sự xếp hàng các khối CHUNG." #: fortran/lang.opt:390 #, no-c-format msgid "All intrinsics procedures are available regardless of selected standard." msgstr "Tất cả các thủ tục về điều thực chất vẫn sẵn sàng bất chấp tiêu chuẩn được chọn." #: fortran/lang.opt:394 #, no-c-format msgid "Allow a BOZ literal constant to appear in an invalid context and with X instead of Z." msgstr "" #: fortran/lang.opt:402 #, no-c-format msgid "Do not treat local variables and COMMON blocks as if they were named in SAVE statements." msgstr "Đừng xử lý giá trị cục bộ hoặc khối CHUNG như là nó được đặt tên trong câu lệnh LƯU." #: fortran/lang.opt:406 #, no-c-format msgid "Specify that backslash in string introduces an escape character." msgstr "Ghi rõ rằng một dấu chéo ngược trong một chuỗi thì giới thiệu một ký tự thoát." #: fortran/lang.opt:410 #, no-c-format msgid "Produce a backtrace when a runtime error is encountered." msgstr "Xuất một vết ngược khi gặp lỗi lúc chạy." #: fortran/lang.opt:414 #, no-c-format msgid "-fblas-matmul-limit=\tSize of the smallest matrix for which matmul will use BLAS." msgstr "-fblas-matmul-limit=\tKích cỡ của ma trận nhỏ nhất cho đó matmul sẽ sử dụng BLAS." #: fortran/lang.opt:421 #, no-c-format msgid "Produce a warning at runtime if a array temporary has been created for a procedure argument." msgstr "Cảnh báo lúc chạy nếu một mục mảng tạm thời đã được tạo cho một đối số thủ tục." #: fortran/lang.opt:425 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-fconvert= The endianness used for unformatted files." msgid "-fconvert=\tThe endianness used for unformatted files." msgstr "-fconvert= Không phụ thuộc endian được dùng cho các tập tin chưa được định dạng." #: fortran/lang.opt:450 #, no-c-format msgid "Use the Cray Pointer extension." msgstr "Sử dụng phần mở rộng hàm trỏ Cray Pointer." #: fortran/lang.opt:454 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about unprototyped function declarations." msgid "Generate C prototypes from BIND(C) declarations." msgstr "Cảnh báo về khai báo hàm không được khai báo mẫu trước." #: fortran/lang.opt:458 #, no-c-format msgid "Generate C prototypes from non-BIND(C) external procedure definitions." msgstr "" #: fortran/lang.opt:462 #, no-c-format msgid "Ignore 'D' in column one in fixed form." msgstr "Bỏ qu chữ “D” trong cột đầu tiên trong thể dạng cố định." #: fortran/lang.opt:466 #, no-c-format msgid "Treat lines with 'D' in column one as comments." msgstr "Coi dòng có chữ “D” trong cột đầu tiên là ghi chú." #: fortran/lang.opt:470 #, no-c-format msgid "Issue debug information for compiler-generated auxiliary variables." msgstr "" #: fortran/lang.opt:474 #, no-c-format msgid "Enable all DEC language extensions." msgstr "Bật mọi phần mở rộng ngôn ngữ DEC." #: fortran/lang.opt:478 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable the use of the short load instructions." msgid "Enable the use of blank format items in format strings." msgstr "Bật sử dụng câu lệnh nạp ngắn." #: fortran/lang.opt:482 #, no-c-format msgid "Enable the use of character literals in assignments and data statements for non-character variables." msgstr "" #: fortran/lang.opt:487 #, no-c-format msgid "Enable legacy parsing of INCLUDE as statement." msgstr "" #: fortran/lang.opt:491 #, no-c-format msgid "Enable default widths for i, f and g format specifiers." msgstr "" #: fortran/lang.opt:495 #, no-c-format msgid "Enable kind-specific variants of integer intrinsic functions." msgstr "" #: fortran/lang.opt:499 #, no-c-format msgid "Enable legacy math intrinsics for compatibility." msgstr "" #: fortran/lang.opt:503 #, no-c-format msgid "Enable support for DEC STRUCTURE/RECORD." msgstr "Bật hỗ trợ cho DEC STRUCTURE/RECORD." #: fortran/lang.opt:507 #, no-c-format msgid "Enable DEC-style STATIC and AUTOMATIC attributes." msgstr "" #: fortran/lang.opt:511 #, no-c-format msgid "Set the default double precision kind to an 8 byte wide type." msgstr "Đặt loại độ chính xác đôi mặc định thành một loại có chiều rộng 8 byte." #: fortran/lang.opt:515 #, no-c-format msgid "Set the default integer kind to an 8 byte wide type." msgstr "Đặt loại số nguyên mặc định thành một loại có chiều rộng 8 byte." #: fortran/lang.opt:519 #, no-c-format msgid "Set the default real kind to an 8 byte wide type." msgstr "Đặt loại số thực mặc định thành một loại có chiều rộng 8 byte." #: fortran/lang.opt:523 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Set the default real kind to an 8 byte wide type." msgid "Set the default real kind to an 10 byte wide type." msgstr "Đặt loại số thực mặc định thành một loại có chiều rộng 8 byte." #: fortran/lang.opt:527 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Set the default real kind to an 8 byte wide type." msgid "Set the default real kind to an 16 byte wide type." msgstr "Đặt loại số thực mặc định thành một loại có chiều rộng 8 byte." #: fortran/lang.opt:531 #, no-c-format msgid "Allow dollar signs in entity names." msgstr "Cho phép tên thực thể chứa dấu đồng đô la \"$\"." #: fortran/lang.opt:539 #, no-c-format msgid "Display the code tree after parsing." msgstr "Hiển thị cây mã sau khi phân tích cú pháp." #: fortran/lang.opt:543 #, no-c-format msgid "Display the code tree after front end optimization." msgstr "Hiển thị cây mã sau tối ưu hóa mặt tiền." #: fortran/lang.opt:547 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Display the code tree after parsing." msgid "Display the global symbol table after parsing." msgstr "Hiển thị cây mã sau khi phân tích cú pháp." #: fortran/lang.opt:551 #, no-c-format msgid "Display the code tree after parsing; deprecated option." msgstr "Hiển thị cây mã sau phân tích; tùy chọn này đã lạc hậu." #: fortran/lang.opt:555 #, no-c-format msgid "Specify that an external BLAS library should be used for matmul calls on large-size arrays." msgstr "Ghi rõ rằng có nên sử dụng một thư viện BLAS bên ngoài cho cuộc gọi matmul trên mạng có kích cỡ lớn." #: fortran/lang.opt:559 #, no-c-format msgid "Use f2c calling convention." msgstr "Sử dụng quy ước gọi f2c." #: fortran/lang.opt:563 #, no-c-format msgid "Assume that the source file is fixed form." msgstr "Coi là tập tin nguồn có dạng cố định." #: fortran/lang.opt:567 #, no-c-format msgid "Force creation of temporary to test infrequently-executed forall code." msgstr "" #: fortran/lang.opt:571 #, no-c-format msgid "Interpret any INTEGER(4) as an INTEGER(8)." msgstr "Biên dịch bất kỳ INTEGER(4) như là INTEGER(8)" #: fortran/lang.opt:575 fortran/lang.opt:579 #, no-c-format msgid "Specify where to find the compiled intrinsic modules." msgstr "Ghi rõ vị trí ở đó có các mô-đun thực chất đã biên dịch." #: fortran/lang.opt:583 #, no-c-format msgid "Allow arbitrary character line width in fixed mode." msgstr "Trong chế độ cố định thì cũng cho phép chiều rộng dòng ký tự tùy ý." #: fortran/lang.opt:587 #, no-c-format msgid "-ffixed-line-length-\tUse n as character line width in fixed mode." msgstr "-ffixed-line-length-\tTrong chế độ cố định thì chiều rộng dòng ký tự là số này." #: fortran/lang.opt:591 #, no-c-format msgid "Pad shorter fixed form lines to line width with spaces." msgstr "" #: fortran/lang.opt:595 #, no-c-format msgid "-ffpe-trap=[...]\tStop on following floating point exceptions." msgstr "-ffpe-trap=[…]\tĐừng lại theo ngoại lệ dấu chấm động." #: fortran/lang.opt:599 #, no-c-format msgid "-ffpe-summary=[...]\tPrint summary of floating point exceptions." msgstr "-ffpe-summary=[…]\tĐừng in tổng hợp ngoại lệ dấu chấm động." #: fortran/lang.opt:603 #, no-c-format msgid "Assume that the source file is free form." msgstr "Coi là tập tin nguồn có dạng tự do." #: fortran/lang.opt:607 #, no-c-format msgid "Allow arbitrary character line width in free mode." msgstr "Trong chế độ tự do thì cũng cho phép chiều rộng dòng ký tự tùy ý." #: fortran/lang.opt:611 #, no-c-format msgid "-ffree-line-length-\tUse n as character line width in free mode." msgstr "-ffree-line-length-\tTrong chế độ tự do thì chiều rộng dòng ký tự là số này." #: fortran/lang.opt:615 #, no-c-format msgid "Try to interchange loops if profitable." msgstr "" #: fortran/lang.opt:619 #, no-c-format msgid "Enable front end optimization." msgstr "Cho phép tối ưu hóa từ chương trình gọi." #: fortran/lang.opt:623 #, no-c-format msgid "Specify that no implicit typing is allowed, unless overridden by explicit IMPLICIT statements." msgstr "Ghi rõ rằng không cho phép tạo loại ngầm nào, nếu không bị ghi đè bởi câu lệnh THỰC CHẤT dứt khoát." #: fortran/lang.opt:627 #, no-c-format msgid "-finit-character=\tInitialize local character variables to ASCII value n." msgstr "-finit-character=\tKhởi tạo các biến ký tự cục bộ thành giá trị ASCII này." #: fortran/lang.opt:631 #, no-c-format msgid "Initialize components of derived type variables according to other init flags." msgstr "" #: fortran/lang.opt:635 #, no-c-format msgid "-finit-integer=\tInitialize local integer variables to n." msgstr "-finit-integer=\tKhởi tạo các biến số nguyên cục bộ thành giá trị này." #: fortran/lang.opt:639 #, no-c-format msgid "Initialize local variables to zero (from g77)." msgstr "Khởi tạo các biến cục bộ thành số không (từ g77)." #: fortran/lang.opt:643 #, no-c-format msgid "-finit-logical=\tInitialize local logical variables." msgstr "-finit-logical=\tKhởi tạo các biến hợp lý cục bộ (true=đúng, false=sai)." #: fortran/lang.opt:647 #, no-c-format msgid "-finit-real=\tInitialize local real variables." msgstr "-finit-real=\tKhởi tạo các biến thực nội bộ." #: fortran/lang.opt:669 #, no-c-format msgid "-finline-arg-packing\tPerform argument packing inline." msgstr "" #: fortran/lang.opt:673 #, no-c-format msgid "-finline-matmul-limit=\tSpecify the size of the largest matrix for which matmul will be inlined." msgstr "-finline-matmul-limit=\tKích cỡ của ma trận nhỏ nhất cho đó matmul sẽ được chung dòng." #: fortran/lang.opt:677 #, no-c-format msgid "-fmax-array-constructor=\tMaximum number of objects in an array constructor." msgstr "-fmax-array-constructor=\tSố tối đa các đối tượng trong một bộ cấu tạo mảng." #: fortran/lang.opt:681 #, no-c-format msgid "-fmax-identifier-length=\tMaximum identifier length." msgstr "-fmax-identifier-length=\tChiều dài tối đa của bộ nhận diện." #: fortran/lang.opt:685 #, no-c-format msgid "-fmax-subrecord-length=\tMaximum length for subrecords." msgstr "-fmax-subrecord-length=\tChiều dài tối đa của mục ghi phụ." #: fortran/lang.opt:689 #, no-c-format msgid "-fmax-stack-var-size=\tSize in bytes of the largest array that will be put on the stack." msgstr "-fmax-stack-var-size=\tKích cỡ theo byte của mảng lớn nhất sẽ được để vào ngăn xếp." #: fortran/lang.opt:693 #, no-c-format msgid "Put all local arrays on stack." msgstr "Đặt toàn bộ các mảng nội bộ vào stack." #: fortran/lang.opt:697 #, no-c-format msgid "Set default accessibility of module entities to PRIVATE." msgstr "Đặt thành PRIVATE (riêng) tình trạng truy cập của thực thể mô-đun." #: fortran/lang.opt:717 #, no-c-format msgid "Try to lay out derived types as compactly as possible." msgstr "Thử bố trí các loại có hướng một cách tóm gọn nhất có thể." #: fortran/lang.opt:725 #, no-c-format msgid "Protect parentheses in expressions." msgstr "Bảo vệ dấu ngoặc đơn trong biểu thức." #: fortran/lang.opt:729 #, no-c-format msgid "Path to header file that should be pre-included before each compilation unit." msgstr "" #: fortran/lang.opt:733 #, no-c-format msgid "Enable range checking during compilation." msgstr "Bật chức năng kiểm tra phạm vi trong khi biên dịch." #: fortran/lang.opt:737 #, no-c-format msgid "Interpret any REAL(4) as a REAL(8)." msgstr "Biên dịch bất kỳ REAL(4) như là REAL(8)." #: fortran/lang.opt:741 #, no-c-format msgid "Interpret any REAL(4) as a REAL(10)." msgstr "Biên dịch bất kỳ REAL(4) như là REAL(10)." #: fortran/lang.opt:745 #, no-c-format msgid "Interpret any REAL(4) as a REAL(16)." msgstr "Biên dịch bất kỳ REAL(4) như là REAL(16)." #: fortran/lang.opt:749 #, no-c-format msgid "Interpret any REAL(8) as a REAL(4)." msgstr "Biên dịch bất kỳ REAL(8) như là REAL(4)." #: fortran/lang.opt:753 #, no-c-format msgid "Interpret any REAL(8) as a REAL(10)." msgstr "Biên dịch bất kỳ REAL(8) như là REAL(10)." #: fortran/lang.opt:757 #, no-c-format msgid "Interpret any REAL(8) as a REAL(16)." msgstr "Biên dịch bất kỳ REAL(8) như là REAL(16)." #: fortran/lang.opt:761 #, no-c-format msgid "Reallocate the LHS in assignments." msgstr "Tái cấp phát được LHS trong phép gán." #: fortran/lang.opt:765 #, no-c-format msgid "Use a 4-byte record marker for unformatted files." msgstr "Có tập tin chưa định dạng thì sử dụng một ký hiệu đánh dấu mục ghi loại 4 byte." #: fortran/lang.opt:769 #, no-c-format msgid "Use an 8-byte record marker for unformatted files." msgstr "Có tập tin chưa định dạng thì sử dụng một ký hiệu đánh dấu mục ghi loại 8 byte." #: fortran/lang.opt:773 #, no-c-format msgid "Allocate local variables on the stack to allow indirect recursion." msgstr "Cấp phát các biến cúc bộ trên ngăn xếp để cho phép đệ quy một cách gián tiếp." #: fortran/lang.opt:777 #, no-c-format msgid "Copy array sections into a contiguous block on procedure entry." msgstr "Vào thủ tục thì cũng sao chép các phần mảng vào một khối kề nhau." #: fortran/lang.opt:781 #, no-c-format msgid "-fcoarray=\tSpecify which coarray parallelization should be used." msgstr "-fcoarray=\tChỉ định đồng mảng song song nào nên được dùng." #: fortran/lang.opt:797 #, no-c-format msgid "-fcheck=[...]\tSpecify which runtime checks are to be performed." msgstr "-fcheck=[…]\tGhi rõ có nên thực hiện những hàm kiểm tra lúc chạy nào." #: fortran/lang.opt:801 #, no-c-format msgid "Append a second underscore if the name already contains an underscore." msgstr "Tên đã chứa một dấu gạch dưới thì phụ thêm một dấu gạch dưới bổ sung." #: fortran/lang.opt:809 #, no-c-format msgid "Apply negative sign to zero values." msgstr "Có giá trị số không thì áp dụng ký hiệu trừ." #: fortran/lang.opt:816 #, no-c-format msgid "Disallow tail call optimization when a calling routine may have omitted character lengths." msgstr "" #: fortran/lang.opt:820 #, no-c-format msgid "Append underscores to externally visible names." msgstr "Có tên hiển thị bên ngoài thì phụ thêm dấu gạch dưới." #: fortran/lang.opt:824 c-family/c.opt:1623 c-family/c.opt:1659 #: c-family/c.opt:1667 c-family/c.opt:1986 config/pa/pa.opt:42 #: config/pa/pa.opt:74 config/arc/arc.opt:140 config/arc/arc.opt:293 #: config/arc/arc.opt:305 common.opt:638 common.opt:1151 common.opt:1155 #: common.opt:1159 common.opt:1246 common.opt:1536 common.opt:1618 #: common.opt:1902 common.opt:2045 common.opt:2088 common.opt:2496 #: common.opt:2532 common.opt:2625 common.opt:2629 common.opt:2738 #: common.opt:2829 common.opt:2837 common.opt:2845 common.opt:2853 #: common.opt:2954 common.opt:3010 common.opt:3098 common.opt:3258 #: common.opt:3262 common.opt:3266 common.opt:3270 #, no-c-format msgid "Does nothing. Preserved for backward compatibility." msgstr "Không làm gì. Dành cho mục đích tương thích ngược." #: fortran/lang.opt:864 #, no-c-format msgid "Statically link the GNU Fortran helper library (libgfortran)." msgstr "Liên kết tĩnh thư viện bổ trợ Fortran của GNU (libgfortran)." #: fortran/lang.opt:868 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO Fortran 2003 standard." msgstr "Làm cho hợp với tiêu chuẩn ISO Fortran 2003." #: fortran/lang.opt:872 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO Fortran 2008 standard." msgstr "Làm cho hợp với tiêu chuẩn ISO Fortran 2008." #: fortran/lang.opt:876 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO Fortran 2008 standard including TS 29113." msgstr "Làm cho hợp với tiêu chuẩn ISO Fortran 2008 bao gồm TS 29113." #: fortran/lang.opt:880 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Conform to the ISO Fortran 2008 standard." msgid "Conform to the ISO Fortran 2018 standard." msgstr "Làm cho hợp với tiêu chuẩn ISO Fortran 2008." #: fortran/lang.opt:884 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO Fortran 95 standard." msgstr "Làm cho hợp với tiêu chuẩn ISO Fortran 95." #: fortran/lang.opt:888 #, no-c-format msgid "Conform to nothing in particular." msgstr "Làm cho hợp với không gì đặc biệt." #: fortran/lang.opt:892 #, no-c-format msgid "Accept extensions to support legacy code." msgstr "Chấp nhận phần mở rộng để hỗ trợ mã nguồn cũ." #: c-family/c.opt:182 #, no-c-format msgid "-A=\tAssert the to . Putting '-' before disables the to ." msgstr "" "-A=<đáp>\tKhắng định trả lời cho một câu hỏi nào đó.\n" "\t\tThêm dấu trừ - vào trước thì tắt <đáp> đó." #: c-family/c.opt:186 #, no-c-format msgid "Do not discard comments." msgstr "Đừng loại bỏ ghi chú." #: c-family/c.opt:190 #, no-c-format msgid "Do not discard comments in macro expansions." msgstr "Đừng loại bỏ ghi chú trong sự mở rộng vĩ lệnh." #: c-family/c.opt:194 #, no-c-format msgid "-D[=]\tDefine a with as its value. If just is given, is taken to be 1." msgstr "-D[=]\tXác định vĩ lệnh này có giá trị này. Chỉ đưa ra vĩ lệnh thì giá trị được coi là 1." #: c-family/c.opt:201 #, no-c-format msgid "-F \tAdd to the end of the main framework include path." msgstr "-F \tPhụ thêm thư mục này vào cuối đường dẫn bao gồm khung chính." #: c-family/c.opt:205 #, no-c-format msgid "Enable parsing GIMPLE." msgstr "Bật phân tích cú pháp GIMPLE." #: c-family/c.opt:209 #, no-c-format msgid "Print the name of header files as they are used." msgstr "In ra tên của tập tin phần đầu nào đang được sử dụng." #: c-family/c.opt:213 #, no-c-format msgid "-I \tAdd to the end of the main include path." msgstr "-I \tPhụ thêm thư mục này vào đường dẫn bao gồm chính." #: c-family/c.opt:217 #, no-c-format msgid "Generate make dependencies." msgstr "Tạo ra quan hệ phụ thuộc của make." #: c-family/c.opt:221 #, no-c-format msgid "Generate make dependencies and compile." msgstr "Tạo ra quan hệ phụ thuộc của make, và biên dịch." #: c-family/c.opt:225 #, no-c-format msgid "-MF \tWrite dependency output to the given file." msgstr "-MF \tGhi vào tập tin này kết xuất về quan hệ phụ thuộc." #: c-family/c.opt:229 #, no-c-format msgid "Treat missing header files as generated files." msgstr "Coi tập tin phần đầu còn thiếu là tập tin được tạo ra." #: c-family/c.opt:233 #, no-c-format msgid "Like -M but ignore system header files." msgstr "Giống như -M mà bỏ qua tập tin phần đầu của hệ thống." #: c-family/c.opt:237 #, no-c-format msgid "Like -MD but ignore system header files." msgstr "Giống như -MD mà bỏ qua tập tin phần đầu của hệ thống." #: c-family/c.opt:241 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate make dependencies and compile." msgid "Generate C++ Module dependency information." msgstr "Tạo ra quan hệ phụ thuộc của make, và biên dịch." #: c-family/c.opt:249 #, no-c-format msgid "Generate phony targets for all headers." msgstr "Tạo ra đích giả cho mọi phần đầu." #: c-family/c.opt:253 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-MQ \tAdd a MAKE-quoted target." msgid "-MQ \tAdd a target that may require quoting." msgstr "-MQ <đích>\tThêm một đích được MAKE trích dẫn." #: c-family/c.opt:257 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-MT \tAdd an unquoted target." msgid "-MT \tAdd a target that does not require quoting." msgstr "-MT <đích>\tThêm một đích không phải được trích dẫn." #: c-family/c.opt:261 #, no-c-format msgid "Do not generate #line directives." msgstr "Đừng tạo ra chỉ thị #line." #: c-family/c.opt:265 #, no-c-format msgid "-U\tUndefine ." msgstr "-U\tHủy xác định vĩ lệnh này." #: c-family/c.opt:269 #, no-c-format msgid "Warn if the NSObject attribute is applied to a non-typedef." msgstr "" #: c-family/c.opt:273 #, no-c-format msgid "Warn about things that will change when compiling with an ABI-compliant compiler." msgstr "Cảnh báo về trường hợp sẽ thay đổi khi biên dịch bằng một bộ biên dịch tương thích với ABI." #: c-family/c.opt:277 #, no-c-format msgid "Warn about things that change between the current -fabi-version and the specified version." msgstr "Cảnh báo về những thứ thay đổi giữa -fabi-version hiện tại và phiên bản chỉ định." #: c-family/c.opt:281 #, no-c-format msgid "Warn if a subobject has an abi_tag attribute that the complete object type does not have." msgstr "Cảnh báo nếu một đối tượng con có thuộc tính abi_tag cái mà kiểu đối tượng hoàn chỉnh không có." #: c-family/c.opt:288 #, no-c-format msgid "Warn on suspicious calls of standard functions computing absolute values." msgstr "" #: c-family/c.opt:292 #, no-c-format msgid "Warn about suspicious uses of memory addresses." msgstr "Cảnh báo về sử dụng địa chỉ vùng nhớ một cách đáng ngờ." #: c-family/c.opt:308 #, no-c-format msgid "Warn about 'new' of type with extended alignment without -faligned-new." msgstr "Cảnh báo về “new” của kiểu với căn chỉnh được mở rộng mà không có -faligned-new." #: c-family/c.opt:312 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-Waligned-new=all Warn even if 'new' uses a class member allocation function." msgid "-Waligned-new=[none|global|all]\tWarn even if 'new' uses a class member allocation function." msgstr "-Waligned-new=all Cảnh báo ngay cả khi “new” dùng một hàm phân bỏ thành viên lớp." #: c-family/c.opt:316 ada/gcc-interface/lang.opt:57 #, no-c-format msgid "Enable most warning messages." msgstr "Bật phần lớn các thông điệp cảnh báo." #: c-family/c.opt:320 #, no-c-format msgid "Warn on any use of alloca." msgstr "Cảnh báo mọi sử dụng alloca." #: c-family/c.opt:324 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-Walloc-size-larger-than= Warn for calls to allocation functions that attempt to allocate objects larger than the specified number of bytes." msgid "-Walloc-size-larger-than=\tWarn for calls to allocation functions that attempt to allocate objects larger than the specified number of bytes." msgstr "-Walloc-size-larger-than= Cảnh báo với cú gọi một hàm phân bổ hàm mà có phân bổ các đối tượng lớn hơn số lượng byte đã chỉ định." #: c-family/c.opt:329 #, no-c-format msgid "Disable Walloc-size-larger-than= warning. Equivalent to Walloc-size-larger-than= or larger." msgstr "" #: c-family/c.opt:333 #, fuzzy, no-c-format msgid "Warn for calls to allocation functions that specify zero bytes." msgstr "hàm chung dòng %q+D được khai báo yếu" #: c-family/c.opt:337 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-Wlarger-than=\tWarn if an object is larger than bytes." msgid "-Walloca-larger-than=\tWarn on unbounded uses of alloca, and on bounded uses of alloca whose bound can be larger than bytes." msgstr "-Wlarger-than=\t Cảnh báo nếu một đối tượng lớn hơn byte." #: c-family/c.opt:343 #, no-c-format msgid "Disable Walloca-larger-than= warning. Equivalent to Walloca-larger-than= or larger." msgstr "" #: c-family/c.opt:351 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about comparison of different enum types." msgid "Warn about comparisons between two operands of array type." msgstr "Cảnh báo về sự so sánh các loại đếm (enum) khác nhau." #: c-family/c.opt:355 c-family/c.opt:359 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about multiple declarations of the same object." msgid "Warn about mismatched declarations of array parameters and unsafe accesses to them." msgstr "Cảnh báo về nhiều khai báo trên cùng đối tượng." #: c-family/c.opt:363 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about zero-length formats." msgid "Warn about accesses to interior zero-length array members." msgstr "Cảnh báo về định dạng có chiều dài số không." #: c-family/c.opt:367 #, no-c-format msgid "Warn whenever an Objective-C assignment is being intercepted by the garbage collector." msgstr "Cảnh báo khi nào một sự gán Objective-C bị chặn bởi bộ nhặt rác." #: c-family/c.opt:371 #, no-c-format msgid "Warn about casting functions to incompatible types." msgstr "Cảnh báo về hàm áp kiểu cho kiểu không tương thích." #: c-family/c.opt:379 #, no-c-format msgid "-Wbidi-chars=[none|unpaired|any|ucn] Warn about UTF-8 bidirectional control characters." msgstr "" #: c-family/c.opt:402 #, no-c-format msgid "Warn about boolean expression compared with an integer value different from true/false." msgstr "Cảnh báo về so sánh biểu thứ lôgíc với một giá trị nguyên khác đúng/sai." #: c-family/c.opt:406 #, no-c-format msgid "Warn about certain operations on boolean expressions." msgstr "Cảnh báo về thao tác chắc chắn trên biểu thức lô-gíc." #: c-family/c.opt:410 #, no-c-format msgid "Warn when __builtin_frame_address or __builtin_return_address is used unsafely." msgstr "Cảnh báo khi __builtin_frame_address hay __builtin_return_address được dùng không an toàn." #: c-family/c.opt:414 #, no-c-format msgid "Warn when a built-in function is declared with the wrong signature." msgstr "Cảnh báo một hàm dựng sẵn được khai báo với chữ ký sai." #: c-family/c.opt:418 #, no-c-format msgid "Warn when a built-in preprocessor macro is undefined or redefined." msgstr "Cảnh báo khi một vĩ lệnh bộ tiền xử lý dựng sẵn chưa được xác định hoặc được xác định lại." #: c-family/c.opt:422 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about features not present in ISO C99, but present in ISO C11." msgid "Warn about features not present in ISO C11, but present in ISO C2X." msgstr "Cảnh báo về các đặc điểm không có trong ISO C99, nhưng lại có trong ISO C11." #: c-family/c.opt:426 #, no-c-format msgid "Warn about features not present in ISO C90, but present in ISO C99." msgstr "Cảnh báo về các đặc điểm không có trong ISO C90, nhưng lại có trong ISO C99." #: c-family/c.opt:430 #, no-c-format msgid "Warn about features not present in ISO C99, but present in ISO C11." msgstr "Cảnh báo về các đặc điểm không có trong ISO C99, nhưng lại có trong ISO C11." #: c-family/c.opt:434 #, no-c-format msgid "Warn about C constructs that are not in the common subset of C and C++." msgstr "Cảnh báo về cấu trúc C không nằm trong tập hợp phụ chung của C và C++." #: c-family/c.opt:441 #, no-c-format msgid "Warn about C++ constructs whose meaning differs between ISO C++ 1998 and ISO C++ 2011." msgstr "Cảnh báo về cấu trúc C++ mà nó có nghĩa khác nhau giữa ISO C++ 1998 và ISO C++ 2011." #: c-family/c.opt:445 #, no-c-format msgid "Warn about C++ constructs whose meaning differs between ISO C++ 2011 and ISO C++ 2014." msgstr "Cảnh báo về cấu trúc C++ mà nó có nghĩa khác nhau giữa ISO C++ 2001 và ISO C++ 2014." #: c-family/c.opt:452 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about C++ constructs whose meaning differs between ISO C++ 2011 and ISO C++ 2014." msgid "Warn about C++ constructs whose meaning differs between ISO C++ 2014 and ISO C++ 2017." msgstr "Cảnh báo về cấu trúc C++ mà nó có nghĩa khác nhau giữa ISO C++ 2001 và ISO C++ 2014." #: c-family/c.opt:459 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about C++ constructs whose meaning differs between ISO C++ 2011 and ISO C++ 2014." msgid "Warn about C++ constructs whose meaning differs between ISO C++ 2017 and ISO C++ 2020." msgstr "Cảnh báo về cấu trúc C++ mà nó có nghĩa khác nhau giữa ISO C++ 2001 và ISO C++ 2014." #: c-family/c.opt:463 #, no-c-format msgid "Warn about C++11 constructs in code compiled with an older standard." msgstr "" #: c-family/c.opt:467 #, no-c-format msgid "Warn about C++14 constructs in code compiled with an older standard." msgstr "" #: c-family/c.opt:471 #, no-c-format msgid "Warn about C++17 constructs in code compiled with an older standard." msgstr "" #: c-family/c.opt:475 #, no-c-format msgid "Warn about C++20 constructs in code compiled with an older standard." msgstr "" #: c-family/c.opt:479 #, no-c-format msgid "Warn about C++23 constructs in code compiled with an older standard." msgstr "" #: c-family/c.opt:483 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about casting functions to incompatible types." msgid "Warn about casts between incompatible function types." msgstr "Cảnh báo về hàm áp kiểu cho kiểu không tương thích." #: c-family/c.opt:487 #, no-c-format msgid "Warn about casts which discard qualifiers." msgstr "Cảnh báo về sự ép kiểu mà loại bỏ đoạn điều kiện." #: c-family/c.opt:491 c-family/c.opt:495 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about comparison of different enum types." msgid "Warn about catch handlers of non-reference type." msgstr "Cảnh báo về sự so sánh các loại đếm (enum) khác nhau." #: c-family/c.opt:499 #, no-c-format msgid "Warn about subscripts whose type is \"char\"." msgstr "Cảnh báo về chữ in thấp có loại “char”." #: c-family/c.opt:503 c-family/c.opt:1520 c-family/c.opt:1524 #: c-family/c.opt:1528 c-family/c.opt:1532 c-family/c.opt:1536 #: c-family/c.opt:1540 c-family/c.opt:1544 c-family/c.opt:1551 #: c-family/c.opt:1555 c-family/c.opt:1559 c-family/c.opt:1563 #: c-family/c.opt:1567 c-family/c.opt:1571 c-family/c.opt:1575 #: c-family/c.opt:1579 c-family/c.opt:1583 c-family/c.opt:1587 #: c-family/c.opt:1591 c-family/c.opt:1595 c-family/c.opt:1599 #: config/i386/i386.opt:991 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Deprecated. This switch has no effect." msgid "Removed in GCC 9. This switch has no effect." msgstr "Đã lỗi thời. Tùy chọn này không có tác dụng gì." #: c-family/c.opt:507 #, no-c-format msgid "Warn about variables that might be changed by \"longjmp\" or \"vfork\"." msgstr "Cảnh báo về biến có thể bị thay đổi bởi “longjmp” hoặc “vfork”." #: c-family/c.opt:511 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about overflow in arithmetic expressions." msgid "Warn about uses of a comma operator within a subscripting expression." msgstr "Cảnh báo về biểu thức toán học bị tràn." #: c-family/c.opt:515 #, no-c-format msgid "Warn about possibly nested block comments, and C++ comments spanning more than one physical line." msgstr "Cảnh báo về ghi chú khối có thể lồng nhau, và ghi chú C++ chiếm giữ nhiều dòng vật lý." #: c-family/c.opt:519 #, no-c-format msgid "Synonym for -Wcomment." msgstr "Đồng nghĩa với -Wcomment." #: c-family/c.opt:523 #, no-c-format msgid "Warn for conditionally-supported constructs." msgstr "Cảnh báo cho cấu trúc hỗ-trợ-có-điều-kiện." #: c-family/c.opt:527 #, no-c-format msgid "Warn for implicit type conversions that may change a value." msgstr "Cảnh báo về sự chuyển đổi loại ngầm có thể thay đổi một giá trị." #: c-family/c.opt:531 #, no-c-format msgid "Warn for converting NULL from/to a non-pointer type." msgstr "Cảnh báo về chuyển đổi NULL từ/đến một loại không phải hàm trỏ." #: c-family/c.opt:539 #, no-c-format msgid "Warn when performing class template argument deduction on a type with no deduction guides." msgstr "" #: c-family/c.opt:544 #, no-c-format msgid "Warn when all constructors and destructors are private." msgstr "Cảnh báo khi mọi bộ cấu trúc và bộ hủy cấu trúc đều là riêng." #: c-family/c.opt:548 #, no-c-format msgid "Warn about dangling else." msgstr "Cảnh báo về else thừa." #: c-family/c.opt:552 c-family/c.opt:556 #, no-c-format msgid "Warn for uses of pointers to auto variables whose lifetime has ended." msgstr "" #: c-family/c.opt:560 #, no-c-format msgid "Warn about __TIME__, __DATE__ and __TIMESTAMP__ usage." msgstr "Cảnh báo về sử dụng __TIME__, __DATE__ và __TIMESTAMP__." #: c-family/c.opt:564 #, no-c-format msgid "Warn when a declaration is found after a statement." msgstr "Cảnh báo khi phát hiện một lời khai báo đẳng sau một câu lệnh." #: c-family/c.opt:568 #, no-c-format msgid "Warn when deleting a pointer to incomplete type." msgstr "Cảnh báo khi xóa một con trỏ tới kiểu không hoàn toàn." #: c-family/c.opt:572 #, no-c-format msgid "Warn about deleting polymorphic objects with non-virtual destructors." msgstr "Cảnh báo về xóa các đối tượng đa thể với cấu trúc không phải ảo." #: c-family/c.opt:580 #, no-c-format msgid "Mark implicitly-declared copy operations as deprecated if the class has a user-provided copy operation." msgstr "" #: c-family/c.opt:585 #, no-c-format msgid "Mark implicitly-declared copy operations as deprecated if the class has a user-provided copy operation or destructor." msgstr "" #: c-family/c.opt:590 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about certain operations on boolean expressions." msgid "Warn about deprecated arithmetic conversions on operands of enumeration types." msgstr "Cảnh báo về thao tác chắc chắn trên biểu thức lô-gíc." #: c-family/c.opt:594 #, no-c-format msgid "Warn about deprecated arithmetic conversions on operands where one is of enumeration type and the other is of a floating-point type." msgstr "" #: c-family/c.opt:599 #, no-c-format msgid "Warn about positional initialization of structs requiring designated initializers." msgstr "Cảnh báo về đoạn khởi tạo của cấu trúc cần bộ khởi tạo thiết kế." #: c-family/c.opt:603 #, no-c-format msgid "Warn if qualifiers on arrays which are pointer targets are discarded." msgstr "Cảnh báo nến từ hạn định trên mảng cái mà đích trỏ đến bị loại bỏ." #: c-family/c.opt:607 #, no-c-format msgid "Warn if type qualifiers on pointers are discarded." msgstr "Cảnh báo nếu từ hạn định trên các con trỏ bị loại bỏ." #: c-family/c.opt:611 #, no-c-format msgid "Warn about compile-time integer division by zero." msgstr "Cảnh báo về số nguyên chia cho số không vào lúc biên dịch." #: c-family/c.opt:615 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about duplicated conditions in an if-else-if chain." msgid "Warn about duplicated branches in if-else statements." msgstr "Cảnh báo về các điều kiện trùng lắp trong chuỗi if-else-if." #: c-family/c.opt:619 #, no-c-format msgid "Warn about duplicated conditions in an if-else-if chain." msgstr "Cảnh báo về các điều kiện trùng lắp trong chuỗi if-else-if." #: c-family/c.opt:623 #, no-c-format msgid "Warn about violations of Effective C++ style rules." msgstr "Cảnh báo về sự vượt quá quy tắc Effective C++." #: c-family/c.opt:627 #, no-c-format msgid "Warn about an empty body in an if or else statement." msgstr "Cảnh báo về thân trống trong một câu lệnh “if” (nếu) hay “else” (không thì)." #: c-family/c.opt:631 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about stray tokens after #elif and #endif." msgid "Warn about stray tokens after #else and #endif." msgstr "Cảnh báo về hiệu bài thừa đẳng sau #elif và #endif." #: c-family/c.opt:635 #, no-c-format msgid "Warn about comparison of different enum types." msgstr "Cảnh báo về sự so sánh các loại đếm (enum) khác nhau." #: c-family/c.opt:639 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about most implicit conversions." msgid "Warn about implicit conversion of enum types." msgstr "Cảnh báo chuyển đổi ngầm." #: c-family/c.opt:647 #, no-c-format msgid "This switch is deprecated; use -Werror=implicit-function-declaration instead." msgstr "Tùy chọn này đã lạc hậu: hãy thay thế bằng -Werror=implicit-function-declaration." #: c-family/c.opt:651 #, fuzzy, no-c-format msgid "Warn when an exception handler is shadowed by another handler." msgstr "Cảnh báo khi biến hằng không được dùng." #: c-family/c.opt:659 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about implicit function declarations." msgid "Warn about semicolon after in-class function definition." msgstr "Cảnh báo về lời khai báo hàm ngầm." #: c-family/c.opt:663 #, no-c-format msgid "Warn for implicit type conversions that cause loss of floating point precision." msgstr "Cảnh báo về sự chuyển đổi loại ngầm có thể làm nguyên nhân mất chính xác số thực dấu chấm động." #: c-family/c.opt:667 #, no-c-format msgid "Warn if testing floating point numbers for equality." msgstr "Cảnh báo nếu kiểm tra đẳng thức của con số dấu chấm động." #: c-family/c.opt:671 c-family/c.opt:717 #, no-c-format msgid "Warn about printf/scanf/strftime/strfmon format string anomalies." msgstr "Cảnh báo khi phát hiện sự dị thường về chuỗi định dạng printf/scanf/strftime/strfmon." #: c-family/c.opt:675 #, no-c-format msgid "Warn about format strings that contain NUL bytes." msgstr "Cảnh báo về chuỗi định dạng chứa NUL byte." #: c-family/c.opt:679 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about format strings that are not literals." msgid "Warn about GCC format strings with strings unsuitable for diagnostics." msgstr "Cảnh báo về chuỗi định dạng không phải có nghĩa chữ." #: c-family/c.opt:683 #, no-c-format msgid "Warn if passing too many arguments to a function for its format string." msgstr "Cảnh báo nếu gửi cho hàm quá nhiều đối số đối với chuỗi định dạng của nó." #: c-family/c.opt:687 #, no-c-format msgid "Warn about format strings that are not literals." msgstr "Cảnh báo về chuỗi định dạng không phải có nghĩa chữ." #: c-family/c.opt:691 #, no-c-format msgid "Warn about function calls with format strings that write past the end of the destination region. Same as -Wformat-overflow=1." msgstr "" #: c-family/c.opt:696 #, no-c-format msgid "Warn about possible security problems with format functions." msgstr "Cảnh báo về hàm định dạng có thể gây ra vấn đề về hàm định dạng." #: c-family/c.opt:700 #, no-c-format msgid "Warn about sign differences with format functions." msgstr "Cảnh báo về các khác biệt dấu với các hàm định dạng." #: c-family/c.opt:704 #, no-c-format msgid "Warn about calls to snprintf and similar functions that truncate output. Same as -Wformat-truncation=1." msgstr "" #: c-family/c.opt:709 #, no-c-format msgid "Warn about strftime formats yielding 2-digit years." msgstr "Cảnh báo về định dạng strftime xuất năm chỉ có hai chữ số." #: c-family/c.opt:713 #, no-c-format msgid "Warn about zero-length formats." msgstr "Cảnh báo về định dạng có chiều dài số không." #: c-family/c.opt:721 #, no-c-format msgid "Warn about function calls with format strings that write past the end of the destination region." msgstr "" #: c-family/c.opt:726 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about casting functions to incompatible types." msgid "Warn about calls to snprintf and similar functions that truncate output." msgstr "Cảnh báo về hàm áp kiểu cho kiểu không tương thích." #: c-family/c.opt:730 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn when a Cell microcoded instruction is emitted." msgid "Warn when the field in a struct is not aligned." msgstr "Cảnh báo khi xuất một câu lệnh mã vi Cell." #: c-family/c.opt:734 #, no-c-format msgid "Warn whenever type qualifiers are ignored." msgstr "Cảnh báo khi nào đoạn điều kiện loại bị bỏ qua." #: c-family/c.opt:738 #, no-c-format msgid "Warn whenever attributes are ignored." msgstr "Cảnh báo khi nào các thuộc tính bị bỏ qua." #: c-family/c.opt:742 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn when a register variable is declared volatile." msgid "Warn when a base is inaccessible in derived due to ambiguity." msgstr "Cảnh báo khi biến thanh ghi được khai báo là hay thay đổi." #: c-family/c.opt:746 #, no-c-format msgid "Warn when there is a conversion between pointers that have incompatible types." msgstr "Cảnh báo khi chuyển đổi giữa một con trỏ tới kiểu không tương thích." #: c-family/c.opt:750 common.opt:649 #, no-c-format msgid "Warn for infinitely recursive calls." msgstr "" #: c-family/c.opt:754 #, no-c-format msgid "Warn when the address of packed member of struct or union is taken." msgstr "" #: c-family/c.opt:758 #, no-c-format msgid "Warn about variables which are initialized to themselves." msgstr "Cảnh báo về biến bị tự khởi tạo." #: c-family/c.opt:762 #, no-c-format msgid "Warn about uses of std::initializer_list that can result in dangling pointers." msgstr "" #: c-family/c.opt:766 #, no-c-format msgid "Warn about nonsensical values of --param destructive-interference-size or constructive-interference-size." msgstr "" #: c-family/c.opt:771 #, no-c-format msgid "Warn about implicit declarations." msgstr "Cảnh báo khai báo ngầm." #: c-family/c.opt:779 #, no-c-format msgid "Warn about implicit conversions from \"float\" to \"double\"." msgstr "Cảnh báo về sự chuyển đổi ngầm \"float\" thành \"double\"." #: c-family/c.opt:783 #, no-c-format msgid "Warn if \"defined\" is used outside #if." msgstr "Cảnh báo nếu như \"defined\" được sử dụng ngoài #if." #: c-family/c.opt:787 #, no-c-format msgid "Warn about implicit function declarations." msgstr "Cảnh báo về lời khai báo hàm ngầm." #: c-family/c.opt:791 #, no-c-format msgid "Warn when a declaration does not specify a type." msgstr "Cảnh báo khi một lời khai báo không ghi rõ loại." #: c-family/c.opt:798 #, no-c-format msgid "Warn about C++11 inheriting constructors when the base has a variadic constructor." msgstr "Cảnh báo về các cấu trúc kế thừa C++11 khi cơ sở có một cấu tử variadic." #: c-family/c.opt:802 #, no-c-format msgid "Warn about incompatible integer to pointer and pointer to integer conversions." msgstr "Cảnh báo về sự không thể chuyển đổi số nguyên thành con trỏ và con trỏ thành số nguyên." #: c-family/c.opt:806 #, no-c-format msgid "Warn for suspicious integer expressions in boolean context." msgstr "" #: c-family/c.opt:810 #, no-c-format msgid "Warn when there is a cast to a pointer from an integer of a different size." msgstr "Cảnh báo khi có một sự gán cho một hàm trỏ từ một số nguyên có kích cỡ khác." #: c-family/c.opt:814 #, no-c-format msgid "Warn about invalid uses of the \"offsetof\" macro." msgstr "Cảnh báo khi sai sử dụng vĩ lệnh “offsetof”." #: c-family/c.opt:818 #, no-c-format msgid "Warn about PCH files that are found but not used." msgstr "Cảnh báo về tập tin PCH được tìm thấy mà không phải được sử dụng." #: c-family/c.opt:822 #, no-c-format msgid "Warn when a jump misses a variable initialization." msgstr "Cảnh báo khi một bước nhảy còn thiếu sự khởi tạo biến." #: c-family/c.opt:826 #, no-c-format msgid "Warn when a string or character literal is followed by a ud-suffix which does not begin with an underscore." msgstr "" #: c-family/c.opt:830 #, no-c-format msgid "Warn when a logical operator is suspiciously always evaluating to true or false." msgstr "Cảnh báo khi một toán tử hợp lý cứ ước lượng là đúng hoặc là sai một cách đáng ngờ." #: c-family/c.opt:834 #, no-c-format msgid "Warn when logical not is used on the left hand side operand of a comparison." msgstr "" #: c-family/c.opt:838 #, no-c-format msgid "Do not warn about using \"long long\" when -pedantic." msgstr "Bật -pedantic thì đừng cảnh báo về sử dụng “long long”." #: c-family/c.opt:842 #, no-c-format msgid "Warn about suspicious declarations of \"main\"." msgstr "Cảnh báo về lời khai báo “main” đáng ngờ." #: c-family/c.opt:850 #, no-c-format msgid "Warn about suspicious calls to memset where the third argument is constant literal zero and the second is not." msgstr "" #: c-family/c.opt:854 #, no-c-format msgid "Warn about suspicious calls to memset where the third argument contains the number of elements not multiplied by the element size." msgstr "" #: c-family/c.opt:858 #, no-c-format msgid "Warn when the indentation of the code does not reflect the block structure." msgstr "" #: c-family/c.opt:862 #, no-c-format msgid "Warn for deallocation calls with arguments returned from mismatched allocation functions." msgstr "" #: c-family/c.opt:867 #, no-c-format msgid "Warn for mismatches between calls to operator new or delete and the corresponding call to the allocation or deallocation function." msgstr "" #: c-family/c.opt:872 #, no-c-format msgid "Warn when a class is redeclared or referenced using a mismatched class-key." msgstr "" #: c-family/c.opt:876 #, no-c-format msgid "Warn about possibly missing braces around initializers." msgstr "Cảnh báo về đoạn khởi tạo có thể thiếu dấu ngoặc móc." #: c-family/c.opt:880 #, no-c-format msgid "Warn about global functions without previous declarations." msgstr "Cảnh báo về hàm toàn cục không có lời khai báo trước." #: c-family/c.opt:884 #, no-c-format msgid "Warn about missing fields in struct initializers." msgstr "Cảnh báo về đoạn khởi tạo cấu trúc thiếu trường." #: c-family/c.opt:888 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about possibly missing parentheses." msgid "Warn about likely missing requires keyword." msgstr "Cảnh báo về dấu ngoặc đơn có thể bị thiếu." #: c-family/c.opt:892 #, no-c-format msgid "Warn when the template keyword is missing after a member access token in a dependent member access expression if that member is a template." msgstr "" #: c-family/c.opt:896 #, no-c-format msgid "Warn about unsafe macros expanding to multiple statements used as a body of a clause such as if, else, while, switch, or for." msgstr "" #: c-family/c.opt:900 #, no-c-format msgid "Warn on direct multiple inheritance." msgstr "" #: c-family/c.opt:904 #, no-c-format msgid "Warn on namespace definition." msgstr "Cảnh báo lúc định nghĩa không gian tên." #: c-family/c.opt:908 #, no-c-format msgid "Warn when fields in a struct with the packed attribute are misaligned." msgstr "" #: c-family/c.opt:912 #, no-c-format msgid "Warn when a range-based for-loop is creating unnecessary copies." msgstr "" #: c-family/c.opt:916 #, no-c-format msgid "Warn when a class or enumerated type is referenced using a redundant class-key." msgstr "" #: c-family/c.opt:920 #, no-c-format msgid "Warn about missing sized deallocation functions." msgstr "Cảnh báo về thiếu hàm giải cấp phát cỡ." #: c-family/c.opt:924 #, no-c-format msgid "Warn about suspicious divisions of two sizeof expressions that don't work correctly with pointers." msgstr "" #: c-family/c.opt:928 #, no-c-format msgid "Warn about divisions of two sizeof operators when the first one is applied to an array and the divisor does not equal the size of the array element." msgstr "" #: c-family/c.opt:933 #, no-c-format msgid "Warn about suspicious length parameters to certain string functions if the argument uses sizeof." msgstr "" #: c-family/c.opt:937 #, no-c-format msgid "Warn when sizeof is applied on a parameter declared as an array." msgstr "" #: c-family/c.opt:941 #, no-c-format msgid "Warn about calls to strcmp and strncmp used in equality expressions that are necessarily true or false due to the length of one and size of the other argument." msgstr "" #: c-family/c.opt:947 #, no-c-format msgid "Warn about buffer overflow in string manipulation functions like memcpy and strcpy." msgstr "" #: c-family/c.opt:952 #, no-c-format msgid "Under the control of Object Size type, warn about buffer overflow in string manipulation functions like memcpy and strcpy." msgstr "" #: c-family/c.opt:957 #, no-c-format msgid "Warn about reading past the end of a source array in string manipulation functions like memchr and memcpy." msgstr "" #: c-family/c.opt:961 #, no-c-format msgid "Warn about truncation in string manipulation functions like strncat and strncpy." msgstr "" #: c-family/c.opt:965 #, no-c-format msgid "Warn about functions which might be candidates for format attributes." msgstr "Cảnh báo về hàm có thể yêu cầu thuộc tính định dạng." #: c-family/c.opt:969 #, no-c-format msgid "Suggest that the override keyword be used when the declaration of a virtual function overrides another." msgstr "" #: c-family/c.opt:974 #, no-c-format msgid "Warn about enumerated switches, with no default, missing a case." msgstr "" #: c-family/c.opt:978 #, no-c-format msgid "Warn about enumerated switches missing a \"default:\" statement." msgstr "" #: c-family/c.opt:982 #, no-c-format msgid "Warn about all enumerated switches missing a specific case." msgstr "" #: c-family/c.opt:986 #, no-c-format msgid "Warn about switches with boolean controlling expression." msgstr "Cảnh báo về switches với biểu thức điều khiển trả về lô-gíc." #: c-family/c.opt:990 #, no-c-format msgid "Warn about switch values that are outside of the switch's type range." msgstr "" #: c-family/c.opt:994 #, no-c-format msgid "Warn on primary template declaration." msgstr "Cảnh báo về khai báo hàm mẫu sơ cấp." #: c-family/c.opt:998 #, no-c-format msgid "Warn about declarations of entities that may be missing attributes that related entities have been declared with." msgstr "" #: c-family/c.opt:1007 #, no-c-format msgid "Warn about user-specified include directories that do not exist." msgstr "Cảnh báo khi người dùng xác định một thư mục không tồn tại." #: c-family/c.opt:1011 #, no-c-format msgid "Warn about function parameters declared without a type specifier in K&R-style functions." msgstr "Cảnh báo về tham số hàm được khai báo mà không ghi rõ loại, trong hàm kiểu K&R." #: c-family/c.opt:1015 #, no-c-format msgid "Warn about global functions without prototypes." msgstr "Cảnh báo về hàm toàn cục mà không có nguyên mẫu." #: c-family/c.opt:1022 #, no-c-format msgid "Warn about use of multi-character character constants." msgstr "Cảnh báo về sử dụng hằng số ký tự đa ký tự." #: c-family/c.opt:1026 #, no-c-format msgid "Warn about narrowing conversions within { } that are ill-formed in C++11." msgstr "" #: c-family/c.opt:1030 #, no-c-format msgid "Warn about \"extern\" declarations not at file scope." msgstr "Cảnh báo về lời khai báo “extern” (bên ngoài) ở ngoại phạm vi tập tin." #: c-family/c.opt:1034 #, no-c-format msgid "Warn when a noexcept expression evaluates to false even though the expression can't actually throw." msgstr "" #: c-family/c.opt:1038 #, no-c-format msgid "Warn if C++17 noexcept function type will change the mangled name of a symbol." msgstr "" #: c-family/c.opt:1042 #, no-c-format msgid "Warn when non-templatized friend functions are declared within a template." msgstr "Cảnh báo khi hàm bạn không làm mẫu được khai báo bên trong một mẫu." #: c-family/c.opt:1046 #, no-c-format msgid "Warn when a conversion function will never be called due to the type it converts to." msgstr "" #: c-family/c.opt:1050 #, no-c-format msgid "Warn for unsafe raw memory writes to objects of class types." msgstr "" #: c-family/c.opt:1054 #, no-c-format msgid "Warn about non-virtual destructors." msgstr "Cảnh báo về bộ hủy cấu trúc không phải ảo." #: c-family/c.opt:1058 #, no-c-format msgid "Warn about NULL being passed to argument slots marked as requiring non-NULL." msgstr "Cảnh báo khi NULL được gửi cho khe đối số đánh dấu là yêu cầu giá trị không phải NULL." #: c-family/c.opt:1074 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-Wnormalized=\tWarn about non-normalised Unicode strings." msgid "-Wnormalized=[none|id|nfc|nfkc]\tWarn about non-normalized Unicode strings." msgstr "-Wnormalized=\tCảnh báo về chuỗi Unicode không phải chuẩn hóa." #: c-family/c.opt:1097 #, no-c-format msgid "Warn if a class interface has no superclass. Root classes may use an attribute to suppress this warning." msgstr "" #: c-family/c.opt:1102 #, no-c-format msgid "Warn if a C-style cast is used in a program." msgstr "Cảnh báo nếu một sự gán kiểu C được sử dụng trong một chương trình." #: c-family/c.opt:1106 #, no-c-format msgid "Warn for obsolescent usage in a declaration." msgstr "Cảnh báo về lời khai báo kiểu cũ." #: c-family/c.opt:1110 #, no-c-format msgid "Warn if an old-style parameter definition is used." msgstr "Cảnh báo về lời xác định tham số kiểu cũ." #: c-family/c.opt:1114 #, no-c-format msgid "Warn about potentially suboptimal choices related to OpenACC parallelism." msgstr "" #: c-family/c.opt:1118 #, no-c-format msgid "Warn if a simd directive is overridden by the vectorizer cost model." msgstr "" #: c-family/c.opt:1122 #, no-c-format msgid "Warn if a string is longer than the maximum portable length specified by the standard." msgstr "Cảnh báo về chuỗi dài hơn chiều dài di động tối đa được tiêu chuẩn ghi rõ." #: c-family/c.opt:1126 #, no-c-format msgid "Warn about overloaded virtual function names." msgstr "Cảnh báo về các tên hàm ảo quá tải." #: c-family/c.opt:1130 #, no-c-format msgid "Warn about overriding initializers without side effects." msgstr "Cảnh báo về ghi đè lên đoạn khởi tạo mà không có hiệu ứng cạnh." #: c-family/c.opt:1134 #, no-c-format msgid "Warn about overriding initializers with side effects." msgstr "Cảnh báo về ghi đè lên đoạn khởi tạo mà có hiệu ứng cạnh." #: c-family/c.opt:1138 #, no-c-format msgid "Warn about packed bit-fields whose offset changed in GCC 4.4." msgstr "Cảnh báo về trường bit đóng gói có hiệu số bị thay đổi trong GCC 4.4." #: c-family/c.opt:1142 #, no-c-format msgid "Warn about possibly missing parentheses." msgstr "Cảnh báo về dấu ngoặc đơn có thể bị thiếu." #: c-family/c.opt:1150 #, no-c-format msgid "Warn about calling std::move on a local object in a return statement preventing copy elision." msgstr "" #: c-family/c.opt:1154 #, no-c-format msgid "Warn when converting the type of pointers to member functions." msgstr "Cảnh báo khi chuyển đổi loại hàm trỏ sang hàm thành viên." #: c-family/c.opt:1158 #, no-c-format msgid "Warn about function pointer arithmetic." msgstr "Cảnh báo về số học trỏ đến hàm." #: c-family/c.opt:1162 #, no-c-format msgid "Warn when a pointer differs in signedness in an assignment." msgstr "" #: c-family/c.opt:1166 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about use of multi-character character constants." msgid "Warn when a pointer is compared with a zero character constant." msgstr "Cảnh báo về sử dụng hằng số ký tự đa ký tự." #: c-family/c.opt:1170 #, no-c-format msgid "Warn when a pointer is cast to an integer of a different size." msgstr "Cảnh báo khi có một sự gán cho một hàm trỏ cho một số nguyên có kích cỡ khác." #: c-family/c.opt:1174 #, no-c-format msgid "Warn about misuses of pragmas." msgstr "Cảnh báo lạm dụng pragmas." #: c-family/c.opt:1178 #, no-c-format msgid "Warn if constructor or destructors with priorities from 0 to 100 are used." msgstr "" #: c-family/c.opt:1182 #, no-c-format msgid "Warn if a property for an Objective-C object has no assign semantics specified." msgstr "" #: c-family/c.opt:1186 #, no-c-format msgid "Warn if inherited methods are unimplemented." msgstr "" #: c-family/c.opt:1190 c-family/c.opt:1194 #, no-c-format msgid "Warn for placement new expressions with undefined behavior." msgstr "" #: c-family/c.opt:1198 #, no-c-format msgid "Warn about multiple declarations of the same object." msgstr "Cảnh báo về nhiều khai báo trên cùng đối tượng." #: c-family/c.opt:1202 #, no-c-format msgid "Warn about redundant calls to std::move." msgstr "" #: c-family/c.opt:1206 #, fuzzy, no-c-format msgid "Warn about uses of register storage specifier." msgstr "Cảnh báo lạm dụng pragmas." #: c-family/c.opt:1210 #, no-c-format msgid "Warn when the compiler reorders code." msgstr "Cảnh báo khi trình dịch đổi thứ tự mã." #: c-family/c.opt:1214 #, no-c-format msgid "Warn whenever a function's return type defaults to \"int\" (C), or about inconsistent return types (C++)." msgstr "" #: c-family/c.opt:1218 #, no-c-format msgid "Warn on suspicious constructs involving reverse scalar storage order." msgstr "" #: c-family/c.opt:1222 #, no-c-format msgid "Warn if a selector has multiple methods." msgstr "Cảnh báo nếu một chọn có nhiều phương thức." #: c-family/c.opt:1226 #, no-c-format msgid "Warn about possible violations of sequence point rules." msgstr "Cảnh báo về sự vi phạm quy tắc điểm liên tiếp." #: c-family/c.opt:1230 #, no-c-format msgid "Warn if a local declaration hides an instance variable." msgstr "Cảnh báo khi một lời khai báo nội bộ ẩn một biến minh dụ." #: c-family/c.opt:1234 c-family/c.opt:1238 #, no-c-format msgid "Warn if left shift of a signed value overflows." msgstr "" #: c-family/c.opt:1242 #, no-c-format msgid "Warn if shift count is negative." msgstr "Cảnh báo nếu số lượng dịch là số âm." #: c-family/c.opt:1246 #, no-c-format msgid "Warn if shift count >= width of type." msgstr "Cảnh báo nếu số lượng dịch >= độ rộng của kiểu." #: c-family/c.opt:1250 #, no-c-format msgid "Warn if left shifting a negative value." msgstr "Cảnh báo nếu số lượng dịch trái là số âm." #: c-family/c.opt:1254 #, no-c-format msgid "Warn if conversion of the result of arithmetic might change the value even though converting the operands cannot." msgstr "" #: c-family/c.opt:1258 #, no-c-format msgid "Warn about signed-unsigned comparisons." msgstr "Cảnh báo về so sánh có và không dấu." #: c-family/c.opt:1266 #, no-c-format msgid "Warn for implicit type conversions between signed and unsigned integers." msgstr "Cảnh báo về sự chuyển đổi loại ngầm giữa số nguyên có dấu và không có dấu." #: c-family/c.opt:1270 #, no-c-format msgid "Warn when overload promotes from unsigned to signed." msgstr "" #: c-family/c.opt:1274 #, no-c-format msgid "Warn about uncasted NULL used as sentinel." msgstr "Cảnh báo NULL chưa áp kiểu dùng làm ký hiệu cầm canh." #: c-family/c.opt:1278 #, no-c-format msgid "Warn about unprototyped function declarations." msgstr "Cảnh báo về khai báo hàm không được khai báo mẫu trước." #: c-family/c.opt:1290 #, no-c-format msgid "Warn if type signatures of candidate methods do not match exactly." msgstr "" #: c-family/c.opt:1294 #, no-c-format msgid "Warn when __sync_fetch_and_nand and __sync_nand_and_fetch built-in functions are used." msgstr "" #: c-family/c.opt:1298 #, no-c-format msgid "Deprecated. This switch has no effect." msgstr "Đã lỗi thời. Tùy chọn này không có tác dụng gì." #: c-family/c.opt:1306 #, no-c-format msgid "Warn if a comparison always evaluates to true or false." msgstr "Cảnh báo khi so sánh luôn ước lượng là đúng hoặc là sai." #: c-family/c.opt:1310 #, no-c-format msgid "Warn if a throw expression will always result in a call to terminate()." msgstr "" #: c-family/c.opt:1314 #, no-c-format msgid "Warn about features not present in traditional C." msgstr "Cảnh báo về các đặc điểm không có trong ISO C90, nhưng lại có trong ISO C99" #: c-family/c.opt:1318 #, no-c-format msgid "Warn of prototypes causing type conversions different from what would happen in the absence of prototype." msgstr "" #: c-family/c.opt:1322 #, no-c-format msgid "Warn if trigraphs are encountered that might affect the meaning of the program." msgstr "" #: c-family/c.opt:1326 #, no-c-format msgid "Warn about @selector()s without previously declared methods." msgstr "Cảnh báo về @selector()s không có lời khai báo trước." #: c-family/c.opt:1330 #, no-c-format msgid "Warn if an undefined macro is used in an #if directive." msgstr "" #: c-family/c.opt:1342 #, no-c-format msgid "Warn about unrecognized pragmas." msgstr "Cảnh báo về pragmas không thừa nhận." #: c-family/c.opt:1346 #, no-c-format msgid "Warn about unsuffixed float constants." msgstr "Cảnh báo hằng thực không có hậu tố." #: c-family/c.opt:1354 #, no-c-format msgid "Warn when typedefs locally defined in a function are not used." msgstr "Cảnh báo khi typedefs nội bộ định nghĩa hàm mà nó không được dùng." #: c-family/c.opt:1358 #, no-c-format msgid "Warn about macros defined in the main file that are not used." msgstr "Cảnh báo về các vĩ lệnh đã định nghĩa trong tập tin chính mà không được sử dụng." #: c-family/c.opt:1362 #, no-c-format msgid "Warn if a caller of a function, marked with attribute warn_unused_result, does not use its return value." msgstr "" #: c-family/c.opt:1370 c-family/c.opt:1374 #, no-c-format msgid "Warn when a const variable is unused." msgstr "Cảnh báo khi biến hằng không được dùng." #: c-family/c.opt:1386 #, no-c-format msgid "Warn about using variadic macros." msgstr "Cảnh báo về dùng các vĩ lệnh variadic." #: c-family/c.opt:1390 #, no-c-format msgid "Warn about questionable usage of the macros used to retrieve variable arguments." msgstr "" #: c-family/c.opt:1394 #, no-c-format msgid "Warn about the most vexing parse syntactic ambiguity." msgstr "" #: c-family/c.opt:1398 #, no-c-format msgid "Warn if a variable length array is used." msgstr "Cảnh báo nếu mảng có độ dài biến đổi được dùng." #: c-family/c.opt:1402 #, no-c-format msgid "-Wvla-larger-than=\tWarn on unbounded uses of variable-length arrays, and on bounded uses of variable-length arrays whose bound can be larger than bytes." msgstr "" #: c-family/c.opt:1408 #, no-c-format msgid "Disable Wvla-larger-than= warning. Equivalent to Wvla-larger-than= or larger." msgstr "" #: c-family/c.opt:1412 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about multiple declarations of the same object." msgid "Warn about mismatched declarations of VLA parameters." msgstr "Cảnh báo về nhiều khai báo trên cùng đối tượng." #: c-family/c.opt:1416 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about deprecated 'vector long ...' AltiVec type usage." msgid "Warn about deprecated uses of volatile qualifier." msgstr "Cảnh báo về sử dụng loại AltiVec “vector long …”." #: c-family/c.opt:1420 #, no-c-format msgid "Warn when a register variable is declared volatile." msgstr "Cảnh báo khi biến thanh ghi được khai báo là hay thay đổi." #: c-family/c.opt:1424 #, no-c-format msgid "Warn on direct virtual inheritance." msgstr "" #: c-family/c.opt:1428 #, no-c-format msgid "Warn if a virtual base has a non-trivial move assignment operator." msgstr "" #: c-family/c.opt:1432 #, no-c-format msgid "In C++, nonzero means warn about deprecated conversion from string literals to 'char *'. In C, similar warning, except that the conversion is of course not deprecated by the ISO C standard." msgstr "" #: c-family/c.opt:1436 #, no-c-format msgid "Warn when a literal '0' is used as null pointer." msgstr "Cảnh báo khi chuỗi văn “0” được dùng như là con trỏ null." #: c-family/c.opt:1440 #, no-c-format msgid "Warn about useless casts." msgstr "Cảnh báo về áp kiểu vô ích." #: c-family/c.opt:1444 #, no-c-format msgid "Warn if a class type has a base or a field whose type uses the anonymous namespace or depends on a type with no linkage." msgstr "" #: c-family/c.opt:1448 #, fuzzy, no-c-format msgid "Warn when a declaration has duplicate const, volatile, restrict or _Atomic specifier." msgstr "Cảnh báo khi một lời khai báo không ghi rõ loại." #: c-family/c.opt:1452 #, no-c-format msgid "Warn when an argument passed to a restrict-qualified parameter aliases with another argument." msgstr "" #: c-family/c.opt:1457 #, no-c-format msgid "A synonym for -std=c89 (for C) or -std=c++98 (for C++)." msgstr "Đồng nghĩa -std=c89 (cho C) hoặc -std=c++98 (cho C++)." #: c-family/c.opt:1465 #, no-c-format msgid "The version of the C++ ABI used for -Wabi warnings and link compatibility aliases." msgstr "" #: c-family/c.opt:1469 #, no-c-format msgid "Enforce class member access control semantics." msgstr "" #: c-family/c.opt:1473 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-fada-spec-parent=unit Dump Ada specs as child units of given parent." msgid "-fada-spec-parent=unit\tDump Ada specs as child units of given parent." msgstr "-fada-spec-parent=unit Đổ đặc tả Ada là các đơn vị con của cha đã cho." #: c-family/c.opt:1477 #, no-c-format msgid "Support C++17 allocation of over-aligned types." msgstr "" #: c-family/c.opt:1481 #, no-c-format msgid "-faligned-new=\tUse C++17 over-aligned type allocation for alignments greater than N." msgstr "" #: c-family/c.opt:1488 #, no-c-format msgid "Allow variadic functions without named parameter." msgstr "" #: c-family/c.opt:1492 c-family/c.opt:1764 c-family/c.opt:2151 #: c-family/c.opt:2155 c-family/c.opt:2171 #, no-c-format msgid "No longer supported." msgstr "không còn được hỗ trợ nữa." #: c-family/c.opt:1496 #, no-c-format msgid "Recognize the \"asm\" keyword." msgstr "Không chấp nhận từ khóa \"asm\"." #: c-family/c.opt:1504 #, no-c-format msgid "Recognize built-in functions." msgstr "Chấp nhận các hàm dựng sẵn." #: c-family/c.opt:1511 #, no-c-format msgid "Where shorter, use canonicalized paths to systems headers." msgstr "" #: c-family/c.opt:1515 #, no-c-format msgid "Enable the char8_t fundamental type and use it as the type for UTF-8 string and character literals." msgstr "" #: c-family/c.opt:1603 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Deprecated. This switch has no effect." msgid "Removed in GCC 8. This switch has no effect." msgstr "Đã lỗi thời. Tùy chọn này không có tác dụng gì." #: c-family/c.opt:1607 #, no-c-format msgid "Enable support for C++ concepts." msgstr "Bật sự hỗ trợ cho khái niệm C++." #: c-family/c.opt:1611 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about features not present in traditional C." msgid "Enable certain features present in the Concepts TS." msgstr "Cảnh báo về các đặc điểm không có trong ISO C90, nhưng lại có trong ISO C99" #: c-family/c.opt:1615 #, no-c-format msgid "Specify maximum error replay depth during recursive diagnosis of a constraint satisfaction failure." msgstr "" #: c-family/c.opt:1619 #, no-c-format msgid "Allow the arguments of the '?' operator to have different types." msgstr "" #: c-family/c.opt:1627 #, no-c-format msgid "-fconst-string-class=\tUse class for constant strings." msgstr "-fconst-string-class=\tDùng lớp cho chuỗi hằng." #: c-family/c.opt:1631 #, no-c-format msgid "-fconstexpr-depth=\tSpecify maximum constexpr recursion depth." msgstr "-fconstexpr-depth=\tChỉ định mức đệ quy constexpr (bt hằng) tối đa." #: c-family/c.opt:1635 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-fconstexpr-depth=\tSpecify maximum constexpr recursion depth." msgid "-fconstexpr-cache-depth=\tSpecify maximum constexpr recursion cache depth." msgstr "-fconstexpr-depth=\tChỉ định mức đệ quy constexpr (bt hằng) tối đa." #: c-family/c.opt:1639 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "floating point overflow in expression" msgid "Allow IEC559 floating point exceptions in constant expressions." msgstr "tràn số dấu chấm động trong biểu thức" #: c-family/c.opt:1643 #, no-c-format msgid "-fconstexpr-loop-limit=\tSpecify maximum constexpr loop iteration count." msgstr "-fconstexpr-loop-limit=\tChỉ định số lượng bước lặp constexpr (bt hằng) tối đa." #: c-family/c.opt:1647 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-fconstexpr-loop-limit=\tSpecify maximum constexpr loop iteration count." msgid "-fconstexpr-ops-limit=\tSpecify maximum number of constexpr operations during a single constexpr evaluation." msgstr "-fconstexpr-loop-limit=\tChỉ định số lượng bước lặp constexpr (bt hằng) tối đa." #: c-family/c.opt:1651 #, no-c-format msgid "Enable C++ coroutines (experimental)." msgstr "" #: c-family/c.opt:1655 #, no-c-format msgid "Emit debug annotations during preprocessing." msgstr "" #: c-family/c.opt:1663 #, no-c-format msgid "Factor complex constructors and destructors to favor space over speed." msgstr "Cảnh báo khi mọi bộ cấu trúc và bộ hủy cấu trúc đều là riêng" #: c-family/c.opt:1671 #, no-c-format msgid "Print hierarchical comparisons when template types are mismatched." msgstr "" #: c-family/c.opt:1675 #, no-c-format msgid "Preprocess directives only." msgstr "Chỉ các chỉ thị tiền xử lý." #: c-family/c.opt:1679 #, no-c-format msgid "Permit '$' as an identifier character." msgstr "Cho phép “$” là ký tự dùng để định danh." #: c-family/c.opt:1683 #, no-c-format msgid "-fmacro-prefix-map==\tMap one directory name to another in __FILE__, __BASE_FILE__, and __builtin_FILE()." msgstr "" #: c-family/c.opt:1687 #, no-c-format msgid "Write all declarations as Ada code transitively." msgstr "" #: c-family/c.opt:1691 #, no-c-format msgid "Write all declarations as Ada code for the given file only." msgstr "" #: c-family/c.opt:1698 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Do not discard comments in macro expansions." msgid "Do not elide common elements in template comparisons." msgstr "Đừng loại bỏ ghi chú trong sự mở rộng vĩ lệnh." #: c-family/c.opt:1702 #, no-c-format msgid "Generate code to check exception specifications." msgstr "" #: c-family/c.opt:1709 #, no-c-format msgid "-fexec-charset=\tConvert all strings and character constants to character set ." msgstr "-fexec-charset=\tChuyển mọi hằng chuỗi và ký tự sang bảng ký tự ." #: c-family/c.opt:1713 #, no-c-format msgid "Permit universal character names (\\u and \\U) in identifiers." msgstr "" #: c-family/c.opt:1717 #, no-c-format msgid "-finput-charset=\tSpecify the default character set for source files." msgstr "-finput-charset=\tChỉ định bảng mã ký tự mặc định cho tập tin mã nguồn." #: c-family/c.opt:1721 #, no-c-format msgid "Support dynamic initialization of thread-local variables in a different translation unit." msgstr "" #: c-family/c.opt:1728 #, fuzzy, no-c-format msgid "Fold calls to simple inline functions." msgstr "gọi hàm nội bộ" #: c-family/c.opt:1735 #, no-c-format msgid "Do not assume that standard C libraries and \"main\" exist." msgstr "" #: c-family/c.opt:1739 #, no-c-format msgid "Recognize GNU-defined keywords." msgstr "Không chấp nhận từ khóa \"GNU-define\"" #: c-family/c.opt:1743 #, no-c-format msgid "Generate code for GNU runtime environment." msgstr "Tạo ra mã môi trường thực thi GNU." #: c-family/c.opt:1747 #, no-c-format msgid "Use traditional GNU semantics for inline functions." msgstr "" #: c-family/c.opt:1760 #, no-c-format msgid "Assume normal C execution environment." msgstr "Coi là môi trường thực thi C bình thường." #: c-family/c.opt:1768 #, no-c-format msgid "Export functions even if they can be inlined." msgstr "Xuất hàm ngay cả khi chúng có thể chung dòng." #: c-family/c.opt:1772 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Make \"char\" unsigned by default." msgid "Make inline functions constexpr by default." msgstr "Làm cho \"char\" là không dấu theo mặc định." #: c-family/c.opt:1776 #, no-c-format msgid "Emit implicit instantiations of inline templates." msgstr "" #: c-family/c.opt:1780 #, no-c-format msgid "Emit implicit instantiations of templates." msgstr "" #: c-family/c.opt:1784 #, no-c-format msgid "Implement C++17 inheriting constructor semantics." msgstr "" #: c-family/c.opt:1791 #, no-c-format msgid "Don't emit dllexported inline functions unless needed." msgstr "" #: c-family/c.opt:1798 #, no-c-format msgid "Allow implicit conversions between vectors with differing numbers of subparts and/or differing element types." msgstr "" #: c-family/c.opt:1802 #, no-c-format msgid "Enable C++ modules-ts (experimental)." msgstr "" #: c-family/c.opt:1810 #, no-c-format msgid "Enable C++ header module (experimental)." msgstr "" #: c-family/c.opt:1817 #, no-c-format msgid "Member functions defined within their class are inline in module purview." msgstr "" #: c-family/c.opt:1821 #, no-c-format msgid "Only emit Compiled Module Interface." msgstr "" #: c-family/c.opt:1825 #, no-c-format msgid "Mapper for module to CMI files." msgstr "" #: c-family/c.opt:1829 #, fuzzy, no-c-format msgid "Enable lazy module importing." msgstr "Bật khả năng tiền xử lý." #: c-family/c.opt:1837 #, no-c-format msgid "Warn about macros that have conflicting header units definitions." msgstr "" #: c-family/c.opt:1841 #, no-c-format msgid "Note #include directives translated to import declarations." msgstr "" #: c-family/c.opt:1845 #, no-c-format msgid "Note #include directives not translated to import declarations, and not known to be textual." msgstr "" #: c-family/c.opt:1849 #, no-c-format msgid "Note a #include translation of a specific header." msgstr "" #: c-family/c.opt:1853 #, no-c-format msgid "Note Compiled Module Interface pathnames." msgstr "" #: c-family/c.opt:1857 #, no-c-format msgid "Note Compiled Module Interface pathname of a specific module or header-unit." msgstr "" #: c-family/c.opt:1861 #, no-c-format msgid "fmax-include-depth= Set the maximum depth of the nested #include." msgstr "" #: c-family/c.opt:1865 #, no-c-format msgid "Don't warn about uses of Microsoft extensions." msgstr "Không cảnh báo dùng lệnh mở rộng Microsoft." #: c-family/c.opt:1884 #, no-c-format msgid "Implement resolution of DR 150 for matching of template template arguments." msgstr "" #: c-family/c.opt:1888 #, no-c-format msgid "Generate code for NeXT (Apple Mac OS X) runtime environment." msgstr "" #: c-family/c.opt:1892 #, no-c-format msgid "Assume that receivers of Objective-C messages may be nil." msgstr "" #: c-family/c.opt:1896 #, no-c-format msgid "Allow access to instance variables as if they were local declarations within instance method implementations." msgstr "" #: c-family/c.opt:1900 #, no-c-format msgid "-fvisibility=[private|protected|public|package]\tSet the default symbol visibility." msgstr "-fvisibility=[private|protected|public|package]\tĐặt tính khả kiến ký hiệu mặc định." #: c-family/c.opt:1925 #, no-c-format msgid "Treat a throw() exception specification as noexcept to improve code size." msgstr "" #: c-family/c.opt:1929 #, no-c-format msgid "Specify which ABI to use for Objective-C family code and meta-data generation." msgstr "" #: c-family/c.opt:1935 #, no-c-format msgid "Generate special Objective-C methods to initialize/destroy non-POD C++ ivars, if needed." msgstr "" #: c-family/c.opt:1939 #, no-c-format msgid "Allow fast jumps to the message dispatcher." msgstr "" #: c-family/c.opt:1945 #, no-c-format msgid "Enable Objective-C exception and synchronization syntax." msgstr "" #: c-family/c.opt:1949 #, no-c-format msgid "Enable garbage collection (GC) in Objective-C/Objective-C++ programs." msgstr "" #: c-family/c.opt:1953 #, no-c-format msgid "Enable inline checks for nil receivers with the NeXT runtime and ABI version 2." msgstr "" #: c-family/c.opt:1958 #, no-c-format msgid "Enable Objective-C setjmp exception handling runtime." msgstr "" #: c-family/c.opt:1962 #, no-c-format msgid "Conform to the Objective-C 1.0 language as implemented in GCC 4.0." msgstr "" #: c-family/c.opt:1966 #, no-c-format msgid "Enable OpenACC." msgstr "Bật OpenACC." #: c-family/c.opt:1970 #, no-c-format msgid "Specify default OpenACC compute dimensions." msgstr "" #: c-family/c.opt:1974 #, no-c-format msgid "Enable OpenMP (implies -frecursive in Fortran)." msgstr "" #: c-family/c.opt:1978 #, no-c-format msgid "Enable OpenMP's SIMD directives." msgstr "Bật chỉ thị OpenMP's SIMD." #: c-family/c.opt:1982 #, no-c-format msgid "Recognize C++ keywords like \"compl\" and \"xor\"." msgstr "" #: c-family/c.opt:1993 #, no-c-format msgid "Look for and use PCH files even when preprocessing." msgstr "" #: c-family/c.opt:1997 #, no-c-format msgid "Downgrade conformance errors to warnings." msgstr "" #: c-family/c.opt:2001 #, no-c-format msgid "Enable Plan 9 language extensions." msgstr "" #: c-family/c.opt:2005 #, no-c-format msgid "Treat the input file as already preprocessed." msgstr "" #: c-family/c.opt:2013 #, no-c-format msgid "-ftrack-macro-expansion=<0|1|2>\tTrack locations of tokens coming from macro expansion and display them in error messages." msgstr "" #: c-family/c.opt:2017 #, no-c-format msgid "Do not pretty-print template specializations as the template signature followed by the arguments." msgstr "" #: c-family/c.opt:2021 #, no-c-format msgid "Treat known sprintf return values as constants." msgstr "" #: c-family/c.opt:2025 #, no-c-format msgid "Used in Fix-and-Continue mode to indicate that object files may be swapped in at runtime." msgstr "" #: c-family/c.opt:2029 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Deprecated. This switch has no effect." msgid "Removed in GCC 10. This switch has no effect." msgstr "Đã lỗi thời. Tùy chọn này không có tác dụng gì." #: c-family/c.opt:2033 #, no-c-format msgid "Generate run time type descriptor information." msgstr "" #: c-family/c.opt:2037 ada/gcc-interface/lang.opt:81 #, no-c-format msgid "Use the narrowest integer type possible for enumeration types." msgstr "" #: c-family/c.opt:2041 #, no-c-format msgid "Force the underlying type for \"wchar_t\" to be \"unsigned short\"." msgstr "" #: c-family/c.opt:2045 #, no-c-format msgid "When \"signed\" or \"unsigned\" is not given make the bitfield signed." msgstr "" #: c-family/c.opt:2049 ada/gcc-interface/lang.opt:85 #, no-c-format msgid "Make \"char\" signed by default." msgstr "Làm cho \"char\" là có dấu theo mặc định." #: c-family/c.opt:2053 #, no-c-format msgid "Enable C++14 sized deallocation support." msgstr "" #: c-family/c.opt:2060 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-fsso-struct=[big-endian|little-endian]\tSet the default scalar storage order." msgid "-fsso-struct=[big-endian|little-endian|native]\tSet the default scalar storage order." msgstr "-fsso-struct=[big-endian|little-endian]\tĐặt thứ tự lưu trữ vô hướng mặc định." #: c-family/c.opt:2076 #, no-c-format msgid "Display statistics accumulated during compilation." msgstr "" #: c-family/c.opt:2080 #, no-c-format msgid "Assume that values of enumeration type are always within the minimum range of that type." msgstr "" #: c-family/c.opt:2087 c-family/c.opt:2092 #, no-c-format msgid "Follow the C++17 evaluation order requirements for assignment expressions, shift, member function calls, etc." msgstr "" #: c-family/c.opt:2109 #, no-c-format msgid "Set the maximum number of template instantiation notes for a single warning or error." msgstr "" #: c-family/c.opt:2116 #, no-c-format msgid "-ftemplate-depth=\tSpecify maximum template instantiation depth." msgstr "" #: c-family/c.opt:2123 #, no-c-format msgid "-fno-threadsafe-statics\tDo not generate thread-safe code for initializing local statics." msgstr "" #: c-family/c.opt:2127 #, no-c-format msgid "When \"signed\" or \"unsigned\" is not given make the bitfield unsigned." msgstr "" #: c-family/c.opt:2131 ada/gcc-interface/lang.opt:89 #, no-c-format msgid "Make \"char\" unsigned by default." msgstr "Làm cho \"char\" là không dấu theo mặc định." #: c-family/c.opt:2135 #, no-c-format msgid "Use __cxa_atexit to register destructors." msgstr "" #: c-family/c.opt:2139 #, no-c-format msgid "Use __cxa_get_exception_ptr in exception handling." msgstr "" #: c-family/c.opt:2143 #, no-c-format msgid "Marks all inlined functions and methods as having hidden visibility." msgstr "" #: c-family/c.opt:2147 #, no-c-format msgid "Changes visibility to match Microsoft Visual Studio by default." msgstr "" #: c-family/c.opt:2159 #, no-c-format msgid "Emit common-like symbols as weak symbols." msgstr "" #: c-family/c.opt:2163 #, no-c-format msgid "-fwide-exec-charset=\tConvert all wide strings and character constants to character set ." msgstr "-fwide-exec-charset=\tChuyển đổi mọi chuỗi rộng và hằng ký tự rộng ra bộ mã ." #: c-family/c.opt:2167 #, no-c-format msgid "Generate a #line directive pointing at the current working directory." msgstr "" #: c-family/c.opt:2175 #, no-c-format msgid "Generate lazy class lookup (via objc_getClass()) for use in Zero-Link mode." msgstr "" #: c-family/c.opt:2179 #, no-c-format msgid "Dump declarations to a .decl file." msgstr "" #: c-family/c.opt:2183 #, no-c-format msgid "-femit-struct-debug-baseonly\tAggressive reduced debug info for structs." msgstr "" #: c-family/c.opt:2187 #, no-c-format msgid "-femit-struct-debug-reduced\tConservative reduced debug info for structs." msgstr "" #: c-family/c.opt:2191 #, no-c-format msgid "-femit-struct-debug-detailed=\tDetailed reduced debug info for structs." msgstr "" #: c-family/c.opt:2195 #, no-c-format msgid "Interpret imaginary, fixed-point, or other gnu number suffix as the corresponding number literal rather than a user-defined number literal." msgstr "" #: c-family/c.opt:2200 #, no-c-format msgid "-idirafter \tAdd to the end of the system include path." msgstr "-idirafter \tPhụ thêm thư mục này vào đường dẫn bao gồm hệ thống." #: c-family/c.opt:2204 #, no-c-format msgid "-imacros \tAccept definition of macros in ." msgstr "" #: c-family/c.opt:2208 #, no-c-format msgid "-imultilib \tSet to be the multilib include subdirectory." msgstr "" #: c-family/c.opt:2212 #, no-c-format msgid "-include \tInclude the contents of before other files." msgstr "" #: c-family/c.opt:2216 #, no-c-format msgid "-iprefix \tSpecify as a prefix for next two options." msgstr "" #: c-family/c.opt:2220 #, no-c-format msgid "-isysroot \tSet to be the system root directory." msgstr "-isysroot \tĐặt này vào đường dẫn gốc hệ thống." #: c-family/c.opt:2224 #, no-c-format msgid "-isystem \tAdd to the start of the system include path." msgstr "-isystem \tThêm này vào đầu đường dẫn bao gồm hệ thống." #: c-family/c.opt:2228 #, no-c-format msgid "-iquote \tAdd to the end of the quote include path." msgstr "-iframework \tPhụ thêm thư mục này vào đường dẫn bao gồm khuôn khổ hệ thống" #: c-family/c.opt:2232 #, no-c-format msgid "-iwithprefix \tAdd to the end of the system include path." msgstr "-iwithprefix \tPhụ thêm thư mục này vào đường dẫn bao gồm hệ thống." #: c-family/c.opt:2236 #, no-c-format msgid "-iwithprefixbefore \tAdd to the end of the main include path." msgstr "-iwithprefixbefore \tPhụ thêm thư mục này vào đường dẫn bao gồm chính." #: c-family/c.opt:2246 #, no-c-format msgid "Do not search standard system include directories (those specified with -isystem will still be used)." msgstr "" #: c-family/c.opt:2250 #, no-c-format msgid "Do not search standard system include directories for C++." msgstr "" #: c-family/c.opt:2262 #, no-c-format msgid "Generate C header of platform-specific features." msgstr "" #: c-family/c.opt:2266 #, no-c-format msgid "Remap file names when including files." msgstr "" #: c-family/c.opt:2270 c-family/c.opt:2274 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO 1998 C++ standard revised by the 2003 technical corrigendum." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1998 C++ xem xét lại đính chính kỹ thuật năm 2003." #: c-family/c.opt:2278 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO 2011 C++ standard." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2011 C++." #: c-family/c.opt:2282 #, no-c-format msgid "Deprecated in favor of -std=c++11." msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=c++11." #: c-family/c.opt:2286 #, no-c-format msgid "Deprecated in favor of -std=c++14." msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=c++14." #: c-family/c.opt:2290 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO 2014 C++ standard." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2014 C++." #: c-family/c.opt:2294 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Deprecated in favor of -std=c++11." msgid "Deprecated in favor of -std=c++17." msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=c++11." #: c-family/c.opt:2298 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Conform to the ISO 2011 C++ standard." msgid "Conform to the ISO 2017 C++ standard." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2011 C++." #: c-family/c.opt:2302 c-family/c.opt:2306 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Conform to the ISO 2017(?) C++ draft standard (experimental and incomplete support)." msgid "Conform to the ISO 2020 C++ standard (experimental and incomplete support)." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn nháp ISO 2017(?) C++ (thử nghiệm và hỗ trợ chưa đầy đủ)." #: c-family/c.opt:2310 c-family/c.opt:2314 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Conform to the ISO 2017(?) C++ draft standard (experimental and incomplete support)." msgid "Conform to the ISO 2023 C++ draft standard (experimental and incomplete support)." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn nháp ISO 2017(?) C++ (thử nghiệm và hỗ trợ chưa đầy đủ)." #: c-family/c.opt:2318 c-family/c.opt:2456 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO 2011 C standard." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2011 C++." #: c-family/c.opt:2322 #, no-c-format msgid "Deprecated in favor of -std=c11." msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=c11." #: c-family/c.opt:2326 c-family/c.opt:2330 c-family/c.opt:2460 #: c-family/c.opt:2464 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Conform to the ISO 2011 C standard." msgid "Conform to the ISO 2017 C standard (published in 2018)." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2011 C++." #: c-family/c.opt:2334 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Conform to the ISO 2017(?) C++ draft standard (experimental and incomplete support)." msgid "Conform to the ISO 202X C standard draft (experimental and incomplete support)." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn nháp ISO 2017(?) C++ (thử nghiệm và hỗ trợ chưa đầy đủ)." #: c-family/c.opt:2338 c-family/c.opt:2342 c-family/c.opt:2440 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO 1990 C standard." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1990 C." #: c-family/c.opt:2346 c-family/c.opt:2448 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO 1999 C standard." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1999 C." #: c-family/c.opt:2350 #, no-c-format msgid "Deprecated in favor of -std=c99." msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=c99." #: c-family/c.opt:2354 c-family/c.opt:2359 #, fuzzy, no-c-format msgid "Conform to the ISO 1998 C++ standard revised by the 2003 technical corrigendum with GNU extensions." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1998 C++ xem xét lại đính chính kỹ thuật năm 2003." #: c-family/c.opt:2364 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO 2011 C++ standard with GNU extensions." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2011 C++ với phần mở rộng GNU." #: c-family/c.opt:2368 #, no-c-format msgid "Deprecated in favor of -std=gnu++11." msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=gnu++11." #: c-family/c.opt:2372 #, no-c-format msgid "Deprecated in favor of -std=gnu++14." msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=gnu++14." #: c-family/c.opt:2376 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO 2014 C++ standard with GNU extensions." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2014 C++ với phần mở rộng GNU." #: c-family/c.opt:2380 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Deprecated in favor of -std=gnu++11." msgid "Deprecated in favor of -std=gnu++17." msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=gnu++11." #: c-family/c.opt:2384 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Conform to the ISO 2011 C++ standard with GNU extensions." msgid "Conform to the ISO 2017 C++ standard with GNU extensions." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2011 C++ với phần mở rộng GNU." #: c-family/c.opt:2388 c-family/c.opt:2392 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Conform to the ISO 201z(7?) C++ draft standard with GNU extensions (experimental and incomplete support)." msgid "Conform to the ISO 2020 C++ standard with GNU extensions (experimental and incomplete support)." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn nháp ISO 201z(7?) C++ có phần mở rộng GNU (thử nghiệm và hỗ trợ chưa đầy đủ)." #: c-family/c.opt:2396 c-family/c.opt:2400 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Conform to the ISO 201z(7?) C++ draft standard with GNU extensions (experimental and incomplete support)." msgid "Conform to the ISO 2023 C++ draft standard with GNU extensions (experimental and incomplete support)." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn nháp ISO 201z(7?) C++ có phần mở rộng GNU (thử nghiệm và hỗ trợ chưa đầy đủ)." #: c-family/c.opt:2404 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO 2011 C standard with GNU extensions." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2011 C với phần mở rộng GNU." #: c-family/c.opt:2408 #, no-c-format msgid "Deprecated in favor of -std=gnu11." msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=gnu11." #: c-family/c.opt:2412 c-family/c.opt:2416 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Conform to the ISO 2011 C standard with GNU extensions." msgid "Conform to the ISO 2017 C standard (published in 2018) with GNU extensions." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 2011 C với phần mở rộng GNU." #: c-family/c.opt:2420 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Conform to the ISO 201z(7?) C++ draft standard with GNU extensions (experimental and incomplete support)." msgid "Conform to the ISO 202X C standard draft with GNU extensions (experimental and incomplete support)." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn nháp ISO 201z(7?) C++ có phần mở rộng GNU (thử nghiệm và hỗ trợ chưa đầy đủ)." #: c-family/c.opt:2424 c-family/c.opt:2428 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO 1990 C standard with GNU extensions." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1990 C với phần mở rộng GNU." #: c-family/c.opt:2432 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO 1999 C standard with GNU extensions." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1999 C với phần mở rộng GNU." #: c-family/c.opt:2436 #, no-c-format msgid "Deprecated in favor of -std=gnu99." msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=gnu99." #: c-family/c.opt:2444 #, no-c-format msgid "Conform to the ISO 1990 C standard as amended in 1994." msgstr "Làm cho hợp với chuẩn ISO 1990 C như sửa đổi trong 1994." #: c-family/c.opt:2452 #, no-c-format msgid "Deprecated in favor of -std=iso9899:1999." msgstr "Đã lạc hậu và được thay thế bằng -std=iso9899:1999." #: c-family/c.opt:2468 #, no-c-format msgid "-stdlib=[libstdc++|libc++]\tThe standard library to be used for C++ headers and runtime." msgstr "" #: c-family/c.opt:2485 #, no-c-format msgid "Enable traditional preprocessing." msgstr "Bật tiền xử lý theo kiểu cổ điển." #: c-family/c.opt:2489 #, no-c-format msgid "-trigraphs\tSupport ISO C trigraphs." msgstr "-trigraphs\tHỗ trợ bộ ba ISO C." #: c-family/c.opt:2493 #, no-c-format msgid "Do not predefine system-specific and GCC-specific macros." msgstr "" #: ada/gcc-interface/lang.opt:61 #, no-c-format msgid "Dump Source Coverage Obligations." msgstr "" #: ada/gcc-interface/lang.opt:65 #, no-c-format msgid "Synonym of -gnatk8." msgstr "Từ đồng nghĩa với -gnatk8." #: ada/gcc-interface/lang.opt:73 #, no-c-format msgid "Do not look for object files in standard path." msgstr "Không tìm các tập tin đối tượng trong đường dẫn tiêu chuẩn." #: ada/gcc-interface/lang.opt:77 #, no-c-format msgid "Select the runtime." msgstr "Chọn lúc chạy." #: ada/gcc-interface/lang.opt:93 #, no-c-format msgid "Catch typos." msgstr "Bắt gặp lỗi đánh máy." #: ada/gcc-interface/lang.opt:97 #, no-c-format msgid "Set name of output ALI file (internal switch)." msgstr "" #: ada/gcc-interface/lang.opt:101 #, no-c-format msgid "-gnat\tSpecify options to GNAT." msgstr "-gnat\tGhi rõ các tùy chọn tới GNAT." #: ada/gcc-interface/lang.opt:105 #, no-c-format msgid "Ignored." msgstr "Bị bỏ qua." #: d/lang.opt:51 #, no-c-format msgid "-Hd \tWrite D interface files to directory ." msgstr "" #: d/lang.opt:55 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-o \tPlace output into ." msgid "-Hf \tWrite D interface to ." msgstr "-o \tĐặt kết xuất vào " #: d/lang.opt:123 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about casts which discard qualifiers." msgid "Warn about casts that will produce a null result." msgstr "Cảnh báo về sự ép kiểu mà loại bỏ đoạn điều kiện." #: d/lang.opt:139 #, no-c-format msgid "Warn from speculative compiles such as __traits(compiles)." msgstr "" #: d/lang.opt:151 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate H8S code." msgid "Generate JSON file." msgstr "Tạo ra mã H8S." #: d/lang.opt:155 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-MF \tWrite dependency output to the given file." msgid "-Xf \tWrite JSON output to the given ." msgstr "-MF \tGhi vào tập tin này kết xuất về quan hệ phụ thuộc." #: d/lang.opt:159 #, no-c-format msgid "Debug library to use instead of phobos." msgstr "" #: d/lang.opt:163 #, no-c-format msgid "Default library to use instead of phobos." msgstr "" #: d/lang.opt:167 #, no-c-format msgid "Do link the standard D startup files in the compilation." msgstr "" #: d/lang.opt:174 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for built-in atomic operations." msgid "Generate code for all template instantiations." msgstr "Tạo ra mã cho các thao tác atomic dựng sẵn." #: d/lang.opt:178 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for GNU assembler (gas)." msgid "Generate code for assert contracts." msgstr "Tạo ra mã cho bộ dịch mã số GNU assembler (gas)." #: d/lang.opt:186 #, no-c-format msgid "-fbounds-check=[on|safeonly|off]\tTurn array bounds checks on, in @safe code only, or off." msgstr "" #: d/lang.opt:228 #, no-c-format msgid "-fcheckaction=[throw,halt,context]\tBehavior on contract failure." msgstr "" #: d/lang.opt:244 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Compile code for big endian mode." msgid "Compile in debug code." msgstr "Tạo mã trong chế độ về cuối lớn." #: d/lang.opt:248 #, no-c-format msgid "-fdebug=\tCompile in debug code, code <= , or code identified by ." msgstr "" #: d/lang.opt:252 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate norm instruction." msgid "Generate documentation." msgstr "Tạo ra câu lệnh norm." #: d/lang.opt:256 #, no-c-format msgid "-fdoc-dir=\tWrite documentation file to directory ." msgstr "" #: d/lang.opt:260 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-o \tPlace output into ." msgid "-fdoc-file=\tWrite documentation to ." msgstr "-o \tĐặt kết xuất vào " #: d/lang.opt:264 #, no-c-format msgid "-fdoc-inc=\tInclude a Ddoc macro ." msgstr "" #: d/lang.opt:268 #, no-c-format msgid "Assume that standard D runtime libraries and \"D main\" exist." msgstr "" #: d/lang.opt:272 #, no-c-format msgid "Add comments for ignored declarations in the generated C++ header." msgstr "" #: d/lang.opt:276 #, no-c-format msgid "-fdump-cxx-spec=\tWrite all declarations as C++ code to ." msgstr "" #: d/lang.opt:280 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Display the code tree after parsing; deprecated option." msgid "Display the frontend AST after parsing and semantic passes." msgstr "Hiển thị cây mã sau phân tích; tùy chọn này đã lạc hậu." #: d/lang.opt:284 #, no-c-format msgid "-fextern-std=\tSet C++ name mangling compatibility with ." msgstr "" #: d/lang.opt:309 #, no-c-format msgid "Ignore unsupported pragmas." msgstr "" #: d/lang.opt:313 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for built-in atomic operations." msgid "Generate code for class invariant contracts." msgstr "Tạo ra mã cho các thao tác atomic dựng sẵn." #: d/lang.opt:317 #, no-c-format msgid "Generate a default D main() function when compiling." msgstr "" #: d/lang.opt:321 #, no-c-format msgid "-fmodule-file==\tuse as source file for ." msgstr "" #: d/lang.opt:325 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for the user mode." msgid "Generate ModuleInfo struct for output module." msgstr "Tạo ra mã cho chế độ người dùng." #: d/lang.opt:329 #, no-c-format msgid "Process all modules specified on the command line, but only generate code for the module specified by the argument." msgstr "" #: d/lang.opt:333 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for built-in atomic operations." msgid "Generate code for postcondition contracts." msgstr "Tạo ra mã cho các thao tác atomic dựng sẵn." #: d/lang.opt:337 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for built-in atomic operations." msgid "Generate code for precondition contracts." msgstr "Tạo ra mã cho các thao tác atomic dựng sẵn." #: d/lang.opt:341 #, no-c-format msgid "Turn on all upcoming D language features." msgstr "" #: d/lang.opt:345 #, no-c-format msgid "Implement DIP1000: Scoped pointers." msgstr "" #: d/lang.opt:349 #, no-c-format msgid "Implement DIP1008: Allow exceptions in @nogc code." msgstr "" #: d/lang.opt:353 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "malformed spec function arguments" msgid "Implement DIP1021: Mutable function arguments." msgstr "đối số hàm đặc tả dạng sai" #: d/lang.opt:357 #, no-c-format msgid "Implement DIP25: Sealed references." msgstr "" #: d/lang.opt:361 #, no-c-format msgid "Destruct fields of partially constructed objects." msgstr "" #: d/lang.opt:365 #, no-c-format msgid "Use field-wise comparisons for struct equality." msgstr "" #: d/lang.opt:369 #, no-c-format msgid "When a symbol is resolved, check `alias this' scope before going to upper scopes." msgstr "" #: d/lang.opt:373 #, no-c-format msgid "Implement 'in' parameters to mean scope const." msgstr "" #: d/lang.opt:377 #, no-c-format msgid "Implement 'in' contracts of overridden methods to be a superset of parent contract." msgstr "" #: d/lang.opt:381 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Consider access to byte sized memory slow." msgid "Disable access to shared memory objects." msgstr "Tính là truy cập chậm đến vùng nhớ tạm theo byte." #: d/lang.opt:385 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "valid arguments to %qs are: %s" msgid "Enable rvalue arguments to ref parameters." msgstr "đối số hợp lệ cho cho %qs là: %s" #: d/lang.opt:389 #, no-c-format msgid "Allow use of '=>' for methods and top-level functions in addition to lambdas." msgstr "" #: d/lang.opt:393 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Display the compiler's version." msgid "Compile release version." msgstr "Hiển thị thông tin về phiên bản của bộ biên dịch." #: d/lang.opt:397 #, no-c-format msgid "Turn off all revertable D language features." msgstr "" #: d/lang.opt:401 #, no-c-format msgid "Revert DIP1000: Scoped pointers." msgstr "" #: d/lang.opt:405 #, no-c-format msgid "Revert DIP25: Sealed references." msgstr "" #: d/lang.opt:409 #, no-c-format msgid "Don't destruct fields of partially constructed objects." msgstr "" #: d/lang.opt:413 #, no-c-format msgid "Use C-style integral promotion for unary '+', '-' and '~'." msgstr "" #: d/lang.opt:417 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Disable hardware floating point." msgid "Disable Markdown replacements in Ddoc." msgstr "Tắt dấu chấm động bằng phần cứng." #: d/lang.opt:425 #, no-c-format msgid "-fsave-mixins=\tExpand and save mixins to file specified by ." msgstr "" #: d/lang.opt:429 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for the supervisor mode (default)." msgid "Generate code for switches without a default case." msgstr "Tạo mã cho chế độ siêu giám sát (mặc định)." #: d/lang.opt:433 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable all DEC language extensions." msgid "List information on all D language transitions." msgstr "Bật mọi phần mở rộng ngôn ngữ DEC." #: d/lang.opt:437 #, no-c-format msgid "List all non-mutable fields which occupy an object instance." msgstr "" #: d/lang.opt:441 #, no-c-format msgid "List all usages of 'in' on parameter." msgstr "" #: d/lang.opt:445 #, no-c-format msgid "List all hidden GC allocations." msgstr "" #: d/lang.opt:449 #, no-c-format msgid "List statistics on template instantiations." msgstr "" #: d/lang.opt:453 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use given thread-local storage dialect." msgid "List all variables going into thread local storage." msgstr "Sử dụng phương ngôn lưu theo nhánh cục bộ." #: d/lang.opt:457 #, no-c-format msgid "List instances of Markdown replacements in Ddoc." msgstr "" #: d/lang.opt:461 #, no-c-format msgid "Compile in unittest code." msgstr "" #: d/lang.opt:465 #, no-c-format msgid "-fversion=\tCompile in version code >= or identified by ." msgstr "" #: d/lang.opt:469 #, no-c-format msgid "Emit template instantiations as weak symbols." msgstr "" #: d/lang.opt:489 #, no-c-format msgid "Do not link the standard D library in the compilation." msgstr "" #: d/lang.opt:497 #, no-c-format msgid "Link the standard D library statically in the compilation." msgstr "" #: d/lang.opt:501 #, no-c-format msgid "Link the standard D library dynamically in the compilation." msgstr "" #: go/lang.opt:42 #, no-c-format msgid "-fgo-c-header=\tWrite Go struct definitions to file as C code." msgstr "" #: go/lang.opt:46 #, no-c-format msgid "Add explicit checks for division by zero." msgstr "Thêm kiểm tra cho phép chia không." #: go/lang.opt:50 #, no-c-format msgid "Add explicit checks for division overflow in INT_MIN / -1." msgstr "Thêm kiểm tra cho tràn phép chia trong INT_MIN / -1." #: go/lang.opt:54 #, no-c-format msgid "Apply special rules for compiling runtime package." msgstr "" #: go/lang.opt:58 #, no-c-format msgid "-fgo-dump-\tDump Go frontend internal information." msgstr "" #: go/lang.opt:62 #, no-c-format msgid "-fgo-embedcfg=\tList embedded files via go:embed." msgstr "" #: go/lang.opt:66 #, no-c-format msgid "-fgo-optimize-\tTurn on optimization passes in the frontend." msgstr "" #: go/lang.opt:70 #, no-c-format msgid "-fgo-pkgpath=\tSet Go package path." msgstr "" #: go/lang.opt:74 #, no-c-format msgid "-fgo-prefix=\tSet package-specific prefix for exported Go names." msgstr "" #: go/lang.opt:78 #, no-c-format msgid "-fgo-relative-import-path=\tTreat a relative import as relative to path." msgstr "" #: go/lang.opt:82 #, no-c-format msgid "Functions which return values must end with return statements." msgstr "" #: go/lang.opt:86 #, no-c-format msgid "Emit debugging information related to the escape analysis pass when run with -fgo-optimize-allocs." msgstr "" #: go/lang.opt:90 #, no-c-format msgid "-fgo-debug-escape-hash=\tHash value to debug escape analysis." msgstr "" #: go/lang.opt:94 #, no-c-format msgid "Emit optimization diagnostics." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:27 #, no-c-format msgid "The maximum number of 'after supernode' exploded nodes within the analyzer per supernode, before terminating analysis." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:31 #, no-c-format msgid "The maximum number of exploded nodes per program point within the analyzer, before terminating analysis of that point." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:35 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of loop iterations we predict statically." msgid "The maximum number of constraints per state." msgstr "Số tối đa các lần lặp lại vòng lặp dự đoán một cách tĩnh." #: analyzer/analyzer.opt:39 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of incoming edges to consider for crossjumping." msgid "The maximum number of infeasible edges to reject before declaring a diagnostic as infeasible." msgstr "Số tối đa các cạnh gửi đến cần tính để nhảy chéo" #: analyzer/analyzer.opt:43 #, no-c-format msgid "The maximum number of times a callsite can appear in a call stack within the analyzer, before terminating analysis of a call that would recurse deeper." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:47 #, no-c-format msgid "The maximum depth of a symbolic value, before approximating the value as unknown." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:51 #, no-c-format msgid "The minimum number of supernodes within a function for the analyzer to consider summarizing its effects at call sites." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:55 #, no-c-format msgid "The maximum depth of exploded nodes that should appear in a dot dump before switching to a less verbose format." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:59 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which a stdio FILE can be closed more than once." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:63 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which a pointer can be freed more than once." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:67 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which sensitive data is written to a file." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:71 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about macros defined in the main file that are not used." msgid "Warn about code paths in which a stdio FILE is not closed." msgstr "Cảnh báo về các vĩ lệnh đã định nghĩa trong tập tin chính mà không được sử dụng." #: analyzer/analyzer.opt:75 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which a non-heap pointer is freed." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:79 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about calls with implicit interface." msgid "Warn about code paths in which a heap-allocated pointer leaks." msgstr "Cảnh báo về cuộc gọi có giao diện ngầm." #: analyzer/analyzer.opt:83 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about missing sized deallocation functions." msgid "Warn about code paths in which the wrong deallocation function is called." msgstr "Cảnh báo về thiếu hàm giải cấp phát cỡ." #: analyzer/analyzer.opt:87 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which a possibly-NULL value is passed to a must-not-be-NULL function argument." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:91 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which a possibly-NULL pointer is dereferenced." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:95 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which an async-signal-unsafe function is called from a signal handler." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:99 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which NULL is passed to a must-not-be-NULL function argument." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:103 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which a NULL pointer is dereferenced." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:107 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which a shift with negative count is attempted." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:111 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn if shift count >= width of type." msgid "Warn about code paths in which a shift with count >= width of type is attempted." msgstr "Cảnh báo nếu số lượng dịch >= độ rộng của kiểu." #: analyzer/analyzer.opt:115 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which a longjmp rewinds to a jmp_buf saved in a stack frame that has returned." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:119 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which an unsanitized value is used as an allocation size." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:123 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which an unsanitized value is used as an array index." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:127 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which an unsanitized value is used as a divisor." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:131 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which an unsanitized value is used as a pointer offset." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:135 #, no-c-format msgid "Warn about code paths in which an unsanitized value is used as a size." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:139 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about casts which discard qualifiers." msgid "Warn about code paths in which a freed value is used." msgstr "Cảnh báo về sự ép kiểu mà loại bỏ đoạn điều kiện." #: analyzer/analyzer.opt:143 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about macros defined in the main file that are not used." msgid "Warn about code paths in which a pointer to a stale stack frame is used." msgstr "Cảnh báo về các vĩ lệnh đã định nghĩa trong tập tin chính mà không được sử dụng." #: analyzer/analyzer.opt:147 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn when attempting to free a non-heap object." msgid "Warn about code paths which attempt to write to a const object." msgstr "Cảnh báo khi cố giải phóng một đối tượng không-heap." #: analyzer/analyzer.opt:151 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about format strings that are not literals." msgid "Warn about code paths which attempt to write to a string literal." msgstr "Cảnh báo về chuỗi định dạng không phải có nghĩa chữ." #: analyzer/analyzer.opt:155 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about variables which are initialized to themselves." msgid "Warn about code paths in which an uninitialized value is used." msgstr "Cảnh báo về biến bị tự khởi tạo." #: analyzer/analyzer.opt:159 #, no-c-format msgid "Warn if the code is too complicated for the analyzer to fully explore." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:163 #, no-c-format msgid "Restrict the analyzer to run just the named checker." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:167 #, no-c-format msgid "Avoid combining multiple statements into one exploded edge." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:171 #, no-c-format msgid "Verify that paths are feasible when emitting diagnostics." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:175 #, no-c-format msgid "Issue a note when diagnostics are deduplicated." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:179 #, no-c-format msgid "Purge unneeded state during analysis." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:183 #, no-c-format msgid "Merge similar-enough states during analysis." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:187 #, no-c-format msgid "Enable transitivity of constraints during analysis." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:191 #, no-c-format msgid "Approximate the effect of function calls to simplify analysis." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:195 #, no-c-format msgid "Emit more verbose descriptions of control flow in diagnostics." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:199 #, no-c-format msgid "Emit more verbose descriptions of state changes in diagnostics." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:203 #, no-c-format msgid "Control which events are displayed in diagnostic paths." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:207 #, no-c-format msgid "Dump various analyzer internals to SRCFILE.analyzer.txt." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:211 #, no-c-format msgid "Dump various analyzer internals to stderr." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:215 #, no-c-format msgid "Dump analyzer-specific call graph information to a SRCFILE.callgraph.dot file." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:219 #, no-c-format msgid "Dump the analyzer exploded graph to a SRCFILE.eg.dot file." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:223 #, no-c-format msgid "Emit diagnostics showing the location of nodes in the exploded graph." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:227 #, no-c-format msgid "Dump a textual representation of the exploded graph to SRCFILE.eg.txt." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:231 #, no-c-format msgid "Dump a textual representation of the exploded graph to SRCFILE.eg-ID.txt." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:235 #, no-c-format msgid "Dump a textual representation of each diagnostic's exploded path to SRCFILE.IDX.KIND.epath.txt." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:239 #, no-c-format msgid "Dump various analyzer internals to SRCFILE.*.fg.dot and SRCFILE.*.tg.dot." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:243 #, no-c-format msgid "Dump analyzer-specific data to a SRCFILE.analyzer.json.gz file." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:247 #, no-c-format msgid "Dump state-purging information to a SRCFILE.state-purge.dot file." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:251 #, no-c-format msgid "Dump the analyzer supergraph to a SRCFILE.supergraph.dot file." msgstr "" #: analyzer/analyzer.opt:255 #, no-c-format msgid "Emit custom warnings with internal details intended for analyzer developers." msgstr "" #: config/vms/vms.opt:27 #, no-c-format msgid "Malloc data into P2 space." msgstr "Malloc dữ liệu vào vùng P2." #: config/vms/vms.opt:31 #, no-c-format msgid "Set name of main routine for the debugger." msgstr "Đặt tên của hàm chính cho chương trình gỡ rối." #: config/vms/vms.opt:35 #, no-c-format msgid "Use VMS exit codes instead of posix ones." msgstr "" #: config/vms/vms.opt:39 #, no-c-format msgid "-mpointer-size=[no,32,short,64,long]\tSet the default pointer size." msgstr "-mpointer-size=[no,32,short,64,long]\tđặt cỡ con trỏ mặc định." #: config/mcore/mcore.opt:23 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for the M*Core M210" msgid "Generate code for the M*Core M210." msgstr "Tạo ra mã cho M*Core M210" #: config/mcore/mcore.opt:27 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for the M*Core M340" msgid "Generate code for the M*Core M340." msgstr "Tạo ra mã cho M*Core M340" #: config/mcore/mcore.opt:31 #, no-c-format msgid "Force functions to be aligned to a 4 byte boundary." msgstr "Ép buộc các hàm được xếp hàng theo một biên giới 4-byte." #: config/mcore/mcore.opt:35 config/moxie/moxie.opt:23 config/csky/csky.opt:44 #, no-c-format msgid "Generate big-endian code." msgstr "Tạo ra mã về cuối lớn big-endian." #: config/mcore/mcore.opt:39 #, no-c-format msgid "Emit call graph information." msgstr "Xuất thông tin về đồ thị gọi." #: config/mcore/mcore.opt:43 #, no-c-format msgid "Use the divide instruction." msgstr "Sử dụng câu lệnh chia." #: config/mcore/mcore.opt:47 #, no-c-format msgid "Inline constants if it can be done in 2 insns or less." msgstr "Chèn hằng số vào trực tiếp nếu có thể làm trong nhiều nhất 2 câu lệnh." #: config/mcore/mcore.opt:51 config/moxie/moxie.opt:27 config/csky/csky.opt:51 #, no-c-format msgid "Generate little-endian code." msgstr "Tạo ra mã về cuối nhỏ little-endian." #: config/mcore/mcore.opt:56 config/fr30/fr30.opt:27 #, no-c-format msgid "Assume that run-time support has been provided, so omit -lsim from the linker command line." msgstr "Coi là đã cung cấp hỗ trợ vào lúc chạy, vì thế bỏ sót -lsim khỏi dòng lệnh liên kết." #: config/mcore/mcore.opt:60 #, no-c-format msgid "Use arbitrary sized immediates in bit operations." msgstr "Dùng giá trị trực tiếp cỡ tùy ý trong thao tác bit." #: config/mcore/mcore.opt:64 #, no-c-format msgid "Prefer word accesses over byte accesses." msgstr "Thích truy cập loại từ hơn truy cập loại byte." #: config/mcore/mcore.opt:71 #, no-c-format msgid "Set the maximum amount for a single stack increment operation." msgstr "Đặt số lượng tối đa cho một thao tác lượng gia loại ngăn xếp đơn." #: config/mcore/mcore.opt:75 #, no-c-format msgid "Always treat bitfields as int-sized." msgstr "Lúc nào cũng thấy trường bit có kích cỡ số nguyên." #: config/linux-android.opt:23 #, no-c-format msgid "Generate code for the Android platform." msgstr "Tạo ra mã cho Nền tảng Android." #: config/mmix/mmix.opt:24 #, no-c-format msgid "For intrinsics library: pass all parameters in registers." msgstr "Cho thư viện các bản thực chất: gửi mọi tham số qua thanh ghi." #: config/mmix/mmix.opt:28 #, no-c-format msgid "Use register stack for parameters and return value." msgstr "Sử dụng ngăn xếp thanh ghi cho tham số và giá trị trả lại." #: config/mmix/mmix.opt:32 #, no-c-format msgid "Use call-clobbered registers for parameters and return value." msgstr "Sử dụng thanh ghi bị cuộc gọi ghi đè cho tham số và giá trị trả lại." #: config/mmix/mmix.opt:37 #, no-c-format msgid "Use epsilon-respecting floating point compare instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh so sánh loại dấu chấm động tùy theo épxilông." #: config/mmix/mmix.opt:41 #, no-c-format msgid "Use zero-extending memory loads, not sign-extending ones." msgstr "Sử dụng việc nạp vùng nhớ loại mở rộng số không, không phải việc mở rộng ký hiệu." #: config/mmix/mmix.opt:45 #, no-c-format msgid "Generate divide results with reminder having the same sign as the divisor (not the dividend)." msgstr "Tạo ra kết quả chia có phần dư với cùng một ký hiệu (-/+) với số chia (không phải với số bị chia)." #: config/mmix/mmix.opt:49 #, no-c-format msgid "Prepend global symbols with \":\" (for use with PREFIX)." msgstr "Thêm dấu hai chấm \":\" vào trước ký hiệu toàn cục (để sử dụng với TIỀN_TỐ)." #: config/mmix/mmix.opt:53 #, no-c-format msgid "Do not provide a default start-address 0x100 of the program." msgstr "Đừng cung cấp một địa chỉ bắt đầu mặc định 0x100 của chương trình." #: config/mmix/mmix.opt:57 #, no-c-format msgid "Link to emit program in ELF format (rather than mmo)." msgstr "Liên kết tới chương trình xuất theo định dạng ELF (hơn là mmo)." #: config/mmix/mmix.opt:61 #, no-c-format msgid "Use P-mnemonics for branches statically predicted as taken." msgstr "Sử dụng gợi-nhớ-P cho nhánh dự đoán tĩnh là bắt được." #: config/mmix/mmix.opt:65 #, no-c-format msgid "Don't use P-mnemonics for branches." msgstr "Sử dụng gợi-nhớ-P cho nhánh." #: config/mmix/mmix.opt:79 #, no-c-format msgid "Use addresses that allocate global registers." msgstr "Sử dụng địa chỉ mà cấp phát thanh ghi toàn cục." #: config/mmix/mmix.opt:83 #, no-c-format msgid "Do not use addresses that allocate global registers." msgstr "Đừng sử dụng địa chỉ mà cấp phát thanh ghi toàn cục." #: config/mmix/mmix.opt:87 #, no-c-format msgid "Generate a single exit point for each function." msgstr "Tạo ra một điểm ra khỏi riêng lẻ cho mỗi hàm." #: config/mmix/mmix.opt:91 #, no-c-format msgid "Do not generate a single exit point for each function." msgstr "Đừng sạo ra một điểm ra khỏi riêng lẻ cho mỗi hàm." #: config/mmix/mmix.opt:95 #, no-c-format msgid "Set start-address of the program." msgstr "Đặt địa chỉ bắt đầu của chương trình." #: config/mmix/mmix.opt:99 #, no-c-format msgid "Set start-address of data." msgstr "Đặt địa chỉ bắt đầu của dữ liệu." #: config/darwin.opt:34 #, no-c-format msgid "Generate code for darwin loadable kernel extensions." msgstr "Tạo ra mã cho phần mở rộng hạt nhân có thể nạp được với Darwin." #: config/darwin.opt:38 #, no-c-format msgid "-iframework \tAdd to the end of the system framework include path." msgstr "-iframework \tPhụ thêm thư mục này vào đường dẫn bao gồm khuôn khổ hệ thống." #: config/darwin.opt:42 #, no-c-format msgid "Generate compile-time CFString objects." msgstr "" #: config/darwin.opt:46 #, no-c-format msgid "Warn if constant CFString objects contain non-portable characters." msgstr "" #: config/darwin.opt:51 #, no-c-format msgid "Generate AT&T-style stubs for Mach-O." msgstr "" #: config/darwin.opt:55 #, no-c-format msgid "Generate code suitable for executables (NOT shared libs)." msgstr "Tạo ra mã thích hợp với bản thực thị (KHÔNG PHẢI thư viện dùng chung)." #: config/darwin.opt:59 #, no-c-format msgid "Generate code suitable for fast turn around debugging." msgstr "Tạo ra mã thích hợp với chức năng gỡ rối trả kết quả nhanh." #: config/darwin.opt:63 #, no-c-format msgid "Generate code for the kernel or loadable kernel extensions." msgstr "Tạo ra mã cho hạt nhân hoặc phần mở rộng hạt nhân có thể nạp được." #: config/darwin.opt:71 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The earliest MacOS X version on which this program will run." msgid "The earliest macOS version on which this program will run." msgstr "Phiên bản Mac OSX cũ nhất trên đó chương trình này chạy được." #: config/darwin.opt:76 #, no-c-format msgid "Set sizeof(bool) to 1." msgstr "Đặt kích cỡ biểu thức bun thành 1." #: config/darwin.opt:80 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support code generation of movbe instruction." msgid "Force generation of external symbol indirection stubs." msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh movbe." #: config/darwin.opt:88 #, no-c-format msgid "-mtarget-linker \tSpecify that ld64 is the toolchain linker for the current invocation." msgstr "" #: config/darwin.opt:94 #, no-c-format msgid "Load all members of archive libraries, rather than only those that satisfy undefined symbols." msgstr "" #: config/darwin.opt:98 #, no-c-format msgid "-allowable_client \tThe output dylib is private to the client ." msgstr "" #: config/darwin.opt:102 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for CR16C architecture." msgid "-arch \tGenerate output for architecture ." msgstr "Tạo mã cho kiến trúc CR16C." #: config/darwin.opt:106 #, no-c-format msgid "Mismatches between file architecture and one specified by \"-arch\" are errors instead of warnings." msgstr "" #: config/darwin.opt:110 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The earliest MacOS X version on which this program will run." msgid "The earliest macOS version on which this program will run (formatted for the assembler)." msgstr "Phiên bản Mac OSX cũ nhất trên đó chương trình này chạy được." #: config/darwin.opt:114 #, no-c-format msgid "Generate an output executable that binds symbols on load, rather than lazily." msgstr "" #: config/darwin.opt:118 #, no-c-format msgid "Generate a Mach-O bundle (file type MH_BUNDLE)." msgstr "" #: config/darwin.opt:122 #, no-c-format msgid "-bundle_loader \tTreat (that will be loading this bundle) as if it was one of the dynamic libraries the bundle is linked against for symbol resolution." msgstr "" #: config/darwin.opt:126 #, no-c-format msgid "-client_name \tEnable the executable being built to link against a private dylib (using allowable_client)." msgstr "" #: config/darwin.opt:130 #, no-c-format msgid "-compatibility_version \tSet the version for the client interface. Client programs must record a value less than or equal to , or the binding will fail at runtime." msgstr "" #: config/darwin.opt:134 #, no-c-format msgid "-current_version \tSet the current version for the library to ." msgstr "" #: config/darwin.opt:138 #, no-c-format msgid "Remove code and data that is unreachable from any exported symbol (including the entry point)." msgstr "" #: config/darwin.opt:142 #, no-c-format msgid "-dylib_file install_name:file_name\tThis allows linking of a dylib with \"install_name\" but to be found in a different install position \"file_name\"" msgstr "" #: config/darwin.opt:146 #, no-c-format msgid "Produce a Mach-O dylinker (file type MH_DYLINKER), only used for building dyld." msgstr "" #: config/darwin.opt:150 #, no-c-format msgid "-dylinker_install_name \tOnly used for building dyld." msgstr "" #: config/darwin.opt:154 #, no-c-format msgid "The default (and opposite of -static), implied by user mode executables, shared libraries and bundles." msgstr "" #: config/darwin.opt:158 #, no-c-format msgid "Produce a Mach-O shared library (file type MH_DYLIB), synonym for \"-shared\"." msgstr "" #: config/darwin.opt:162 #, no-c-format msgid "-exported_symbols_list \tExport global symbols in in linked output file; any symbols not mentioned will be treated as \"hidden\"." msgstr "" #: config/darwin.opt:166 #, no-c-format msgid "Supply a list of objects to be linked from a file, rather than the command line." msgstr "" #: config/darwin.opt:170 config/darwin.opt:190 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for darwin loadable kernel extensions." msgid "Used for generating code for some older kernel revisions." msgstr "Tạo ra mã cho phần mở rộng hạt nhân có thể nạp được với Darwin." #: config/darwin.opt:174 #, no-c-format msgid "Ignore the normal two-level namespace; resolve symbols in command line order and do not record which library provided the resolved symbol." msgstr "" #: config/darwin.opt:178 #, no-c-format msgid "For the assembler (and linker) permit any architecture sub-variant to be used without error." msgstr "" #: config/darwin.opt:182 #, no-c-format msgid "Set the output object such that, on loading, dyld will ignore any two-level namespace information and resolve symbols in the discovery order for loaded libs." msgstr "" #: config/darwin.opt:186 #, no-c-format msgid "-framework \tThe linker should search for the framework in the framework search path." msgstr "" #: config/darwin.opt:194 #, no-c-format msgid "Abbreviation for \"-g -fno-eliminate-unused-debug-symbols\"." msgstr "" #: config/darwin.opt:198 #, no-c-format msgid "Abbreviation for \"-g -feliminate-unused-debug-symbols\"." msgstr "" #: config/darwin.opt:202 #, no-c-format msgid "Automatically adds space for longer path names in load commands (up to MAXPATHLEN)." msgstr "" #: config/darwin.opt:206 #, no-c-format msgid "-image_base
\tSpecify
as the base address for a dylib or bundle." msgstr "" #: config/darwin.opt:210 #, no-c-format msgid "-init \tThe symbol will be used as the first initialiser for a dylib." msgstr "" #: config/darwin.opt:214 #, no-c-format msgid "-install_name \tSet the install name for a dylib." msgstr "" #: config/darwin.opt:218 #, no-c-format msgid "Usually \"private extern\" (hidden) symbols are made local when linking, this command suppresses that such that they remain exported." msgstr "" #: config/darwin.opt:222 #, no-c-format msgid "(Obsolete after 10.4) Multi modules are ignored at runtime since macOS 10.4." msgstr "" #: config/darwin.opt:226 #, no-c-format msgid "(Obsolete after 10.4) -multiply_defined \tProvided a mechanism for warning about symbols defined in multiple dylibs." msgstr "" #: config/darwin.opt:230 #, no-c-format msgid "(Obsolete after 10.4) -multiply_defined_unused \tProvided a mechanism for warning about symbols defined in the current executable also being defined in linked dylibs." msgstr "" #: config/darwin.opt:234 #, no-c-format msgid "(Obsolete) Current linkers never dead-strip these items, so the option is not needed." msgstr "" #: config/darwin.opt:238 #, no-c-format msgid "Do not add a default symbol exports to modules or dynamic libraries." msgstr "" #: config/darwin.opt:242 #, no-c-format msgid "(Obsolete after 10.3.9) Set MH_NOPREFIXBINDING, in an executable." msgstr "" #: config/darwin.opt:246 #, no-c-format msgid "(Obsolete after 10.4)\tSet MH_NOMULTIDEFS in an umbrella framework." msgstr "" #: config/darwin.opt:250 config/darwin.opt:265 config/darwin.opt:269 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "switch %qs is no longer supported" msgid "(Obsolete) LD_PREBIND is no longer supported." msgstr "switch %qs không còn tiếp tục được hỗ trợ nữa" #: config/darwin.opt:254 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Stores doubles in 32 bits. This is the default." msgid "(Obsolete) This is the default." msgstr "Lưu đôi theo 32 bit. Đây là cài đặt mặc định." #: config/darwin.opt:261 #, no-c-format msgid "-pagezero_size \tAllows setting the page 0 size to 4kb when required." msgstr "" #: config/darwin.opt:273 #, no-c-format msgid "Produces a Mach-O file suitable for embedded/ROM use." msgstr "" #: config/darwin.opt:277 #, no-c-format msgid "(Obsolete) Allowed linking to proceed with \"-flat_namespace\" when a linked bundle contained a symbol also exported from the main executable." msgstr "" #: config/darwin.opt:284 #, no-c-format msgid "Synonym for \"-export-dynamic\" for linker versions that support it." msgstr "" #: config/darwin.opt:288 #, no-c-format msgid "-read_only_relocs \tAllow relocations in read-only pages (not recommended)." msgstr "" #: config/darwin.opt:292 #, no-c-format msgid "-sectalign \tSet section in segment to have alignment which must be an integral power of two expressed in hexadecimal form." msgstr "" #: config/darwin.opt:296 #, no-c-format msgid "-sectcreate \tCreate section in segment from the contents of ." msgstr "" #: config/darwin.opt:300 #, no-c-format msgid "(Obsolete) -sectobjectsymbols \tSetting a local symbol at the start of a section is no longer supported." msgstr "" #: config/darwin.opt:304 #, no-c-format msgid "(Obsolete) -sectorder \tReplaced by a more general option \"-order_file\"." msgstr "" #: config/darwin.opt:308 #, no-c-format msgid "-seg_addr_table \tSpecify the base addresses for dynamic libraries; contains a line for each library." msgstr "" #: config/darwin.opt:313 #, no-c-format msgid "(Obsolete, ld_classic only) -seg_addr_table_filename ." msgstr "" #: config/darwin.opt:317 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Synonym for -Wcomment." msgid "Synonym for \"image_base\"." msgstr "Đồng nghĩa với -Wcomment." #: config/darwin.opt:321 #, no-c-format msgid "-segaddr
\tSet the base address of segment to
which must be aligned to a page boundary (currently 4kb)." msgstr "" #: config/darwin.opt:326 #, no-c-format msgid "(Obsolete, ld_classic only) -sectcreate \tAllowed creation of a section from a file." msgstr "" #: config/darwin.opt:330 #, no-c-format msgid "(Obsolete) Object files with LINKEDIT sections are no longer supported." msgstr "" #: config/darwin.opt:334 #, no-c-format msgid "-segprot \tThe virtual memory protections for segment have maximum and initial values and respectively. The specified values may contain \"r\", \"w\", \"x\" or \"-\" the latter meaning \"no access\"." msgstr "" #: config/darwin.opt:338 #, no-c-format msgid "-segs_read_only_addr
\tSpecify that
is the base address of the read-only segments of a dylib." msgstr "" #: config/darwin.opt:342 #, no-c-format msgid "-segs_read_write_addr
\tSpecify that
is the base address address of the read-write segments of a dylib." msgstr "" #: config/darwin.opt:346 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Stores doubles in 32 bits. This is the default." msgid "(Obsolete)\tThis is the default." msgstr "Lưu đôi theo 32 bit. Đây là cài đặt mặc định." #: config/darwin.opt:350 #, no-c-format msgid "-sub_library \tLibrary named will be re-exported (only useful for dylibs)." msgstr "" #: config/darwin.opt:354 #, no-c-format msgid "-sub_umbrella \tFramework named will be re-exported (only useful for dylibs)." msgstr "" #: config/darwin.opt:358 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "this is the first default label" msgid "This is the default." msgstr "đây là nhãn mặc định đầu tiên" #: config/darwin.opt:362 #, no-c-format msgid "Add extra information to the executable that can speed up dynamic loading (provided that dependent libraries are unchanged)." msgstr "" #: config/darwin.opt:366 #, no-c-format msgid "-umbrella \tThe specified framework will be re-exported." msgstr "" #: config/darwin.opt:370 #, no-c-format msgid "-undefined \tSpecify the handling for undefined symbols (default is error)." msgstr "" #: config/darwin.opt:374 #, no-c-format msgid "-unexported_symbols_list \tDo not export the global symbols listed in ." msgstr "" #: config/darwin.opt:378 #, no-c-format msgid "-weak_reference_mismatches \tSpecifies what to do if a symbol import conflicts between file (weak in one and not in another) the default is to treat the symbol as non-weak." msgstr "" #: config/darwin.opt:382 #, no-c-format msgid "Logs which object files the linker loads." msgstr "" #: config/darwin.opt:386 #, no-c-format msgid "Logs which symbol(s) caused an object to be loaded." msgstr "" #: config/darwin.opt:394 #, no-c-format msgid "(Obsolete, ignored)\tOld support similar to \"-whyload\"." msgstr "" #: config/darwin.opt:398 #, no-c-format msgid "(Obsolete and unhandled by ld64, ignored)\tld should produce an executable (only handled by ld_classic)." msgstr "" #: config/bfin/bfin.opt:40 config/msp430/msp430.opt:3 config/cr16/cr16.opt:23 #: config/c6x/c6x.opt:38 #, no-c-format msgid "Use simulator runtime." msgstr "Sử dụng thời gian chạy của bộ mô phỏng." #: config/bfin/bfin.opt:44 config/arm/arm.opt:108 #, no-c-format msgid "Specify the name of the target CPU." msgstr "Ghi rõ tên của CPU đích." #: config/bfin/bfin.opt:48 #, no-c-format msgid "Omit frame pointer for leaf functions." msgstr "Bỏ sót hàm trỏ khung cho hàm lá." #: config/bfin/bfin.opt:52 #, no-c-format msgid "Program is entirely located in low 64k of memory." msgstr "Chương trình nằm hoàn toàn trong 64k thấp của vùng nhớ." #: config/bfin/bfin.opt:56 #, fuzzy, no-c-format msgid "Work around a hardware anomaly by adding a number of NOPs before a CSYNC or SSYNC instruction." msgstr "Khắc phục một sự dị thường phần cứng bằng cách thêm một số NOP vào trước nó" #: config/bfin/bfin.opt:61 #, no-c-format msgid "Avoid speculative loads to work around a hardware anomaly." msgstr "Tránh sự nạp suy đoán để khắc phục một sự dị thường loại phần cứng." #: config/bfin/bfin.opt:65 #, no-c-format msgid "Enabled ID based shared library." msgstr "Bật thư viện dùng chung dựa vào mã số (ID)." #: config/bfin/bfin.opt:69 #, fuzzy, no-c-format msgid "Generate code that won't be linked against any other ID shared libraries, but may be used as a shared library." msgstr "Tạo ra mã sẽ không được liên kết đối với thư viện dùng chung mã số khác nào," #: config/bfin/bfin.opt:74 config/m68k/m68k.opt:175 #, no-c-format msgid "ID of shared library to build." msgstr "mã số (ID) của thư viện dùng chung cần biên dịch." #: config/bfin/bfin.opt:78 config/m68k/m68k.opt:171 #, no-c-format msgid "Enable separate data segment." msgstr "Bật ngăn cách đoạn dữ liệu." #: config/bfin/bfin.opt:82 config/c6x/c6x.opt:63 #, no-c-format msgid "Avoid generating pc-relative calls; use indirection." msgstr "Tránh sự tạo ra cuộc gọi tương đối với PC; sử dụng hành động gián tiếp." #: config/bfin/bfin.opt:86 #, no-c-format msgid "Link with the fast floating-point library." msgstr "Liên kết với thư viện dấu chấm động nhanh." #: config/bfin/bfin.opt:90 config/arm/arm.opt:323 config/frv/frv.opt:130 #, no-c-format msgid "Enable Function Descriptor PIC mode." msgstr "Bật chế độ PIC Mô tả Hàm." #: config/bfin/bfin.opt:94 config/frv/frv.opt:162 #, no-c-format msgid "Enable inlining of PLT in function calls." msgstr "Bật sự chèn trực tiếp PLT vào cuộc gọi hàm." #: config/bfin/bfin.opt:98 #, no-c-format msgid "Do stack checking using bounds in L1 scratch memory." msgstr "Kiểm tra ngăn xếp dùng biên giới trong vùng nhớ nháp cấp 1." #: config/bfin/bfin.opt:102 #, no-c-format msgid "Enable multicore support." msgstr "Bật khả năng hỗ trợ đa lõi." #: config/bfin/bfin.opt:106 #, no-c-format msgid "Build for Core A." msgstr "Xây dựng cho Lõi A." #: config/bfin/bfin.opt:110 #, no-c-format msgid "Build for Core B." msgstr "Biên dịch cho Lõi B." #: config/bfin/bfin.opt:114 #, no-c-format msgid "Build for SDRAM." msgstr "Biên dịch cho SDRAM." #: config/bfin/bfin.opt:118 #, no-c-format msgid "Assume ICPLBs are enabled at runtime." msgstr "Coi là các ICPLB được bật vào lúc chạy." #: config/m68k/m68k-tables.opt:25 #, no-c-format msgid "Known M68K CPUs (for use with the -mcpu= option):" msgstr "Không hiểu M68K CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu=):" #: config/m68k/m68k-tables.opt:365 #, no-c-format msgid "Known M68K microarchitectures (for use with the -mtune= option):" msgstr "Không hiểu kiến trúc M68K (để dùng với tùy chọn -mtune=):" #: config/m68k/m68k-tables.opt:411 #, no-c-format msgid "Known M68K ISAs (for use with the -march= option):" msgstr "Không hiểu M68K ISAs(để dùng với tùy chọn -march=):" #: config/m68k/ieee.opt:24 config/i386/i386.opt:374 #, no-c-format msgid "Use IEEE math for fp comparisons." msgstr "Sử dụng toán học IEEE cho phép so sánh dấu chấm động" #: config/m68k/m68k.opt:30 #, no-c-format msgid "Generate code for a 520X." msgstr "Tạo ra mã cho một 520X." #: config/m68k/m68k.opt:34 #, no-c-format msgid "Generate code for a 5206e." msgstr "Tạo ra mã cho một 5206e." #: config/m68k/m68k.opt:38 #, no-c-format msgid "Generate code for a 528x." msgstr "Tạo ra mã cho một 528x" #: config/m68k/m68k.opt:42 #, no-c-format msgid "Generate code for a 5307." msgstr "Tạo ra mã cho một 5307." #: config/m68k/m68k.opt:46 #, no-c-format msgid "Generate code for a 5407." msgstr "Tạo ra mã cho một 5407." #: config/m68k/m68k.opt:50 config/m68k/m68k.opt:111 #, no-c-format msgid "Generate code for a 68000." msgstr "Tạo ra mã cho một 68000." #: config/m68k/m68k.opt:54 #, no-c-format msgid "Generate code for a 68010." msgstr "Tạo ra mã cho một 68010." #: config/m68k/m68k.opt:58 config/m68k/m68k.opt:115 #, no-c-format msgid "Generate code for a 68020." msgstr "Tạo ra mã cho một 68020." #: config/m68k/m68k.opt:62 #, no-c-format msgid "Generate code for a 68040, without any new instructions." msgstr "Tạo ra mã cho một 68040 mà không có câu lệnh mới nào." #: config/m68k/m68k.opt:66 #, no-c-format msgid "Generate code for a 68060, without any new instructions." msgstr "Tạo ra mã cho một 68060 mà không có câu lệnh mới nào." #: config/m68k/m68k.opt:70 #, no-c-format msgid "Generate code for a 68030." msgstr "Tạo ra mã cho một 68030." #: config/m68k/m68k.opt:74 #, no-c-format msgid "Generate code for a 68040." msgstr "Tạo ra mã cho một 68040." #: config/m68k/m68k.opt:78 #, no-c-format msgid "Generate code for a 68060." msgstr "Tạo ra mã cho một 68060." #: config/m68k/m68k.opt:82 #, no-c-format msgid "Generate code for a 68302." msgstr "Tạo ra mã cho một 68302." #: config/m68k/m68k.opt:86 #, no-c-format msgid "Generate code for a 68332." msgstr "Tạo ra mã cho một 68332." #: config/m68k/m68k.opt:91 #, no-c-format msgid "Generate code for a 68851." msgstr "Tạo ra mã cho một 68851." #: config/m68k/m68k.opt:95 #, no-c-format msgid "Generate code that uses 68881 floating-point instructions." msgstr "Tạo ra mã sử dụng chỉ lệnh dấu chấm động 68881." #: config/m68k/m68k.opt:99 #, no-c-format msgid "Align variables on a 32-bit boundary." msgstr "Xếp hàng tất cả các biến theo một biên giới 32-byte." #: config/m68k/m68k.opt:103 config/arm/arm.opt:77 config/nios2/nios2.opt:570 #: config/nds32/nds32.opt:171 config/c6x/c6x.opt:67 #, no-c-format msgid "Specify the name of the target architecture." msgstr "Ghi rõ tên của kiến trúc đích." #: config/m68k/m68k.opt:107 #, no-c-format msgid "Use the bit-field instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh loại trường-bit." #: config/m68k/m68k.opt:119 #, no-c-format msgid "Generate code for a ColdFire v4e." msgstr "Tạo ra mã cho một ColdFire v4e." #: config/m68k/m68k.opt:123 #, no-c-format msgid "Specify the target CPU." msgstr "Ghi rõ CPU đích." #: config/m68k/m68k.opt:127 #, no-c-format msgid "Generate code for a cpu32." msgstr "Tạo ra mã cho một cpu32." #: config/m68k/m68k.opt:131 #, no-c-format msgid "Use hardware division instructions on ColdFire." msgstr "Sử dụng câu lệnh chia phần cứng trong ColdFire." #: config/m68k/m68k.opt:135 #, no-c-format msgid "Generate code for a Fido A." msgstr "Tạo ra mã cho một Fido A." #: config/m68k/m68k.opt:139 #, no-c-format msgid "Generate code which uses hardware floating point instructions." msgstr "Tạo ra mã mả sử dụng câu lệnh dấu chấm động phần cứng." #: config/m68k/m68k.opt:143 #, no-c-format msgid "Enable ID based shared library." msgstr "Bật thư viện dùng chung dựa vào mã số (ID)." #: config/m68k/m68k.opt:147 #, no-c-format msgid "Use 32-bit offsets in jump tables rather than 16-bit offsets." msgstr "" #: config/m68k/m68k.opt:151 #, no-c-format msgid "Do not use the bit-field instructions." msgstr "Đừng sử dụng câu lệnh loại trường-bit." #: config/m68k/m68k.opt:155 #, no-c-format msgid "Use normal calling convention." msgstr "Sử dụng quy ước gọi thông thường." #: config/m68k/m68k.opt:159 #, no-c-format msgid "Consider type 'int' to be 32 bits wide." msgstr "Thấy “type” (loại) “int” (số nguyên) có chiều rộng 32 bit." #: config/m68k/m68k.opt:163 #, no-c-format msgid "Generate pc-relative code." msgstr "Tạo ra mã tương đối với PC (pc-relative)." #: config/m68k/m68k.opt:167 #, no-c-format msgid "Use different calling convention using 'rtd'." msgstr "Sử dụng một quy ước gọi khác bằng “rtd”." #: config/m68k/m68k.opt:179 #, no-c-format msgid "Consider type 'int' to be 16 bits wide." msgstr "Thấy “type” (loại) “int” (số nguyên) có chiều rộng 16 bit." #: config/m68k/m68k.opt:183 #, no-c-format msgid "Generate code with library calls for floating point." msgstr "Tạo ra mã chứa cuộc gọi thư viện cho dấu chấm động." #: config/m68k/m68k.opt:187 #, no-c-format msgid "Do not use unaligned memory references." msgstr "Đừng sử dụng tham chiếu vùng nhớ tạm chưa xếp hàng." #: config/m68k/m68k.opt:191 #, no-c-format msgid "Tune for the specified target CPU or architecture." msgstr "Điều chỉnh cho CPU hay kiến trúc đưa ra." #: config/m68k/m68k.opt:195 #, no-c-format msgid "Support more than 8192 GOT entries on ColdFire." msgstr "Hỗ trợ nhiều hơn 8192 mục nhập GOT trên ColdFire." #: config/m68k/m68k.opt:199 #, no-c-format msgid "Support TLS segment larger than 64K." msgstr "Hỗ trợ đoạn TLS lớn hơn 64K." #: config/riscv/riscv.opt:26 config/aarch64/aarch64.opt:68 #: config/arm/arm.opt:96 config/microblaze/microblaze.opt:60 #, no-c-format msgid "Assume target CPU is configured as big endian." msgstr "Coi là CPU đích được cấu hình về cuối lớn." #: config/riscv/riscv.opt:30 config/aarch64/aarch64.opt:88 #: config/arm/arm.opt:161 config/microblaze/microblaze.opt:64 #, no-c-format msgid "Assume target CPU is configured as little endian." msgstr "Coi là CPU đích được cấu hình về cuối nhỏ." #: config/riscv/riscv.opt:34 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-mbranch-cost=COST\tSet the cost of branches to roughly COST instructions." msgid "-mbranch-cost=N\tSet the cost of branches to roughly N instructions." msgstr "-mbranch-cost=GIÁ\tĐặt giá của nhánh thành khoảng số các câu lệnh này." #: config/riscv/riscv.opt:38 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "When generating -mabicalls code, allow executables to use PLTs and copy relocations." msgid "When generating -fpic code, allow the use of PLTs. Ignored for fno-pic." msgstr "Khi tạo ra mã -mabicalls thì cho phép tập tin thực thi sử dụng PLT và sao chép sự định vị lại." #: config/riscv/riscv.opt:42 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Specify the name of the target floating point configuration." msgid "Specify integer and floating-point calling convention." msgstr "Chỉ ra tên của cấu hình dấu chấm động đích." #: config/riscv/riscv.opt:46 config/i386/i386.opt:425 #, no-c-format msgid "Attempt to keep stack aligned to this power of 2." msgstr "Thử bảo tồn ngăn xếp được xếp hàng theo lũy thừa 2 này." #: config/riscv/riscv.opt:50 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known ABIs (for use with the -mabi= option):" msgid "Supported ABIs (for use with the -mabi= option):" msgstr "Chưa biết ABIs (để dùng với tùy chọn -mabi=):" #: config/riscv/riscv.opt:75 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use hardware floating point square root instruction." msgid "Use hardware floating-point divide and square root instructions." msgstr "Dùng chỉ lệnh bình phương chấm động bằng phần cứng." #: config/riscv/riscv.opt:79 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use trap instructions to check for integer divide by zero." msgid "Use hardware instructions for integer division." msgstr "Sử dụng câu lệnh bẫy để kiểm tra có số nguyên chia cho số không." #: config/riscv/riscv.opt:83 #, no-c-format msgid "-march=\tGenerate code for given RISC-V ISA (e.g. RV64IM). ISA strings must be lower-case." msgstr "" #: config/riscv/riscv.opt:88 config/mips/mips.opt:405 #, no-c-format msgid "-mtune=PROCESSOR\tOptimize the output for PROCESSOR." msgstr "-mtune=BỘ_XỬ_LÝ\tTối ưu hóa kết xuất cho bộ xử lý này." #: config/riscv/riscv.opt:92 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-mtune=PROCESSOR\tOptimize the output for PROCESSOR." msgid "-mcpu=PROCESSOR\tUse architecture of and optimize the output for PROCESSOR." msgstr "-mtune=BỘ_XỬ_LÝ\tTối ưu hóa kết xuất cho bộ xử lý này." #: config/riscv/riscv.opt:96 #, no-c-format msgid "-msmall-data-limit=N\tPut global and static data smaller than bytes into a special section (on some targets)." msgstr "" #: config/riscv/riscv.opt:100 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use subroutines for function prologues and epilogues." msgid "Use smaller but slower prologue and epilogue code." msgstr "Sử dụng chương trình con cho đoạn mở/đóng hàm." #: config/riscv/riscv.opt:104 #, no-c-format msgid "Convert BASE + LARGE_OFFSET addresses to NEW_BASE + SMALL_OFFSET to allow more memory accesses to be generated as compressed instructions. Currently targets 32-bit integer load/stores." msgstr "" #: config/riscv/riscv.opt:110 config/aarch64/aarch64.opt:92 #: config/loongarch/loongarch.opt:186 #, no-c-format msgid "Specify the code model." msgstr "Chỉ định mô hình mã." #: config/riscv/riscv.opt:114 config/loongarch/loongarch.opt:158 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Do not use unaligned memory references." msgid "Do not generate unaligned memory accesses." msgstr "Đừng sử dụng tham chiếu vùng nhớ tạm chưa xếp hàng." #: config/riscv/riscv.opt:118 config/i386/i386.opt:293 #: config/rs6000/aix64.opt:36 config/rs6000/linux64.opt:32 #: config/tilegx/tilegx.opt:57 #, no-c-format msgid "Known code models (for use with the -mcmodel= option):" msgstr "Không hiểu mô hinh mã (để dùng với tùy chọn -mcmodel=):" #: config/riscv/riscv.opt:128 #, no-c-format msgid "Use %reloc() operators, rather than assembly macros, to load addresses." msgstr "" #: config/riscv/riscv.opt:132 #, no-c-format msgid "Take advantage of linker relaxations to reduce the number of instructions required to materialize symbol addresses." msgstr "" #: config/riscv/riscv.opt:153 #, no-c-format msgid "Emit RISC-V ELF attribute." msgstr "" #: config/riscv/riscv.opt:157 config/i386/i386.opt:246 #, no-c-format msgid "Use the given data alignment." msgstr "Dùng xếp hàng dữ liệu đã cho." #: config/riscv/riscv.opt:161 config/i386/i386.opt:250 #, no-c-format msgid "Known data alignment choices (for use with the -malign-data= option):" msgstr "Không hiểu lựa chọn cân chỉnh dữ liệu (để dùng với tùy chọn -malign-data=):" #: config/riscv/riscv.opt:171 config/aarch64/aarch64.opt:235 #: config/i386/i386.opt:1007 config/arm/arm.opt:327 #: config/rs6000/rs6000.opt:554 #, no-c-format msgid "Use given stack-protector guard." msgstr "" #: config/riscv/riscv.opt:175 config/aarch64/aarch64.opt:239 #: config/arm/arm.opt:331 config/rs6000/rs6000.opt:558 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Valid arguments to -mfloat-gprs=:" msgid "Valid arguments to -mstack-protector-guard=:" msgstr "Đối số hợp lệ cho -mfloat-gprs=:" #: config/riscv/riscv.opt:185 config/i386/i386.opt:1021 #: config/rs6000/rs6000.opt:568 #, no-c-format msgid "Use the given base register for addressing the stack-protector guard." msgstr "" #: config/riscv/riscv.opt:192 config/i386/i386.opt:1028 #: config/rs6000/rs6000.opt:575 #, no-c-format msgid "Use the given offset for addressing the stack-protector guard." msgstr "" #: config/riscv/riscv.opt:214 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known C6X ISAs (for use with the -march= option):" msgid "Supported ISA specs (for use with the -misa-spec= option):" msgstr "Không hiểu C6X ISAs (để dùng với tùy chọn -march=):" #: config/riscv/riscv.opt:227 #, no-c-format msgid "Set the version of RISC-V ISA spec." msgstr "" #: config/m32c/m32c.opt:23 #, no-c-format msgid "-msim\tUse simulator runtime." msgstr "-msim\tSử dụng khoảng thời gian chạy của bộ mô phỏng." #: config/m32c/m32c.opt:27 #, no-c-format msgid "-mcpu=r8c\tCompile code for R8C variants." msgstr "-mcpu=r8c\tBiên dịch mã cho biến thế R8C." #: config/m32c/m32c.opt:31 #, no-c-format msgid "-mcpu=m16c\tCompile code for M16C variants." msgstr "-mcpu=m16c\tBiên dịch mã cho biến thế M16C." #: config/m32c/m32c.opt:35 #, no-c-format msgid "-mcpu=m32cm\tCompile code for M32CM variants." msgstr "-mcpu=m32cm\tBiên dịch mã cho biến thế M32CM." #: config/m32c/m32c.opt:39 #, no-c-format msgid "-mcpu=m32c\tCompile code for M32C variants." msgstr "-mcpu=m32c\tBiên dịch mã cho biến thế M32C." #: config/m32c/m32c.opt:43 #, no-c-format msgid "-memregs=\tNumber of memreg bytes (default: 16, range: 0..16)." msgstr "-memregs=\tSố các byte memreg (mặc định: 16, phạm vi: 0..16)." #: config/msp430/msp430.opt:7 #, no-c-format msgid "Use a lightweight configuration of printf and puts to reduce code size. For single-threaded applications, not requiring reentrant I/O only. Requires Newlib Nano IO." msgstr "" #: config/msp430/msp430.opt:11 #, no-c-format msgid "Force assembly output to always use hex constants." msgstr "Buộc hợp ngữ luôn xuất sử dụng hằng dạng thập lục." #: config/msp430/msp430.opt:15 #, no-c-format msgid "Specify the MCU to build for." msgstr "Chỉ định MCU cần biên dịch cho nó." #: config/msp430/msp430.opt:19 #, no-c-format msgid "Warn if an MCU name is unrecognized or conflicts with other options (default: on)." msgstr "" #: config/msp430/msp430.opt:23 #, no-c-format msgid "Warn if devices.csv is not found or there are problem parsing it (default: on)." msgstr "" #: config/msp430/msp430.opt:27 #, no-c-format msgid "Specify the ISA to build for: msp430, msp430x, msp430xv2." msgstr "Chỉ định ISA cần biên dịch cho: msp430, mdsp430x, msp430xv2." #: config/msp430/msp430.opt:52 #, no-c-format msgid "Select large model - 20-bit addresses/pointers." msgstr "Chọn chế độ rộng - con trỏ và địa chỉ 20 bít." #: config/msp430/msp430.opt:56 #, no-c-format msgid "Select small model - 16-bit addresses/pointers (default)." msgstr "Chọn chế độ nhỏ - con trỏ và địa chỉ 20 bít (mặc định)." #: config/msp430/msp430.opt:60 #, no-c-format msgid "Optimize opcode sizes at link time." msgstr "Tối ưu hóa mã lúc liên kết." #: config/msp430/msp430.opt:67 config/pru/pru.opt:26 #, no-c-format msgid "Use a minimum runtime (no static initializers or ctors) for memory-constrained devices." msgstr "" #: config/msp430/msp430.opt:74 #, no-c-format msgid "Specify the type of hardware multiply to support." msgstr "" #: config/msp430/msp430.opt:96 #, no-c-format msgid "Specify whether functions should be placed into the lower or upper memory regions, or if they should be shuffled between the regions (either) for best fit (default: lower)." msgstr "" #: config/msp430/msp430.opt:100 #, no-c-format msgid "Specify whether variables should be placed into the lower or upper memory regions, or if they should be shuffled between the regions (either) for best fit (default: lower)." msgstr "" #: config/msp430/msp430.opt:104 #, no-c-format msgid "Add the .lower prefix to section names when compiling with -m{code,data}-region=lower (disabled by default)." msgstr "" #: config/msp430/msp430.opt:123 #, no-c-format msgid "Passes on a request to the assembler to enable fixes for various silicon errata." msgstr "" #: config/msp430/msp430.opt:127 #, no-c-format msgid "Passes on a request to the assembler to warn about various silicon errata." msgstr "" #: config/msp430/msp430.opt:131 #, no-c-format msgid "The path to devices.csv. The GCC driver can normally locate devices.csv itself and pass this option to the compiler, so the user shouldn't need to pass this." msgstr "" #: config/msp430/msp430.opt:136 #, no-c-format msgid "For shift operations by a constant amount, which require an individual instruction to shift by one position, set the maximum number of inline shift instructions (maximum value 64) to emit instead of using the corresponding __mspabi helper function. The default value is 4." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:43 #, no-c-format msgid "The possible TLS dialects:" msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:55 config/loongarch/loongarch.opt:167 #, no-c-format msgid "The code model option names for -mcmodel:" msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:72 config/i386/i386.opt:1042 #, no-c-format msgid "Generate code which uses only the general registers." msgstr "Tạo ra mã mả sử dụng câu lệnh dấu chấm động phần cứng" #: config/aarch64/aarch64.opt:76 config/i386/i386.opt:1134 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for built-in atomic operations." msgid "Generate code to mitigate against straight line speculation." msgstr "Tạo ra mã cho các thao tác atomic dựng sẵn." #: config/aarch64/aarch64.opt:80 #, no-c-format msgid "Workaround for ARM Cortex-A53 Erratum number 835769." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:84 #, no-c-format msgid "Workaround for ARM Cortex-A53 Erratum number 843419." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:96 #, no-c-format msgid "Don't assume that unaligned accesses are handled by the system." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:100 config/i386/i386.opt:405 #, no-c-format msgid "Omit the frame pointer in leaf functions." msgstr "Bỏ qua con trỏ khung trong hàm lá." #: config/aarch64/aarch64.opt:104 #, no-c-format msgid "Specify TLS dialect." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:108 #, no-c-format msgid "Specifies bit size of immediate TLS offsets. Valid values are 12, 24, 32, 48." msgstr "Ghi rõ kích cỡ bit của hiệu số TLS trực tiếp. giá trị hợp lệ là 12, 24, 32, 48." #: config/aarch64/aarch64.opt:127 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-march=ARCH\tUse features of architecture ARCH." msgid "Use features of architecture ARCH." msgstr "-mcpu=KTrúc\tSử dụng các tính năng của Ktrúc đã cho." #: config/aarch64/aarch64.opt:131 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-mcpu=CPU\tUse features of and optimize for CPU." msgid "Use features of and optimize for CPU." msgstr "-mcpu=CPU\tDùng các tính năng của và tối ưu hóa cho CPU." #: config/aarch64/aarch64.opt:135 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-mtune=CPU\tOptimize for CPU." msgid "Optimize for CPU." msgstr "-mtune=BXL\tTối ưu hóa kết xuất cho bộ xử lý này." #: config/aarch64/aarch64.opt:139 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-mabi=ABI\tGenerate code that conforms to the specified ABI." msgid "Generate code that conforms to the specified ABI." msgstr "-mabi=ABI\tTạo ra mã phù hợp với ABI đưa ra." #: config/aarch64/aarch64.opt:143 #, no-c-format msgid "-moverride=\tPower users only! Override CPU optimization parameters." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:147 #, no-c-format msgid "Known AArch64 ABIs (for use with the -mabi= option):" msgstr "Không hiểu AArch64 ABIs (để dùng với tùy chọn -mabi=):" #: config/aarch64/aarch64.opt:157 #, no-c-format msgid "PC relative literal loads." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:161 #, no-c-format msgid "Use branch-protection features." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:165 #, no-c-format msgid "Select return address signing scope." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:169 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known address mode (for use with the -maddress-mode= option):" msgid "Supported AArch64 return address signing scope (for use with -msign-return-address= option):" msgstr "Không hiểu mô hình địa chỉ (để dùng với tùy chọn -maddress-mode=):" #: config/aarch64/aarch64.opt:182 #, no-c-format msgid "Enable the reciprocal square root approximation. Enabling this reduces precision of reciprocal square root results to about 16 bits for single precision and to 32 bits for double precision." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:188 #, no-c-format msgid "Enable the square root approximation. Enabling this reduces precision of square root results to about 16 bits for single precision and to 32 bits for double precision. If enabled, it implies -mlow-precision-recip-sqrt." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:195 #, no-c-format msgid "Enable the division approximation. Enabling this reduces precision of division results to about 16 bits for single precision and to 32 bits for double precision." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:201 #, no-c-format msgid "The possible SVE vector lengths:" msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:223 #, no-c-format msgid "-msve-vector-bits=\tSet the number of bits in an SVE vector register." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:227 #, no-c-format msgid "Enables verbose cost model dumping in the debug dump files." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:231 #, no-c-format msgid "Generate code to track when the CPU might be speculating incorrectly." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:249 #, no-c-format msgid "Use the system register specified on the command line as the stack protector guard register. This option is for use with fstack-protector-strong and not for use in user-land code." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:255 #, no-c-format msgid "Use an immediate to offset from the stack protector guard register, sp_el0. This option is for use with fstack-protector-strong and not for use in user-land code." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:264 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for built-in atomic operations." msgid "Generate local calls to out-of-line atomic operations." msgstr "Tạo ra mã cho các thao tác atomic dựng sẵn." #: config/aarch64/aarch64.opt:268 #, no-c-format msgid "When vectorizing for SVE, consider using unpacked vectors for smaller elements and use the cost model to pick the cheapest approach. Also use the cost model to choose between SVE and Advanced SIMD vectorization." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:272 #, no-c-format msgid "The number of Newton iterations for calculating the reciprocal for float type. The precision of division is proportional to this param when division approximation is enabled. The default value is 1." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:276 #, no-c-format msgid "The number of Newton iterations for calculating the reciprocal for double type. The precision of division is proportional to this param when division approximation is enabled. The default value is 2." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:286 #, no-c-format msgid "Constant memcpy size in bytes above which to start using MOPS sequence." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:290 #, no-c-format msgid "Constant memmove size in bytes above which to start using MOPS sequence." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:294 #, no-c-format msgid "Constant memset size in bytes from which to start using MOPS sequence." msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.opt:298 #, no-c-format msgid "Limit how much the autovectorizer may unroll a loop." msgstr "" #: config/linux.opt:24 #, no-c-format msgid "Use Bionic C library." msgstr "Sử dụng thư viện C của Bionic." #: config/linux.opt:28 #, no-c-format msgid "Use GNU C library." msgstr "Sử dụng thư viện C của GNU." #: config/linux.opt:32 #, no-c-format msgid "Use uClibc C library." msgstr "Sử dụng thư viện uClibc." #: config/linux.opt:36 #, no-c-format msgid "Use musl C library." msgstr "Sử dụng thư viện musl C" #: config/ia64/ilp32.opt:3 #, no-c-format msgid "Generate ILP32 code." msgstr "Tạo ra mã ILP32." #: config/ia64/ilp32.opt:7 #, no-c-format msgid "Generate LP64 code." msgstr "Tạo ra mã LP64." #: config/ia64/ia64.opt:28 #, no-c-format msgid "Generate big endian code." msgstr "Tạo ra mã về cuối lớn." #: config/ia64/ia64.opt:32 #, no-c-format msgid "Generate little endian code." msgstr "Tạo ra mã về cuối nhỏ." #: config/ia64/ia64.opt:36 #, no-c-format msgid "Generate code for GNU as." msgstr "Tạo ra mã cho as của GNU." #: config/ia64/ia64.opt:40 #, no-c-format msgid "Generate code for GNU ld." msgstr "Tạo ra mã cho ld của GNU." #: config/ia64/ia64.opt:44 #, no-c-format msgid "Emit stop bits before and after volatile extended asms." msgstr "Xuất bit dừng lại đẳng trước và sau asm mở rộng hay thay đổi." #: config/ia64/ia64.opt:48 #, no-c-format msgid "Use in/loc/out register names." msgstr "Sử dụng tên thanh ghi loại in/loc/out." #: config/ia64/ia64.opt:55 #, no-c-format msgid "Enable use of sdata/scommon/sbss." msgstr "Bật sử dụng sdata/scommon/sbss." #: config/ia64/ia64.opt:59 #, no-c-format msgid "Generate code without GP reg." msgstr "Tạo ra mã không có GP reg." #: config/ia64/ia64.opt:63 #, no-c-format msgid "gp is constant (but save/restore gp on indirect calls)." msgstr "gp bất biến (mà lưu/phục_hồi gp khi được gọi gián tiếp)." #: config/ia64/ia64.opt:67 #, no-c-format msgid "Generate self-relocatable code." msgstr "Tạo ra mã có thể tự định vị lại." #: config/ia64/ia64.opt:71 #, no-c-format msgid "Generate inline floating point division, optimize for latency." msgstr "Tạo ra phép chia dấu chấm động trực tiếp, tối ưu hóa cho sự ngấm ngầm" #: config/ia64/ia64.opt:75 #, no-c-format msgid "Generate inline floating point division, optimize for throughput." msgstr "Tạo ra phép chia dấu chấm động trực tiếp, tối ưu hóa cho tốc độ truyền dữ liệu" #: config/ia64/ia64.opt:82 #, no-c-format msgid "Generate inline integer division, optimize for latency." msgstr "Tạo ra phép chia số nguyên trực tiếp, tối ưu hóa cho sự ngấm ngầm" #: config/ia64/ia64.opt:86 #, no-c-format msgid "Generate inline integer division, optimize for throughput." msgstr "Tạo ra phép chia số nguyên trực tiếp, tối ưu hóa cho tốc độ truyền dữ liệu" #: config/ia64/ia64.opt:90 #, no-c-format msgid "Do not inline integer division." msgstr "Đừng chèn vào trực tiếp phép chia số nguyên." #: config/ia64/ia64.opt:94 #, no-c-format msgid "Generate inline square root, optimize for latency." msgstr "Tạo ra căn bậc hai trực tiếp, tối ưu cho sự ngấm ngầm." #: config/ia64/ia64.opt:98 #, no-c-format msgid "Generate inline square root, optimize for throughput." msgstr "Tạo ra căn bậc hai trực tiếp, tối ưu cho tốc độ truyền dữ liệu." #: config/ia64/ia64.opt:102 #, no-c-format msgid "Do not inline square root." msgstr "Đừng chèn vào trực tiếp căn bậc hai." #: config/ia64/ia64.opt:106 #, no-c-format msgid "Enable DWARF line debug info via GNU as." msgstr "Bật thông tin gỡ rối dòng Dwarf 2 thông qua as của GNU." #: config/ia64/ia64.opt:110 #, no-c-format msgid "Enable earlier placing stop bits for better scheduling." msgstr "Bật sự để sớm hơn các bit dừng lại, để định thời một cách thành công hơn." #: config/ia64/ia64.opt:114 config/pa/pa.opt:66 config/sh/sh.opt:227 #, no-c-format msgid "Specify range of registers to make fixed." msgstr "Ghi rõ phạm vi các thanh ghi cần làm cho cố định." #: config/ia64/ia64.opt:118 config/alpha/alpha.opt:130 #, no-c-format msgid "Specify bit size of immediate TLS offsets." msgstr "Ghi rõ kích cỡ bit của hiệu số TLS trực tiếp." #: config/ia64/ia64.opt:122 config/i386/i386.opt:523 config/s390/s390.opt:203 #: config/sparc/sparc.opt:146 config/visium/visium.opt:49 #, no-c-format msgid "Schedule code for given CPU." msgstr "Định thời mã cho CPU đưa ra." #: config/ia64/ia64.opt:126 #, no-c-format msgid "Known Itanium CPUs (for use with the -mtune= option):" msgstr "Không hiểu Itanium CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu=):." #: config/ia64/ia64.opt:136 #, no-c-format msgid "Use data speculation before reload." msgstr "Sử dụng phép đầu cơ loại dữ liệu trước khi nạp lại." #: config/ia64/ia64.opt:140 #, no-c-format msgid "Use data speculation after reload." msgstr "Sử dụng phép đầu cơ loại dữ liệu sau khi nạp lại." #: config/ia64/ia64.opt:144 #, no-c-format msgid "Use control speculation." msgstr "Sử dụng phép đầu cơ loại điều khiển." #: config/ia64/ia64.opt:148 #, no-c-format msgid "Use in block data speculation before reload." msgstr "Sử dụng phép đầu cơ loại dữ liệu theo khối trước khi nạp lại." #: config/ia64/ia64.opt:152 #, no-c-format msgid "Use in block data speculation after reload." msgstr "Sử dụng phép đầu cơ loại dữ liệu theo khối sau khi nạp lại." #: config/ia64/ia64.opt:156 #, no-c-format msgid "Use in block control speculation." msgstr "Sử dụng phép đầu cơ loại điều khiển theo khối." #: config/ia64/ia64.opt:160 #, no-c-format msgid "Use simple data speculation check." msgstr "Dùng hàm kiểm tra phép đầu cơ loại dữ liệu đơn giản." #: config/ia64/ia64.opt:164 #, no-c-format msgid "Use simple data speculation check for control speculation." msgstr "Sử dụng hàm kiểm tra phép đầu cơ loại dữ liệu đơn giản để đầu cơ về điều khiển." #: config/ia64/ia64.opt:174 #, no-c-format msgid "Count speculative dependencies while calculating priority of instructions." msgstr "Đếm các quan hệ phụ thuộc loại đầu cơ trong khi tính mức ưu tiên của câu lệnh." #: config/ia64/ia64.opt:178 #, no-c-format msgid "Place a stop bit after every cycle when scheduling." msgstr "Đang định thời thì cũng để một bit dừng lại vào đẳng sau mọi chu kỳ." #: config/ia64/ia64.opt:182 #, no-c-format msgid "Assume that floating-point stores and loads are not likely to cause conflict when placed into one instruction group." msgstr "Coi rằng các việc nạp/lưu dấu chấm động không phải rất có thể gây ra sự xung đột khi được để vào cùng một nhóm câu lệnh." #: config/ia64/ia64.opt:186 #, no-c-format msgid "Soft limit on number of memory insns per instruction group, giving lower priority to subsequent memory insns attempting to schedule in the same insn group. Frequently useful to prevent cache bank conflicts. Default value is 1." msgstr "Giới hạn mềm về số các câu lệnh vùng nhớ mỗi nhóm câu lệnh, gán mức ưu tiên thấp hơn cho câu lệnh vùng nhớ theo sau mà thử định thời trong cùng một nhóm câu lệnh. Hữu ích để ngăn cản sự xung đột đối với nhóm vùng nhớ tạm. Giá trị mặc định là 1." #: config/ia64/ia64.opt:190 #, no-c-format msgid "Disallow more than 'msched-max-memory-insns' in instruction group. Otherwise, limit is 'soft' (prefer non-memory operations when limit is reached)." msgstr "Không cho phép nhiều hơn “msched-max-memory-insns trong nhóm chỉ lệnh. Không thì giới hạn là “mềm” (thích thao tác không phải vùng nhớ hơn khi tới giới hạn này)." #: config/ia64/ia64.opt:194 #, no-c-format msgid "Don't generate checks for control speculation in selective scheduling." msgstr "Đừng tạo ra hàm kiểm tra đối với đầu cơ về điều khiển khi định thời một cách lựa chọn." #: config/epiphany/epiphany.opt:24 #, no-c-format msgid "Don't use any of r32..r63." msgstr "Đừng dùng bất kỳ r32..r63 nào." #: config/epiphany/epiphany.opt:28 #, no-c-format msgid "Preferentially allocate registers that allow short instruction generation." msgstr "" #: config/epiphany/epiphany.opt:32 #, no-c-format msgid "Set branch cost." msgstr "Đặt giá của lệnh rẽ nhánh." #: config/epiphany/epiphany.opt:36 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate conditional move instructions." msgid "Enable conditional move instruction usage." msgstr "Tạo chỉ lệnh di chuyển điều kiện" #: config/epiphany/epiphany.opt:40 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The number of insns executed before prefetch is completed." msgid "Set number of nops to emit before each insn pattern." msgstr "Số các lệnh insn được thực hiện trước khi hoàn tất quá trình lấy sẵn (prefetch)." #: config/epiphany/epiphany.opt:52 #, no-c-format msgid "Use software floating point comparisons." msgstr "Sử dụng so sánh dấu chấm động bằng phần mềm." #: config/epiphany/epiphany.opt:56 #, no-c-format msgid "Enable split of 32 bit immediate loads into low / high part." msgstr "" #: config/epiphany/epiphany.opt:60 #, no-c-format msgid "Enable use of POST_INC / POST_DEC." msgstr "Cho phép sử dụng POST_INC / POST_DEC." #: config/epiphany/epiphany.opt:64 #, no-c-format msgid "Enable use of POST_MODIFY." msgstr "Cho phép sử dụng POST_MODIFY." #: config/epiphany/epiphany.opt:68 #, no-c-format msgid "Set number of bytes on the stack preallocated for use by the callee." msgstr "" #: config/epiphany/epiphany.opt:72 #, no-c-format msgid "Assume round to nearest is selected for purposes of scheduling." msgstr "" #: config/epiphany/epiphany.opt:76 #, no-c-format msgid "Generate call insns as indirect calls." msgstr "Tạo ra câu lệnh gọi dưới dạng cuộc gọi gián tiếp." #: config/epiphany/epiphany.opt:80 #, no-c-format msgid "Generate call insns as direct calls." msgstr "Tạo ra câu lệnh gọi dưới dạng cuộc gọi trực tiếp." #: config/epiphany/epiphany.opt:84 #, no-c-format msgid "Assume labels and symbols can be addressed using 16 bit absolute addresses." msgstr "" #: config/epiphany/epiphany.opt:108 #, no-c-format msgid "A floatig point to integer truncation may be replaced with rounding to save mode switching." msgstr "" #: config/epiphany/epiphany.opt:112 #, no-c-format msgid "Vectorize for double-word operations." msgstr "" #: config/epiphany/epiphany.opt:128 #, no-c-format msgid "Split unaligned 8 byte vector moves before post-modify address generation." msgstr "" #: config/epiphany/epiphany.opt:132 #, no-c-format msgid "Use the floating point unit for integer add/subtract." msgstr "" #: config/epiphany/epiphany.opt:136 #, no-c-format msgid "Set register to hold -1." msgstr "Đặt thanh ghi giữ giá trị -1" #: config/ft32/ft32.opt:23 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Target the AM33 processor." msgid "Target the software simulator." msgstr "Đặt mục đích là bộ xử lý AM33." #: config/ft32/ft32.opt:27 config/s390/s390.opt:234 config/mips/mips.opt:393 #: config/arc/arc.opt:400 #, no-c-format msgid "Use LRA instead of reload." msgstr "Sử dụng LRA thay cho reload ." #: config/ft32/ft32.opt:31 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Avoid use of the DIV and MOD instructions" msgid "Avoid use of the DIV and MOD instructions." msgstr "Tránh dùng các chỉ lệnh DIV và MOD" #: config/ft32/ft32.opt:35 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Target the AM33 processor." msgid "Target the FT32B architecture." msgstr "Đặt mục đích là bộ xử lý AM33." #: config/ft32/ft32.opt:39 #, fuzzy, no-c-format msgid "Enable FT32B code compression." msgstr "Bật khả năng tiền xử lý." #: config/ft32/ft32.opt:43 #, no-c-format msgid "Avoid placing any readable data in program memory." msgstr "" #: config/h8300/h8300.opt:23 #, no-c-format msgid "Generate H8S code." msgstr "Tạo ra mã H8S." #: config/h8300/h8300.opt:27 #, no-c-format msgid "Generate H8SX code." msgstr "Tạo ra mã H8SX." #: config/h8300/h8300.opt:31 #, no-c-format msgid "Generate H8S/2600 code." msgstr "Tạo ra mã H8S/2600." #: config/h8300/h8300.opt:35 #, no-c-format msgid "Make integers 32 bits wide." msgstr "Làm cho số nguyên có chiều rộng 32 bit." #: config/h8300/h8300.opt:42 #, no-c-format msgid "Use registers for argument passing." msgstr "Sử dụng thanh ghi để gửi đối số qua." #: config/h8300/h8300.opt:46 #, no-c-format msgid "Consider access to byte sized memory slow." msgstr "Tính là truy cập chậm đến vùng nhớ tạm theo byte." #: config/h8300/h8300.opt:50 #, no-c-format msgid "Enable linker relaxing." msgstr "Bật làm yếu bộ liên kết." #: config/h8300/h8300.opt:54 #, no-c-format msgid "Generate H8/300H code." msgstr "Tạo ra mã H8/300H." #: config/h8300/h8300.opt:58 #, no-c-format msgid "Enable the normal mode." msgstr "Bật chế độ thông thường." #: config/h8300/h8300.opt:62 #, no-c-format msgid "Use H8/300 alignment rules." msgstr "Sử dụng các quy tắc xếp hàng H8/300." #: config/h8300/h8300.opt:66 #, no-c-format msgid "Push extended registers on stack in monitor functions." msgstr "" #: config/h8300/h8300.opt:70 #, no-c-format msgid "Do not push extended registers on stack in monitor functions." msgstr "" #: config/pru/pru.opt:31 #, no-c-format msgid "-mmcu=MCU\tSelect the target System-On-Chip variant that embeds this PRU." msgstr "" #: config/pru/pru.opt:35 #, no-c-format msgid "Make GCC pass the --no-relax command-line option to the linker instead of the --relax option." msgstr "" #: config/pru/pru.opt:40 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Allow gcc to generate LIW instructions." msgid "Allow (or do not allow) gcc to use the LOOP instruction." msgstr "Cho phép gcc tạo chỉ lệnh LIW." #: config/pru/pru.opt:44 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Set the target VM version." msgid "Select target ABI variant." msgstr "Đặt phiên bản VM đích." #: config/pru/pru.opt:48 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known ABIs (for use with the -mabi= option):" msgid "ABI variant code generation (for use with -mabi= option):" msgstr "Chưa biết ABIs (để dùng với tùy chọn -mabi=):" #: config/pdp11/pdp11.opt:23 #, no-c-format msgid "Generate code for an 11/10." msgstr "Tạo ra mã cho một 11/10." #: config/pdp11/pdp11.opt:27 #, no-c-format msgid "Generate code for an 11/40." msgstr "Tạo ra mã cho một 11/40." #: config/pdp11/pdp11.opt:31 #, no-c-format msgid "Generate code for an 11/45." msgstr "Tạo ra mã cho một 11/45." #: config/pdp11/pdp11.opt:35 #, no-c-format msgid "Return floating-point results in ac0 (fr0 in Unix assembler syntax)." msgstr "Trả lại kết quả dấu chấm động theo ac0 (bằng fr0 trong cú pháp dịch mã số UNIX)." #: config/pdp11/pdp11.opt:39 #, no-c-format msgid "Use the DEC assembler syntax." msgstr "Sử dụng cú pháp dịch mã số DEC." #: config/pdp11/pdp11.opt:43 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use the DEC assembler syntax." msgid "Use the GNU assembler syntax." msgstr "Sử dụng cú pháp dịch mã số DEC." #: config/pdp11/pdp11.opt:47 config/rs6000/rs6000.opt:187 #: config/frv/frv.opt:158 #, no-c-format msgid "Use hardware floating point." msgstr "Sử dụng dấu chấm động loại phần cứng." #: config/pdp11/pdp11.opt:51 #, no-c-format msgid "Use 16 bit int." msgstr "Sử dụng số nguyên 16-bit." #: config/pdp11/pdp11.opt:55 #, no-c-format msgid "Use 32 bit int." msgstr "Sử dụng số nguyên 32-bit." #: config/pdp11/pdp11.opt:59 config/rs6000/rs6000.opt:183 #, no-c-format msgid "Do not use hardware floating point." msgstr "Đừng sử dụng dấu chấm động loại phần cứng." #: config/pdp11/pdp11.opt:63 #, no-c-format msgid "Target has split I&D." msgstr "Đích có I&D bị chia ra." #: config/pdp11/pdp11.opt:67 #, no-c-format msgid "Use UNIX assembler syntax." msgstr "Sử dụng cú pháp dịch mã số UNIX." #: config/pdp11/pdp11.opt:71 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable Local Register Allocation." msgid "Use LRA register allocator." msgstr "Bật Local Register Allocation." #: config/xtensa/xtensa.opt:23 #, no-c-format msgid "Use CONST16 instruction to load constants." msgstr "Sử dụng câu lệnh CONST16 để nạp các hằng số." #: config/xtensa/xtensa.opt:27 #, no-c-format msgid "Disable position-independent code (PIC) for use in OS kernel code." msgstr "" #: config/xtensa/xtensa.opt:31 #, no-c-format msgid "Use indirect CALLXn instructions for large programs." msgstr "Sử dụng câu lệnh CALLXn gián tiếp cho chương trình lớn." #: config/xtensa/xtensa.opt:35 #, no-c-format msgid "Automatically align branch targets to reduce branch penalties." msgstr "Tự động xếp hàng các đích nhánh để giảm giá nhánh thừa." #: config/xtensa/xtensa.opt:39 #, no-c-format msgid "Intersperse literal pools with code in the text section." msgstr "Chèn vào nhau các vùng gộp nghĩa chữ và mã trong phần văn bản." #: config/xtensa/xtensa.opt:43 #, no-c-format msgid "Relax literals in assembler and place them automatically in the text section." msgstr "" #: config/xtensa/xtensa.opt:47 #, no-c-format msgid "-mno-serialize-volatile\tDo not serialize volatile memory references with MEMW instructions." msgstr "-mno-serialize-volatile\tĐối với câu lệnh MEMW thì đừng cũng xếp theo thứ tự các tham chiếu đến vùng nhớ hay thay đổi." #: config/xtensa/xtensa.opt:54 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use EABI." msgid "Use call0 ABI." msgstr "Sử dụng EABI." #: config/xtensa/xtensa.opt:58 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use fp registers." msgid "Use windowed registers ABI." msgstr "Sử dụng thanh ghi dấu chấm động." #: config/i386/cygming.opt:23 #, no-c-format msgid "Create console application." msgstr "Tạo ứng dụng bàn giao tiếp." #: config/i386/cygming.opt:27 #, no-c-format msgid "Generate code for a DLL." msgstr "Tạo ra mã cho một DLL." #: config/i386/cygming.opt:31 #, no-c-format msgid "Ignore dllimport for functions." msgstr "Bỏ qua dllimport đối với chức năng." #: config/i386/cygming.opt:35 #, no-c-format msgid "Use Mingw-specific thread support." msgstr "Sử dụng hỗ trợ nhánh đặc trưng cho Mingw." #: config/i386/cygming.opt:39 #, no-c-format msgid "Set Windows defines." msgstr "Đặt định nghĩa Windows." #: config/i386/cygming.opt:43 #, no-c-format msgid "Create GUI application." msgstr "Tạo ứng dụng GUI." #: config/i386/cygming.opt:47 #, no-c-format msgid "Use the GNU extension to the PE format for aligned common data." msgstr "Sử dụng phần mở rộng GNU tới định dạng PE cho dữ liệu chung xếp hàng." #: config/i386/cygming.opt:51 #, no-c-format msgid "Compile code that relies on Cygwin DLL wrappers to support C++ operator new/delete replacement." msgstr "Biên dịch mã nhờ trình bao bọc DLL Cygwin để hỗ trợ chức năng thay thế toán tử C++ mới/xóa." #: config/i386/cygming.opt:55 #, no-c-format msgid "For nested functions on stack executable permission is set." msgstr "Gán quyền thực hiện cho hàm lồng nhau trên ngăn xếp." #: config/i386/cygming.opt:62 #, no-c-format msgid "Put relocated read-only data into .data section." msgstr "" #: config/i386/mingw.opt:29 #, no-c-format msgid "Warn about none ISO msvcrt scanf/printf width extensions." msgstr "Cảnh báo về phần mở rộng chiều rộng scanf/printf không phải tùy theo ISO." #: config/i386/mingw-w64.opt:23 #, no-c-format msgid "Use unicode startup and define UNICODE macro." msgstr "Sử dụng hàm khởi chạy Unicode và xác định vĩ lệnh UNICODE." #: config/i386/i386.opt:198 #, no-c-format msgid "sizeof(long double) is 16." msgstr "kích cỡ (long double) là 16." #: config/i386/i386.opt:202 config/i386/i386.opt:370 #, no-c-format msgid "Use hardware fp." msgstr "Sử dụng dấu chấm động bằng phần cứng." #: config/i386/i386.opt:206 #, no-c-format msgid "sizeof(long double) is 12." msgstr "kích cỡ (long double) là 12." #: config/i386/i386.opt:210 #, no-c-format msgid "Use 80-bit long double." msgstr "Sử dụng đôi dài 80-bit." #: config/i386/i386.opt:214 config/s390/s390.opt:163 #: config/sparc/long-double-switch.opt:27 config/alpha/alpha.opt:102 #, no-c-format msgid "Use 64-bit long double." msgstr "Sử dụng đôi dài 64-bit." #: config/i386/i386.opt:218 config/s390/s390.opt:159 #: config/sparc/long-double-switch.opt:23 config/alpha/alpha.opt:98 #, no-c-format msgid "Use 128-bit long double." msgstr "Sử dụng đôi dài 128-bit." #: config/i386/i386.opt:222 config/sh/sh.opt:179 #, no-c-format msgid "Reserve space for outgoing arguments in the function prologue." msgstr "Trong đoạn mở đầu hàm thì dành riêng sức chứa cho đối số gửi ra" #: config/i386/i386.opt:226 #, no-c-format msgid "Align some doubles on dword boundary." msgstr "Xếp hàng một số đôi theo biên giới dword." #: config/i386/i386.opt:230 #, no-c-format msgid "Function starts are aligned to this power of 2." msgstr "Đầu hàng được xếp hàng theo lũy thừa 2 này." #: config/i386/i386.opt:234 #, no-c-format msgid "Jump targets are aligned to this power of 2." msgstr "Đích nhảy được xếp hàng theo lũy thừa 2 này." #: config/i386/i386.opt:238 #, no-c-format msgid "Loop code aligned to this power of 2." msgstr "Mã vòng lặp được xếp hàng theo lũy thừa 2 này." #: config/i386/i386.opt:242 #, no-c-format msgid "Align destination of the string operations." msgstr "Đích xếp hàng của các thao tác chuỗi." #: config/i386/i386.opt:263 config/s390/s390.opt:56 #, no-c-format msgid "Generate code for given CPU." msgstr "Tạo ra mã cho CPU đưa ra." #: config/i386/i386.opt:267 #, no-c-format msgid "Use given assembler dialect." msgstr "Sử dụng phương ngôn dịch mã số đưa ra." #: config/i386/i386.opt:271 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known assembler dialects (for use with the -masm-dialect= option):" msgid "Known assembler dialects (for use with the -masm= option):" msgstr "Không hiểu phương ngôn của hợp ngữ (để dùng với tùy chọn -masm-dialect=):" #: config/i386/i386.opt:281 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Branches are this expensive (1-5, arbitrary units)." msgid "Branches are this expensive (arbitrary units)." msgstr "Nhánh có giá này (1-5, đơn vị tùy ý)." #: config/i386/i386.opt:285 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Data greater than given threshold will go into .ldata section in x86-64 medium model." msgid "-mlarge-data-threshold=\tData greater than given threshold will go into .ldata section in x86-64 medium model." msgstr "Dữ liệu vượt quá ngưỡng này thì để vào phần .ldata trong mô hình trung bình x86-64." #: config/i386/i386.opt:289 #, no-c-format msgid "Use given x86-64 code model." msgstr "Sử dụng mẫu mã x86-64 đưa ra." #: config/i386/i386.opt:312 #, no-c-format msgid "Use given address mode." msgstr "Dùng chế độ địa chỉ đã cho." #: config/i386/i386.opt:316 #, no-c-format msgid "Known address mode (for use with the -maddress-mode= option):" msgstr "Không hiểu mô hình địa chỉ (để dùng với tùy chọn -maddress-mode=):" #: config/i386/i386.opt:329 #, no-c-format msgid "Generate sin, cos, sqrt for FPU." msgstr "Tạo ra sin, cos, sqrt cho FPU (đơn vị dấu chấm động)." #: config/i386/i386.opt:333 #, no-c-format msgid "Always use Dynamic Realigned Argument Pointer (DRAP) to realign stack." msgstr "Lúc nào cũng sử dụng DRAP (hàm trỏ đối số đã xếp hàng năng động) để xếp hàng lại ngăn xếp." #: config/i386/i386.opt:337 #, no-c-format msgid "Return values of functions in FPU registers." msgstr "Trả lại giá trị của hàm trong thanh ghi FPU (đơn vị dấu chấm động)." #: config/i386/i386.opt:341 #, no-c-format msgid "Generate floating point mathematics using given instruction set." msgstr "Tạo ra tính toán dùng dấu chấm động dùng tập hợp câu lệnh đưa ra." #: config/i386/i386.opt:345 #, no-c-format msgid "Valid arguments to -mfpmath=:" msgstr "Đối số hợp lệ cho -mfpmath=:" #: config/i386/i386.opt:378 #, no-c-format msgid "Inline all known string operations." msgstr "Chèn vào trực tiếp tất cả các thao tác chuỗi được biết." #: config/i386/i386.opt:382 #, no-c-format msgid "Inline memset/memcpy string operations, but perform inline version only for small blocks." msgstr "Chèn vào trực tiếp các thao tác chuỗi loại memset/memcpy, mà thực hiện phiên bản trực tiếp chỉ cho khối nhỏ." #: config/i386/i386.opt:389 #, no-c-format msgid "Use native (MS) bitfield layout." msgstr "Sử dụng bố trí trường bit sở hữu (MS)." #: config/i386/i386.opt:409 #, no-c-format msgid "Relax cmpxchg loop for atomic_fetch_{or,xor,and,nand} by adding load and cmp before cmpxchg, execute pause and loop back to load and compare if load value is not expected." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:413 #, no-c-format msgid "Set 80387 floating-point precision to 32-bit." msgstr "Đặt độ chính xác dấu chấm động 80387 thành 32-bít." #: config/i386/i386.opt:417 #, no-c-format msgid "Set 80387 floating-point precision to 64-bit." msgstr "Đặt độ chính xác dấu chấm động 80387 thành 64-bít." #: config/i386/i386.opt:421 #, no-c-format msgid "Set 80387 floating-point precision to 80-bit." msgstr "Đặt độ chính xác dấu chấm động 80387 thành 80-bít." #: config/i386/i386.opt:429 #, no-c-format msgid "Assume incoming stack aligned to this power of 2." msgstr "Coi là ngăn xếp đến được xếp hàng theo lũy thừa 2 này." #: config/i386/i386.opt:433 #, no-c-format msgid "Use push instructions to save outgoing arguments." msgstr "Sử dụng câu lệnh đẩy để lưu các đối số gửi đi." #: config/i386/i386.opt:437 #, no-c-format msgid "Use red-zone in the x86-64 code." msgstr "Sử dụng vùng màu đỏ trong mã x86-64." #: config/i386/i386.opt:441 #, no-c-format msgid "Number of registers used to pass integer arguments." msgstr "Số các thanh ghi được sử dụng để gửi đối số nguyên cho đích." #: config/i386/i386.opt:445 #, no-c-format msgid "Alternate calling convention." msgstr "Quy ước gọi thay thế." #: config/i386/i386.opt:449 config/alpha/alpha.opt:23 #, no-c-format msgid "Do not use hardware fp." msgstr "Đừng sử dụng dấu chấm động bằng phần cứng." #: config/i386/i386.opt:453 #, no-c-format msgid "Use SSE register passing conventions for SF and DF mode." msgstr "Sử dụng quy ước gửi qua thanh ghi loại SSE cho chế độ SF và DF." #: config/i386/i386.opt:457 #, no-c-format msgid "Realign stack in prologue." msgstr "Xếp hàng lại ngăn xếp trong đoạn mở đầu." #: config/i386/i386.opt:461 #, no-c-format msgid "Enable stack probing." msgstr "Bật chức năng dò ngăn xếp." #: config/i386/i386.opt:465 #, no-c-format msgid "Specify memcpy expansion strategy when expected size is known." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:469 #, no-c-format msgid "Specify memset expansion strategy when expected size is known." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:473 #, no-c-format msgid "Chose strategy to generate stringop using." msgstr "Chọn chiến lược để tạo ra thao tác chuỗi dùng" #: config/i386/i386.opt:477 #, no-c-format msgid "Valid arguments to -mstringop-strategy=:" msgstr "Đối số hợp lệ cho -mstringop-strategy=:" #: config/i386/i386.opt:505 #, no-c-format msgid "Use given thread-local storage dialect." msgstr "Sử dụng phương ngôn lưu theo nhánh cục bộ." #: config/i386/i386.opt:509 #, no-c-format msgid "Known TLS dialects (for use with the -mtls-dialect= option):" msgstr "Chưa biết TLS dialects (để dùng với tùy chọn -mtls-dialect=):" #: config/i386/i386.opt:519 #, no-c-format msgid "Use direct references against %gs when accessing tls data." msgstr "Sử dụng tham chiếu trực tiếp đối với %gs khi truy cập đến dữ liệu của nó." #: config/i386/i386.opt:527 #, no-c-format msgid "Fine grain control of tune features." msgstr "Đặc tính đã bị xóa bỏ:" #: config/i386/i386.opt:531 #, no-c-format msgid "Clear all tune features." msgstr "Đặc tính đã bị xóa bỏ:" #: config/i386/i386.opt:538 #, no-c-format msgid "Generate code that conforms to Intel MCU psABI." msgstr "Tạo ra mã thích hợp vớiIntel MCU psABI." #: config/i386/i386.opt:542 #, no-c-format msgid "Generate code that conforms to the given ABI." msgstr "Tạo ra mã thích hợp với ABI đưa ra." #: config/i386/i386.opt:546 config/nds32/nds32.opt:51 #, no-c-format msgid "Known ABIs (for use with the -mabi= option):" msgstr "Chưa biết ABIs (để dùng với tùy chọn -mabi=):" #: config/i386/i386.opt:556 #, no-c-format msgid "Use libgcc stubs to save and restore registers clobbered by 64-bit Microsoft to System V ABI calls." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:560 config/rs6000/rs6000.opt:199 #, no-c-format msgid "Vector library ABI to use." msgstr "ABI thư viện véc-tơ cần sử dụng." #: config/i386/i386.opt:564 #, no-c-format msgid "Known vectorization library ABIs (for use with the -mveclibabi= option):" msgstr "Chưa biết thư viện véc-tơ-hóa ABIs (để dùng với tùy chọn -mveclibabi=):" #: config/i386/i386.opt:574 #, no-c-format msgid "Return 8-byte vectors in memory." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:578 #, no-c-format msgid "Generate reciprocals instead of divss and sqrtss." msgstr "Tạo ra số đảo thay cho divss và sqrtss." #: config/i386/i386.opt:582 #, no-c-format msgid "Control generation of reciprocal estimates." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:586 #, no-c-format msgid "Generate cld instruction in the function prologue." msgstr "Tạo ra câu lệnh cld trong đoạn mở đầu hàm." #: config/i386/i386.opt:590 #, no-c-format msgid "Generate vzeroupper instruction before a transfer of control flow out of the function." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:595 #, no-c-format msgid "Disable Scalar to Vector optimization pass transforming 64-bit integer computations into a vector ones." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:600 #, no-c-format msgid "Do dispatch scheduling if processor is bdver1, bdver2, bdver3, bdver4 or znver1 and Haifa scheduling is selected." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:605 #, no-c-format msgid "Use 128-bit AVX instructions instead of 256-bit AVX instructions in the auto-vectorizer." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:609 #, no-c-format msgid "Use given register vector width instructions instead of maximum register width in the auto-vectorizer." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:613 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known stack protector guard (for use with the -mstack-protector-guard= option):" msgid "Known preferred register vector length (to use with the -mprefer-vector-width= option):" msgstr "Chưa biết bảo vệ bộ bảo vệ ngăn xếp (để dùng với tùy chọn -mstack-protector-guard=):" #: config/i386/i386.opt:629 #, no-c-format msgid "Maximum number of bits that can be moved from memory to memory efficiently." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:633 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Maximum number of times that an insn could be scheduled." msgid "Maximum number of bits that can be stored to memory efficiently." msgstr "Số tối đa các lần có thể định thời một lệnh nào đó." #: config/i386/i386.opt:639 #, no-c-format msgid "Generate 32bit i386 code." msgstr "Tạo ra mã i386 32-bit." #: config/i386/i386.opt:643 #, no-c-format msgid "Generate 64bit x86-64 code." msgstr "Tạo ra mã x86-64 64-bit." #: config/i386/i386.opt:647 #, no-c-format msgid "Generate 32bit x86-64 code." msgstr "Tạo ra mã x86-64 32-bit." #: config/i386/i386.opt:651 #, no-c-format msgid "Generate 16bit i386 code." msgstr "Tạo ra mã i386 16-bit." #: config/i386/i386.opt:655 #, no-c-format msgid "Support MMX built-in functions." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn MMX." #: config/i386/i386.opt:659 #, no-c-format msgid "Support 3DNow! built-in functions." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn 3DNow!." #: config/i386/i386.opt:663 #, no-c-format msgid "Support Athlon 3Dnow! built-in functions." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn 3DNow! Athlon." #: config/i386/i386.opt:667 #, no-c-format msgid "Support MMX and SSE built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX và SSE." #: config/i386/i386.opt:671 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE and SSE2 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE và SSE2." #: config/i386/i386.opt:675 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2 and SSE3 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2 và SSE3." #: config/i386/i386.opt:679 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3 and SSSE3 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3 và SSSE3." #: config/i386/i386.opt:683 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3 and SSE4.1 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3 và SSE4.1." #: config/i386/i386.opt:687 config/i386/i386.opt:691 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1 and SSE4.2 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1 và SSE4.2." #: config/i386/i386.opt:695 #, no-c-format msgid "Do not support SSE4.1 and SSE4.2 built-in functions and code generation." msgstr "Đừng hỗ trợ hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại SSE4.1 và SSE4.2." #: config/i386/i386.opt:703 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2 and AVX built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2 và AVX." #: config/i386/i386.opt:707 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX and AVX2 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX và AVX2." #: config/i386/i386.opt:711 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ hàm dựng sẵn MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và tạo mã." #: config/i386/i386.opt:715 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512PF built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512PF." #: config/i386/i386.opt:719 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512ER built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512ER." #: config/i386/i386.opt:723 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512CD built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512CD." #: config/i386/i386.opt:727 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512DQ built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512DQ." #: config/i386/i386.opt:731 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512BW built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512BW." #: config/i386/i386.opt:735 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512VL built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512VL." #: config/i386/i386.opt:739 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512IFMA built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512IFMA." #: config/i386/i386.opt:743 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512VBMI built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512VBMI." #: config/i386/i386.opt:747 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX5124FMAPS built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F và AVX5124FMAPS." #: config/i386/i386.opt:751 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX5124VNNIW built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F và AVX5124VNNIW." #: config/i386/i386.opt:755 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX5124VNNIW built-in functions and code generation." msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX512VPOPCNTDQ built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F và AVX5124VNNIW." #: config/i386/i386.opt:759 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F and AVX512VBMI built-in functions and code generation." msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX512VBMI2 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và AVX512VBMI." #: config/i386/i386.opt:763 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support BMI built-in functions and code generation." msgid "Support AVX512VNNI built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại BMI." #: config/i386/i386.opt:767 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX5124FMAPS built-in functions and code generation." msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX512BITALG built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F và AVX5124FMAPS." #: config/i386/i386.opt:771 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support AES built-in functions and code generation." msgid "Support AVX512VP2INTERSECT built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại AES." #: config/i386/i386.opt:775 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX and FMA built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX và FMA." #: config/i386/i386.opt:779 #, no-c-format msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3 and SSE4A built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3 và SSE4A." #: config/i386/i386.opt:783 #, no-c-format msgid "Support FMA4 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại FMA4." #: config/i386/i386.opt:787 #, no-c-format msgid "Support XOP built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại XOP." #: config/i386/i386.opt:791 #, no-c-format msgid "Support LWP built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại LWP." #: config/i386/i386.opt:795 #, no-c-format msgid "Support code generation of Advanced Bit Manipulation (ABM) instructions." msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh ABM (thao tác bit cấp cao)." #: config/i386/i386.opt:799 #, no-c-format msgid "Support code generation of popcnt instruction." msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh popcnt." #: config/i386/i386.opt:803 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support PKU built-in functions and code generation." msgid "Support PCONFIG built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại PKU." #: config/i386/i386.opt:807 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support BMI built-in functions and code generation." msgid "Support WBNOINVD built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại BMI." #: config/i386/i386.opt:811 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support RTM built-in functions and code generation." msgid "Support PTWRITE built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại RTM." #: config/i386/i386.opt:815 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support BMI built-in functions and code generation." msgid "Support UINTR built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại BMI." #: config/i386/i386.opt:819 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support XOP built-in functions and code generation." msgid "Support SGX built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại XOP." #: config/i386/i386.opt:823 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support RDRND built-in functions and code generation." msgid "Support RDPID built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại RDRND." #: config/i386/i386.opt:827 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support BMI built-in functions and code generation." msgid "Support GFNI built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại BMI." #: config/i386/i386.opt:831 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support AES built-in functions and code generation." msgid "Support VAES built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại AES." #: config/i386/i386.opt:835 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support PCLMUL built-in functions and code generation." msgid "Support VPCLMULQDQ built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại PCLMUL." #: config/i386/i386.opt:839 #, no-c-format msgid "Support BMI built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại BMI." #: config/i386/i386.opt:843 #, no-c-format msgid "Support BMI2 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại BMI2." #: config/i386/i386.opt:847 #, no-c-format msgid "Support LZCNT built-in function and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại LZCNT." #: config/i386/i386.opt:851 #, no-c-format msgid "Support Hardware Lock Elision prefixes." msgstr "Hỗ trợ tiền tố Hardware Lock Elision." #: config/i386/i386.opt:855 #, no-c-format msgid "Support RDSEED instruction." msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh RDSEED." #: config/i386/i386.opt:859 #, no-c-format msgid "Support PREFETCHW instruction." msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh PREFETCHW." #: config/i386/i386.opt:863 #, no-c-format msgid "Support flag-preserving add-carry instructions." msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh crc32." #: config/i386/i386.opt:867 #, no-c-format msgid "Support CLFLUSHOPT instructions." msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh CLFLUSHOPT." #: config/i386/i386.opt:871 #, no-c-format msgid "Support CLWB instruction." msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh CLWB." #: config/i386/i386.opt:878 #, no-c-format msgid "Support FXSAVE and FXRSTOR instructions." msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh FXSAVE và FXRSTOR." #: config/i386/i386.opt:882 #, no-c-format msgid "Support XSAVE and XRSTOR instructions." msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh XSAVE và XRSTOR." #: config/i386/i386.opt:886 #, no-c-format msgid "Support XSAVEOPT instruction." msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh XSAVEOPT." #: config/i386/i386.opt:890 #, no-c-format msgid "Support XSAVEC instructions." msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh XSAVEC." #: config/i386/i386.opt:894 #, no-c-format msgid "Support XSAVES and XRSTORS instructions." msgstr "Hỗ trợ chỉ lệnh XSAVES và XRSTORS." #: config/i386/i386.opt:898 #, no-c-format msgid "Support TBM built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại TBM." #: config/i386/i386.opt:902 #, no-c-format msgid "Support code generation of cmpxchg16b instruction." msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh cmpxchg16b." #: config/i386/i386.opt:906 #, no-c-format msgid "Support code generation of sahf instruction in 64bit x86-64 code." msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh sahf trong mã x86-64 64-bit." #: config/i386/i386.opt:910 #, no-c-format msgid "Support code generation of movbe instruction." msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh movbe." #: config/i386/i386.opt:914 #, no-c-format msgid "Support code generation of crc32 instruction." msgstr "Hỗ trợ chức năng tạo ra mã là câu lệnh crc32." #: config/i386/i386.opt:918 #, no-c-format msgid "Support AES built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại AES." #: config/i386/i386.opt:922 #, no-c-format msgid "Support SHA1 and SHA256 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại SHA1 và SHA256." #: config/i386/i386.opt:926 #, no-c-format msgid "Support PCLMUL built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại PCLMUL." #: config/i386/i386.opt:930 #, no-c-format msgid "Encode SSE instructions with VEX prefix." msgstr "Mã hóa câu lệnh SSE với tiền tố VEX." #: config/i386/i386.opt:934 #, no-c-format msgid "Support FSGSBASE built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại FSGSBASE." #: config/i386/i386.opt:938 #, no-c-format msgid "Support RDRND built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại RDRND." #: config/i386/i386.opt:942 #, no-c-format msgid "Support F16C built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại F16C." #: config/i386/i386.opt:946 #, no-c-format msgid "Support PREFETCHWT1 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại PREFETCHWT1." #: config/i386/i386.opt:950 #, no-c-format msgid "Emit profiling counter call at function entry before prologue." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:954 #, no-c-format msgid "Generate __mcount_loc section with all mcount or __fentry__ calls." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:958 config/s390/s390.opt:311 #, no-c-format msgid "Generate mcount/__fentry__ calls as nops. To activate they need to be patched in." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:963 #, no-c-format msgid "Set name of __fentry__ symbol called at function entry." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:967 #, no-c-format msgid "Set name of section to record mrecord-mcount calls." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:971 #, no-c-format msgid "Skip setting up RAX register when passing variable arguments." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:975 #, no-c-format msgid "Expand 32bit/64bit integer divide into 8bit unsigned integer divide with run-time check." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:979 #, no-c-format msgid "Split 32-byte AVX unaligned load." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:983 #, no-c-format msgid "Split 32-byte AVX unaligned store." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:987 #, no-c-format msgid "Support RTM built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại RTM." #: config/i386/i386.opt:995 #, no-c-format msgid "Support MWAITX and MONITORX built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MWAITX và MONITORX." #: config/i386/i386.opt:999 #, no-c-format msgid "Support CLZERO built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại CLZERO." #: config/i386/i386.opt:1003 #, no-c-format msgid "Support PKU built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại PKU." #: config/i386/i386.opt:1011 #, no-c-format msgid "Known stack protector guard (for use with the -mstack-protector-guard= option):" msgstr "Chưa biết bảo vệ bộ bảo vệ ngăn xếp (để dùng với tùy chọn -mstack-protector-guard=):" #: config/i386/i386.opt:1035 #, no-c-format msgid "Use the given symbol for addressing the stack-protector guard." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:1046 #, no-c-format msgid "Enable shadow stack built-in functions from Control-flow Enforcement Technology (CET)." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:1051 #, no-c-format msgid "Turn on CET instrumentation for switch statements that use a jump table and an indirect jump." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:1056 #, no-c-format msgid "Insert ENDBR instruction at function entry only via cf_check attribute for CET instrumentation." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:1061 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about function call elimination." msgid "Make all function calls indirect." msgstr "Cảnh báo về lời gọi hàm ngầm." #: config/i386/i386.opt:1065 #, no-c-format msgid "Convert indirect call and jump to call and return thunks." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:1069 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "function return type cannot be function" msgid "Convert function return to call and return thunk." msgstr "kiểu trả về hàm không thể là hàm" #: config/i386/i386.opt:1073 config/s390/s390.opt:277 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known data alignment choices (for use with the -malign-data= option):" msgid "Known indirect branch choices (for use with the -mindirect-branch=/-mfunction-return= options):" msgstr "Không hiểu lựa chọn cân chỉnh dữ liệu (để dùng với tùy chọn -malign-data=):" #: config/i386/i386.opt:1089 #, no-c-format msgid "Add CS prefix to call and jmp to indirect thunk with branch target in r8-r15 registers." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:1093 #, no-c-format msgid "Force indirect call and jump via register." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:1097 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support BMI built-in functions and code generation." msgid "Support MOVDIRI built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại BMI." #: config/i386/i386.opt:1101 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support BMI built-in functions and code generation." msgid "Support MOVDIR64B built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại BMI." #: config/i386/i386.opt:1105 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support LWP built-in functions and code generation." msgid "Support WAITPKG built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại LWP." #: config/i386/i386.opt:1109 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support CLZERO built-in functions and code generation." msgid "Support CLDEMOTE built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại CLZERO." #: config/i386/i386.opt:1113 #, no-c-format msgid "Instrument function exit in instrumented functions with __fentry__." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:1117 #, no-c-format msgid "Known choices for return instrumentation with -minstrument-return=:" msgstr "" #: config/i386/i386.opt:1130 #, no-c-format msgid "Generate a __return_loc section pointing to all return instrumentation code." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:1138 #, no-c-format msgid "Known choices for mitigation against straight line speculation with -mharden-sls=:" msgstr "" #: config/i386/i386.opt:1154 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX5124FMAPS built-in functions and code generation." msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX512BF16 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F và AVX5124FMAPS." #: config/i386/i386.opt:1159 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support RDRND built-in functions and code generation." msgid "Support ENQCMD built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại RDRND." #: config/i386/i386.opt:1163 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support AES built-in functions and code generation." msgid "Support SERIALIZE built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại AES." #: config/i386/i386.opt:1167 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support RDRND built-in functions and code generation." msgid "Support TSXLDTRK built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại RDRND." #: config/i386/i386.opt:1171 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support AES built-in functions and code generation." msgid "Support AMX-TILE built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại AES." #: config/i386/i386.opt:1175 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support BMI built-in functions and code generation." msgid "Support AMX-INT8 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại BMI." #: config/i386/i386.opt:1179 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support F16C built-in functions and code generation." msgid "Support AMX-BF16 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại F16C." #: config/i386/i386.opt:1183 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support AES built-in functions and code generation." msgid "Support HRESET built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại AES." #: config/i386/i386.opt:1187 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support LWP built-in functions and code generation." msgid "Support KL built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại LWP." #: config/i386/i386.opt:1191 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support LWP built-in functions and code generation." msgid "Support WIDEKL built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại LWP." #: config/i386/i386.opt:1195 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 and AVX512F built-in functions and code generation." msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, and AVXVNNI built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ hàm dựng sẵn MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2 và AVX512F và tạo mã." #: config/i386/i386.opt:1200 #, no-c-format msgid "Emit GNU_PROPERTY_X86_ISA_1_NEEDED GNU property." msgstr "" #: config/i386/i386.opt:1204 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support MWAITX and MONITORX built-in functions and code generation." msgid "Support MWAIT and MONITOR built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MWAITX và MONITORX." #: config/i386/i386.opt:1208 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX5124FMAPS built-in functions and code generation." msgid "Support MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F and AVX512FP16 built-in functions and code generation." msgstr "Hỗ trợ các hàm dựng sẵn và chức năng tạo ra mã loại MMX, SSE, SSE2, SSE3, SSSE3, SSE4.1, SSE4.2, AVX, AVX2, AVX512F và AVX5124FMAPS." #: config/i386/i386.opt:1212 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Do not use the SPE ABI extensions." msgid "Do not use GOT to access external symbols." msgstr "Không dùng lệnh mở rộng SPE ABI." #: config/i386/i386.opt:1216 #, no-c-format msgid "Instructions number above which STFL stall penalty can be compensated." msgstr "" #: config/pa/pa64-hpux.opt:23 #, no-c-format msgid "Assume code will be linked by GNU ld." msgstr "Coi là mã sẽ được liên kết bởi ld của GNU." #: config/pa/pa64-hpux.opt:27 #, no-c-format msgid "Assume code will be linked by HP ld." msgstr "Coi là mã sẽ được liên kết bởi ld của HP." #: config/pa/pa-hpux1010.opt:23 config/pa/pa-hpux.opt:31 #: config/pa/pa-hpux1131.opt:23 config/pa/pa-hpux1111.opt:23 #, no-c-format msgid "Specify UNIX standard for predefines and linking." msgstr "Ghi rõ tiêu chuẩn UNIX cho lời xác định sẵn và chức năng liên kết." #: config/pa/pa-hpux.opt:27 #, no-c-format msgid "Generate cpp defines for server IO." msgstr "Tạo ra các lời xác định cpp cho V/R máy phục vụ." #: config/pa/pa-hpux.opt:35 #, no-c-format msgid "Generate cpp defines for workstation IO." msgstr "Tạo ra các lời xác định cpp cho V/R máy trạm." #: config/pa/pa.opt:30 config/pa/pa.opt:91 config/pa/pa.opt:103 #, no-c-format msgid "Generate PA1.0 code." msgstr "Tạo ra mã PA1.0." #: config/pa/pa.opt:34 config/pa/pa.opt:107 config/pa/pa.opt:152 #, no-c-format msgid "Generate PA1.1 code." msgstr "Tạo ra mã PA1.1." #: config/pa/pa.opt:38 config/pa/pa.opt:111 #, no-c-format msgid "Generate PA2.0 code (requires binutils 2.10 or later)." msgstr "Tạo ra mã PA2.0 (yêu cầu binutils 2.10 hay sau)." #: config/pa/pa.opt:46 #, no-c-format msgid "Caller copies function arguments passed by hidden reference." msgstr "" #: config/pa/pa.opt:50 #, no-c-format msgid "Use ldcw/ldcd coherent cache-control hint." msgstr "" #: config/pa/pa.opt:54 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Equivalent to -mgpopt=local." msgid "Disable FP regs. Equivalent to -msoft-float." msgstr "Tương đương với -mgpopt=local." #: config/pa/pa.opt:58 #, no-c-format msgid "Disable indexed addressing." msgstr "Tắt chức năng đặt địa chỉ loại phụ lục." #: config/pa/pa.opt:62 #, no-c-format msgid "Generate fast indirect calls." msgstr "Tạo ra các cuộc gọi gián tiếp nhanh." #: config/pa/pa.opt:70 #, no-c-format msgid "Assume code will be assembled by GAS." msgstr "Coi là mã sẽ được GAS dịch." #: config/pa/pa.opt:79 #, no-c-format msgid "Enable linker optimizations." msgstr "Bật số tối ưu hóa bộ liên kết." #: config/pa/pa.opt:83 #, no-c-format msgid "Always generate long calls." msgstr "Lúc nào cũng tạo ra cuộc gọi dài." #: config/pa/pa.opt:87 #, no-c-format msgid "Emit long load/store sequences." msgstr "Xuất dãy nạp/lưu dài" #: config/pa/pa.opt:95 #, no-c-format msgid "Disable space regs." msgstr "Tắt thanh ghi loại sức chứa." #: config/pa/pa.opt:99 #, no-c-format msgid "Assume memory references are ordered and barriers are not needed." msgstr "" #: config/pa/pa.opt:115 #, no-c-format msgid "Use portable calling conventions." msgstr "Sử dụng quy ước gọi di động." #: config/pa/pa.opt:119 #, no-c-format msgid "Specify CPU for scheduling purposes. Valid arguments are 700, 7100, 7100LC, 7200, 7300, and 8000." msgstr "Ghi rõ CPU cho mục đích định thời. Đối số hợp lệ là 700, 7100, 7100LC, 7200, 7300, và 8000." #: config/pa/pa.opt:144 config/frv/frv.opt:215 #, no-c-format msgid "Use software floating point." msgstr "Sử dụng dấu chấm động bằng phần mềm." #: config/pa/pa.opt:148 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use software floating point comparisons." msgid "Use software integer multiplication." msgstr "Sử dụng so sánh dấu chấm động bằng phần mềm." #: config/pa/pa.opt:156 #, no-c-format msgid "Do not disable space regs." msgstr "Đừng tắt thanh ghi loại sức chứa." #: config/v850/v850.opt:29 #, no-c-format msgid "Use registers r2 and r5." msgstr "Sử dụng những thanh ghi r2 và r5." #: config/v850/v850.opt:33 #, no-c-format msgid "Use 4 byte entries in switch tables." msgstr "Sử dụng mục nhập 4-byte trong bảng cái chuyển." #: config/v850/v850.opt:37 #, no-c-format msgid "Enable backend debugging." msgstr "Bật chức năng gỡ rối hậu phương." #: config/v850/v850.opt:41 #, no-c-format msgid "Do not use the callt instruction (default)." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)." #: config/v850/v850.opt:45 #, no-c-format msgid "Reuse r30 on a per function basis." msgstr "Sử dụng lại r30 một cách từng hàm." #: config/v850/v850.opt:52 #, no-c-format msgid "Prohibit PC relative function calls." msgstr "Cấm cuộc gọi hàm tương đối với PC." #: config/v850/v850.opt:56 #, no-c-format msgid "Use stubs for function prologues." msgstr "Sử dụng mẩu cho đoạn mở đầu hàm." #: config/v850/v850.opt:60 #, no-c-format msgid "Set the max size of data eligible for the SDA area." msgstr "Đặt kích cỡ tối đa của dữ liệu thích hợp với vùng SDA." #: config/v850/v850.opt:67 #, no-c-format msgid "Enable the use of the short load instructions." msgstr "Bật sử dụng câu lệnh nạp ngắn." #: config/v850/v850.opt:71 #, no-c-format msgid "Same as: -mep -mprolog-function." msgstr "Giống như: -mep -mprolog-function." #: config/v850/v850.opt:75 #, no-c-format msgid "Set the max size of data eligible for the TDA area." msgstr "Đặt kích cỡ tối đa của dữ liệu thích hợp với vùng TDA." #: config/v850/v850.opt:82 #, no-c-format msgid "Do not enforce strict alignment." msgstr "Đừng ép buộc hạn chế xếp hàng." #: config/v850/v850.opt:86 #, no-c-format msgid "Put jump tables for switch statements into the .data section rather than the .code section." msgstr "" #: config/v850/v850.opt:93 #, no-c-format msgid "Compile for the v850 processor." msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850." #: config/v850/v850.opt:97 #, no-c-format msgid "Compile for the v850e processor." msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850e." #: config/v850/v850.opt:101 #, no-c-format msgid "Compile for the v850e1 processor." msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850e1." #: config/v850/v850.opt:105 #, no-c-format msgid "Compile for the v850es variant of the v850e1." msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850e và biến thể của v852el." #: config/v850/v850.opt:109 #, no-c-format msgid "Compile for the v850e2 processor." msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850e2." #: config/v850/v850.opt:113 #, no-c-format msgid "Compile for the v850e2v3 processor." msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850e3v3." #: config/v850/v850.opt:117 #, no-c-format msgid "Compile for the v850e3v5 processor." msgstr "Biên dịch cho bộ xử lý v850e3v5." #: config/v850/v850.opt:124 #, no-c-format msgid "Enable v850e3v5 loop instructions." msgstr "Cho phép các chỉ lệnh lặp v850e3v5." #: config/v850/v850.opt:128 #, no-c-format msgid "Set the max size of data eligible for the ZDA area." msgstr "Đặt kích cỡ tối đa của dữ liệu thích hợp với vùng ZDA." #: config/v850/v850.opt:135 #, no-c-format msgid "Enable relaxing in the assembler." msgstr "" #: config/v850/v850.opt:139 #, no-c-format msgid "Prohibit PC relative jumps." msgstr "Cấm cuộc gọi hàm tương đối với PC." #: config/v850/v850.opt:143 #, no-c-format msgid "Inhibit the use of hardware floating point instructions." msgstr "Ngăn cản sử dụng câu lệnh nào có loại dấu chấm động phần cứng." #: config/v850/v850.opt:147 #, no-c-format msgid "Allow the use of hardware floating point instructions for V850E2V3 and up." msgstr "Cho phép sử dụng các câu lệnh kiểu dấu chấm động phần cứng với V850E2V3 và hơn." #: config/v850/v850.opt:151 #, no-c-format msgid "Enable support for the RH850 ABI. This is the default." msgstr "Bật hỗ trợ cho RH850 ABI. Đây là mặc định." #: config/v850/v850.opt:155 #, no-c-format msgid "Enable support for the old GCC ABI." msgstr "" #: config/v850/v850.opt:159 #, no-c-format msgid "Support alignments of up to 64-bits." msgstr "" #: config/g.opt:27 #, no-c-format msgid "-G\tPut global and static data smaller than bytes into a special section (on some targets)." msgstr "" #: config/lynx.opt:23 #, no-c-format msgid "Support legacy multi-threading." msgstr "Hỗ trợ chức năng đa luồng thừa tự." #: config/lynx.opt:27 #, no-c-format msgid "Use shared libraries." msgstr "Sử dụng thư viện dùng chung." #: config/lynx.opt:31 #, no-c-format msgid "Support multi-threading." msgstr "Hỗ trợ chức năng đa luồng." #: config/nvptx/nvptx-gen.opt:24 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known ARM architectures (for use with the -march= option):" msgid "Known PTX ISA target architectures (for use with the -misa= option):" msgstr "Hiểu kiến trúc ARM (để dùng với tùy chọn -march=):" #: config/nvptx/nvptx.opt:28 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Does nothing. Preserved for backward compatibility." msgid "Ignored, but preserved for backward compatibility. Only 64-bit ABI is supported." msgstr "Không làm gì. Giữ lại vì mục đích tương thích ngược." #: config/nvptx/nvptx.opt:33 #, no-c-format msgid "Link in code for a __main kernel." msgstr "Lien kết mã cho __main của nhân." #: config/nvptx/nvptx.opt:37 #, no-c-format msgid "Optimize partition neutering." msgstr "" #: config/nvptx/nvptx.opt:41 #, no-c-format msgid "Use custom stacks instead of local memory for automatic storage." msgstr "" #: config/nvptx/nvptx.opt:45 #, no-c-format msgid "Specify size of .local memory used for stack when the exact amount is not known." msgstr "" #: config/nvptx/nvptx.opt:49 #, fuzzy, no-c-format msgid "Generate code that can keep local state uniform across all lanes." msgstr "Tạo ra mã có thể sử dụng được trong đối tượng năng động có kiểu SVR4." #: config/nvptx/nvptx.opt:53 #, no-c-format msgid "Generate code for OpenMP offloading: enables -msoft-stack and -muniform-simt." msgstr "" #: config/nvptx/nvptx.opt:57 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Specify the name of the target architecture." msgid "Specify the PTX ISA target architecture to use." msgstr "Ghi rõ tên của kiến trúc đích." #: config/nvptx/nvptx.opt:61 #, no-c-format msgid "Alias:" msgstr "" #: config/nvptx/nvptx.opt:116 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known MIPS ISA levels (for use with the -mips option):" msgid "Known PTX ISA versions (for use with the -mptx= option):" msgstr "Hiểu mức MIPS ISA (để dùng với tùy chọn -mips):" #: config/nvptx/nvptx.opt:135 #, no-c-format msgid "Specify the PTX ISA version to use." msgstr "" #: config/nvptx/nvptx.opt:139 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use fp registers." msgid "Initialize ptx registers." msgstr "Sử dụng thanh ghi dấu chấm động." #: config/vxworks.opt:36 #, no-c-format msgid "Assume the VxWorks RTP environment." msgstr "Coi là môi trường RTP VxWorks." #: config/vxworks.opt:43 #, no-c-format msgid "Assume the VxWorks vThreads environment." msgstr "Coi là môi trường vThreads VxWorks." #: config/cr16/cr16.opt:27 #, no-c-format msgid "Generate SBIT, CBIT instructions." msgstr "Tạo chỉ lệnh SBIT, CBIT." #: config/cr16/cr16.opt:31 #, no-c-format msgid "Support multiply accumulate instructions." msgstr "Hỗ trợ câu lệnh nhân-tích_lũy." #: config/cr16/cr16.opt:38 #, no-c-format msgid "Treat data references as near, far or medium. medium is default." msgstr "" #: config/cr16/cr16.opt:42 #, no-c-format msgid "Generate code for CR16C architecture." msgstr "Tạo mã cho kiến trúc CR16C." #: config/cr16/cr16.opt:46 #, no-c-format msgid "Generate code for CR16C+ architecture (Default)." msgstr "Tạo mã cho kiến trúc CR16C+ (mặc định)." #: config/cr16/cr16.opt:50 #, no-c-format msgid "Treat integers as 32-bit." msgstr "Coi số nguyên là 32-bit." #: config/avr/avr.opt:23 #, no-c-format msgid "Use subroutines for function prologues and epilogues." msgstr "Sử dụng chương trình con cho đoạn mở/đóng hàm." #: config/avr/avr.opt:27 #, no-c-format msgid "-mmcu=MCU\tSelect the target MCU." msgstr "-mmcu=MCU\tChọn MCU đích." #: config/avr/avr.opt:31 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use subroutines for function prologues and epilogues." msgid "Allow usage of __gcc_isr pseudo instructions in ISR prologues and epilogues." msgstr "Sử dụng chương trình con cho đoạn mở/đóng hàm." #: config/avr/avr.opt:35 #, no-c-format msgid "Set the number of 64 KiB flash segments." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:39 #, no-c-format msgid "Indicate presence of a processor erratum." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:43 #, no-c-format msgid "Enable Read-Modify-Write (RMW) instructions support/use." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:53 #, no-c-format msgid "Use RJMP / RCALL even though CALL / JMP are available." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:57 #, no-c-format msgid "Use an 8-bit 'int' type." msgstr "Sử dụng một loại số nguyên 8-bit." #: config/avr/avr.opt:61 #, no-c-format msgid "Change the stack pointer without disabling interrupts." msgstr "Thay đổi hàm trỏ ngăn xếp mà không tắt tín hiệu ngắt." #: config/avr/avr.opt:65 #, no-c-format msgid "Set the branch costs for conditional branch instructions. Reasonable values are small, non-negative integers. The default branch cost is 0." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:69 #, no-c-format msgid "Treat main as if it had attribute OS_task." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:79 #, no-c-format msgid "Change only the low 8 bits of the stack pointer." msgstr "Thay đổi chỉ 8 bit thấp của hàm trỏ ngăn xếp." #: config/avr/avr.opt:83 #, no-c-format msgid "Relax branches." msgstr "Làm yếu các nhánh." #: config/avr/avr.opt:87 #, no-c-format msgid "Make the linker relaxation machine assume that a program counter wrap-around occurs." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:91 #, no-c-format msgid "Accumulate outgoing function arguments and acquire/release the needed stack space for outgoing function arguments in function prologue/epilogue. Without this option, outgoing arguments are pushed before calling a function and popped afterwards. This option can lead to reduced code size for functions that call many functions that get their arguments on the stack like, for example printf." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:95 #, no-c-format msgid "When accessing RAM, use X as imposed by the hardware, i.e. just use pre-decrement, post-increment and indirect addressing with the X register. Without this option, the compiler may assume that there is an addressing mode X+const similar to Y+const and Z+const and emit instructions to emulate such an addressing mode for X." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:100 #, no-c-format msgid "The device has no SPH special function register. This option will be overridden by the compiler driver with the correct setting if presence/absence of SPH can be deduced from -mmcu=MCU." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:104 #, no-c-format msgid "Warn if the address space of an address is changed." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:108 #, no-c-format msgid "Warn if the ISR is misspelled, i.e. without __vector prefix. Enabled by default." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:112 #, no-c-format msgid "Allow to use truncation instead of rounding towards zero for fractional fixed-point types." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:116 #, no-c-format msgid "Assume that all data in static storage can be accessed by LDS / STS. This option is only useful for reduced Tiny devices." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:120 #, no-c-format msgid "-mdouble=\tUse bits wide double type." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:124 #, no-c-format msgid "-mlong-double=\tUse bits wide long double type." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:128 #, no-c-format msgid "Do not link against the device-specific library lib.a." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:132 #, no-c-format msgid "Do not use the device-specific specs file device-specs/specs-." msgstr "" #: config/avr/avr.opt:136 #, no-c-format msgid "Available BITS selections:" msgstr "" #: config/m32r/m32r.opt:34 #, no-c-format msgid "Compile for the m32rx." msgstr "Biên dịch cho m32x." #: config/m32r/m32r.opt:38 #, no-c-format msgid "Compile for the m32r2." msgstr "Biên dịch cho m32r2." #: config/m32r/m32r.opt:42 #, no-c-format msgid "Compile for the m32r." msgstr "Biên dịch cho m32r." #: config/m32r/m32r.opt:46 #, no-c-format msgid "Align all loops to 32 byte boundary." msgstr "Xếp hàng tất cả các vòng lặp theo biên giới 32-byte." #: config/m32r/m32r.opt:50 #, no-c-format msgid "Prefer branches over conditional execution." msgstr "Thích nhánh hơn sự thực hiện có điều kiện." #: config/m32r/m32r.opt:54 #, no-c-format msgid "Give branches their default cost." msgstr "Gán cho mỗi nhánh giá mặc định của nó." #: config/m32r/m32r.opt:58 #, no-c-format msgid "Display compile time statistics." msgstr "Hiển thị thống kê về khoảng thời gian biên dịch." #: config/m32r/m32r.opt:62 #, no-c-format msgid "Specify cache flush function." msgstr "Ghi rõ hàm chuyển hết vùng nhớ tạm ra ngoài." #: config/m32r/m32r.opt:66 #, no-c-format msgid "Specify cache flush trap number." msgstr "Ghi rõ số thứ tự bẫy chuyển hết vùng nhớ tạm ra ngoài." #: config/m32r/m32r.opt:70 #, no-c-format msgid "Only issue one instruction per cycle." msgstr "Chỉ đưa ra một câu lệnh từng chu kỳ." #: config/m32r/m32r.opt:74 #, no-c-format msgid "Allow two instructions to be issued per cycle." msgstr "Cho phép đưa ra hai câu lệnh từng chu kỳ." #: config/m32r/m32r.opt:78 #, no-c-format msgid "Code size: small, medium or large." msgstr "" "Kích cỡ mã:\n" " * small\t\t\tnhỏ\n" " * medium\t\tvừa\n" " * large\t\t\tlớn." #: config/m32r/m32r.opt:94 #, no-c-format msgid "Don't call any cache flush functions." msgstr "Đừng gọi hàm nào chuyển hết vùng nhớ tạm ra ngoài." #: config/m32r/m32r.opt:98 #, no-c-format msgid "Don't call any cache flush trap." msgstr "Đừng gọi bẫy nào chuyển hết vùng nhớ tạm ra ngoài." #: config/m32r/m32r.opt:105 #, no-c-format msgid "Small data area: none, sdata, use." msgstr "" "Vùng dữ liệu nhỏ:\n" " * none\tkhông có\n" " * sdata\n" " * use\tsử dụng." #: config/s390/tpf.opt:23 #, no-c-format msgid "Enable TPF-OS tracing code." msgstr "Bật mã tìm đường TFP-OS." #: config/s390/tpf.opt:27 #, no-c-format msgid "Set the trace check address for prologue tpf hook" msgstr "" #: config/s390/tpf.opt:31 #, no-c-format msgid "Set the trace jump address for prologue tpf hook" msgstr "" #: config/s390/tpf.opt:35 #, no-c-format msgid "Set the trace check address for epilogue tpf hook" msgstr "" #: config/s390/tpf.opt:39 #, no-c-format msgid "Set the trace jump address for epilogue tpf hook" msgstr "" #: config/s390/tpf.opt:43 #, no-c-format msgid "Set the prologue and epilogue hook addresses to TPF_TRACE_PROLOGUE_SKIP_TARGET and TPF_TRACE_EPILOGUE_SKIP_TARGET. Equivalent to using -mtpf-trace-hook-prologue-target=TPF_TRACE_PROLOGUE_SKIP_TARGET and -mtpf-trace-hook-epilogue-target=TPF_TRACE_EPILOGUE_SKIP_TARGET" msgstr "" #: config/s390/tpf.opt:47 #, no-c-format msgid "Specify main object for TPF-OS." msgstr "Ghi rõ đối tượng chính cho TFP-OS." #: config/s390/s390.opt:48 #, no-c-format msgid "31 bit ABI." msgstr "ABI 31-bit." #: config/s390/s390.opt:52 #, no-c-format msgid "64 bit ABI." msgstr "ABI 64-bit." #: config/s390/s390.opt:129 #, no-c-format msgid "Maintain backchain pointer." msgstr "Bảo tồn hàm trỏ dây chuyền ngược" #: config/s390/s390.opt:133 #, no-c-format msgid "Additional debug prints." msgstr "Lần bổ sung in ra thông tin gỡ rối." #: config/s390/s390.opt:137 #, no-c-format msgid "ESA/390 architecture." msgstr "Kiến trúc ESA/390." #: config/s390/s390.opt:141 #, no-c-format msgid "Enable decimal floating point hardware support." msgstr "Bật việc hỗ trợ phần cứng dấu chấm động thập phân." #: config/s390/s390.opt:145 #, no-c-format msgid "Enable hardware floating point." msgstr "Bật dấu chấm động loại phần cứng." #: config/s390/s390.opt:149 #, no-c-format msgid "Takes two non-negative integer numbers separated by a comma. Prepend the function label with the number of two-byte Nop instructions indicated by the first. Append Nop instructions covering the number of halfwords indicated by the second after the label. Nop instructions of the largest possible size are used (six, four or two bytes), beginning with the largest possible size. Using 0 for both values disables hotpatching." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:167 #, no-c-format msgid "Use hardware transactional execution instructions." msgstr "Sử dụng các chỉ lệnh thực thi giao dịch bằng phần cứng." #: config/s390/s390.opt:171 #, no-c-format msgid "Use hardware vector facility instructions and enable the vector ABI." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:175 #, no-c-format msgid "Use packed stack layout." msgstr "Sử dụng bố trí ngăn xếp đóng gói." #: config/s390/s390.opt:179 #, no-c-format msgid "Use bras for executable < 64k." msgstr "Sử dụng BRAS cho tập tin thực thị < 64k." #: config/s390/s390.opt:183 #, no-c-format msgid "Disable hardware floating point." msgstr "Tắt dấu chấm động bằng phần cứng." #: config/s390/s390.opt:187 #, no-c-format msgid "Set the max. number of bytes which has to be left to stack size before a trap instruction is triggered." msgstr "Đặt số tối đa các byte cần để cho kích cỡ ngăn xếp trước khi gây ra một câu lệnh đặt bẫy." #: config/s390/s390.opt:191 #, no-c-format msgid "Switches off the -mstack-guard= option." msgstr "Tắt tùy chọn -mstack-guard=." #: config/s390/s390.opt:195 #, no-c-format msgid "Emit extra code in the function prologue in order to trap if the stack size exceeds the given limit." msgstr "Xuất mã bổ sung trong đoạn mở đầu hàm để đặt bẫy nếu kích cỡ ngăn xếp vượt quá giới hạn đưa ra." #: config/s390/s390.opt:199 #, no-c-format msgid "Switches off the -mstack-size= option." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:207 #, no-c-format msgid "Use the mvcle instruction for block moves." msgstr "Tạo ra câu lệnh chuỗi mvcle để di chuyển khối." #: config/s390/s390.opt:211 #, no-c-format msgid "Enable the z vector language extension providing the context-sensitive vector macro and enable the Altivec-style builtins in vecintrin.h." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:216 #, no-c-format msgid "Warn if a function uses alloca or creates an array with dynamic size." msgstr "Cảnh báo nếu một hàm sử dụng alloca hoặc tạo một mảng có kích cỡ năng động." #: config/s390/s390.opt:220 #, no-c-format msgid "Warn if a single function's framesize exceeds the given framesize." msgstr "Cảnh báo nếu có một hàm riêng lẻ với kích cỡ khung vượt quá kích cỡ khung đưa ra." #: config/s390/s390.opt:224 #, no-c-format msgid "z/Architecture." msgstr "z/Kiến trúc." #: config/s390/s390.opt:228 #, no-c-format msgid "Set the branch costs for conditional branch instructions. Reasonable values are small, non-negative integers. The default branch cost is 1." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:238 config/arm/arm.opt:169 #, no-c-format msgid "Assume data segments are relative to text segment." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:243 #, no-c-format msgid "Wrap all indirect branches into execute in order to disable branch prediction." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:248 #, no-c-format msgid "Wrap indirect table jumps and computed gotos into execute in order to disable branch prediction. Using thunk or thunk-extern with this option requires the thunks to be considered signal handlers to order to generate correct CFI. For environments where unwinding (e.g. for exceptions) is required please use thunk-inline instead." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:256 #, no-c-format msgid "Wrap all indirect calls into execute in order to disable branch prediction." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:260 #, no-c-format msgid "Wrap all indirect return branches into execute in order to disable branch prediction." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:265 #, no-c-format msgid "Wrap indirect return branches into execute in order to disable branch prediction. This affects only branches where the return address is going to be restored from memory." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:271 #, no-c-format msgid "Wrap indirect return branches into execute in order to disable branch prediction. This affects only branches where the return address doesn't need to be restored from memory." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:293 #, no-c-format msgid "Generate sections .s390_indirect_jump, .s390_indirect_call, .s390_return_reg, and .s390_return_mem to contain the indirect branch locations which have been patched as part of using one of the -mindirect-branch* or -mfunction-return* options. The sections consist of an array of 32 bit elements. Each entry holds the offset from the entry to the patched location." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:302 #, no-c-format msgid "Emit profiling counter call at function entry before prologue. The compiled code will require a 64-bit CPU and glibc 2.29 or newer to run." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:307 #, no-c-format msgid "Generate __mcount_loc section with all _mcount and __fentry__ calls." msgstr "" #: config/s390/s390.opt:316 #, no-c-format msgid "Emit fused multiply-add instructions for long doubles in vector registers (wfmaxb, wfmsxb, wfnmaxb, wfnmsxb). Reassociation pass does not handle fused multiply-adds, therefore code generated by the middle-end is prone to having long fused multiply-add chains. This is not pipeline-friendly, and the default behavior is to emit separate multiplication and addition instructions for long doubles in vector registers, because measurements show that this improves performance. This option allows overriding it for testing purposes." msgstr "" #: config/rl78/rl78.opt:27 config/rx/elf.opt:26 config/csky/csky.opt:198 #, no-c-format msgid "Use the simulator runtime." msgstr "Sử dụng thời gian chạy của bộ mô phỏng." #: config/rl78/rl78.opt:31 #, no-c-format msgid "Selects the type of hardware multiplication and division to use (none/g13/g14)." msgstr "" #: config/rl78/rl78.opt:50 #, no-c-format msgid "Use all registers, reserving none for interrupt handlers." msgstr "Ghi rõ số các thanh ghi cần dành riêng cho bộ quản lý tín hiệu ngắt." #: config/rl78/rl78.opt:54 #, no-c-format msgid "Enable assembler and linker relaxation. Enabled by default at -Os." msgstr "" #: config/rl78/rl78.opt:58 #, no-c-format msgid "Selects the type of RL78 core being targeted (g10/g13/g14). The default is the G14. If set, also selects the hardware multiply support to be used." msgstr "" #: config/rl78/rl78.opt:77 #, no-c-format msgid "Alias for -mcpu=g10." msgstr "Bí danh cho -mcpu=g10." #: config/rl78/rl78.opt:81 #, no-c-format msgid "Alias for -mcpu=g13." msgstr "Bí danh cho -mcpu=g13." #: config/rl78/rl78.opt:85 config/rl78/rl78.opt:89 #, no-c-format msgid "Alias for -mcpu=g14." msgstr "Bí danh cho -mcpu=g14." #: config/rl78/rl78.opt:93 #, no-c-format msgid "Assume ES is zero throughout program execution, use ES: for read-only data." msgstr "" #: config/rl78/rl78.opt:97 #, fuzzy, no-c-format msgid "Stores the MDUC registers in interrupt handlers for G13 target." msgstr "Ghi rõ số các thanh ghi cần dành riêng cho bộ quản lý tín hiệu ngắt." #: config/stormy16/stormy16.opt:24 #, no-c-format msgid "Provide libraries for the simulator." msgstr "Cung cấp thư viện cho bộ mô phỏng." #: config/arm/arm-tables.opt:25 #, no-c-format msgid "Known ARM CPUs (for use with the -mcpu= and -mtune= options):" msgstr "Hiểu ARM CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu= và -mtune=):" #: config/arm/arm-tables.opt:293 #, no-c-format msgid "Known ARM architectures (for use with the -march= option):" msgstr "Hiểu kiến trúc ARM (để dùng với tùy chọn -march=):" #: config/arm/arm-tables.opt:399 #, no-c-format msgid "Known ARM FPUs (for use with the -mfpu= option):" msgstr "Hiểu ARM FPUs (để dùng với tùy chọn -mfpu=):" #: config/arm/arm.opt:26 #, no-c-format msgid "TLS dialect to use:" msgstr "TLS dialect được dùng:" #: config/arm/arm.opt:36 #, no-c-format msgid "Specify an ABI." msgstr "Ghi rõ một ABI." #: config/arm/arm.opt:40 #, no-c-format msgid "Known ARM ABIs (for use with the -mabi= option):" msgstr "Hiểu ARM ABIs (để dùng với tùy chọn -mabi=):" #: config/arm/arm.opt:59 #, no-c-format msgid "Generate a call to abort if a noreturn function returns." msgstr "Tạo ra một cuộc gọi nên hủy bỏ nếu một hàm không trả lại còn trả lại." #: config/arm/arm.opt:66 #, no-c-format msgid "Generate APCS conformant stack frames." msgstr "Tạo ra các khung ngăn xếp làm hợp với APCS." #: config/arm/arm.opt:70 #, no-c-format msgid "Generate re-entrant, PIC code." msgstr "Tạo ra mã PIC loại vào lại" #: config/arm/arm.opt:92 #, no-c-format msgid "Generate code in 32 bit ARM state." msgstr "Tạo ra mã cho ARM 32 bit." #: config/arm/arm.opt:100 #, no-c-format msgid "Thumb: Assume non-static functions may be called from ARM code." msgstr "Thumb: Coi là hàm không phải tĩnh có thể được gọi từ mã ARM." #: config/arm/arm.opt:104 #, no-c-format msgid "Thumb: Assume function pointers may go to non-Thumb aware code." msgstr "Thumb: Coi là con trỏ hàm có thể nhảy đến mã không phải Thumb." #: config/arm/arm.opt:112 config/csky/csky.opt:73 #, no-c-format msgid "Specify if floating point hardware should be used." msgstr "Ghi rõ có nên sử dụng phần cứng dấu chấm động hay không." #: config/arm/arm.opt:116 #, no-c-format msgid "Specify that the compiler should target secure code as per ARMv8-M Security Extensions." msgstr "" #: config/arm/arm.opt:120 config/csky/csky.opt:77 #, no-c-format msgid "Known floating-point ABIs (for use with the -mfloat-abi= option):" msgstr "Không hiểu kiểu dấu chấm động ABIs (để dùng với tùy chọn -mfloat-abi=):" #: config/arm/arm.opt:133 #, no-c-format msgid "Switch ARM/Thumb modes on alternating functions for compiler testing." msgstr "Bật/tắt ASE MIPS16 trên các hàm qua lại, để kiểm tra chức năng của bộ dịch mã số" #: config/arm/arm.opt:137 #, no-c-format msgid "Specify the __fp16 floating-point format." msgstr "Ghi rõ định dấu chấm động __fp16." #: config/arm/arm.opt:141 #, no-c-format msgid "Known __fp16 formats (for use with the -mfp16-format= option):" msgstr "" #: config/arm/arm.opt:154 #, no-c-format msgid "Specify the name of the target floating point hardware/format." msgstr "Ghi rõ tên của phần cứng / định dạng đích về dấu chấm động." #: config/arm/arm.opt:165 #, no-c-format msgid "Generate call insns as indirect calls, if necessary." msgstr "Tạo ra câu lệnh gọi dưới dạng cuộc gọi gián tiếp, nếu cần thiết." #: config/arm/arm.opt:173 #, no-c-format msgid "Specify the register to be used for PIC addressing." msgstr "Ghi rõ thanh ghi cần sử dụng để đặt địa chỉ PIC." #: config/arm/arm.opt:177 #, no-c-format msgid "Store function names in object code." msgstr "Lưu các tên hàm trong mã đối tượng." #: config/arm/arm.opt:181 #, no-c-format msgid "Permit scheduling of a function's prologue sequence." msgstr "Cho phép định thời dãy đoạn mở đầu của một hàm nào đó." #: config/arm/arm.opt:185 config/rs6000/rs6000.opt:239 #, no-c-format msgid "Do not load the PIC register in function prologues." msgstr "Đừng nạp thanh ghi PIC trong đoạn mở đầu hàm." #: config/arm/arm.opt:192 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Specify the minimum bit alignment of structures." msgid "Specify the minimum bit alignment of structures. (Deprecated)." msgstr "Ghi rõ sự xếp hàng bit tối thiểu của cấu trúc." #: config/arm/arm.opt:196 #, no-c-format msgid "Generate code for Thumb state." msgstr "Tạo ra mã cho trạng thái Thumb." #: config/arm/arm.opt:200 #, no-c-format msgid "Support calls between Thumb and ARM instruction sets." msgstr "Hỗ trợ cuộc gọi giữa các tập hợp câu lệnh loại Thumb và ARM." #: config/arm/arm.opt:204 #, no-c-format msgid "Specify thread local storage scheme." msgstr "Chỉ định lược đồ lưu tuyến cục bộ." #: config/arm/arm.opt:208 #, no-c-format msgid "Specify how to access the thread pointer." msgstr "Ghi rõ cách truy cập đến con trỏ tuyến trình." #: config/arm/arm.opt:212 #, no-c-format msgid "Valid arguments to -mtp=:" msgstr "Đối số hợp lệ cho -mtp=:" #: config/arm/arm.opt:225 #, no-c-format msgid "Thumb: Generate (non-leaf) stack frames even if not needed." msgstr "Thumb: Tạo ra khung ngăn xếp (không phải loại lá) ngay cả khi không cần thiết." #: config/arm/arm.opt:229 #, no-c-format msgid "Thumb: Generate (leaf) stack frames even if not needed." msgstr "Thumb: Tạo ra khung ngăn xếp (loại lá) ngay cả khi không cần thiết." #: config/arm/arm.opt:233 config/mn10300/mn10300.opt:42 #, no-c-format msgid "Tune code for the given processor." msgstr "Điều chỉnh mã cho bộ xử lý đưa ra." #: config/arm/arm.opt:237 #, no-c-format msgid "Print CPU tuning information as comment in assembler file. This is an option used only for regression testing of the compiler and not intended for ordinary use in compiling code." msgstr "" #: config/arm/arm.opt:248 #, no-c-format msgid "Use Neon quad-word (rather than double-word) registers for vectorization." msgstr "Sử dụng thanh ghi từ bốn (thay cho từ đôi) Neon để véc-tơ hóa." #: config/arm/arm.opt:252 #, no-c-format msgid "Use Neon double-word (rather than quad-word) registers for vectorization." msgstr "Sử dụng thanh ghi từ kép (thay cho từ bốn) Neon để véc-tơ hóa." #: config/arm/arm.opt:256 #, no-c-format msgid "Enable more verbose RTX cost dumps during debug. For GCC developers use only." msgstr "" #: config/arm/arm.opt:260 #, no-c-format msgid "Only generate absolute relocations on word sized values." msgstr "Chỉ tạo ra sự định vị lại tuyệt đối với giá trị kích cỡ từ." #: config/arm/arm.opt:264 #, no-c-format msgid "Generate IT blocks appropriate for ARMv8." msgstr "" #: config/arm/arm.opt:268 #, fuzzy, no-c-format msgid "Avoid overlapping destination and address registers on LDRD instructions that may trigger Cortex-M3 errata." msgstr "Tránh các thanh ghi đích và địa chỉ chồng chéo lên nhau đối với câu lệnh LDRD" #: config/arm/arm.opt:273 #, no-c-format msgid "Mitigate issues with VLLDM on some M-profile devices (CVE-2021-35465)." msgstr "" #: config/arm/arm.opt:277 #, no-c-format msgid "Mitigate issues with AES instructions on Cortex-A57 and Cortex-A72 (Arm erratum #1742098)." msgstr "" #: config/arm/arm.opt:282 #, no-c-format msgid "Mitigate issues with AES instructions on Cortex-A57 and Cortex-A72 (Arm erratum #1655431)." msgstr "" #: config/arm/arm.opt:287 config/nds32/nds32.opt:461 config/arc/arc.opt:490 #, no-c-format msgid "Enable unaligned word and halfword accesses to packed data." msgstr "" #: config/arm/arm.opt:291 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "%qs is deprecated and has no effect" msgid "This option is deprecated and has no effect." msgstr "%qs đã lỗi thời và không có tác động gì" #: config/arm/arm.opt:295 #, no-c-format msgid "Assume loading data from flash is slower than fetching instructions." msgstr "" #: config/arm/arm.opt:299 #, no-c-format msgid "Assume unified syntax for inline assembly code." msgstr "" #: config/arm/arm.opt:303 #, no-c-format msgid "Do not allow constant data to be placed in code sections." msgstr "Không cho phép đặt dữ liệu hằng trong phần mã." #: config/arm/arm.opt:307 #, no-c-format msgid "When linking for big-endian targets, generate a BE8 format image." msgstr "" #: config/arm/arm.opt:311 #, no-c-format msgid "When linking for big-endian targets, generate a legacy BE32 format image." msgstr "" #: config/arm/arm.opt:315 config/sh/sh.opt:195 #, no-c-format msgid "Cost to assume for a branch insn." msgstr "Giá cần coi đối với một câu lệnh nhánh." #: config/arm/arm.opt:319 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code which uses only the general registers." msgid "Generate code which uses the core registers only (r0-r14)." msgstr "Tạo ra mã mả sử dụng câu lệnh dấu chấm động phần cứng" #: config/arm/arm.opt:341 #, no-c-format msgid "Use an immediate to offset from the TLS register. This option is for use with fstack-protector-guard=tls and not for use in user-land code." msgstr "" #: config/sparc/sparc.opt:30 config/sparc/sparc.opt:34 #: config/visium/visium.opt:37 #, no-c-format msgid "Use hardware FP." msgstr "Sử dụng dấu chấm động bằng phần cứng." #: config/sparc/sparc.opt:38 config/visium/visium.opt:41 #, no-c-format msgid "Do not use hardware FP." msgstr "Đừng sử dụng dấu chấm động bằng phần cứng." #: config/sparc/sparc.opt:42 #, no-c-format msgid "Use flat register window model." msgstr "Sử dụng mô hình cửa sổ thanh ghi phẳng." #: config/sparc/sparc.opt:46 #, no-c-format msgid "Assume possible double misalignment." msgstr "Coi có thể bị sai xếp hàng đôi." #: config/sparc/sparc.opt:50 #, no-c-format msgid "Use ABI reserved registers." msgstr "Sử dụng thanh ghi dành riêng cho ABI." #: config/sparc/sparc.opt:54 #, no-c-format msgid "Use hardware quad FP instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh loại bốn dấu chấm động phần cứng." #: config/sparc/sparc.opt:58 #, no-c-format msgid "Do not use hardware quad fp instructions." msgstr "Đừng sử dụng câu lệnh loại bốn dấu chấm động phần cứng." #: config/sparc/sparc.opt:62 config/vax/vax.opt:47 #, no-c-format msgid "Enable Local Register Allocation." msgstr "Bật Local Register Allocation." #: config/sparc/sparc.opt:66 #, no-c-format msgid "Compile for V8+ ABI." msgstr "Biên dịch cho ABI loại V8+." #: config/sparc/sparc.opt:70 #, no-c-format msgid "Use UltraSPARC Visual Instruction Set version 1.0 extensions." msgstr "" #: config/sparc/sparc.opt:74 #, no-c-format msgid "Use UltraSPARC Visual Instruction Set version 2.0 extensions." msgstr "" #: config/sparc/sparc.opt:78 #, no-c-format msgid "Use UltraSPARC Visual Instruction Set version 3.0 extensions." msgstr "" #: config/sparc/sparc.opt:82 #, no-c-format msgid "Use UltraSPARC Visual Instruction Set version 4.0 extensions." msgstr "" #: config/sparc/sparc.opt:86 #, fuzzy, no-c-format msgid "Use additional VIS instructions introduced in OSA2017." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)." #: config/sparc/sparc.opt:90 #, no-c-format msgid "Use UltraSPARC Compare-and-Branch extensions." msgstr "" #: config/sparc/sparc.opt:94 #, no-c-format msgid "Use UltraSPARC Fused Multiply-Add extensions." msgstr "" #: config/sparc/sparc.opt:98 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate floating-point multiply-add instructions" msgid "Use Floating-point Multiply Single to Double (FsMULd) instruction." msgstr "Tạo ra câu lệnh nhân-cộng kiểu dấu chấm động" #: config/sparc/sparc.opt:102 #, no-c-format msgid "Use UltraSPARC Population-Count instruction." msgstr "" #: config/sparc/sparc.opt:106 #, no-c-format msgid "Use UltraSPARC Subtract-Extended-with-Carry instruction." msgstr "" #: config/sparc/sparc.opt:110 #, no-c-format msgid "Pointers are 64-bit." msgstr "Con trỏ là 64-bit" #: config/sparc/sparc.opt:114 #, no-c-format msgid "Pointers are 32-bit." msgstr "Con trỏ là 32-bit." #: config/sparc/sparc.opt:118 #, no-c-format msgid "Use 64-bit ABI." msgstr "Sử dụng ABI 64-bit." #: config/sparc/sparc.opt:122 #, no-c-format msgid "Use 32-bit ABI." msgstr "Sử dụng ABI 32-bit." #: config/sparc/sparc.opt:126 #, no-c-format msgid "Use stack bias." msgstr "Sử dụng khuynh hướng về ngăn xếp." #: config/sparc/sparc.opt:130 #, no-c-format msgid "Use structs on stronger alignment for double-word copies." msgstr "Sử dụng cấu trúc khi xếp hàng mạnh hơn các bản sao từ đôi." #: config/sparc/sparc.opt:134 #, no-c-format msgid "Optimize tail call instructions in assembler and linker." msgstr "Tối ưu hóa các câu lệnh gọi đuôi trong bộ dịch mã số và bộ liên kết." #: config/sparc/sparc.opt:138 #, no-c-format msgid "Do not generate code that can only run in supervisor mode (default)." msgstr "Đừng tạo mã mà nó chỉ chạy được trong chế độ siêu giám sát (mặc định)." #: config/sparc/sparc.opt:142 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use features of and schedule code for given CPU." msgid "Use instructions of and schedule code for given CPU." msgstr "Sử dụng các tính năng của CPU đưa ra, và định thời mã cho CPU đó." #: config/sparc/sparc.opt:228 #, no-c-format msgid "Use given SPARC-V9 code model." msgstr "Sử dụng mẫu mã SPARC-V9 đưa ra." #: config/sparc/sparc.opt:250 #, no-c-format msgid "Enable debug output." msgstr "Bật kết xuất gỡ rối." #: config/sparc/sparc.opt:254 #, no-c-format msgid "Enable strict 32-bit psABI struct return checking." msgstr "Bật chức năng kiểm tra trả lại cấu trúc psABI 32-bit ngặt" #: config/sparc/sparc.opt:258 #, no-c-format msgid "Enable workaround for single erratum of AT697F processor (corresponding to erratum #13 of AT697E processor)." msgstr "" #: config/sparc/sparc.opt:263 #, no-c-format msgid "Enable workarounds for the errata of the UT699 processor." msgstr "" #: config/sparc/sparc.opt:267 #, no-c-format msgid "Enable workarounds for the errata of the UT699E/UT700 processor." msgstr "" #: config/sparc/sparc.opt:271 #, no-c-format msgid "Enable workarounds for the errata of the GR712RC processor." msgstr "" #: config/sparc/sparc.opt:308 #, no-c-format msgid "Specify the memory model in effect for the program." msgstr "" #: config/rs6000/darwin.opt:38 config/rs6000/sysv4.opt:145 #, no-c-format msgid "Generate 64-bit code." msgstr "Tạo ra mã 64-bit." #: config/rs6000/darwin.opt:42 config/rs6000/sysv4.opt:149 #, no-c-format msgid "Generate 32-bit code." msgstr "Tạo ra mã 32-bit." #: config/rs6000/rs6000-tables.opt:24 #, no-c-format msgid "Known CPUs (for use with the -mcpu= and -mtune= options):" msgstr "Không hiểu CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu= và -mtune=):" #: config/rs6000/476.opt:24 #, no-c-format msgid "Preserve the PowerPC 476's link stack by matching up a blr with the bcl/bl insns used for GOT accesses." msgstr "" #: config/rs6000/aix64.opt:24 #, no-c-format msgid "Compile for 64-bit pointers." msgstr "Biên dịch cho con trỏ loại 64-bit." #: config/rs6000/aix64.opt:28 #, no-c-format msgid "Compile for 32-bit pointers." msgstr "Biên dịch cho con trỏ loại 32-bit." #: config/rs6000/aix64.opt:32 config/rs6000/linux64.opt:28 #, no-c-format msgid "Select code model." msgstr "Chọn mô hình mã." #: config/rs6000/aix64.opt:49 #, no-c-format msgid "Support message passing with the Parallel Environment." msgstr "Hỗ trợ chức năng gửi thông điệp qua với Môi trường Song song (Parellel Environment)." #: config/rs6000/linux64.opt:24 #, no-c-format msgid "Call mcount for profiling before a function prologue." msgstr "Gọi mcount để đo hiệu năng sử dụng đẳng trước một đoạn mở đầu hàm." #: config/rs6000/rs6000.opt:121 #, no-c-format msgid "Use PowerPC-64 instruction set." msgstr "Sử dụng tập hợp câu lệnh PowerPC-64." #: config/rs6000/rs6000.opt:125 #, no-c-format msgid "Use PowerPC General Purpose group optional instructions." msgstr "Sử dụng các câu lệnh tùy chọn của nhóm General Purpose (thường dụng) PowerPC." #: config/rs6000/rs6000.opt:129 #, no-c-format msgid "Use PowerPC Graphics group optional instructions." msgstr "Sử dụng các câu lệnh tùy chọn của nhóm Graphics (đồ họa) PowerPC." #: config/rs6000/rs6000.opt:133 #, no-c-format msgid "Use PowerPC V2.01 single field mfcr instruction." msgstr "Sử dụng câu lệnh mfcr trường đơn PowerPC V2.01." #: config/rs6000/rs6000.opt:137 #, no-c-format msgid "Use PowerPC V2.02 popcntb instruction." msgstr "Sử dụng câu lệnh popcntb PowerPC V2.02." #: config/rs6000/rs6000.opt:141 #, no-c-format msgid "Use PowerPC V2.02 floating point rounding instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh làm tròn loại dấu chấm động PowerPC V2.02." #: config/rs6000/rs6000.opt:145 #, no-c-format msgid "Use PowerPC V2.05 compare bytes instruction." msgstr "Sử dụng câu lệnh so sánh các byte PowerPC V2.05." #: config/rs6000/rs6000.opt:156 #, no-c-format msgid "Use AltiVec instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh AltiVec." #: config/rs6000/rs6000.opt:160 #, no-c-format msgid "Use decimal floating point instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh dấu chấm động thập phân bằng phần cứng." #: config/rs6000/rs6000.opt:164 #, no-c-format msgid "Use 4xx half-word multiply instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh nhân nửa từ 4xx." #: config/rs6000/rs6000.opt:168 #, no-c-format msgid "Use 4xx string-search dlmzb instruction." msgstr "Sử dụng câu lệnh dlmzb tìm kiếm chuỗi 4xx." #: config/rs6000/rs6000.opt:172 #, no-c-format msgid "Generate load/store multiple instructions." msgstr "Tạo ra câu lệnh đa nạp/lưu." #: config/rs6000/rs6000.opt:191 #, no-c-format msgid "Use PowerPC V2.06 popcntd instruction." msgstr "Sử dụng câu lệnh popcntd PowerPC V2.06." #: config/rs6000/rs6000.opt:195 #, no-c-format msgid "Under -ffast-math, generate a FRIZ instruction for (double)(long long) conversions." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:203 #, no-c-format msgid "Use vector/scalar (VSX) instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh véc-tơ/vô_hướng (VSX)." #: config/rs6000/rs6000.opt:231 #, no-c-format msgid "Do not generate load/store with update instructions." msgstr "Đừng tạo ra câu lệnh nạp/lưu với bản cập nhật." #: config/rs6000/rs6000.opt:235 #, no-c-format msgid "Generate load/store with update instructions." msgstr "Tạo ra câu lệnh nạp/lưu với bản cập nhật." #: config/rs6000/rs6000.opt:243 #, no-c-format msgid "Avoid generation of indexed load/store instructions when possible." msgstr "Tránh sự tạo ra câu lệnh nạp/lưu phụ lục khi có thể." #: config/rs6000/rs6000.opt:250 #, no-c-format msgid "Schedule the start and end of the procedure." msgstr "Định thời bắt đầu và kết thúc thủ tục." #: config/rs6000/rs6000.opt:254 #, no-c-format msgid "Return all structures in memory (AIX default)." msgstr "Trả lại tất cả các cấu trúc trong vùng nhớ (AIX mặc định)." #: config/rs6000/rs6000.opt:258 #, no-c-format msgid "Return small structures in registers (SVR4 default)." msgstr "Trả lại các cấu trúc nhỏ trong thanh ghi (SVR4 mặc định)." #: config/rs6000/rs6000.opt:262 #, no-c-format msgid "Conform more closely to IBM XLC semantics." msgstr "Làm cho hợp hơn với cú pháp XLC của IBM." #: config/rs6000/rs6000.opt:266 config/rs6000/rs6000.opt:270 #, no-c-format msgid "Generate software reciprocal divide and square root for better throughput." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:274 #, no-c-format msgid "Assume that the reciprocal estimate instructions provide more accuracy." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:278 #, no-c-format msgid "Do not place floating point constants in TOC." msgstr "Đừng để vào TOC hằng số dấu chấm động." #: config/rs6000/rs6000.opt:282 #, no-c-format msgid "Place floating point constants in TOC." msgstr "Để vào TOC hằng số dấu chấm động." #: config/rs6000/rs6000.opt:286 #, no-c-format msgid "Do not place symbol+offset constants in TOC." msgstr "Đừng để vào TOC hằng số loại ký_hiệu+hiệu_số." #: config/rs6000/rs6000.opt:290 #, no-c-format msgid "Place symbol+offset constants in TOC." msgstr "Để vào TOC hằng số loại ký_hiệu+hiệu_số." #: config/rs6000/rs6000.opt:301 #, no-c-format msgid "Use only one TOC entry per procedure." msgstr "Sử dụng chỉ một mục nhập TOC từng thủ tục." #: config/rs6000/rs6000.opt:305 #, no-c-format msgid "Put everything in the regular TOC." msgstr "Để tất cả vào TOC bình thường." #: config/rs6000/rs6000.opt:309 #, no-c-format msgid "Generate VRSAVE instructions when generating AltiVec code." msgstr "Tạo ra câu lệnh VRSAVE khi tạo ra mã AltiVec." #: config/rs6000/rs6000.opt:313 #, no-c-format msgid "Deprecated option. Use -mno-vrsave instead." msgstr "Tùy chọn đã lạc hậu. Dùng -mno-vrsave để thay thế." #: config/rs6000/rs6000.opt:317 #, no-c-format msgid "Deprecated option. Use -mvrsave instead." msgstr "Tùy chọn đã lạc hậu. Dùng -mvrsave để thay thế." #: config/rs6000/rs6000.opt:321 #, no-c-format msgid "Max number of bytes to move inline." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:325 #, no-c-format msgid "Generate unaligned VSX load/store for inline expansion of memcpy/memmove." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:329 #, no-c-format msgid "Generate unaligned VSX vector pair load/store for inline expansion of memcpy/memmove." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:333 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of insns of an unswitched loop." msgid "Max number of bytes to compare without loops." msgstr "Số tối đa các lệnh của một vòng lặp chưa chuyển đổi nhánh." #: config/rs6000/rs6000.opt:337 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of insns of an unswitched loop." msgid "Max number of bytes to compare with loops." msgstr "Số tối đa các lệnh của một vòng lặp chưa chuyển đổi nhánh." #: config/rs6000/rs6000.opt:341 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "maximum number of arrays per scop." msgid "Max number of bytes to compare." msgstr "số tối đa các mảng trên một scop." #: config/rs6000/rs6000.opt:345 #, no-c-format msgid "Generate isel instructions." msgstr "Tạo ra câu lệnh isel." #: config/rs6000/rs6000.opt:349 #, no-c-format msgid "-mdebug=\tEnable debug output." msgstr "-mdebug=\tBật kết xuất gỡ rối." #: config/rs6000/rs6000.opt:354 #, no-c-format msgid "Use the AltiVec ABI extensions." msgstr "Dùng lệnh mở rộng AltiVec ABI." #: config/rs6000/rs6000.opt:358 #, no-c-format msgid "Do not use the AltiVec ABI extensions." msgstr "Không dùng lệnh mở rộng AltiVec ABI." #: config/rs6000/rs6000.opt:363 #, no-c-format msgid "Use the AIX Vector Extended ABI." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:367 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Do not use the SPE ABI extensions." msgid "Do not use the AIX Vector Extended ABI." msgstr "Không dùng lệnh mở rộng SPE ABI." #: config/rs6000/rs6000.opt:372 #, no-c-format msgid "Use the ELFv1 ABI." msgstr "Sử dụng ELFv1 ABI." #: config/rs6000/rs6000.opt:376 #, no-c-format msgid "Use the ELFv2 ABI." msgstr "Sử dụng ELFv2 ABI." #: config/rs6000/rs6000.opt:396 #, no-c-format msgid "-mcpu=\tUse features of and schedule code for given CPU." msgstr "-mcpu=\tSử dụng các tính năng của CPU đưa ra, và định thời mã cho CPU đó." #: config/rs6000/rs6000.opt:400 #, no-c-format msgid "-mtune=\tSchedule code for given CPU." msgstr "-mtune=\tĐịnh thời mã cho CPU đưa ra." #: config/rs6000/rs6000.opt:404 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-mtraceback=\tSelect full, part, or no traceback table." msgid "-mtraceback=[full,part,no]\tSelect type of traceback table." msgstr "-mtraceback=\tChọn bảng vét lùi đầy đủ (full), bộ phận (part) hoặc không có (none)." #: config/rs6000/rs6000.opt:420 #, no-c-format msgid "Avoid all range limits on call instructions." msgstr "Tránh giới hạn phạm vi nào trong câu lệnh gọi." #: config/rs6000/rs6000.opt:428 #, no-c-format msgid "Warn about deprecated 'vector long ...' AltiVec type usage." msgstr "Cảnh báo về sử dụng loại AltiVec “vector long …”." #: config/rs6000/rs6000.opt:432 #, no-c-format msgid "Use -mlong-double-64 for 64-bit IEEE floating point format. Use -mlong-double-128 for 128-bit floating point format (either IEEE or IBM)." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:441 #, no-c-format msgid "Determine which dependences between insns are considered costly." msgstr "Quyết định những quan hệ phụ thuộc nào giữa các câu lệnh thì được thấy có giá cao." #: config/rs6000/rs6000.opt:445 #, no-c-format msgid "Specify which post scheduling nop insertion scheme to apply." msgstr "Ghi rõ lược đồ chèn nop hậu định thời nào cần áp dụng." #: config/rs6000/rs6000.opt:449 #, no-c-format msgid "Specify alignment of structure fields default/natural." msgstr "Ghi rõ cách xếp hàng các trường cấu trúc: mặc định (default) hay tự nhiên (natural)." #: config/rs6000/rs6000.opt:453 #, no-c-format msgid "Valid arguments to -malign-:" msgstr "Đối số hợp lệ cho -malign-:" #: config/rs6000/rs6000.opt:463 #, no-c-format msgid "Specify scheduling priority for dispatch slot restricted insns." msgstr "Ghi rõ mức ưu tiên định thời cho câu lệnh bị hạn chế khe gửi đi." #: config/rs6000/rs6000.opt:467 #, no-c-format msgid "Use r11 to hold the static link in calls to functions via pointers." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:471 #, no-c-format msgid "Save the TOC in the prologue for indirect calls rather than inline." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:479 #, no-c-format msgid "Fuse certain integer operations together for better performance on power8." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:483 #, no-c-format msgid "Allow sign extension in fusion operations." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:487 #, fuzzy, no-c-format msgid "Use vector and scalar instructions added in ISA 2.07." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)." #: config/rs6000/rs6000.opt:491 #, no-c-format msgid "Fuse certain integer operations together for better performance on power10." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:495 #, no-c-format msgid "Use ISA 2.07 Category:Vector.AES and Category:Vector.SHA2 instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh ISA 2.07 Category:Vector.AES và Category:Vector.SHA2." #: config/rs6000/rs6000.opt:502 #, no-c-format msgid "Use ISA 2.07 transactional memory (HTM) instructions." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:506 #, no-c-format msgid "Generate the quad word memory instructions (lq/stq)." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:510 #, no-c-format msgid "Generate the quad word memory atomic instructions (lqarx/stqcx)." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:514 #, no-c-format msgid "Generate aggregate parameter passing code with at most 64-bit alignment." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:518 #, no-c-format msgid "Analyze and remove doubleword swaps from VSX computations." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:526 #, fuzzy, no-c-format msgid "Use certain scalar instructions added in ISA 3.0." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)." #: config/rs6000/rs6000.opt:530 #, fuzzy, no-c-format msgid "Use vector instructions added in ISA 3.0." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)." #: config/rs6000/rs6000.opt:534 #, fuzzy, no-c-format msgid "Use the new min/max instructions defined in ISA 3.0." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)." #: config/rs6000/rs6000.opt:538 #, no-c-format msgid "Generate the integer modulo instructions." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:542 #, no-c-format msgid "Enable IEEE 128-bit floating point via the __float128 keyword." msgstr "Bậ sử dụng câu lệnh só thực dấu chấm động thập phân 128-bit IEEE thông qua từ khóa __float128." #: config/rs6000/rs6000.opt:546 #, no-c-format msgid "Enable using IEEE 128-bit floating point instructions." msgstr "Bật sử dụng câu lệnh dấu số thực chấm động 128-bit IEEE." #: config/rs6000/rs6000.opt:550 #, no-c-format msgid "Enable default conversions between __float128 & long double." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:590 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate conditional move instructions." msgid "Generate (do not generate) prefixed memory instructions." msgstr "Tạo chỉ lệnh di chuyển điều kiện" #: config/rs6000/rs6000.opt:594 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate pc-relative code." msgid "Generate (do not generate) pc-relative memory addressing." msgstr "Tạo ra mã tương đối với PC (pc-relative)." #: config/rs6000/rs6000.opt:598 #, no-c-format msgid "Generate (do not generate) pc-relative memory optimizations for externals." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:602 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate norm instruction." msgid "Generate (do not generate) MMA instructions." msgstr "Tạo ra câu lệnh norm." #: config/rs6000/rs6000.opt:609 #, no-c-format msgid "Enable instructions that guard against return-oriented programming attacks." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:613 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code in 32 bit ARM state." msgid "Generate code that will run in privileged state." msgstr "Tạo ra mã cho ARM 32 bit." #: config/rs6000/rs6000.opt:617 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Do not generate load/store with update instructions." msgid "Generate (do not generate) code that uses the XXSPLTIW instruction." msgstr "Đừng tạo ra câu lệnh nạp/lưu với bản cập nhật." #: config/rs6000/rs6000.opt:621 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Do not generate load/store with update instructions." msgid "Generate (do not generate) code that uses the XXSPLTIDP instruction." msgstr "Đừng tạo ra câu lệnh nạp/lưu với bản cập nhật." #: config/rs6000/rs6000.opt:625 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Do not generate load/store with update instructions." msgid "Generate (do not generate) code that uses the LXVKQ instruction." msgstr "Đừng tạo ra câu lệnh nạp/lưu với bản cập nhật." #: config/rs6000/rs6000.opt:629 #, no-c-format msgid "When costing for loop vectorization, we probably need to penalize the loop body cost if the existing cost model may not adequately reflect delays from unavailable vector resources. We collect the cost for vectorized statements and non-vectorized statements separately, check the proportion of vec_cost to total cost of vec_cost and non vec_cost, and penalize only if the proportion exceeds the threshold specified by this parameter. The default value is 85." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:638 #, no-c-format msgid "Like parameter rs6000-density-pct-threshold, we also check the total sum of vec_cost and non vec_cost, and penalize only if the sum exceeds the threshold specified by this parameter. The default value is 70." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:644 #, no-c-format msgid "When both heuristics with rs6000-density-pct-threshold and rs6000-density-size-threshold are satisfied, we decide to penalize the loop body cost by the value which is specified by this parameter. The default value is 10." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:651 #, no-c-format msgid "When costing for loop vectorization, we probably need to penalize the loop body cost by accounting for excess strided or elementwise loads. We collect the numbers for general statements and load statements according to the information for statements to be vectorized, check the proportion of load statements, and penalize only if the proportion exceeds the threshold specified by this parameter. The default value is 45." msgstr "" #: config/rs6000/rs6000.opt:660 #, no-c-format msgid "Like parameter rs6000-density-load-pct-threshold, we also check if the total number of load statements exceeds the threshold specified by this parameter, and penalize only if it's satisfied. The default value is 20." msgstr "" #: config/rs6000/sysv4.opt:24 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Select ABI calling convention." msgid "-mcall-ABI\tSelect ABI calling convention." msgstr "Chọn quy ước gọi ABI." #: config/rs6000/sysv4.opt:28 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Select method for sdata handling." msgid "-msdata=[none,data,sysv,eabi]\tSelect method for sdata handling." msgstr "Chọn phương pháp để quản lý sdata." #: config/rs6000/sysv4.opt:32 #, no-c-format msgid "Allow readonly data in sdata." msgstr "" #: config/rs6000/sysv4.opt:36 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Specify bit size of immediate TLS offsets." msgid "-mtls-size=[16,32]\tSpecify bit size of immediate TLS offsets." msgstr "Ghi rõ kích cỡ bit của hiệu số TLS trực tiếp." #: config/rs6000/sysv4.opt:52 #, no-c-format msgid "Align to the base type of the bit-field." msgstr "Xếp hàng theo loại cơ bản của trường bit." #: config/rs6000/sysv4.opt:56 #, no-c-format msgid "Align to the base type of the bit-field. Don't assume that unaligned accesses are handled by the system." msgstr "" #: config/rs6000/sysv4.opt:61 config/rs6000/sysv4.opt:65 #, no-c-format msgid "Produce code relocatable at runtime." msgstr "Xuất mã có thể định vị lại vào lúc chạy." #: config/rs6000/sysv4.opt:69 config/rs6000/sysv4.opt:73 #, no-c-format msgid "Produce little endian code." msgstr "Xuất mã về cuối nhỏ." #: config/rs6000/sysv4.opt:77 config/rs6000/sysv4.opt:81 #, no-c-format msgid "Produce big endian code." msgstr "Xuất mã về cuối lớn." #: config/rs6000/sysv4.opt:86 config/rs6000/sysv4.opt:90 #: config/rs6000/sysv4.opt:99 config/rs6000/sysv4.opt:141 #: config/rs6000/sysv4.opt:153 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "no description yet." msgid "No description yet." msgstr "chưa có mô tả gì." #: config/rs6000/sysv4.opt:94 #, no-c-format msgid "Assume all variable arg functions are prototyped." msgstr "Giả sử là mọi biến đối số biến đổi đều được nguyên mẫu." #: config/rs6000/sysv4.opt:103 #, no-c-format msgid "Use EABI." msgstr "Sử dụng EABI." #: config/rs6000/sysv4.opt:107 #, no-c-format msgid "Allow bit-fields to cross word boundaries." msgstr "Cho phép trường bit đi qua biên giới từ." #: config/rs6000/sysv4.opt:111 #, no-c-format msgid "Use alternate register names." msgstr "Sử dụng tên thanh ghi xen kẽ." #: config/rs6000/sysv4.opt:117 #, no-c-format msgid "Use default method for sdata handling." msgstr "Sử dụng phương pháp mặc định để quản lý sdata." #: config/rs6000/sysv4.opt:121 #, no-c-format msgid "Link with libsim.a, libc.a and sim-crt0.o." msgstr "Liên kết với libsim.a, libc.a và sim-crt0.o." #: config/rs6000/sysv4.opt:125 #, no-c-format msgid "Link with libads.a, libc.a and crt0.o." msgstr "Liên kết với libads.a, libc.a và crt0.o." #: config/rs6000/sysv4.opt:129 #, no-c-format msgid "Link with libyk.a, libc.a and crt0.o." msgstr "Liên kết với libyk.a, libc.a và crt0.o." #: config/rs6000/sysv4.opt:133 #, no-c-format msgid "Link with libmvme.a, libc.a and crt0.o." msgstr "Liên kết với libmvme.a, libc.a và crt0.o." #: config/rs6000/sysv4.opt:137 #, no-c-format msgid "Set the PPC_EMB bit in the ELF flags header." msgstr "Đặt bit PPC_EMB trong phần đầu cờ ELF." #: config/rs6000/sysv4.opt:157 #, no-c-format msgid "Generate code to use a non-exec PLT and GOT." msgstr "Tạo ra mã để sử dụng một PLT và GOT không thực hiện." #: config/rs6000/sysv4.opt:161 #, no-c-format msgid "Generate code for old exec BSS PLT." msgstr "Tạo ra mã cho BSS PLT thực hiện cũ." #: config/rs6000/sysv4.opt:165 #, no-c-format msgid "Use inline plt sequences to implement long calls and -fno-plt." msgstr "" #: config/rs6000/sysv4.opt:169 #, no-c-format msgid "Emit .gnu_attribute tags." msgstr "Phát cờ .gnu_attribute." #: config/alpha/alpha.opt:27 #, no-c-format msgid "Use fp registers." msgstr "Sử dụng thanh ghi dấu chấm động." #: config/alpha/alpha.opt:35 #, no-c-format msgid "Request IEEE-conformant math library routines (OSF/1)." msgstr "Yêu cầu hàm thư viện toán học thích hợp với IEEE (OSF/1)." #: config/alpha/alpha.opt:39 #, no-c-format msgid "Emit IEEE-conformant code, without inexact exceptions." msgstr "Xuất mã thích hợp với IEEE mà không có ngoại lệ không chính xác." #: config/alpha/alpha.opt:46 #, no-c-format msgid "Do not emit complex integer constants to read-only memory." msgstr "Đừng xuất hằng số nguyên phức tạp vào vùng nhớ chỉ đọc." #: config/alpha/alpha.opt:50 #, no-c-format msgid "Use VAX fp." msgstr "Sử dụng dấu chấm động loại VAX." #: config/alpha/alpha.opt:54 #, no-c-format msgid "Do not use VAX fp." msgstr "Đừng sử dụng dấu chấm động loại VAX." #: config/alpha/alpha.opt:58 #, no-c-format msgid "Emit code for the byte/word ISA extension." msgstr "Xuất mã cho phần mở rộng ISA byte/từ." #: config/alpha/alpha.opt:62 #, no-c-format msgid "Emit code for the motion video ISA extension." msgstr "Xuất mã cho phần mở rộng ISA ảnh động di chuyển." #: config/alpha/alpha.opt:66 #, no-c-format msgid "Emit code for the fp move and sqrt ISA extension." msgstr "Xuất mã cho phần mở rộng ISA dấu chấm động về di chuyển và tính căn bậc hai." #: config/alpha/alpha.opt:70 #, no-c-format msgid "Emit code for the counting ISA extension." msgstr "Xuất mã cho phần mở rộng ISA đếm." #: config/alpha/alpha.opt:74 #, no-c-format msgid "Emit code using explicit relocation directives." msgstr "Xuất mã dùng chỉ thị định vị lại dứt khoát." #: config/alpha/alpha.opt:78 #, no-c-format msgid "Emit 16-bit relocations to the small data areas." msgstr "Xuất vào vùng dữ liệu nhỏ sự định vị lại 16-bit." #: config/alpha/alpha.opt:82 #, no-c-format msgid "Emit 32-bit relocations to the small data areas." msgstr "Xuất vào vùng dữ liệu nhỏ sự định vị lại 32-bit." #: config/alpha/alpha.opt:86 #, no-c-format msgid "Emit direct branches to local functions." msgstr "Xuất nhánh trực tiếp tới hàm cục bộ." #: config/alpha/alpha.opt:90 #, no-c-format msgid "Emit indirect branches to local functions." msgstr "Xuất nhánh gián tiếp tới hàm cục bộ." #: config/alpha/alpha.opt:94 #, no-c-format msgid "Emit rdval instead of rduniq for thread pointer." msgstr "Đối với con trỏ tuyến trình thì xuất rdval thay cho rduniq." #: config/alpha/alpha.opt:106 #, no-c-format msgid "Use features of and schedule given CPU." msgstr "Sử dụng các tính năng của và định thời CPU đó." #: config/alpha/alpha.opt:110 #, no-c-format msgid "Schedule given CPU." msgstr "Định thời CPU đưa ra." #: config/alpha/alpha.opt:114 #, no-c-format msgid "Control the generated fp rounding mode." msgstr "Điều khiển chế độ làm tròn dấu chấm động đã tạo ra." #: config/alpha/alpha.opt:118 #, no-c-format msgid "Control the IEEE trap mode." msgstr "Điều khiển chế độ đặt bẫy IEEE." #: config/alpha/alpha.opt:122 #, no-c-format msgid "Control the precision given to fp exceptions." msgstr "Điều khiển độ chính xác đưa ra cho ngoại lệ về dấu chấm động." #: config/alpha/alpha.opt:126 #, no-c-format msgid "Tune expected memory latency." msgstr "Điều chỉnh độ ngấm ngầm vùng nhớ mong đợi." #: config/tilepro/tilepro.opt:23 #, no-c-format msgid "Compile with 32 bit longs and pointers, which is the only supported behavior and thus the flag is ignored." msgstr "" #: config/tilepro/tilepro.opt:28 config/tilegx/tilegx.opt:26 #, no-c-format msgid "-mcpu=CPU\tUse features of and schedule code for given CPU." msgstr "-mcpu=CPU\tSử dụng các tính năng và lịch biểu của CPU đưa ra." #: config/tilepro/tilepro.opt:32 #, no-c-format msgid "Known TILEPro CPUs (for use with the -mcpu= option):" msgstr "Không hiểu TILEPro CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu=):" #: config/lm32/lm32.opt:24 #, no-c-format msgid "Enable multiply instructions." msgstr "Bật câu lệnh nhân." #: config/lm32/lm32.opt:28 #, no-c-format msgid "Enable divide and modulus instructions." msgstr "Bật câu lệnh chia và câu lệnh lấy số dư." #: config/lm32/lm32.opt:32 #, no-c-format msgid "Enable barrel shift instructions." msgstr "Bật câu lệnh barrel shift." #: config/lm32/lm32.opt:36 #, no-c-format msgid "Enable sign extend instructions." msgstr "Bật câu lệnh mở rộng ký hiệu." #: config/lm32/lm32.opt:40 #, no-c-format msgid "Enable user-defined instructions." msgstr "Bật câu lệnh được người dùng xác định." #: config/loongarch/loongarch.opt:47 #, no-c-format msgid "Basic ISAs of LoongArch:" msgstr "" #: config/loongarch/loongarch.opt:56 #, no-c-format msgid "FPU types of LoongArch:" msgstr "" #: config/loongarch/loongarch.opt:69 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-march=ISA\tGenerate code for the given ISA." msgid "-mfpu=FPU\tGenerate code for the given FPU." msgstr "-march=ISA\tTạo ra mã cho ISA đưa ra." #: config/loongarch/loongarch.opt:76 config/mips/mips.opt:377 #, no-c-format msgid "Prevent the use of all hardware floating-point instructions." msgstr "Ngăn cản sử dụng câu lệnh nào có loại dấu chấm động phần cứng." #: config/loongarch/loongarch.opt:80 config/mips/mips.opt:369 #, no-c-format msgid "Restrict the use of hardware floating-point instructions to 32-bit operations." msgstr "Hạn chế sử dụng câu lệnh dấu chấm động phần cứng thành thao tác 32-bit." #: config/loongarch/loongarch.opt:84 config/mips/mips.opt:116 #, no-c-format msgid "Allow hardware floating-point instructions to cover both 32-bit and 64-bit operations." msgstr "Cho phép xử lý dấu chấm động phần cứng bao quát thao tác cả hai hệ điều hành 32-bit và 64-bit." #: config/loongarch/loongarch.opt:90 #, no-c-format msgid "LoongArch CPU types:" msgstr "" #: config/loongarch/loongarch.opt:103 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-march=ISA\tGenerate code for the given ISA." msgid "-march=PROCESSOR\tGenerate code for the given PROCESSOR ISA." msgstr "-march=ISA\tTạo ra mã cho ISA đưa ra." #: config/loongarch/loongarch.opt:107 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-mtune=PROCESSOR\tOptimize the output for PROCESSOR." msgid "-mtune=PROCESSOR\tGenerate optimized code for PROCESSOR." msgstr "-mtune=BỘ_XỬ_LÝ\tTối ưu hóa kết xuất cho bộ xử lý này." #: config/loongarch/loongarch.opt:116 #, no-c-format msgid "Base ABI types for LoongArch:" msgstr "" #: config/loongarch/loongarch.opt:129 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-mabi=ABI\tGenerate code that conforms to the given ABI." msgid "-mabi=BASEABI\tGenerate code that conforms to the given BASEABI." msgstr "-mabi=ABI\tTạo ra làm hợp với ABI đưa ra." #: config/loongarch/loongarch.opt:138 config/mips/mips.opt:71 #, no-c-format msgid "-mbranch-cost=COST\tSet the cost of branches to roughly COST instructions." msgstr "-mbranch-cost=GIÁ\tĐặt giá của nhánh thành khoảng số các câu lệnh này." #: config/loongarch/loongarch.opt:142 config/mips/mips.opt:83 #, no-c-format msgid "Trap on integer divide by zero." msgstr "Bẫy khi số nguyên chia cho số không." #: config/loongarch/loongarch.opt:146 #, no-c-format msgid "Conditional moves for integral are enabled." msgstr "" #: config/loongarch/loongarch.opt:150 #, no-c-format msgid "Conditional moves for float are enabled." msgstr "" #: config/loongarch/loongarch.opt:154 #, no-c-format msgid "Prevent optimizing block moves, which is also the default behavior of -Os." msgstr "" #: config/loongarch/loongarch.opt:162 #, no-c-format msgid "-mmax-inline-memcpy-size=SIZE\tSet the max size of memcpy to inline, default is 1024." msgstr "" #: config/or1k/elf.opt:28 #, no-c-format msgid "Configure the newlib board specific runtime. The default is or1ksim." msgstr "" #: config/or1k/elf.opt:32 #, no-c-format msgid "This option is ignored; it is provided for compatibility purposes only. This used to select linker and preprocessor options for use with newlib." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:29 #, no-c-format msgid "Enable generation of hardware divide (l.div, l.divu) instructions. This is the default; use -msoft-div to override." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:34 #, no-c-format msgid "Enable generation of binaries which use functions from libgcc to perform divide operations. The default is -mhard-div." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:39 #, no-c-format msgid "Enable generation of hardware multiply instructions (l.mul, l.muli) instructions. This is the default; use -msoft-mul to override." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:44 #, no-c-format msgid "Enable generation of binaries which use functions from libgcc to perform multiply operations. The default is -mhard-mul." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:49 #, no-c-format msgid "Enable generation of binaries which use functions from libgcc to perform floating point operations. This is the default; use -mhard-float to override." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:54 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Inhibit the use of hardware floating point instructions." msgid "Enable generation of hardware floating point instructions. The default is -msoft-float." msgstr "Ngăn cản sử dụng câu lệnh nào có loại dấu chấm động phần cứng." #: config/or1k/or1k.opt:59 #, no-c-format msgid "When -mhard-float is selected, enables generation of double-precision floating point instructions. By default functions from libgcc are used to perform double-precision floating point operations." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:65 #, no-c-format msgid "When -mhard-float is selected, enables generation of unordered floating point compare and set flag (lf.sfun*) instructions. By default functions from libgcc are used to perform unordered floating point compare and set flag operations." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:71 #, no-c-format msgid "Specify the code model used for accessing memory addresses. Specifying large enables generating binaries with large global offset tables. By default the value is small." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:77 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known cmodel types (for use with the -mcmodel= option):" msgid "Known code model types (for use with the -mcmodel= option):" msgstr "Hiểu cmodel (để dùng với tùy chọn -mcmodel=):" #: config/or1k/or1k.opt:87 #, no-c-format msgid "Enable generation of conditional move (l.cmov) instructions. By default the equivalent will be generated using set and branch." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:92 #, no-c-format msgid "Enable generation of rotate right (l.ror) instructions. By default functions from libgcc are used to perform rotate right operations." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:97 #, no-c-format msgid "Enable generation of rotate right with immediate (l.rori) instructions. By default functions from libgcc are used to perform rotate right with immediate operations." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:103 #, no-c-format msgid "Enable generation of sign extension (l.ext*) instructions. By default memory loads are used to perform sign extension." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:108 #, no-c-format msgid "Enable generation of compare and set flag with immediate (l.sf*i) instructions. By default extra instructions will be generated to store the immediate to a register first." msgstr "" #: config/or1k/or1k.opt:114 #, no-c-format msgid "Enable generation of shift with immediate (l.srai, l.srli, l.slli) instructions. By default extra instructions will be generated to store the immediate to a register first." msgstr "" #: config/nios2/elf.opt:26 #, no-c-format msgid "Link with a limited version of the C library." msgstr "Liên kết với thư viện C bản giới hạn." #: config/nios2/elf.opt:30 #, no-c-format msgid "Name of system library to link against." msgstr "Tên của thư viện hệ thống cần liên kết với." #: config/nios2/elf.opt:34 #, no-c-format msgid "Name of the startfile." msgstr "Tên của tập tin bắt đầu." #: config/nios2/elf.opt:38 #, no-c-format msgid "Link with HAL BSP." msgstr "Liên kết với HAL BSP." #: config/nios2/nios2.opt:35 #, no-c-format msgid "Enable DIV, DIVU." msgstr "Bật DIV, DIVU." #: config/nios2/nios2.opt:39 #, no-c-format msgid "Enable MUL instructions." msgstr "Bật các chỉ lệnh MUL." #: config/nios2/nios2.opt:43 #, no-c-format msgid "Enable MULX instructions, assume fast shifter." msgstr "Bật các chỉ lệnh MULX, coi là dịch nhanh hơn." #: config/nios2/nios2.opt:47 #, no-c-format msgid "Use table based fast divide (default at -O3)." msgstr "" #: config/nios2/nios2.opt:51 #, no-c-format msgid "All memory accesses use I/O load/store instructions." msgstr "" #: config/nios2/nios2.opt:55 #, no-c-format msgid "Volatile memory accesses use I/O load/store instructions." msgstr "" #: config/nios2/nios2.opt:59 #, no-c-format msgid "Volatile memory accesses do not use I/O load/store instructions." msgstr "" #: config/nios2/nios2.opt:63 #, no-c-format msgid "Enable/disable GP-relative addressing." msgstr "Bật/Tắt đánh địa chỉ tương đối GP." #: config/nios2/nios2.opt:67 #, no-c-format msgid "Valid options for GP-relative addressing (for -mgpopt):" msgstr "" #: config/nios2/nios2.opt:86 #, no-c-format msgid "Equivalent to -mgpopt=local." msgstr "Tương đương với -mgpopt=local." #: config/nios2/nios2.opt:90 #, no-c-format msgid "Equivalent to -mgpopt=none." msgstr "Tương đương với -mgpopt=none." #: config/nios2/nios2.opt:94 config/c6x/c6x.opt:30 config/mips/mips.opt:134 #: config/tilegx/tilegx.opt:45 #, no-c-format msgid "Use big-endian byte order." msgstr "Sử dụng thứ tự byte về cuối lớn." #: config/nios2/nios2.opt:98 config/c6x/c6x.opt:34 config/mips/mips.opt:138 #: config/tilegx/tilegx.opt:49 #, no-c-format msgid "Use little-endian byte order." msgstr "Sử dụng thứ tự byte về cuối nhỏ." #: config/nios2/nios2.opt:102 #, no-c-format msgid "Floating point custom instruction configuration name." msgstr "" #: config/nios2/nios2.opt:106 #, no-c-format msgid "Do not use the ftruncds custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh ftruncds." #: config/nios2/nios2.opt:110 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of ftruncds custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh ftruncds." #: config/nios2/nios2.opt:114 #, no-c-format msgid "Do not use the fextsd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fextsd." #: config/nios2/nios2.opt:118 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fextsd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fextsd." #: config/nios2/nios2.opt:122 #, no-c-format msgid "Do not use the fixdu custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fixdu." #: config/nios2/nios2.opt:126 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fixdu custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fixdu." #: config/nios2/nios2.opt:130 #, no-c-format msgid "Do not use the fixdi custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fixdi." #: config/nios2/nios2.opt:134 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fixdi custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fixdi." #: config/nios2/nios2.opt:138 #, no-c-format msgid "Do not use the fixsu custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fixsu." #: config/nios2/nios2.opt:142 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fixsu custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fixdu." #: config/nios2/nios2.opt:146 #, no-c-format msgid "Do not use the fixsi custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fixsi." #: config/nios2/nios2.opt:150 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fixsi custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fixsi." #: config/nios2/nios2.opt:154 #, no-c-format msgid "Do not use the floatud custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh floatud." #: config/nios2/nios2.opt:158 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of floatud custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh floatud." #: config/nios2/nios2.opt:162 #, no-c-format msgid "Do not use the floatid custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh floatid." #: config/nios2/nios2.opt:166 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of floatid custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh floatid." #: config/nios2/nios2.opt:170 #, no-c-format msgid "Do not use the floatus custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh floatus." #: config/nios2/nios2.opt:174 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of floatus custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh floatus." #: config/nios2/nios2.opt:178 #, no-c-format msgid "Do not use the floatis custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh floatis." #: config/nios2/nios2.opt:182 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of floatis custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh floatis." #: config/nios2/nios2.opt:186 #, no-c-format msgid "Do not use the fcmpned custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpned." #: config/nios2/nios2.opt:190 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcmpned custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpned." #: config/nios2/nios2.opt:194 #, no-c-format msgid "Do not use the fcmpeqd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpeqd." #: config/nios2/nios2.opt:198 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcmpeqd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpeqd." #: config/nios2/nios2.opt:202 #, no-c-format msgid "Do not use the fcmpged custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpged." #: config/nios2/nios2.opt:206 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcmpged custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpged." #: config/nios2/nios2.opt:210 #, no-c-format msgid "Do not use the fcmpgtd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpgtd." #: config/nios2/nios2.opt:214 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcmpgtd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpgtd." #: config/nios2/nios2.opt:218 #, no-c-format msgid "Do not use the fcmpled custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpled." #: config/nios2/nios2.opt:222 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcmpled custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpled." #: config/nios2/nios2.opt:226 #, no-c-format msgid "Do not use the fcmpltd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpltd." #: config/nios2/nios2.opt:230 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcmpltd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpltd." #: config/nios2/nios2.opt:234 #, no-c-format msgid "Do not use the flogd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh flogd." #: config/nios2/nios2.opt:238 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of flogd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh flogd." #: config/nios2/nios2.opt:242 #, no-c-format msgid "Do not use the fexpd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fexpd." #: config/nios2/nios2.opt:246 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fexpd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fexpd." #: config/nios2/nios2.opt:250 #, no-c-format msgid "Do not use the fatand custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fatand." #: config/nios2/nios2.opt:254 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fatand custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fatand." #: config/nios2/nios2.opt:258 #, no-c-format msgid "Do not use the ftand custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh ftand." #: config/nios2/nios2.opt:262 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of ftand custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh ftand." #: config/nios2/nios2.opt:266 #, no-c-format msgid "Do not use the fsind custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fsind." #: config/nios2/nios2.opt:270 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fsind custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fsind." #: config/nios2/nios2.opt:274 #, no-c-format msgid "Do not use the fcosd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcosd." #: config/nios2/nios2.opt:278 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcosd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcosd." #: config/nios2/nios2.opt:282 #, no-c-format msgid "Do not use the fsqrtd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fsqrtd." #: config/nios2/nios2.opt:286 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fsqrtd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fsqrtd." #: config/nios2/nios2.opt:290 #, no-c-format msgid "Do not use the fabsd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fabsd." #: config/nios2/nios2.opt:294 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fabsd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fabsd." #: config/nios2/nios2.opt:298 #, no-c-format msgid "Do not use the fnegd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fnegd." #: config/nios2/nios2.opt:302 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fnegd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fnegd." #: config/nios2/nios2.opt:306 #, no-c-format msgid "Do not use the fmaxd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fmaxd." #: config/nios2/nios2.opt:310 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fmaxd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fmaxd." #: config/nios2/nios2.opt:314 #, no-c-format msgid "Do not use the fmind custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fmind." #: config/nios2/nios2.opt:318 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fmind custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fmind." #: config/nios2/nios2.opt:322 #, no-c-format msgid "Do not use the fdivd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fdivd." #: config/nios2/nios2.opt:326 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fdivd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fdivd." #: config/nios2/nios2.opt:330 #, no-c-format msgid "Do not use the fmuld custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fmuld." #: config/nios2/nios2.opt:334 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fmuld custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fmuld." #: config/nios2/nios2.opt:338 #, no-c-format msgid "Do not use the fsubd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fsubd." #: config/nios2/nios2.opt:342 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fsubd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fsubd." #: config/nios2/nios2.opt:346 #, no-c-format msgid "Do not use the faddd custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh faddd." #: config/nios2/nios2.opt:350 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of faddd custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh faddd." #: config/nios2/nios2.opt:354 #, no-c-format msgid "Do not use the fcmpnes custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpnes." #: config/nios2/nios2.opt:358 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcmpnes custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpnes." #: config/nios2/nios2.opt:362 #, no-c-format msgid "Do not use the fcmpeqs custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpeqs." #: config/nios2/nios2.opt:366 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcmpeqs custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpeqs." #: config/nios2/nios2.opt:370 #, no-c-format msgid "Do not use the fcmpges custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpges." #: config/nios2/nios2.opt:374 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcmpges custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpges." #: config/nios2/nios2.opt:378 #, no-c-format msgid "Do not use the fcmpgts custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpgts." #: config/nios2/nios2.opt:382 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcmpgts custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmpgts." #: config/nios2/nios2.opt:386 #, no-c-format msgid "Do not use the fcmples custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmples." #: config/nios2/nios2.opt:390 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcmples custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmples." #: config/nios2/nios2.opt:394 #, no-c-format msgid "Do not use the fcmplts custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcmplts." #: config/nios2/nios2.opt:398 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcmplts custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcmplts." #: config/nios2/nios2.opt:402 #, no-c-format msgid "Do not use the flogs custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh flogs." #: config/nios2/nios2.opt:406 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of flogs custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh flogs." #: config/nios2/nios2.opt:410 #, no-c-format msgid "Do not use the fexps custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fexps." #: config/nios2/nios2.opt:414 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fexps custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fexps." #: config/nios2/nios2.opt:418 #, no-c-format msgid "Do not use the fatans custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fatans." #: config/nios2/nios2.opt:422 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fatans custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fatans." #: config/nios2/nios2.opt:426 #, no-c-format msgid "Do not use the ftans custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh ftans." #: config/nios2/nios2.opt:430 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of ftans custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh ftans." #: config/nios2/nios2.opt:434 #, no-c-format msgid "Do not use the fsins custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fsins." #: config/nios2/nios2.opt:438 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fsins custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fsins." #: config/nios2/nios2.opt:442 #, no-c-format msgid "Do not use the fcoss custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fcoss." #: config/nios2/nios2.opt:446 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fcoss custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fcoss." #: config/nios2/nios2.opt:450 #, no-c-format msgid "Do not use the fsqrts custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fsqrts." #: config/nios2/nios2.opt:454 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fsqrts custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fsqrts." #: config/nios2/nios2.opt:458 #, no-c-format msgid "Do not use the fabss custom instr." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fabss." #: config/nios2/nios2.opt:462 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fabss custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fabss." #: config/nios2/nios2.opt:466 #, no-c-format msgid "Do not use the fnegs custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fnegs." #: config/nios2/nios2.opt:470 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fnegs custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fnegs." #: config/nios2/nios2.opt:474 #, no-c-format msgid "Do not use the fmaxs custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fmaxs." #: config/nios2/nios2.opt:478 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fmaxs custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fmaxs." #: config/nios2/nios2.opt:482 #, no-c-format msgid "Do not use the fmins custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fmins." #: config/nios2/nios2.opt:486 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fmins custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fmins." #: config/nios2/nios2.opt:490 #, no-c-format msgid "Do not use the fdivs custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fdivs." #: config/nios2/nios2.opt:494 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fdivs custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fdivs." #: config/nios2/nios2.opt:498 #, no-c-format msgid "Do not use the fmuls custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fmuls." #: config/nios2/nios2.opt:502 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fmuls custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fmuls." #: config/nios2/nios2.opt:506 #, no-c-format msgid "Do not use the fsubs custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fsubs." #: config/nios2/nios2.opt:510 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fsubs custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fsubs." #: config/nios2/nios2.opt:514 #, no-c-format msgid "Do not use the fadds custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fadds." #: config/nios2/nios2.opt:518 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fadds custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fadds." #: config/nios2/nios2.opt:522 #, no-c-format msgid "Do not use the frdy custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh frdy." #: config/nios2/nios2.opt:526 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of frdy custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh frdy." #: config/nios2/nios2.opt:530 #, no-c-format msgid "Do not use the frdxhi custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh frdxhi." #: config/nios2/nios2.opt:534 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of frdxhi custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh frdxhi." #: config/nios2/nios2.opt:538 #, no-c-format msgid "Do not use the frdxlo custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh frdxlo." #: config/nios2/nios2.opt:542 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of frdxlo custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh frdxlo." #: config/nios2/nios2.opt:546 #, no-c-format msgid "Do not use the fwry custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fwry." #: config/nios2/nios2.opt:550 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fwry custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fwry." #: config/nios2/nios2.opt:554 #, no-c-format msgid "Do not use the fwrx custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh fwrx." #: config/nios2/nios2.opt:558 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of fwrx custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh fwrx." #: config/nios2/nios2.opt:562 #, no-c-format msgid "Do not use the round custom instruction." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh tùy chỉnh round." #: config/nios2/nios2.opt:566 #, no-c-format msgid "Integer id (N) of round custom instruction." msgstr "Id (N) nguyên của chỉ lệnh tùy chỉnh round." #: config/nios2/nios2.opt:574 #, no-c-format msgid "Valid Nios II ISA levels (for -march):" msgstr "Mức Nios II ISA hợp lệ (cho -march):" #: config/nios2/nios2.opt:584 #, no-c-format msgid "Enable generation of R2 BMX instructions." msgstr "Bật tạo lệnh R2 BMX." #: config/nios2/nios2.opt:588 #, no-c-format msgid "Enable generation of R2 CDX instructions." msgstr "Bật tạo lệnh R2 CDX." #: config/nios2/nios2.opt:592 #, no-c-format msgid "Regular expression matching additional GP-addressible section names." msgstr "" #: config/nios2/nios2.opt:596 #, no-c-format msgid "Regular expression matching section names for r0-relative addressing." msgstr "" #: config/rx/elf.opt:32 #, no-c-format msgid "Generate assembler output that is compatible with the Renesas AS100 assembler. This may restrict some of the compiler's capabilities. The default is to generate GAS compatible syntax." msgstr "" #: config/rx/elf.opt:38 config/rx/rx.opt:99 #, no-c-format msgid "Specifies the number of registers to reserve for interrupt handlers." msgstr "Ghi rõ số các thanh ghi cần dành riêng cho bộ quản lý tín hiệu ngắt." #: config/rx/elf.opt:44 config/rx/rx.opt:105 #, no-c-format msgid "Specifies whether interrupt functions should save and restore the accumulator register." msgstr "Ghi rõ nếu hàm ngắt nên lưu và phục hồi thanh ghi tích lũy hay không." #: config/rx/rx.opt:29 #, no-c-format msgid "Store doubles in 64 bits." msgstr "Lưu đôi theo 64 bit." #: config/rx/rx.opt:33 #, no-c-format msgid "Stores doubles in 32 bits. This is the default." msgstr "Lưu đôi theo 32 bit. Đây là cài đặt mặc định." #: config/rx/rx.opt:37 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Disable the use of RX FPU instructions. " msgid "Disable the use of RX FPU instructions." msgstr "Tắt khả năng sử dụng câu lệnh dấu chấm động RX." #: config/rx/rx.opt:44 #, no-c-format msgid "Enable the use of RX FPU instructions. This is the default." msgstr "Bật khả năng sử dụng câu lệnh dấu chấm động RX. Đây là cài đặt mặc định." #: config/rx/rx.opt:50 #, no-c-format msgid "Specify the target RX cpu type." msgstr "Ghi rõ loại CPU RX đích." #: config/rx/rx.opt:71 #, no-c-format msgid "Data is stored in big-endian format." msgstr "Dữ liệu được lưu theo định dạng về cuối lớn." #: config/rx/rx.opt:75 #, no-c-format msgid "Data is stored in little-endian format. (Default)." msgstr "Dữ liệu được lưu theo định dạng về cuối nhỏ. (Mặc định)." #: config/rx/rx.opt:81 #, no-c-format msgid "Maximum size of global and static variables which can be placed into the small data area." msgstr "Kích cỡ tối đa của biến loại toàn cục và tĩnh mà có thể được để vào vùng dữ liệu nhỏ." #: config/rx/rx.opt:87 #, no-c-format msgid "Enable linker relaxation." msgstr "Bật chức năng làm yếu bộ liên kết." #: config/rx/rx.opt:93 #, no-c-format msgid "Maximum size in bytes of constant values allowed as operands." msgstr "Kích cỡ tối đa (theo byte) của giá trị bất biến được phép làm toán hạng." #: config/rx/rx.opt:111 #, no-c-format msgid "Enables Position-Independent-Data (PID) mode." msgstr "" #: config/rx/rx.opt:117 #, no-c-format msgid "Warn when multiple, different, fast interrupt handlers are in the compilation unit." msgstr "" #: config/rx/rx.opt:123 #, no-c-format msgid "Enable the use of the old, broken, ABI where all stacked function arguments are aligned to 32-bits." msgstr "" #: config/rx/rx.opt:127 #, no-c-format msgid "Enable the use the standard RX ABI where all stacked function arguments are naturally aligned. This is the default." msgstr "" #: config/rx/rx.opt:133 #, no-c-format msgid "Enable the use of the LRA register allocator." msgstr "" #: config/rx/rx.opt:139 #, no-c-format msgid "Enables or disables the use of the SMOVF, SMOVB, SMOVU, SUNTIL, SWHILE and RMPA instructions. Enabled by default." msgstr "" #: config/rx/rx.opt:145 #, no-c-format msgid "Always use JSR, never BSR, for calls." msgstr "Luôn dùng JSR, không phải BSR, cho gọi." #: config/visium/visium.opt:25 #, no-c-format msgid "Link with libc.a and libdebug.a." msgstr "Liên kết với libc.a và libdebug.a." #: config/visium/visium.opt:29 #, no-c-format msgid "Link with libc.a and libsim.a." msgstr "Liên kết với libc.a và libsim.a." #: config/visium/visium.opt:33 #, no-c-format msgid "Use hardware FP (default)." msgstr "Sử dụng FP (dấu chấm động) bằng phần cứng (mặc định)." #: config/visium/visium.opt:45 #, no-c-format msgid "Use features of and schedule code for given CPU." msgstr "Sử dụng các tính năng của CPU đưa ra, và định thời mã cho CPU đó." #: config/visium/visium.opt:65 #, no-c-format msgid "Generate code for the supervisor mode (default)." msgstr "Tạo mã cho chế độ siêu giám sát (mặc định)." #: config/visium/visium.opt:69 #, no-c-format msgid "Generate code for the user mode." msgstr "Tạo ra mã cho chế độ người dùng." #: config/visium/visium.opt:73 #, no-c-format msgid "Only retained for backward compatibility." msgstr "Giữ lại vì mục đích tương thích ngược." #: config/sol2.opt:32 #, no-c-format msgid "Clear hardware capabilities when linking." msgstr "" #: config/sol2.opt:36 #, no-c-format msgid "Pass -z text to linker." msgstr "Chuyển tùy chọn -z text cho bộ liên kết." #: config/moxie/moxie.opt:31 #, no-c-format msgid "Enable MUL.X and UMUL.X instructions." msgstr "Bật các chỉ lệnh MUL.X và UMUL.X." #: config/microblaze/microblaze.opt:40 #, no-c-format msgid "Use software emulation for floating point (default)." msgstr "Sử dụng dấu chấm động bằng phần mềm (mặc định)" #: config/microblaze/microblaze.opt:44 #, no-c-format msgid "Use hardware floating point instructions." msgstr "Sử dụng các chỉ lệnh chấm động phần cứng." #: config/microblaze/microblaze.opt:48 #, no-c-format msgid "Use table lookup optimization for small signed integer divisions." msgstr "" #: config/microblaze/microblaze.opt:52 #, no-c-format msgid "-mcpu=PROCESSOR\t\tUse features of and schedule code for given CPU." msgstr "-mcpu=PROCESSOR\t\tSử dụng các tính năng của và mã tác vụ cho CPU đã cho." #: config/microblaze/microblaze.opt:56 #, no-c-format msgid "Don't optimize block moves, use memcpy." msgstr "Đừng tối ưu hóa sự di chuyển khối, dùng memcpy." #: config/microblaze/microblaze.opt:68 #, no-c-format msgid "Use the soft multiply emulation (default)." msgstr "" #: config/microblaze/microblaze.opt:72 #, no-c-format msgid "Use reorder instructions (swap and byte reversed load/store) (default)." msgstr "" #: config/microblaze/microblaze.opt:76 #, no-c-format msgid "Use the software emulation for divides (default)." msgstr "" #: config/microblaze/microblaze.opt:80 #, no-c-format msgid "Use the hardware barrel shifter instead of emulation." msgstr "" #: config/microblaze/microblaze.opt:84 #, no-c-format msgid "Use pattern compare instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh so sánh mẫu." #: config/microblaze/microblaze.opt:88 #, no-c-format msgid "Check for stack overflow at runtime." msgstr "Kiểm tra tràn stack lúc chạy." #: config/microblaze/microblaze.opt:92 config/iq2000/iq2000.opt:65 #, no-c-format msgid "Use GP relative sdata/sbss sections." msgstr "Sử dụng phần sdata/sbss tương đối với GP." #: config/microblaze/microblaze.opt:96 #, no-c-format msgid "Clear the BSS to zero and place zero initialized in BSS." msgstr "" #: config/microblaze/microblaze.opt:100 #, no-c-format msgid "Use multiply high instructions for high part of 32x32 multiply." msgstr "Dùng các chỉ lệnh nhân cao cho các phần cao của phép nhân 32x32." #: config/microblaze/microblaze.opt:104 #, no-c-format msgid "Use hardware floating point conversion instructions." msgstr "Dùng chỉ lệnh chuyển đổi dấu chấm động bằng phần cứng." #: config/microblaze/microblaze.opt:108 #, no-c-format msgid "Use hardware floating point square root instruction." msgstr "Dùng chỉ lệnh bình phương chấm động bằng phần cứng." #: config/microblaze/microblaze.opt:112 #, no-c-format msgid "Description for mxl-mode-executable." msgstr "Mô tả cho mxl-mode-executable." #: config/microblaze/microblaze.opt:116 #, no-c-format msgid "Description for mxl-mode-xmdstub." msgstr "Mô tả cho mxl-mode-xmdstub." #: config/microblaze/microblaze.opt:120 #, no-c-format msgid "Description for mxl-mode-bootstrap." msgstr "Mô tả cho mxl-mode-bootstrap." #: config/microblaze/microblaze.opt:124 #, no-c-format msgid "Description for mxl-mode-novectors." msgstr "Mô tả cho mxl-mode-novectors." #: config/microblaze/microblaze.opt:128 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use hardware prefetch instruction" msgid "Use hardware prefetch instruction." msgstr "Sử dụng câu lệnh loại bốn dấu chấm động phần cứng" #: config/microblaze/microblaze.opt:132 #, no-c-format msgid "Data referenced by offset from start of text instead of GOT (with -fPIC/-fPIE)." msgstr "" #: config/vax/vax.opt:23 config/vax/vax.opt:27 #, no-c-format msgid "Target DFLOAT double precision code." msgstr "Đặt mục đích là mã chính xác đôi DFLOAT" #: config/vax/vax.opt:31 config/vax/vax.opt:35 #, no-c-format msgid "Generate GFLOAT double precision code." msgstr "Tạo ra mã chính xác đôi GFLOAT." #: config/vax/vax.opt:39 #, no-c-format msgid "Generate code for GNU assembler (gas)." msgstr "Tạo ra mã cho bộ dịch mã số GNU assembler (gas)." #: config/vax/vax.opt:43 #, no-c-format msgid "Generate code for UNIX assembler." msgstr "Tạo ra mã cho bộ dịch mã số UNIX assembler." #: config/vax/vax.opt:51 #, no-c-format msgid "Use VAXC structure conventions." msgstr "Sử dụng quy ước cấu trúc VAXC." #: config/vax/vax.opt:55 #, no-c-format msgid "Use new adddi3/subdi3 patterns." msgstr "Sử dụng các mẫu adddi3/subdi3 mới." #: config/frv/frv.opt:30 #, no-c-format msgid "Use 4 media accumulators." msgstr "Sử dụng 4 bộ tích đa phương tiện." #: config/frv/frv.opt:34 #, no-c-format msgid "Use 8 media accumulators." msgstr "Sử dụng 8 bộ tích đa phương tiện." #: config/frv/frv.opt:38 #, no-c-format msgid "Enable label alignment optimizations." msgstr "Bật sự tối ưu hóa cách xếp hàng nhãn." #: config/frv/frv.opt:42 #, no-c-format msgid "Dynamically allocate cc registers." msgstr "Cấp phát động các thanh ghi CC." #: config/frv/frv.opt:49 #, no-c-format msgid "Set the cost of branches." msgstr "Đặt giá của nhánh." #: config/frv/frv.opt:53 #, no-c-format msgid "Enable conditional execution other than moves/scc." msgstr "Bật sự thực hiện có điều kiện mà khác với moves/scc." #: config/frv/frv.opt:57 #, no-c-format msgid "Change the maximum length of conditionally-executed sequences." msgstr "Thay đổi chiều dài tối đa của dãy được thực hiện có điều kiện." #: config/frv/frv.opt:61 #, no-c-format msgid "Change the number of temporary registers that are available to conditionally-executed sequences." msgstr "Thay đổi số các thanh ghi tạm thời còn sẵn sàng cho dãy được thực hiện có điều kiện." #: config/frv/frv.opt:65 #, no-c-format msgid "Enable conditional moves." msgstr "Bật sự di chuyển có điều kiện." #: config/frv/frv.opt:69 #, no-c-format msgid "Set the target CPU type." msgstr "Đặt loại CPU đích." #: config/frv/frv.opt:73 #, no-c-format msgid "Known FR-V CPUs (for use with the -mcpu= option):" msgstr "Không hiểu FR-V CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu=):" #: config/frv/frv.opt:122 #, no-c-format msgid "Use fp double instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh dấu chấm động chính đôi." #: config/frv/frv.opt:126 #, no-c-format msgid "Change the ABI to allow double word insns." msgstr "Sửa đổi ABI để cho phép câu lệnh từ đôi." #: config/frv/frv.opt:134 #, no-c-format msgid "Just use icc0/fcc0." msgstr "Chỉ sử dụng icc0/fcc0." #: config/frv/frv.opt:138 #, no-c-format msgid "Only use 32 FPRs." msgstr "Chỉ sử dụng 32 FPRs." #: config/frv/frv.opt:142 #, no-c-format msgid "Use 64 FPRs." msgstr "Sử dụng 64 FPRs." #: config/frv/frv.opt:146 #, no-c-format msgid "Only use 32 GPRs." msgstr "Chỉ sử dụng 32 GPRs." #: config/frv/frv.opt:150 #, no-c-format msgid "Use 64 GPRs." msgstr "Sử dụng 64 GPRs." #: config/frv/frv.opt:154 #, no-c-format msgid "Enable use of GPREL for read-only data in FDPIC." msgstr "Bật sử dụng GPREL cho dữ liệu chỉ đọc trong FDPIC." #: config/frv/frv.opt:166 #, no-c-format msgid "Enable PIC support for building libraries." msgstr "Bật sự hỗ trợ PIC để biên dịch thư viện." #: config/frv/frv.opt:170 #, no-c-format msgid "Follow the EABI linkage requirements." msgstr "Tùy theo các yêu cầu của sự liên kết EABI." #: config/frv/frv.opt:174 #, no-c-format msgid "Disallow direct calls to global functions." msgstr "Không cho phép gọi trực tiếp cho hàm toàn cục." #: config/frv/frv.opt:178 #, no-c-format msgid "Use media instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh đa phương tiện." #: config/frv/frv.opt:182 #, no-c-format msgid "Use multiply add/subtract instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh nhân_cộng/trừ." #: config/frv/frv.opt:186 #, no-c-format msgid "Enable optimizing &&/|| in conditional execution." msgstr "Bật sự tối ưu hóa &&/|| trong quá trình thực hiện có điều kiện." #: config/frv/frv.opt:190 #, no-c-format msgid "Enable nested conditional execution optimizations." msgstr "Bật sự tối ưu hóa quá trình thực hiện có điều kiện mà cũng lồng nhau." #: config/frv/frv.opt:195 #, no-c-format msgid "Do not mark ABI switches in e_flags." msgstr "Đừng đánh dấu cái chuyển ABI trong e_flags." #: config/frv/frv.opt:199 #, no-c-format msgid "Remove redundant membars." msgstr "Gỡ bỏ thanh vùng nhớ thừa." #: config/frv/frv.opt:203 #, no-c-format msgid "Pack VLIW instructions." msgstr "Đóng gói các câu lệnh VLIW." #: config/frv/frv.opt:207 #, no-c-format msgid "Enable setting GPRs to the result of comparisons." msgstr "Bật chức năng đặt GPR thành kết quả của phép so sánh." #: config/frv/frv.opt:211 #, no-c-format msgid "Change the amount of scheduler lookahead." msgstr "Sửa đổi khoảng thời gian nhìn trước của công cụ định thời" #: config/frv/frv.opt:219 #, no-c-format msgid "Assume a large TLS segment." msgstr "Coi là một đoạn TLS lớn." #: config/frv/frv.opt:223 #, no-c-format msgid "Do not assume a large TLS segment." msgstr "Đừng coi là một đoạn TLS lớn." #: config/frv/frv.opt:228 #, no-c-format msgid "Cause gas to print tomcat statistics." msgstr "Gây ra chương trình gas in ra thống kê về tomcat." #: config/frv/frv.opt:233 #, no-c-format msgid "Link with the library-pic libraries." msgstr "Liên kết với các thư viện library-pic." #: config/frv/frv.opt:237 #, no-c-format msgid "Allow branches to be packed with other instructions." msgstr "Cho phép đóng gói nhánh với câu lệnh khác." #: config/mn10300/mn10300.opt:30 #, no-c-format msgid "Target the AM33 processor." msgstr "Đặt mục đích là bộ xử lý AM33." #: config/mn10300/mn10300.opt:34 #, no-c-format msgid "Target the AM33/2.0 processor." msgstr "Đặt mục đích là bộ xử lý AM33/2.0." #: config/mn10300/mn10300.opt:38 #, no-c-format msgid "Target the AM34 processor." msgstr "Đích là bộ xử lý AM34." #: config/mn10300/mn10300.opt:46 #, no-c-format msgid "Work around hardware multiply bug." msgstr "Khắc phục lỗi nhân lên phần cứng." #: config/mn10300/mn10300.opt:55 #, no-c-format msgid "Enable linker relaxations." msgstr "Bật hàm yếu về bộ liên kết." #: config/mn10300/mn10300.opt:59 #, no-c-format msgid "Return pointers in both a0 and d0." msgstr "Trả lại hàm trỏ trong cả hai a0 và d0." #: config/mn10300/mn10300.opt:63 #, no-c-format msgid "Allow gcc to generate LIW instructions." msgstr "Cho phép gcc tạo chỉ lệnh LIW." #: config/mn10300/mn10300.opt:67 #, no-c-format msgid "Allow gcc to generate the SETLB and Lcc instructions." msgstr "Cho phép gcc tạo chỉ lệnh SETLB và Lcc." #: config/nds32/nds32-elf.opt:3 config/nds32/nds32-linux.opt:3 #, no-c-format msgid "Specify the address generation strategy for code model." msgstr "" #: config/nds32/nds32-elf.opt:7 config/nds32/nds32-linux.opt:7 #, no-c-format msgid "Known cmodel types (for use with the -mcmodel= option):" msgstr "Hiểu cmodel (để dùng với tùy chọn -mcmodel=):" #: config/nds32/nds32.opt:29 config/nds32/nds32.opt:89 #, no-c-format msgid "Generate code in big-endian mode." msgstr "Tạo mã trong chế độ về cuối lớn." #: config/nds32/nds32.opt:33 config/nds32/nds32.opt:93 #, no-c-format msgid "Generate code in little-endian mode." msgstr "Tạo ra mã trong chế độ về cuối nhỏ." #: config/nds32/nds32.opt:37 #, no-c-format msgid "Force performing fp-as-gp optimization." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:41 #, no-c-format msgid "Forbid performing fp-as-gp optimization." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:47 #, no-c-format msgid "Specify which ABI type to generate code for: 2, 2fp+." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:61 #, no-c-format msgid "Specify use soft floating point ABI which mean alias to -mabi=2." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:65 #, no-c-format msgid "Specify use soft floating point ABI which mean alias to -mabi=2fp+." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:71 #, no-c-format msgid "Use reduced-set registers for register allocation." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:75 #, no-c-format msgid "Use full-set registers for register allocation." msgstr "Sử dụng cả bộ thanh ghi cho phân bổ thanh ghi." #: config/nds32/nds32.opt:81 #, no-c-format msgid "Always align function entry, jump target and return address." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:85 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Align code and data to 32 bits." msgid "Align function entry to 4 byte." msgstr "Xếp hàng mã và dữ liệu theo 32-bit." #: config/nds32/nds32.opt:97 #, no-c-format msgid "Prevent $fp being allocated during register allocation so that compiler is able to force performing fp-as-gp optimization." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:101 #, no-c-format msgid "Forbid using $fp to access static and global variables. This option strictly forbids fp-as-gp optimization regardless of '-mforce-fp-as-gp'." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:105 #, no-c-format msgid "Specify the address generation strategy for ICT call's code model." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:109 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known cmodel types (for use with the -mcmodel= option):" msgid "Known cmodel types (for use with the -mict-model= option):" msgstr "Hiểu cmodel (để dùng với tùy chọn -mcmodel=):" #: config/nds32/nds32.opt:119 #, no-c-format msgid "Generate conditional move instructions." msgstr "Tạo chỉ lệnh di chuyển điều kiện" #: config/nds32/nds32.opt:123 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate bit instructions." msgid "Generate hardware abs instructions." msgstr "Tạo ra câu lệnh bit." #: config/nds32/nds32.opt:127 #, no-c-format msgid "Generate performance extension instructions." msgstr "Tạo chỉ lệnh năng suất mở rộng." #: config/nds32/nds32.opt:131 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate performance extension instructions." msgid "Generate performance extension version 2 instructions." msgstr "Tạo chỉ lệnh năng suất mở rộng." #: config/nds32/nds32.opt:135 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate performance extension instructions." msgid "Generate string extension instructions." msgstr "Tạo chỉ lệnh năng suất mở rộng." #: config/nds32/nds32.opt:139 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate performance extension instructions." msgid "Generate DSP extension instructions." msgstr "Tạo chỉ lệnh năng suất mở rộng." #: config/nds32/nds32.opt:143 #, no-c-format msgid "Generate v3 push25/pop25 instructions." msgstr "Tạo ra câu lệnh push25/pop25 v3." #: config/nds32/nds32.opt:147 #, no-c-format msgid "Generate 16-bit instructions." msgstr "Tạo ra câu lệnh 16-bit." #: config/nds32/nds32.opt:151 #, no-c-format msgid "Insert relax hint for linker to do relaxation." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:155 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable multicore support." msgid "Enable Virtual Hosting support." msgstr "Bật khả năng hỗ trợ đa lõi." #: config/nds32/nds32.opt:159 #, no-c-format msgid "Specify the size of each interrupt vector, which must be 4 or 16." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:163 #, no-c-format msgid "Specify the security level of c-isr for the whole file." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:167 #, no-c-format msgid "Specify the size of each cache block, which must be a power of 2 between 4 and 512." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:175 #, no-c-format msgid "Known arch types (for use with the -march= option):" msgstr "Hiểu kiến trúc (để dùng với tùy chọn -march=):" #: config/nds32/nds32.opt:197 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Specify the code model." msgid "Specify the cpu for pipeline model." msgstr "Chỉ định mô hình mã." #: config/nds32/nds32.opt:201 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known arch types (for use with the -march= option):" msgid "Known cpu types (for use with the -mcpu= option):" msgstr "Hiểu kiến trúc (để dùng với tùy chọn -march=):" #: config/nds32/nds32.opt:361 #, no-c-format msgid "Specify a fpu configuration value from 0 to 7; 0-3 is as FPU spec says, and 4-7 is corresponding to 0-3." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:365 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known floating-point ABIs (for use with the -mfloat-abi= option):" msgid "Known floating-point number of registers (for use with the -mconfig-fpu= option):" msgstr "Không hiểu kiểu dấu chấm động ABIs (để dùng với tùy chọn -mfloat-abi=):" #: config/nds32/nds32.opt:393 #, no-c-format msgid "Specify configuration of instruction mul: fast1, fast2 or slow. The default is fast1." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:412 #, no-c-format msgid "Specify how many read/write ports for n9/n10 cores. The value should be 3r2w or 2r1w." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:425 #, no-c-format msgid "Enable constructor/destructor feature." msgstr "Bật tính năng cấu/hủy tử" #: config/nds32/nds32.opt:429 #, no-c-format msgid "Guide linker to relax instructions." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:433 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate floating-point multiply-add instructions" msgid "Generate floating-point multiply-accumulation instructions." msgstr "Tạo ra câu lệnh nhân-cộng kiểu dấu chấm động" #: config/nds32/nds32.opt:437 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use paired-single floating-point instructions." msgid "Generate single-precision floating-point instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh dấu chấm động đôi-đơn." #: config/nds32/nds32.opt:441 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code that uses 68881 floating-point instructions." msgid "Generate double-precision floating-point instructions." msgstr "Tạo ra mã sử dụng chỉ lệnh dấu chấm động 68881." #: config/nds32/nds32.opt:445 #, no-c-format msgid "Force disable hardware loop, even use -mext-dsp." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:449 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Permit scheduling of a function's prologue sequence." msgid "Permit scheduling of a function's prologue and epilogue sequence." msgstr "Cho phép định thời dãy đoạn mở đầu của một hàm nào đó." #: config/nds32/nds32.opt:453 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate cld instruction in the function prologue." msgid "Generate return instruction in naked function." msgstr "Tạo ra câu lệnh cld trong đoạn mở đầu hàm." #: config/nds32/nds32.opt:457 #, no-c-format msgid "Always save $lp in the stack." msgstr "" #: config/nds32/nds32.opt:465 #, no-c-format msgid "Allow use r15 for inline ASM." msgstr "" #: config/iq2000/iq2000.opt:31 #, no-c-format msgid "Specify CPU for code generation purposes." msgstr "Ghi rõ CPU cho mục đích tạo ra mã." #: config/iq2000/iq2000.opt:47 #, no-c-format msgid "Specify CPU for scheduling purposes." msgstr "Ghi rõ CPU cho mục đích định thời." #: config/iq2000/iq2000.opt:51 #, no-c-format msgid "Known IQ2000 CPUs (for use with the -mcpu= option):" msgstr "Không hiểu IQ2000 CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu=):" #: config/iq2000/iq2000.opt:61 config/mips/mips.opt:142 #, no-c-format msgid "Use ROM instead of RAM." msgstr "Sử dụng ROM thay cho RAM." #: config/iq2000/iq2000.opt:70 #, no-c-format msgid "No default crt0.o." msgstr "Không có crt0.o mặc định." #: config/iq2000/iq2000.opt:74 config/mips/mips.opt:413 #, no-c-format msgid "Put uninitialized constants in ROM (needs -membedded-data)." msgstr "Để vào ROM các hằng số chưa khởi tạo (yêu cầu -membedded-data)." #: config/csky/csky.opt:34 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Specify the name of the target architecture." msgid "Specify the target architecture." msgstr "Ghi rõ tên của kiến trúc đích." #: config/csky/csky.opt:38 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Specify the target CPU." msgid "Specify the target processor." msgstr "Ghi rõ CPU đích." #: config/csky/csky.opt:90 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Specify the name of the target floating point hardware/format." msgid "Specify the target floating-point hardware/format." msgstr "Ghi rõ tên của phần cứng / định dạng đích về dấu chấm động." #: config/csky/csky.opt:94 #, no-c-format msgid "Generate C-SKY FPU double float instructions (default for hard float)." msgstr "" #: config/csky/csky.opt:98 #, no-c-format msgid "Generate frecipd/fsqrtd/fdivd instructions (default for hard float)." msgstr "" #: config/csky/csky.opt:106 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Do not use the callt instruction (default)." msgid "Enable the extended LRW instruction (default for CK801)." msgstr "Đừng sử dụng chỉ lệnh callt (mặc định)." #: config/csky/csky.opt:110 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable clip instructions." msgid "Enable interrupt stack instructions." msgstr "Bật các câu lệnh trích đoạn." #: config/csky/csky.opt:114 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable multiply instructions." msgid "Enable multiprocessor instructions." msgstr "Bật câu lệnh nhân." #: config/csky/csky.opt:118 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable clip instructions." msgid "Enable coprocessor instructions." msgstr "Bật các câu lệnh trích đoạn." #: config/csky/csky.opt:122 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable average instructions." msgid "Enable cache prefetch instructions." msgstr "Bật các câu lệnh tính số trung bình." #: config/csky/csky.opt:126 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable MUL instructions." msgid "Enable C-SKY SECURE instructions." msgstr "Bật các chỉ lệnh MUL." #: config/csky/csky.opt:133 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable MUL instructions." msgid "Enable C-SKY TRUST instructions." msgstr "Bật các chỉ lệnh MUL." #: config/csky/csky.opt:137 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable MUL instructions." msgid "Enable C-SKY DSP instructions." msgstr "Bật các chỉ lệnh MUL." #: config/csky/csky.opt:141 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable user-defined instructions." msgid "Enable C-SKY Enhanced DSP instructions." msgstr "Bật câu lệnh được người dùng xác định." #: config/csky/csky.opt:145 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable clip instructions." msgid "Enable C-SKY Vector DSP instructions." msgstr "Bật các câu lệnh trích đoạn." #: config/csky/csky.opt:151 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate isel instructions." msgid "Generate divide instructions." msgstr "Tạo ra câu lệnh isel." #: config/csky/csky.opt:155 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for a 5206e." msgid "Generate code for Smart Mode." msgstr "Tạo ra mã cho một 5206e." #: config/csky/csky.opt:159 #, no-c-format msgid "Enable use of R16-R31 (default)." msgstr "" #: config/csky/csky.opt:163 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code in little endian mode." msgid "Generate code using global anchor symbol addresses." msgstr "Tạo ra mã trong chế độ về cuối nhỏ." #: config/csky/csky.opt:167 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate v3 push25/pop25 instructions." msgid "Generate push/pop instructions (default)." msgstr "Tạo ra câu lệnh push25/pop25 v3." #: config/csky/csky.opt:171 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate isel instructions." msgid "Generate stm/ldm instructions (default)." msgstr "Tạo ra câu lệnh isel." #: config/csky/csky.opt:178 #, no-c-format msgid "Generate constant pools in the compiler instead of assembler." msgstr "" #: config/csky/csky.opt:182 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Do not generate .size directives." msgid "Emit .stack_size directives." msgstr "Đừng tạo ra chỉ thị .size." #: config/csky/csky.opt:186 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for GNU runtime environment." msgid "Generate code for C-SKY compiler runtime instead of libgcc." msgstr "Tạo ra mã môi trường thực thi GNU." #: config/csky/csky.opt:190 #, no-c-format msgid "Set the branch costs to roughly the specified number of instructions." msgstr "" #: config/csky/csky.opt:194 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Permit scheduling of a function's prologue sequence." msgid "Permit scheduling of function prologue and epilogue sequences." msgstr "Cho phép định thời dãy đoạn mở đầu của một hàm nào đó." #: config/csky/csky_tables.opt:24 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known ARC CPUs (for use with the -mcpu= option):" msgid "Known CSKY CPUs (for use with the -mcpu= options):" msgstr "Không hiểu ARC CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu=):" #: config/csky/csky_tables.opt:205 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known SCORE architectures (for use with the -march= option):" msgid "Known CSKY architectures (for use with the -march= option):" msgstr "Không hiểu kiến trúc SCORE (để dùng với tùy chọn -march=):" #: config/csky/csky_tables.opt:227 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Known ARM FPUs (for use with the -mfpu= option):" msgid "Known CSKY FPUs (for use with the -mfpu= option):" msgstr "Hiểu ARM FPUs (để dùng với tùy chọn -mfpu=):" #: config/c6x/c6x-tables.opt:24 #, no-c-format msgid "Known C6X ISAs (for use with the -march= option):" msgstr "Không hiểu C6X ISAs (để dùng với tùy chọn -march=):" #: config/c6x/c6x.opt:42 #, no-c-format msgid "Select method for sdata handling." msgstr "Chọn phương pháp để quản lý sdata." #: config/c6x/c6x.opt:46 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Valid arguments for the -msdata= option." msgid "Valid arguments for the -msdata= option:" msgstr "Đối số hợp lệ cho tùy chọn -msdata=." #: config/c6x/c6x.opt:59 #, no-c-format msgid "Compile for the DSBT shared library ABI." msgstr "Tạo thư viện dùng chung" #: config/cris/cris.opt:45 #, no-c-format msgid "Work around bug in multiplication instruction." msgstr "Khắc phục lỗi trong câu lệnh nhân lên." #: config/cris/cris.opt:51 #, no-c-format msgid "Compile for ETRAX 4 (CRIS v3)." msgstr "Biên dịch cho ETRAX 4 (CRIS v3)." #: config/cris/cris.opt:56 #, no-c-format msgid "Compile for ETRAX 100 (CRIS v8)." msgstr "Biên dịch cho ETRAX 100 (CRIS v8)." #: config/cris/cris.opt:64 #, no-c-format msgid "Emit verbose debug information in assembly code." msgstr "Xuất nhiều thông tin gỡ rối trong mã dịch mã số." #: config/cris/cris.opt:71 #, no-c-format msgid "Do not use condition codes from normal instructions." msgstr "Đừng sử dụng mã điều kiện từ câu lệnh thông thường." #: config/cris/cris.opt:80 #, no-c-format msgid "Do not emit addressing modes with side-effect assignment." msgstr "Đừng xuất chế độ đặt địa chỉ với sự gán hiệu ứng cạnh." #: config/cris/cris.opt:89 #, no-c-format msgid "Do not tune stack alignment." msgstr "Đừng điều chỉnh sự xếp hàng ngăn xếp." #: config/cris/cris.opt:98 #, no-c-format msgid "Do not tune writable data alignment." msgstr "Đừng điều chỉnh sự xếp hàng dữ liệu có thể ghi được." #: config/cris/cris.opt:107 #, no-c-format msgid "Do not tune code and read-only data alignment." msgstr "Đừng điều chỉnh sự xếp hàng mã và dữ liệu chỉ-đọc." #: config/cris/cris.opt:116 #, no-c-format msgid "Align code and data to 32 bits." msgstr "Xếp hàng mã và dữ liệu theo 32-bit." #: config/cris/cris.opt:133 #, no-c-format msgid "Don't align items in code or data." msgstr "Đừng xếp hàng các mục trong mã hoặc dữ liệu." #: config/cris/cris.opt:142 #, no-c-format msgid "Do not emit function prologue or epilogue." msgstr "Đừng xuất đoạn mở/đóng hàm." #: config/cris/cris.opt:149 #, no-c-format msgid "Use the most feature-enabling options allowed by other options." msgstr "Sử dụng những tùy chọn bật nhiều tính năng nhất tùy theo giới hạn của tùy chọn khác." #: config/cris/cris.opt:158 #, no-c-format msgid "Override -mbest-lib-options." msgstr "Ghi đè lên -mbest-lib-options." #: config/cris/cris.opt:165 #, no-c-format msgid "-march=ARCH\tGenerate code for the specified chip or CPU version." msgstr "-march=KIẾN_TRÚC\tTạo ra mã cho phiến tinh thể hoặc CPU đưa ra." #: config/cris/cris.opt:169 #, no-c-format msgid "-mtune=ARCH\tTune alignment for the specified chip or CPU version." msgstr "-mtune=KIẾN_TRÚC\tĐiều chỉnh sự xếp hàng cho chíp hoặc CPU đưa ra." #: config/cris/cris.opt:173 #, no-c-format msgid "-mmax-stackframe=SIZE\tWarn when a stackframe is larger than the specified size." msgstr "-mmax-stackframe=KÍCH_CỠ\tCảnh báo khung ngăn xếp nào vượt quá kích cỡ này." #: config/cris/cris.opt:180 #, no-c-format msgid "Emit traps as \"break 8\", default for CRIS v3 and up. If disabled, calls to abort() are used." msgstr "" #: config/cris/cris.opt:184 #, no-c-format msgid "Emit checks causing \"break 8\" instructions to execute when applying atomic builtins on misaligned memory." msgstr "" #: config/cris/cris.opt:188 #, no-c-format msgid "Handle atomic builtins that may be applied to unaligned data by calling library functions. Overrides -mtrap-unaligned-atomic." msgstr "" #: config/sh/superh.opt:6 #, no-c-format msgid "Board name [and memory region]." msgstr "Tên bộ mạch [và vùng nhớ]." #: config/sh/superh.opt:10 #, no-c-format msgid "Runtime name." msgstr "Tên lúc chạy." #: config/sh/sh.opt:42 #, no-c-format msgid "Generate SH1 code." msgstr "Tạo ra mã SH1." #: config/sh/sh.opt:46 #, no-c-format msgid "Generate SH2 code." msgstr "Tạo ra mã SH2." #: config/sh/sh.opt:50 #, no-c-format msgid "Generate default double-precision SH2a-FPU code." msgstr "Tạo ra mã SH2a-FPU chính xác đôi mặc định." #: config/sh/sh.opt:54 #, no-c-format msgid "Generate SH2a FPU-less code." msgstr "Tạo ra mã SH2a không có FPU." #: config/sh/sh.opt:58 #, no-c-format msgid "Generate default single-precision SH2a-FPU code." msgstr "Tạo ra mã SH2a-FPU chính xác đơn mặc định." #: config/sh/sh.opt:62 #, no-c-format msgid "Generate only single-precision SH2a-FPU code." msgstr "Tạo ra chỉ mã SH2a-FPU chính xác đơn." #: config/sh/sh.opt:66 #, no-c-format msgid "Generate SH2e code." msgstr "Tạo ra mã SH2e." #: config/sh/sh.opt:70 #, no-c-format msgid "Generate SH3 code." msgstr "Tạo ra mã SH3." #: config/sh/sh.opt:74 #, no-c-format msgid "Generate SH3e code." msgstr "Tạo ra mã SH3e." #: config/sh/sh.opt:78 #, no-c-format msgid "Generate SH4 code." msgstr "Tạo ra mã SH4." #: config/sh/sh.opt:82 #, no-c-format msgid "Generate SH4-100 code." msgstr "Tạo ra mã SH4-100." #: config/sh/sh.opt:86 #, no-c-format msgid "Generate SH4-200 code." msgstr "Tạo ra mã SH4-200." #: config/sh/sh.opt:92 #, no-c-format msgid "Generate SH4-300 code." msgstr "Tạo ra mã SH4-300." #: config/sh/sh.opt:96 #, no-c-format msgid "Generate SH4 FPU-less code." msgstr "Tạo ra mã SH4 không có FPU." #: config/sh/sh.opt:100 #, no-c-format msgid "Generate SH4-100 FPU-less code." msgstr "Tạo ra mã SH4-100 không có FPU." #: config/sh/sh.opt:104 #, no-c-format msgid "Generate SH4-200 FPU-less code." msgstr "Tạo ra mã SH4-200 không có FPU." #: config/sh/sh.opt:108 #, no-c-format msgid "Generate SH4-300 FPU-less code." msgstr "Tạo ra mã SH4-300 không có FPU." #: config/sh/sh.opt:112 #, no-c-format msgid "Generate code for SH4 340 series (MMU/FPU-less)." msgstr "Tạo ra mã cho loạt SH4 340 (không có MMU/FPU)." #: config/sh/sh.opt:117 #, no-c-format msgid "Generate code for SH4 400 series (MMU/FPU-less)." msgstr "Tạo ra mã cho loạt SH4 400 (không có MMU/FPU)." #: config/sh/sh.opt:122 #, no-c-format msgid "Generate code for SH4 500 series (FPU-less)." msgstr "Tạo ra mã cho loạt SH4 500 (không có MMU/FPU)." #: config/sh/sh.opt:127 #, no-c-format msgid "Generate default single-precision SH4 code." msgstr "Tạo ra mã SH4 chính xác đơn mặc định." #: config/sh/sh.opt:131 #, no-c-format msgid "Generate default single-precision SH4-100 code." msgstr "Tạo ra mã SH4-100 chính xác đơn mặc định." #: config/sh/sh.opt:135 #, no-c-format msgid "Generate default single-precision SH4-200 code." msgstr "Tạo ra mã SH4-200 chính xác đơn mặc định." #: config/sh/sh.opt:139 #, no-c-format msgid "Generate default single-precision SH4-300 code." msgstr "Tạo ra mã SH4-300 chính xác đơn mặc định." #: config/sh/sh.opt:143 #, no-c-format msgid "Generate only single-precision SH4 code." msgstr "Tạo ra chỉ mã SH4 chính xác đơn." #: config/sh/sh.opt:147 #, no-c-format msgid "Generate only single-precision SH4-100 code." msgstr "Tạo ra chỉ mã SH4-100 chính xác đơn." #: config/sh/sh.opt:151 #, no-c-format msgid "Generate only single-precision SH4-200 code." msgstr "Tạo ra chỉ mã SH4-200 chính xác đơn." #: config/sh/sh.opt:155 #, no-c-format msgid "Generate only single-precision SH4-300 code." msgstr "Tạo ra chỉ mã SH4-300 chính xác đơn." #: config/sh/sh.opt:159 #, no-c-format msgid "Generate SH4a code." msgstr "Tạo ra mã SH4a." #: config/sh/sh.opt:163 #, no-c-format msgid "Generate SH4a FPU-less code." msgstr "Tạo ra mã SH4a không có FPU." #: config/sh/sh.opt:167 #, no-c-format msgid "Generate default single-precision SH4a code." msgstr "Tạo ra mã SH4a chính xác đơn mặc định." #: config/sh/sh.opt:171 #, no-c-format msgid "Generate only single-precision SH4a code." msgstr "Tạo ra chỉ mã SH4a chính xác đơn." #: config/sh/sh.opt:175 #, no-c-format msgid "Generate SH4al-dsp code." msgstr "Tạo ra mã SH4al-dsp." #: config/sh/sh.opt:183 #, no-c-format msgid "Generate code in big endian mode." msgstr "Tạo mã trong chế độ về cuối lớn." #: config/sh/sh.opt:187 #, no-c-format msgid "Generate 32-bit offsets in switch tables." msgstr "Tạo ra hiệu số 32-bit trong bảng cái chuyển." #: config/sh/sh.opt:191 #, no-c-format msgid "Generate bit instructions." msgstr "Tạo ra câu lệnh bit." #: config/sh/sh.opt:199 #, no-c-format msgid "Assume that zero displacement conditional branches are fast." msgstr "" #: config/sh/sh.opt:203 #, no-c-format msgid "Force the usage of delay slots for conditional branches." msgstr "" #: config/sh/sh.opt:207 #, no-c-format msgid "Align doubles at 64-bit boundaries." msgstr "Xếp hàng các đôi theo biên giới 64-bit." #: config/sh/sh.opt:211 #, no-c-format msgid "Division strategy, one of: call-div1, call-fp, call-table." msgstr "" #: config/sh/sh.opt:215 #, no-c-format msgid "Specify name for 32 bit signed division function." msgstr "Ghi rõ tên cho hàm chia đã ký 32-bit." #: config/sh/sh.opt:219 #, no-c-format msgid "Generate ELF FDPIC code." msgstr "Tạo ra mã ELF FDPIC." #: config/sh/sh.opt:223 #, no-c-format msgid "Enable the use of 64-bit floating point registers in fmov instructions. See -mdalign if 64-bit alignment is required." msgstr "Bật sử dụng thay ghi dấu chấm động 64-bit trong câu lệnh fmov. Xem -mdalign nếu cũng yêu cầu xếp hàng theo 64-bit." #: config/sh/sh.opt:231 config/sh/sh.opt:269 #, no-c-format msgid "Follow Renesas (formerly Hitachi) / SuperH calling conventions." msgstr "Theo quy ước gọi SuperH / Renesas (còn gọi là Hitachi)" #: config/sh/sh.opt:235 #, no-c-format msgid "Increase the IEEE compliance for floating-point comparisons." msgstr "Sử dụng toán học IEEE cho phép so sánh dấu chấm động." #: config/sh/sh.opt:239 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "inline code to invalidate instruction cache entries after setting up nested function trampolines." msgid "Inline code to invalidate instruction cache entries after setting up nested function trampolines." msgstr "chèn mã vào trực tiếp để tắt các mục nhập vùng nhớ tạm câu lệnh sau khi cài đặt các trampoline hàm lồng nhau." #: config/sh/sh.opt:243 config/arc/arc.opt:242 #, no-c-format msgid "Annotate assembler instructions with estimated addresses." msgstr "Phụ chú câu lệnh dịch mã số bằng địa chỉ ước lượng." #: config/sh/sh.opt:247 #, no-c-format msgid "Generate code in little endian mode." msgstr "Tạo ra mã trong chế độ về cuối nhỏ." #: config/sh/sh.opt:251 #, no-c-format msgid "Mark MAC register as call-clobbered." msgstr "Đánh dấu thanh ghi MAC như là bị cuộc gọi ghi đè." #: config/sh/sh.opt:257 #, no-c-format msgid "Make structs a multiple of 4 bytes (warning: ABI altered)." msgstr "Làm cho cấu trúc một bội số cho 4 byte (cảnh báo: ABI bị sửa đổi)." #: config/sh/sh.opt:261 #, no-c-format msgid "Emit function-calls using global offset table when generating PIC." msgstr "Xuất cuộc gọi hàm dùng bảng hiệu số toàn cục khi tạo ra PIC." #: config/sh/sh.opt:265 #, no-c-format msgid "Shorten address references during linking." msgstr "Cắt ngắn tham chiếu địa chỉ trong khi liên kết." #: config/sh/sh.opt:273 #, no-c-format msgid "Specify the model for atomic operations." msgstr "Tạo ra mã cho các thao tác atomic." #: config/sh/sh.opt:277 #, no-c-format msgid "Use tas.b instruction for __atomic_test_and_set." msgstr "Dùng chỉ lệnh tas.b cho __atomic_test_and_set." #: config/sh/sh.opt:281 #, no-c-format msgid "Cost to assume for a multiply insn." msgstr "Giá cần coi cho một câu lệnh nhân lên." #: config/sh/sh.opt:285 #, no-c-format msgid "Don't generate privileged-mode only code; implies -mno-inline-ic_invalidate if the inline code would not work in user mode." msgstr "Đừng tạo ra mã chỉ có chế độ quyền đặc biệt; cũng ngụ ý -mno-inline-ic_invalidate nếu mã trực tiếp không có tác động trong chế độ người dùng" #: config/sh/sh.opt:291 #, no-c-format msgid "Pretend a branch-around-a-move is a conditional move." msgstr "Làm ra vẻ rằng branch-around-a-move là một sự di chuyển có điều kiện." #: config/sh/sh.opt:295 #, no-c-format msgid "Enable the use of the fsca instruction." msgstr "Bật sử dụng câu lệnh fsca." #: config/sh/sh.opt:299 #, no-c-format msgid "Enable the use of the fsrra instruction." msgstr "Bật sử dụng câu lệnh fsrra." #: config/sh/sh.opt:303 #, no-c-format msgid "Use LRA instead of reload (transitional)." msgstr "Sử dụng LRA thay cho reload (cổ điển)." #: config/gcn/gcn.opt:26 #, no-c-format msgid "GCN GPU type to use:" msgstr "" #: config/gcn/gcn.opt:42 config/gcn/gcn.opt:46 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Specify the name of the target CPU." msgid "Specify the name of the target GPU." msgstr "Ghi rõ tên của CPU đích." #: config/gcn/gcn.opt:50 #, no-c-format msgid "Generate code for a 32-bit ABI." msgstr "Tạo ra mã cho một ABI 32 bít." #: config/gcn/gcn.opt:54 #, no-c-format msgid "Generate code for a 64-bit ABI." msgstr "Tạo ra mã cho một ABI 64 bít." #: config/gcn/gcn.opt:58 #, no-c-format msgid "Enable OpenMP GPU offloading." msgstr "" #: config/gcn/gcn.opt:69 #, no-c-format msgid "-mstack-size=\tSet the private segment size per wave-front, in bytes." msgstr "" #: config/gcn/gcn.opt:75 #, no-c-format msgid "Amount of local data-share (LDS) memory to reserve for gang-private variables." msgstr "" #: config/gcn/gcn.opt:79 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about an invalid DO loop." msgid "Warn about invalid OpenACC dimensions." msgstr "Cảnh báo về vòng lặp DO không hợp lệ." #: config/gcn/gcn.opt:83 #, no-c-format msgid "Compile for devices requiring XNACK enabled. Default off." msgstr "" #: config/gcn/gcn.opt:87 #, no-c-format msgid "SRAM-ECC modes:" msgstr "" #: config/gcn/gcn.opt:100 #, no-c-format msgid "Compile for devices with the SRAM ECC feature enabled, or not. Default \"any\"." msgstr "" #: config/fr30/fr30.opt:23 #, no-c-format msgid "Assume small address space." msgstr "Coi là có một vùng địa chỉ nhỏ." #: config/bpf/bpf.opt:28 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate code for the kernel or loadable kernel extensions." msgid "Generate eBPF for the given Linux kernel version." msgstr "Tạo ra mã cho hạt nhân hoặc phần mở rộng hạt nhân có thể nạp được." #: config/bpf/bpf.opt:115 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate LP64 code." msgid "Generate xBPF." msgstr "Tạo ra mã LP64." #: config/bpf/bpf.opt:121 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate big-endian code." msgid "Generate big-endian eBPF." msgstr "Tạo ra mã về cuối lớn big-endian." #: config/bpf/bpf.opt:125 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate little-endian code." msgid "Generate little-endian eBPF." msgstr "Tạo ra mã về cuối nhỏ little-endian." #: config/bpf/bpf.opt:129 #, no-c-format msgid "Set a hard limit for the size of each stack frame, in bytes." msgstr "" #: config/bpf/bpf.opt:133 #, no-c-format msgid "Generate all necessary information for BPF Compile Once - Run Everywhere." msgstr "" #: config/bpf/bpf.opt:139 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable all optional instructions." msgid "Enable extra conditional-branch instructions j(s)lt and j(s)le." msgstr "Bật tất cả các câu lệnh tùy chọn." #: config/bpf/bpf.opt:143 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable 32-bit divide instructions." msgid "Enable 32-bit ALU instructions." msgstr "Bật câu lệnh chia loại 32-bit." #: config/bpf/bpf.opt:147 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable 32-bit multiply instructions." msgid "Enable 32-bit jump instructions." msgstr "Bật câu lệnh nhân lên loại 32-bit." #: config/mips/mips.opt:32 #, no-c-format msgid "-mabi=ABI\tGenerate code that conforms to the given ABI." msgstr "-mabi=ABI\tTạo ra làm hợp với ABI đưa ra." #: config/mips/mips.opt:36 #, no-c-format msgid "Known MIPS ABIs (for use with the -mabi= option):" msgstr "Không hiểu MIPS ABIs (để dùng với tùy chọn -mabi=):" #: config/mips/mips.opt:55 #, no-c-format msgid "Generate code that can be used in SVR4-style dynamic objects." msgstr "Tạo ra mã có thể sử dụng được trong đối tượng năng động có kiểu SVR4." #: config/mips/mips.opt:59 #, no-c-format msgid "Use PMC-style 'mad' instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh “mad” loại PMC." #: config/mips/mips.opt:63 #, no-c-format msgid "Use integer madd/msub instructions." msgstr "Sử dụng chỉ lệnh madd/msub số nguyên." #: config/mips/mips.opt:67 #, no-c-format msgid "-march=ISA\tGenerate code for the given ISA." msgstr "-march=ISA\tTạo ra mã cho ISA đưa ra." #: config/mips/mips.opt:75 #, no-c-format msgid "Use Branch Likely instructions, overriding the architecture default." msgstr "Sử dụng câu lệnh rất có thể thích hợp với nhanh (Branch Likely), thì ghi đè lên giá trị mặc định của kiến trúc đó." #: config/mips/mips.opt:79 #, no-c-format msgid "Switch on/off MIPS16 ASE on alternating functions for compiler testing." msgstr "Bật/tắt ASE MIPS16 trên các hàm qua lại, để kiểm tra chức năng của bộ dịch mã số." #: config/mips/mips.opt:87 #, no-c-format msgid "-mcode-readable=SETTING\tSpecify when instructions are allowed to access code." msgstr "-mcode-readable=CÀI-ĐẶT\tGhi rõ khi nào câu lệnh có quyền truy cập đến mã." #: config/mips/mips.opt:91 #, no-c-format msgid "Valid arguments to -mcode-readable=:" msgstr "Đối số hợp lệ cho -mcode-readable=:" #: config/mips/mips.opt:104 #, no-c-format msgid "Use branch-and-break sequences to check for integer divide by zero." msgstr "Sử dụng dãy tạo-nhánh-và-ngắt (branch-and-break) để kiểm tra có số nguyên chia cho số không." #: config/mips/mips.opt:108 #, no-c-format msgid "Use trap instructions to check for integer divide by zero." msgstr "Sử dụng câu lệnh bẫy để kiểm tra có số nguyên chia cho số không." #: config/mips/mips.opt:112 #, no-c-format msgid "Allow the use of MDMX instructions." msgstr "Cho phép sử dụng câu lệnh MDMX." #: config/mips/mips.opt:120 #, no-c-format msgid "Use MIPS-DSP instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh MIPS-DSP." #: config/mips/mips.opt:124 #, no-c-format msgid "Use MIPS-DSP REV 2 instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh MIPS-DSP REV 2." #: config/mips/mips.opt:146 #, no-c-format msgid "Use Enhanced Virtual Addressing instructions." msgstr "Dùng các chỉ lệnh Địa chỉ Ảo hóa Nâng cao." #: config/mips/mips.opt:150 #, no-c-format msgid "Use NewABI-style %reloc() assembly operators." msgstr "Sử dụng toán tử dịch mã số %reloc() kiểu NewABI." #: config/mips/mips.opt:154 #, no-c-format msgid "Use -G for data that is not defined by the current object." msgstr "Sử dụng -G cho dữ liệu không phải được xác định bởi đối tượng hiện thời." #: config/mips/mips.opt:158 #, no-c-format msgid "Work around certain 24K errata." msgstr "Khắc phục một số lỗi 24K nào đó." #: config/mips/mips.opt:162 #, no-c-format msgid "Work around certain R4000 errata." msgstr "Khắc phục một số lỗi R4000 nào đó." #: config/mips/mips.opt:166 #, no-c-format msgid "Work around certain R4400 errata." msgstr "Khắc phục một số lỗi R4400 nào đó." #: config/mips/mips.opt:170 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Work around certain R4000 errata." msgid "Work around the R5900 short loop erratum." msgstr "Khắc phục một số lỗi R4000 nào đó." #: config/mips/mips.opt:174 #, no-c-format msgid "Work around certain RM7000 errata." msgstr "Khắc phục một số lỗi RM7000 nào đó." #: config/mips/mips.opt:178 #, no-c-format msgid "Work around certain R10000 errata." msgstr "Khắc phục một số lỗi R10000 nào đó." #: config/mips/mips.opt:182 #, no-c-format msgid "Work around errata for early SB-1 revision 2 cores." msgstr "Khắc phục một những lỗi cho các lõi SB-1 bản sửa đổi 2 sớm." #: config/mips/mips.opt:186 #, no-c-format msgid "Work around certain VR4120 errata." msgstr "Khắc phục một số lỗi VR4120 nào đó." #: config/mips/mips.opt:190 #, no-c-format msgid "Work around VR4130 mflo/mfhi errata." msgstr "Khắc phục một số lỗi mflo/mfhi VR4130 nào đó." #: config/mips/mips.opt:194 #, no-c-format msgid "Work around an early 4300 hardware bug." msgstr "Khắc phục một lỗi phần cứng 4300 sớm." #: config/mips/mips.opt:198 #, no-c-format msgid "FP exceptions are enabled." msgstr "Đã bật ngoại lệ dấu chấm động." #: config/mips/mips.opt:202 #, no-c-format msgid "Use 32-bit floating-point registers." msgstr "Sử dụng thanh ghi dấu chấm động 32-bit." #: config/mips/mips.opt:206 #, no-c-format msgid "Conform to the o32 FPXX ABI." msgstr "Phù hợp với o32 FPXX ABI." #: config/mips/mips.opt:210 #, no-c-format msgid "Use 64-bit floating-point registers." msgstr "Sử dụng thanh ghi dấu chấm động 64-bit." #: config/mips/mips.opt:214 #, no-c-format msgid "-mflush-func=FUNC\tUse FUNC to flush the cache before calling stack trampolines." msgstr "-mflush-func=HÀM\tSử dụng hàm này để chuyển hết vùng nhớ tạm ra ngoài trước khi gọi trampoline ngăn xếp." #: config/mips/mips.opt:218 #, no-c-format msgid "-mabs=MODE\tSelect the IEEE 754 ABS/NEG instruction execution mode." msgstr "" #: config/mips/mips.opt:222 #, no-c-format msgid "-mnan=ENCODING\tSelect the IEEE 754 NaN data encoding." msgstr "" #: config/mips/mips.opt:226 #, no-c-format msgid "Known MIPS IEEE 754 settings (for use with the -mabs= and -mnan= options):" msgstr "Không hiểu các cài đặt MIPS IEEE (để dùng với tùy chọn -mabs= và -mnan=):" #: config/mips/mips.opt:236 #, no-c-format msgid "Use 32-bit general registers." msgstr "Sử dụng thanh ghi chung 32-bit." #: config/mips/mips.opt:240 #, no-c-format msgid "Use 64-bit general registers." msgstr "Sử dụng thanh ghi chung 64-bit." #: config/mips/mips.opt:244 #, no-c-format msgid "Use GP-relative addressing to access small data." msgstr "Sử dụng chức năng đặt địa chỉ tương đối với GP để truy cập đến dữ liệu nhỏ." #: config/mips/mips.opt:248 #, no-c-format msgid "When generating -mabicalls code, allow executables to use PLTs and copy relocations." msgstr "Khi tạo ra mã -mabicalls thì cho phép tập tin thực thi sử dụng PLT và sao chép sự định vị lại." #: config/mips/mips.opt:252 #, no-c-format msgid "Allow the use of hardware floating-point ABI and instructions." msgstr "Cho phép sử dụng ABI và các câu lệnh kiểu dấu chấm động phần cứng." #: config/mips/mips.opt:256 #, no-c-format msgid "Generate code that is link-compatible with MIPS16 and microMIPS code." msgstr "" #: config/mips/mips.opt:260 #, no-c-format msgid "An alias for minterlink-compressed provided for backward-compatibility." msgstr "" #: config/mips/mips.opt:264 #, no-c-format msgid "-mipsN\tGenerate code for ISA level N." msgstr "-mipsSỐ\tTạo ra mã cho cấp ISA SỐ." #: config/mips/mips.opt:268 #, no-c-format msgid "Generate MIPS16 code." msgstr "Tạo ra mã MIPS16." #: config/mips/mips.opt:272 #, no-c-format msgid "Use MIPS-3D instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh MIPS-3D." #: config/mips/mips.opt:276 #, no-c-format msgid "Use ll, sc and sync instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh ll, sc và sync." #: config/mips/mips.opt:280 #, no-c-format msgid "Use -G for object-local data." msgstr "Sử dụng -G cho dữ liệu cục bộ với đối tượng." #: config/mips/mips.opt:284 #, no-c-format msgid "Use indirect calls." msgstr "Sử dụng cuộc gọi gián tiếp." #: config/mips/mips.opt:288 #, no-c-format msgid "Use a 32-bit long type." msgstr "Sử dụng một loại dài 32-bit." #: config/mips/mips.opt:292 #, no-c-format msgid "Use a 64-bit long type." msgstr "Sử dụng một loại dài 64-bit." #: config/mips/mips.opt:296 #, no-c-format msgid "Pass the address of the ra save location to _mcount in $12." msgstr "Gửi địa chỉ của vị trí lưu ra cho _mcount trong $12." #: config/mips/mips.opt:300 #, no-c-format msgid "Don't optimize block moves." msgstr "Đừng tối ưu hóa sự di chuyển khối." #: config/mips/mips.opt:304 #, no-c-format msgid "Use microMIPS instructions." msgstr "Sử dụng các chỉ lệnh microMIPS." #: config/mips/mips.opt:308 #, no-c-format msgid "Use MIPS MSA Extension instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh mở rộng MIPS MSA." #: config/mips/mips.opt:312 #, no-c-format msgid "Allow the use of MT instructions." msgstr "Cho phép sử dụng câu lệnh MT." #: config/mips/mips.opt:316 #, no-c-format msgid "Prevent the use of all floating-point operations." msgstr "Ngăn cản sử dụng lệnh dấu chấm động nào." #: config/mips/mips.opt:320 #, no-c-format msgid "Use MCU instructions." msgstr "Dùng chỉ lệnh MCU." #: config/mips/mips.opt:324 #, no-c-format msgid "Do not use a cache-flushing function before calling stack trampolines." msgstr "Đừng sử dụng một hàm chuyển hết vùng nhớ tạm ra ngoài trước khi gọi trampoline stack." #: config/mips/mips.opt:328 #, no-c-format msgid "Do not use MDMX instructions." msgstr "Đừng sử dụng câu lệnh MDMX." #: config/mips/mips.opt:332 #, no-c-format msgid "Generate normal-mode code." msgstr "Tạo ra mã có chế độ thông thường." #: config/mips/mips.opt:336 #, no-c-format msgid "Do not use MIPS-3D instructions." msgstr "Đừng sử dụng câu lệnh MIPS-3D." #: config/mips/mips.opt:340 #, no-c-format msgid "Use paired-single floating-point instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh dấu chấm động đôi-đơn." #: config/mips/mips.opt:344 #, no-c-format msgid "-mr10k-cache-barrier=SETTING\tSpecify when r10k cache barriers should be inserted." msgstr "-mr10k-cache-barrier=CÀI-ĐẶT\tGhi rõ khi nào nên chèn rào cản vùng nhớ tạm r10k." #: config/mips/mips.opt:348 #, no-c-format msgid "Valid arguments to -mr10k-cache-barrier=:" msgstr "Đối số hợp lệ cho -mr10k-cache-barrier=:" #: config/mips/mips.opt:361 #, no-c-format msgid "Try to allow the linker to turn PIC calls into direct calls." msgstr "Thử cho phép bộ liên kết chuyển đổi cuộc gọi PIC sang cuộc gọi trực tiếp." #: config/mips/mips.opt:365 #, no-c-format msgid "When generating -mabicalls code, make the code suitable for use in shared libraries." msgstr "Khi tạo ra mã -mabicalls, làm cho mã thích hợp với sử dụng trong thư viện dùng chung." #: config/mips/mips.opt:373 #, no-c-format msgid "Use SmartMIPS instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh SmartMIPS." #: config/mips/mips.opt:381 #, no-c-format msgid "Optimize lui/addiu address loads." msgstr "Tối ưu hóa việc nạp địa chỉ lui/addiu." #: config/mips/mips.opt:385 #, no-c-format msgid "Assume all symbols have 32-bit values." msgstr "Coi là mọi ký hiệu đều có giá trị 32-bit." #: config/mips/mips.opt:389 #, no-c-format msgid "Use synci instruction to invalidate i-cache." msgstr "Sử dụng câu lệnh synci để làm tắt i-cache." #: config/mips/mips.opt:397 #, no-c-format msgid "Use lwxc1/swxc1/ldxc1/sdxc1 instructions where applicable." msgstr "" #: config/mips/mips.opt:401 #, no-c-format msgid "Use 4-operand madd.s/madd.d and related instructions where applicable." msgstr "" #: config/mips/mips.opt:409 #, no-c-format msgid "Generate code with unaligned load store, valid for MIPS R6." msgstr "" #: config/mips/mips.opt:417 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use Virtualization Application Specific instructions." msgid "Use Virtualization (VZ) instructions." msgstr "Dùng các chỉ lệnh Virtualization Application Specific." #: config/mips/mips.opt:421 #, no-c-format msgid "Use eXtended Physical Address (XPA) instructions." msgstr "Dùng các chỉ lệnh Địa chỉ Ảo hóa Nâng cao (XPA)." #: config/mips/mips.opt:425 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use ll, sc and sync instructions." msgid "Use Cyclic Redundancy Check (CRC) instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh ll, sc và sync." #: config/mips/mips.opt:429 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use vector/scalar (VSX) instructions." msgid "Use Global INValidate (GINV) instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh véc-tơ/vô_hướng (VSX)." #: config/mips/mips.opt:433 #, no-c-format msgid "Perform VR4130-specific alignment optimizations." msgstr "Tối ưu hóa sự xếp hàng một cách đặc trưng cho VR4130." #: config/mips/mips.opt:437 #, no-c-format msgid "Lift restrictions on GOT size." msgstr "Nâng giới hạn về kích cỡ GOT." #: config/mips/mips.opt:441 #, no-c-format msgid "Enable use of odd-numbered single-precision registers." msgstr "" #: config/mips/mips.opt:445 #, no-c-format msgid "Optimize frame header." msgstr "Tối ưu hóa về đầu khung." #: config/mips/mips.opt:452 #, no-c-format msgid "Enable load/store bonding." msgstr "" #: config/mips/mips.opt:456 #, no-c-format msgid "Specify the compact branch usage policy." msgstr "" #: config/mips/mips.opt:460 #, no-c-format msgid "Policies available for use with -mcompact-branches=:" msgstr "" #: config/mips/mips.opt:473 #, no-c-format msgid "Use Loongson MultiMedia extensions Instructions (MMI) instructions." msgstr "" #: config/mips/mips.opt:477 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use MIPS MSA Extension instructions." msgid "Use Loongson EXTension (EXT) instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh mở rộng MIPS MSA." #: config/mips/mips.opt:481 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use MIPS MSA Extension instructions." msgid "Use Loongson EXTension R2 (EXT2) instructions." msgstr "Sử dụng câu lệnh mở rộng MIPS MSA." #: config/mips/mips-tables.opt:24 #, no-c-format msgid "Known MIPS CPUs (for use with the -march= and -mtune= options):" msgstr "Hiểu MIPS CPUs (để dùng với tùy chọn -march= và -mtune=):" #: config/mips/mips-tables.opt:28 #, no-c-format msgid "Known MIPS ISA levels (for use with the -mips option):" msgstr "Hiểu mức MIPS ISA (để dùng với tùy chọn -mips):" #: config/tilegx/tilegx.opt:30 #, no-c-format msgid "Known TILE-Gx CPUs (for use with the -mcpu= option):" msgstr "Hiểu TILE-Gx CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu=):" #: config/tilegx/tilegx.opt:37 #, no-c-format msgid "Compile with 32 bit longs and pointers." msgstr "Biên dịch với long và con trỏ 32 bít." #: config/tilegx/tilegx.opt:41 #, no-c-format msgid "Compile with 64 bit longs and pointers." msgstr "Biên dịch với long và con trỏ 64 bít." #: config/tilegx/tilegx.opt:53 #, no-c-format msgid "Use given TILE-Gx code model." msgstr "Sử dụng mẫu mã TILE-Gx đưa ra." #: config/arc/arc-tables.opt:25 #, no-c-format msgid "Known ARC CPUs (for use with the -mcpu= option):" msgstr "Không hiểu ARC CPUs (để dùng với tùy chọn -mcpu=):" #: config/arc/arc.opt:26 #, no-c-format msgid "Compile code for big endian mode." msgstr "Tạo mã trong chế độ về cuối lớn." #: config/arc/arc.opt:30 #, no-c-format msgid "Compile code for little endian mode. This is the default." msgstr "Biên dịch mã cho chế độ về cuối nhỏ. Đây là mặc định." #: config/arc/arc.opt:34 #, no-c-format msgid "Disable ARCompact specific pass to generate conditional execution instructions." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:38 #, no-c-format msgid "Generate ARCompact 32-bit code for ARC600 processor." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:42 #, no-c-format msgid "Same as -mA6." msgstr "Giống với -mA6." #: config/arc/arc.opt:46 #, no-c-format msgid "Generate ARCompact 32-bit code for ARC601 processor." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:50 #, no-c-format msgid "Generate ARCompact 32-bit code for ARC700 processor." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:54 #, no-c-format msgid "Same as -mA7." msgstr "Giống với -mA7." #: config/arc/arc.opt:58 #, no-c-format msgid "Force all calls to be made via a jli instruction." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:62 #, no-c-format msgid "-mmpy-option=MPY\tCompile ARCv2 code with a multiplier design option." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:132 #, no-c-format msgid "Enable DIV-REM instructions for ARCv2." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:136 #, no-c-format msgid "Enable code density instructions for ARCv2." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:146 #, no-c-format msgid "Use ordinarily cached memory accesses for volatile references." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:150 #, no-c-format msgid "Enable cache bypass for volatile references." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:154 #, no-c-format msgid "Generate instructions supported by barrel shifter." msgstr "Bật các chỉ lệnh hỗ trợ bởi dịch barrel." #: config/arc/arc.opt:158 #, no-c-format msgid "Generate norm instruction." msgstr "Tạo ra câu lệnh norm." #: config/arc/arc.opt:162 #, no-c-format msgid "Generate swap instruction." msgstr "Tạo ra câu lệnh swap." #: config/arc/arc.opt:166 #, no-c-format msgid "Generate mul64 and mulu64 instructions." msgstr "Tạo ra câu lệnh mul64 và mulu64." #: config/arc/arc.opt:170 #, no-c-format msgid "Do not generate mpy instructions for ARC700." msgstr "Đừng tạo chỉ lệnh mpy cho ARC700." #: config/arc/arc.opt:174 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Do not generate mpy instructions for ARC700." msgid "Generate extended arithmetic instructions, only valid for ARC700." msgstr "Đừng tạo chỉ lệnh mpy cho ARC700." #: config/arc/arc.opt:178 #, no-c-format msgid "Dummy flag. This is the default unless FPX switches are provided explicitly." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:182 #, no-c-format msgid "Generate call insns as register indirect calls." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:186 #, no-c-format msgid "Do no generate BRcc instructions in arc_reorg." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:190 #, no-c-format msgid "Generate sdata references. This is the default, unless you compile for PIC." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:194 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate Cell microcode." msgid "Generate millicode thunks." msgstr "Tạo ra mã vi Cell." #: config/arc/arc.opt:198 config/arc/arc.opt:202 #, no-c-format msgid "FPX: Generate Single Precision FPX (compact) instructions." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:206 #, no-c-format msgid "FPX: Generate Single Precision FPX (fast) instructions." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:210 #, no-c-format msgid "FPX: Enable Argonaut ARC CPU Double Precision Floating Point extensions." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:214 config/arc/arc.opt:218 #, no-c-format msgid "FPX: Generate Double Precision FPX (compact) instructions." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:222 #, no-c-format msgid "FPX: Generate Double Precision FPX (fast) instructions." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:226 #, no-c-format msgid "Disable LR and SR instructions from using FPX extension aux registers." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:230 #, no-c-format msgid "Enable generation of ARC SIMD instructions via target-specific builtins." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:234 #, no-c-format msgid "-mcpu=CPU\tCompile code for ARC variant CPU." msgstr "-mcpu=VXL\tBiên dịch mã cho CPU biến thế ARC." #: config/arc/arc.opt:238 #, no-c-format msgid "Size optimization level: 0:none 1:opportunistic 2: regalloc 3:drop align, -Os." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:246 #, no-c-format msgid "Cost to assume for a multiply instruction, with 4 being equal to a normal insn." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:250 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-mtune=\tSchedule code for given CPU." msgid "-mtune=TUNE\tTune code for given ARC variant." msgstr "-mtune=\tĐịnh thời mã cho CPU đưa ra." #: config/arc/arc.opt:281 #, no-c-format msgid "Enable the use of indexed loads." msgstr "Bật sử dụng tải chỉ mục." #: config/arc/arc.opt:285 #, no-c-format msgid "Enable the use of pre/post modify with register displacement." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:289 #, no-c-format msgid "Generate 32x16 multiply and mac instructions." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:297 #, no-c-format msgid "Don't use less than 25 bit addressing range for calls." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:301 #, no-c-format msgid "Explain what alignment considerations lead to the decision to make an insn short or long." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:309 #, no-c-format msgid "Enable Rcq constraint handling - most short code generation depends on this." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:313 #, no-c-format msgid "Enable Rcw constraint handling - ccfsm condexec mostly depends on this." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:317 #, no-c-format msgid "Enable pre-reload use of cbranchsi pattern." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:321 #, no-c-format msgid "Enable bbit peephole2." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:325 #, no-c-format msgid "Use pc-relative switch case tables - this enables case table shortening." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:329 #, no-c-format msgid "Enable compact casesi pattern." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:333 #, no-c-format msgid "Enable 'q' instruction alternatives." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:337 #, no-c-format msgid "Expand adddi3 and subdi3 at rtl generation time into add.f / adc etc." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:344 #, no-c-format msgid "Enable variable polynomial CRC extension." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:348 #, no-c-format msgid "Enable DSP 3.1 Pack A extensions." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:352 #, no-c-format msgid "Enable dual viterbi butterfly extension." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:362 #, no-c-format msgid "Enable Dual and Single Operand Instructions for Telephony." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:366 #, no-c-format msgid "Enable XY Memory extension (DSP version 3)." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:371 #, no-c-format msgid "Enable Locked Load/Store Conditional extension." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:375 #, no-c-format msgid "Enable swap byte ordering extension instruction." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:379 #, no-c-format msgid "Enable 64-bit Time-Stamp Counter extension instruction." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:383 #, no-c-format msgid "Pass -EB option through to linker." msgstr "Chuyển tùy chọn -EB cho bộ liên kết." #: config/arc/arc.opt:387 #, no-c-format msgid "Pass -EL option through to linker." msgstr "Chuyển tùy chọn -EL cho bộ liên kết." #: config/arc/arc.opt:391 #, no-c-format msgid "Pass -marclinux option through to linker." msgstr "Chuyển tùy chọn -marclinux cho bộ liên kết." #: config/arc/arc.opt:395 #, no-c-format msgid "Pass -marclinux_prof option through to linker." msgstr "Chuyển tùy chọn -marclinux_prof cho bộ liên kết." #: config/arc/arc.opt:404 #, no-c-format msgid "Don't indicate any priority with TARGET_REGISTER_PRIORITY." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:408 #, no-c-format msgid "Indicate priority for r0..r3 / r12..r15 with TARGET_REGISTER_PRIORITY." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:412 #, no-c-format msgid "Reduce priority for r0..r3 / r12..r15 with TARGET_REGISTER_PRIORITY." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:424 #, no-c-format msgid "Enable atomic instructions." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:428 #, no-c-format msgid "Enable double load/store instructions for ARC HS." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:432 #, no-c-format msgid "Specify the name of the target floating point configuration." msgstr "Chỉ ra tên của cấu hình dấu chấm động đích." #: config/arc/arc.opt:475 #, fuzzy, no-c-format msgid "Specify thread pointer register number." msgstr "Chỉ định lược đồ lưu tuyến cục bộ." #: config/arc/arc.opt:482 #, fuzzy, no-c-format msgid "Enable use of NPS400 bit operations." msgstr "Bật sử dụng câu lệnh fsca." #: config/arc/arc.opt:486 #, no-c-format msgid "Enable use of NPS400 xld/xst extension." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:494 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Specifies the number of registers to reserve for interrupt handlers." msgid "Specifies the registers that the processor saves on an interrupt entry and exit." msgstr "Ghi rõ số các thanh ghi cần dành riêng cho bộ quản lý tín hiệu ngắt." #: config/arc/arc.opt:498 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Specifies the number of registers to reserve for interrupt handlers." msgid "Specifies the number of registers replicated in second register bank on entry to fast interrupt." msgstr "Ghi rõ số các thanh ghi cần dành riêng cho bộ quản lý tín hiệu ngắt." #: config/arc/arc.opt:502 #, no-c-format msgid "Sets LP_COUNT register width. Possible values are 8, 16, 20, 24, 28, and 32." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:527 #, no-c-format msgid "Enable 16-entry register file." msgstr "" #: config/arc/arc.opt:531 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable the use of RX FPU instructions. This is the default." msgid "Enable use of BI/BIH instructions when available." msgstr "Bật khả năng sử dụng câu lệnh dấu chấm động RX. Đây là cài đặt mặc định." #: config/arc/arc.opt:535 #, no-c-format msgid "Enable ENTER_S and LEAVE_S opcodes for ARCv2." msgstr "" #: lto/lang.opt:53 #, no-c-format msgid "Set linker output type (used internally during LTO optimization)." msgstr "" #: lto/lang.opt:58 #, no-c-format msgid "Run the link-time optimizer in local transformation (LTRANS) mode." msgstr "" #: lto/lang.opt:62 #, no-c-format msgid "Specify a file to which a list of files output by LTRANS is written." msgstr "" #: lto/lang.opt:66 #, no-c-format msgid "Run the link-time optimizer in whole program analysis (WPA) mode." msgstr "" #: lto/lang.opt:70 #, no-c-format msgid "Whole program analysis (WPA) mode with number of parallel jobs specified." msgstr "" #: lto/lang.opt:75 #, no-c-format msgid "Call the dump function for variables and function in IL." msgstr "" #: lto/lang.opt:79 #, no-c-format msgid "Dump the demangled output." msgstr "" #: lto/lang.opt:83 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Unable to find symbol %qs" msgid "Dump only the defined symbols." msgstr "không thể tìm thấy ký hiệu %qs" #: lto/lang.opt:87 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about uninitialized automatic variables." msgid "Print the initial values of the variables." msgstr "Cảnh báo về các biến tự động tự động không được khởi tạo." #: lto/lang.opt:91 #, no-c-format msgid "Sort the symbols alphabetically." msgstr "" #: lto/lang.opt:95 #, no-c-format msgid "Sort the symbols according to size." msgstr "" #: lto/lang.opt:99 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Display the compiler's version." msgid "Display the symbols in reverse order." msgstr "Hiển thị thông tin về phiên bản của bộ biên dịch." #: lto/lang.opt:106 #, no-c-format msgid "Dump the details of LTO objects." msgstr "" #: lto/lang.opt:110 #, no-c-format msgid "Dump the statistics of tree types." msgstr "" #: lto/lang.opt:114 #, no-c-format msgid "Dump the statistics of trees." msgstr "" #: lto/lang.opt:118 #, no-c-format msgid "Dump the statistics of gimple statements." msgstr "" #: lto/lang.opt:128 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "unrecognized command line option %qs" msgid "Dump the dump tool command line options." msgstr "không thừa nhận tùy chọn dòng lệnh %qs" #: lto/lang.opt:132 #, no-c-format msgid "Dump the symtab callgraph." msgstr "" #: lto/lang.opt:136 #, no-c-format msgid "The resolution file." msgstr "Tập tin phân giải." #: common.opt:245 #, no-c-format msgid "Provide bash completion for options starting with provided string." msgstr "" #: common.opt:297 #, no-c-format msgid "Display this information." msgstr "Hiển thị thông tin này." #: common.opt:301 #, no-c-format msgid "--help=\tDisplay descriptions of a specific class of options. is one or more of optimizers, target, warnings, undocumented, params." msgstr "" #: common.opt:422 #, no-c-format msgid "Display target specific command line options (including assembler and linker options)." msgstr "" #: common.opt:468 #, no-c-format msgid "-O\tSet optimization level to ." msgstr "-O\tĐặt mức tối ưu hóa thành ." #: common.opt:472 #, no-c-format msgid "Optimize for space rather than speed." msgstr "Tối ưu hóa về kích thước thay vì tốc độ." #: common.opt:476 #, no-c-format msgid "Optimize for speed disregarding exact standards compliance." msgstr "Tối ưu hóa cho tốc độ bất kể có tuân theo đúng chuẩn hay không." #: common.opt:480 #, no-c-format msgid "Optimize for debugging experience rather than speed or size." msgstr "Tối ưu hóa về thử nghiệm hơn là kích thước hay tốc độ." #: common.opt:484 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Optimize for space rather than speed." msgid "Optimize for space aggressively rather than speed." msgstr "Tối ưu hóa về kích thước thay vì tốc độ." #: common.opt:524 #, no-c-format msgid "This switch is deprecated; use -Wextra instead." msgstr "Tùy chọn này đã lạc hậu: hãy thay thế bằng -Wextra." #: common.opt:537 #, no-c-format msgid "Warn about returning structures, unions or arrays." msgstr "Cảnh báo về trả về các cấu trúc, liên hợp hay mảng." #: common.opt:541 #, no-c-format msgid "Warn if a loop with constant number of iterations triggers undefined behavior." msgstr "" #: common.opt:545 common.opt:549 #, no-c-format msgid "Warn if an array is accessed out of bounds." msgstr "Cảnh báo nếu một mảng bị truy cập ở ngoài phạm vi của nó." #: common.opt:553 common.opt:557 #, no-c-format msgid "Warn for uses of pointers to deallocated storage." msgstr "" #: common.opt:561 #, no-c-format msgid "Warn about inappropriate attribute usage." msgstr "" #: common.opt:565 #, no-c-format msgid "Do not warn about specified attributes." msgstr "" #: common.opt:569 common.opt:573 #, no-c-format msgid "Warn about type safety and similar errors and mismatches in declarations with alias attributes." msgstr "" #: common.opt:577 #, no-c-format msgid "Warn when profiling instrumentation was requested, but could not be applied to a certain function." msgstr "" #: common.opt:582 common.opt:586 #, no-c-format msgid "Warn about pointer casts which increase alignment." msgstr "Cảnh báo về ép đổi con trỏ cái mà sẽ gia tăng sắp hàng." #: common.opt:590 #, no-c-format msgid "Warn when a #warning directive is encountered." msgstr "Cảnh báo khi chạm trán chỉ thị #warning." #: common.opt:594 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about uses of __attribute__((deprecated)) declarations." msgid "Warn about uses of __attribute__((warning)) declarations." msgstr "Cảnh báo về việc dùng khai báo __attribute__((đã lạc hậu))." #: common.opt:598 #, no-c-format msgid "Warn if a deprecated compiler feature, class, method, or field is used." msgstr "Cảnh báo nếu sử dụng một tính năng bộ biên dịch, lớp, phương pháp hay trường đã lạc hậu." #: common.opt:602 #, no-c-format msgid "Warn about uses of __attribute__((deprecated)) declarations." msgstr "Cảnh báo về việc dùng khai báo __attribute__((đã lạc hậu))." #: common.opt:606 #, no-c-format msgid "Warn when an optimization pass is disabled." msgstr "Cảnh báo khi chuyển một tối ưu mà nó bị tắt" #: common.opt:610 #, no-c-format msgid "Treat all warnings as errors." msgstr "Coi các cảnh báo như là các lỗi." #: common.opt:614 #, no-c-format msgid "Treat specified warning as error." msgstr "Coi các cảnh báo đã chỉ ra như là một lỗi." #: common.opt:618 #, no-c-format msgid "Print extra (possibly unwanted) warnings." msgstr "Hiển thị các cảnh báo thêm nữa (gần như chắc chắn là không cần)." #: common.opt:622 #, no-c-format msgid "Exit on the first error occurred." msgstr "Thoát khi gặp lỗi lần đầu." #: common.opt:626 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-Wframe-larger-than=\tWarn if a function's stack frame requires more than bytes." msgid "-Wframe-larger-than=\tWarn if a function's stack frame requires in excess of ." msgstr "-Wframe-larger-than=\t Cảnh báo nếu một khung con trỏ của hàm lớn hơn byte." #: common.opt:630 #, no-c-format msgid "Disable -Wframe-larger-than= warning. Equivalent to -Wframe-larger-than= or larger." msgstr "" #: common.opt:634 #, no-c-format msgid "Warn when attempting to free a non-heap object." msgstr "Cảnh báo khi cố giải phóng một đối tượng không-heap." #: common.opt:645 #, no-c-format msgid "Warn when a switch case falls through." msgstr "" #: common.opt:653 #, no-c-format msgid "Warn when an inlined function cannot be inlined." msgstr "Cảnh báo khi không không thể dùng hàm chung dòng." #: common.opt:657 #, no-c-format msgid "Warn when an atomic memory model parameter is known to be outside the valid range." msgstr "" #: common.opt:664 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-Wlarger-than=\tWarn if an object is larger than bytes." msgid "-Wlarger-than=\tWarn if an object's size exceeds ." msgstr "-Wlarger-than=\t Cảnh báo nếu một đối tượng lớn hơn byte." #: common.opt:668 #, no-c-format msgid "Disable -Wlarger-than= warning. Equivalent to -Wlarger-than= or larger." msgstr "" #: common.opt:672 #, no-c-format msgid "Warn if comparing pointer parameter with nonnull attribute with NULL." msgstr "" #: common.opt:676 #, no-c-format msgid "Warn if dereferencing a NULL pointer may lead to erroneous or undefined behavior." msgstr "" #: common.opt:687 #, no-c-format msgid "Warn about some C++ One Definition Rule violations during link time optimization." msgstr "" #: common.opt:691 #, no-c-format msgid "Warn about overflow in arithmetic expressions." msgstr "Cảnh báo về biểu thức toán học bị tràn." #: common.opt:695 #, no-c-format msgid "During link time optimization warn about mismatched types of global declarations." msgstr "" #: common.opt:699 #, no-c-format msgid "Warn when the packed attribute has no effect on struct layout." msgstr "" #: common.opt:703 #, no-c-format msgid "Warn when padding is required to align structure members." msgstr "" #: common.opt:707 #, no-c-format msgid "Issue warnings needed for strict compliance to the standard." msgstr "" #: common.opt:711 #, no-c-format msgid "Warn about returning a pointer/reference to a local or temporary variable." msgstr "" #: common.opt:715 #, no-c-format msgid "Warn when one variable shadows another. Same as -Wshadow=global." msgstr "" #: common.opt:719 #, fuzzy, no-c-format msgid "Warn when one variable shadows another (globally)." msgstr "Cảnh báo khi biến hằng không được dùng." #: common.opt:723 #, no-c-format msgid "Warn when one local variable shadows another local variable or parameter." msgstr "" #: common.opt:730 #, no-c-format msgid "Warn when one local variable shadows another local variable or parameter of compatible type." msgstr "" #: common.opt:737 #, no-c-format msgid "Warn when not issuing stack smashing protection for some reason." msgstr "" #: common.opt:741 #, no-c-format msgid "-Wstack-usage=\tWarn if stack usage might exceed ." msgstr "" #: common.opt:745 #, no-c-format msgid "Disable Wstack-usage= warning. Equivalent to Wstack-usage= or larger." msgstr "" #: common.opt:749 common.opt:753 #, no-c-format msgid "Warn about code which might break strict aliasing rules." msgstr "" #: common.opt:757 common.opt:761 #, no-c-format msgid "Warn about optimizations that assume that signed overflow is undefined." msgstr "" #: common.opt:765 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about functions which might be candidates for format attributes." msgid "Warn about functions which might be candidates for __attribute__((cold))." msgstr "Cảnh báo về hàm có thể yêu cầu thuộc tính định dạng." #: common.opt:769 #, no-c-format msgid "Warn about functions which might be candidates for __attribute__((const))." msgstr "" #: common.opt:773 #, no-c-format msgid "Warn about functions which might be candidates for __attribute__((pure))." msgstr "" #: common.opt:777 #, no-c-format msgid "Warn about functions which might be candidates for __attribute__((noreturn))." msgstr "" #: common.opt:781 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about functions which might be candidates for format attributes." msgid "Warn about functions which might be candidates for __attribute__((malloc))." msgstr "Cảnh báo về hàm có thể yêu cầu thuộc tính định dạng." #: common.opt:785 #, no-c-format msgid "Warn about C++ polymorphic types where adding final keyword would improve code quality." msgstr "" #: common.opt:789 #, no-c-format msgid "Warn about C++ virtual methods where adding final keyword would improve code quality." msgstr "" #: common.opt:793 #, fuzzy, no-c-format msgid "Warn about statements between switch's controlling expression and the first case." msgstr "Cảnh báo về switches với biểu thức điều khiển trả về lô-gíc." #: common.opt:798 #, no-c-format msgid "Do not suppress warnings from system headers." msgstr "" #: common.opt:802 #, no-c-format msgid "Warn whenever a trampoline is generated." msgstr "Cảnh báo khi nào đoạn điều kiện loại bị bỏ qua." #: common.opt:806 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about maybe uninitialized automatic variables." msgid "Warn about cases where -ftrivial-auto-var-init cannot initialize an auto variable." msgstr "Cảnh báo về các biến tự động tự động không được khởi tạo." #: common.opt:810 #, no-c-format msgid "Warn if a comparison is always true or always false due to the limited range of the data type." msgstr "" #: common.opt:814 #, no-c-format msgid "Warn about uninitialized automatic variables." msgstr "Cảnh báo về các biến tự động tự động không được khởi tạo." #: common.opt:818 #, no-c-format msgid "Warn about maybe uninitialized automatic variables." msgstr "Cảnh báo về các biến tự động tự động không được khởi tạo." #: common.opt:826 #, no-c-format msgid "Enable all -Wunused- warnings." msgstr "Bật tất cả cảnh báo -Wunused-." #: common.opt:830 #, no-c-format msgid "Warn when a function parameter is only set, otherwise unused." msgstr "Cảnh báo khi tham số của hàm chỉ được đặt, nếu không thì không sử dụng." #: common.opt:834 #, no-c-format msgid "Warn when a variable is only set, otherwise unused." msgstr "Cảnh báo khi biến chỉ được đặt, nếu không thì không sử dụng." #: common.opt:838 #, no-c-format msgid "Warn when a function is unused." msgstr "Cảnh báo khi hàm không được dùng." #: common.opt:842 #, no-c-format msgid "Warn when a label is unused." msgstr "Cảnh báo khi nhãn không được dùng." #: common.opt:846 #, no-c-format msgid "Warn when a function parameter is unused." msgstr "Cảnh báo khi tham số của hàm không được dùng." #: common.opt:850 #, no-c-format msgid "Warn when an expression value is unused." msgstr "Cảnh báo khi giá trị của biểu thức không được dùng." #: common.opt:854 #, no-c-format msgid "Warn when a variable is unused." msgstr "Cảnh báo khi biến không được dùng." #: common.opt:858 #, no-c-format msgid "Warn in case profiles in -fprofile-use do not match." msgstr "" #: common.opt:862 #, no-c-format msgid "Warn in case a function ends earlier than it begins due to an invalid linenum macros." msgstr "" #: common.opt:866 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about user-specified include directories that do not exist." msgid "Warn in case profiles in -fprofile-use do not exist." msgstr "Cảnh báo khi người dùng xác định một thư mục không tồn tại." #: common.opt:870 #, no-c-format msgid "Warn when a vector operation is compiled outside the SIMD." msgstr "" #: common.opt:874 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Warn about unprototyped function declarations." msgid "Warn about unsupported features in ThreadSanitizer." msgstr "Cảnh báo về khai báo hàm không được khai báo mẫu trước." #: common.opt:890 #, no-c-format msgid "-aux-info \tEmit declaration information into ." msgstr "" #: common.opt:903 #, no-c-format msgid "-d\tEnable dumps from specific passes of the compiler." msgstr "" #: common.opt:907 #, no-c-format msgid "-dumpbase \tSet the file basename to be used for dumps." msgstr "" #: common.opt:911 #, no-c-format msgid "-dumpbase-ext . Drop a trailing . from the dump basename to name auxiliary output files." msgstr "" #: common.opt:915 #, no-c-format msgid "-dumpdir \tSet the directory name to be used for dumps." msgstr "" #: common.opt:1013 #, no-c-format msgid "The version of the C++ ABI in use." msgstr "" #: common.opt:1017 #, no-c-format msgid "Aggressively optimize loops using language constraints." msgstr "" #: common.opt:1021 #, no-c-format msgid "Align the start of functions." msgstr "Chỉnh đầu của hàm." #: common.opt:1031 #, no-c-format msgid "Align labels which are only reached by jumping." msgstr "" #: common.opt:1038 #, no-c-format msgid "Align all labels." msgstr "Cân chỉnh tất cả các nhãn." #: common.opt:1045 #, no-c-format msgid "Align the start of loops." msgstr "Chỉnh đầu của vòng lặp." #: common.opt:1052 #, no-c-format msgid "Allow the compiler to introduce new data races on stores." msgstr "" #: common.opt:1056 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable traditional preprocessing." msgid "Enable static analysis pass." msgstr "Bật tiền xử lý theo kiểu cổ điển." #: common.opt:1076 #, no-c-format msgid "Select what to sanitize." msgstr "Chọn cái gì để cải thiện." #: common.opt:1080 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Select what to sanitize." msgid "Select type of coverage sanitization." msgstr "Chọn cái gì để cải thiện." #: common.opt:1093 #, no-c-format msgid "-fasan-shadow-offset=\tUse custom shadow memory offset." msgstr "" #: common.opt:1097 #, no-c-format msgid "-fsanitize-sections=\tSanitize global variables in user-defined sections." msgstr "" #: common.opt:1102 #, no-c-format msgid "After diagnosing undefined behavior attempt to continue execution." msgstr "" #: common.opt:1106 #, no-c-format msgid "This switch is deprecated; use -fsanitize-recover= instead." msgstr "Cái chuyển này đã lạc hậu: hãy thay thế bằng -fsanitize-recover=." #: common.opt:1113 #, no-c-format msgid "Use trap instead of a library function for undefined behavior sanitization." msgstr "" #: common.opt:1117 #, no-c-format msgid "Generate unwind tables that are exact at each instruction boundary." msgstr "" #: common.opt:1121 #, no-c-format msgid "Generate auto-inc/dec instructions." msgstr "Tạo ra câu lệnh auto-inc/dec." #: common.opt:1125 #, no-c-format msgid "Use sample profile information for call graph node weights. The default profile file is fbdata.afdo in 'pwd'." msgstr "" #: common.opt:1130 #, no-c-format msgid "Use sample profile information for call graph node weights. The profile file is specified in the argument." msgstr "" #: common.opt:1139 #, no-c-format msgid "Generate code to check bounds before indexing arrays." msgstr "" #: common.opt:1143 #, no-c-format msgid "Replace add, compare, branch with branch on count register." msgstr "" #: common.opt:1147 #, no-c-format msgid "Use profiling information for branch probabilities." msgstr "" #: common.opt:1163 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Emit call graph information." msgid "Output callgraph information on a per-file basis." msgstr "Xuất thông tin về đồ thị gọi." #: common.opt:1167 #, no-c-format msgid "Output callgraph information on a per-file basis with decorations." msgstr "" #: common.opt:1171 #, no-c-format msgid "-fcall-saved-\tMark as being preserved across functions." msgstr "" #: common.opt:1175 #, no-c-format msgid "-fcall-used-\tMark as being corrupted by function calls." msgstr "" #: common.opt:1182 #, no-c-format msgid "Save registers around function calls." msgstr "" #: common.opt:1186 #, no-c-format msgid "This switch is deprecated; do not use." msgstr "Cái chuyển này đã lạc hậu: đừng dùng." #: common.opt:1190 #, no-c-format msgid "Check the return value of new in C++." msgstr "Kiểm tra giá trị trả về của new trong C++." #: common.opt:1194 common.opt:1198 #, no-c-format msgid "Perform internal consistency checkings." msgstr "" #: common.opt:1202 #, fuzzy, no-c-format msgid "Enable code hoisting." msgstr "Bật khả năng tiền xử lý." #: common.opt:1206 #, no-c-format msgid "Looks for opportunities to reduce stack adjustments and stack references." msgstr "" #: common.opt:1210 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "%qD is used uninitialized in this function" msgid "Put uninitialized globals in the common section." msgstr "%qD được dùng để bỏ khởi tạo trong hàm này" #: common.opt:1218 #, no-c-format msgid "-fcompare-debug[=]\tCompile with and without e.g. -gtoggle, and compare the final-insns dump." msgstr "" #: common.opt:1222 #, no-c-format msgid "Run only the second compilation of -fcompare-debug." msgstr "Chỉ chạy biên dịch lần hai của tùy chọn -fcompare-debug." #: common.opt:1226 #, no-c-format msgid "Perform comparison elimination after register allocation has finished." msgstr "" #: common.opt:1230 #, no-c-format msgid "Do not perform optimizations increasing noticeably stack usage." msgstr "" #: common.opt:1234 #, no-c-format msgid "Perform a register copy-propagation optimization pass." msgstr "" #: common.opt:1238 #, no-c-format msgid "Perform cross-jumping optimization." msgstr "" #: common.opt:1242 #, no-c-format msgid "When running CSE, follow jumps to their targets." msgstr "" #: common.opt:1250 #, no-c-format msgid "Omit range reduction step when performing complex division." msgstr "" #: common.opt:1254 #, no-c-format msgid "Complex multiplication and division follow Fortran rules." msgstr "" #: common.opt:1258 #, no-c-format msgid "Place data items into their own section." msgstr "" #: common.opt:1262 #, no-c-format msgid "List all available debugging counters with their limits and counts." msgstr "" #: common.opt:1266 #, no-c-format msgid "-fdbg-cnt=[:-][:-:...][,:...]\tSet the debug counter limit." msgstr "" #: common.opt:1270 #, no-c-format msgid "-fdebug-prefix-map==\tMap one directory name to another in debug information." msgstr "" #: common.opt:1274 #, no-c-format msgid "-ffile-prefix-map==\tMap one directory name to another in compilation result." msgstr "" #: common.opt:1278 #, no-c-format msgid "Output .debug_types section when using DWARF v4 debuginfo." msgstr "" #: common.opt:1284 #, no-c-format msgid "Defer popping functions args from stack until later." msgstr "" #: common.opt:1288 #, no-c-format msgid "Attempt to fill delay slots of branch instructions." msgstr "" #: common.opt:1292 #, no-c-format msgid "Delete dead instructions that may throw exceptions." msgstr "" #: common.opt:1296 #, no-c-format msgid "Delete useless null pointer checks." msgstr "" #: common.opt:1300 #, no-c-format msgid "Stream extra data to support more aggressive devirtualization in LTO local transformation mode." msgstr "" #: common.opt:1304 #, no-c-format msgid "Perform speculative devirtualization." msgstr "" #: common.opt:1308 #, no-c-format msgid "Try to convert virtual calls to direct ones." msgstr "" #: common.opt:1312 #, no-c-format msgid "-fdiagnostics-show-location=[once|every-line]\tHow often to emit source location at the beginning of line-wrapped diagnostics." msgstr "" #: common.opt:1329 #, no-c-format msgid "Show the source line with a caret indicating the column." msgstr "" #: common.opt:1333 #, no-c-format msgid "Show labels annotating ranges of source code when showing source." msgstr "" #: common.opt:1337 #, no-c-format msgid "Show line numbers in the left margin when showing source." msgstr "" #: common.opt:1345 #, no-c-format msgid "-fdiagnostics-color=[never|always|auto]\tColorize diagnostics." msgstr "" #: common.opt:1365 #, no-c-format msgid "-fdiagnostics-urls=[never|always|auto]\tEmbed URLs in diagnostics." msgstr "" #: common.opt:1385 #, no-c-format msgid "-fdiagnostics-column-unit=[display|byte]\tSelect whether column numbers are output as display columns (default) or raw bytes." msgstr "" #: common.opt:1389 #, no-c-format msgid "-fdiagnostics-column-origin=\tSet the number of the first column. The default is 1-based as per GNU style, but some utilities may expect 0-based, for example." msgstr "" #: common.opt:1393 #, no-c-format msgid "-fdiagnostics-format=[text|json]\tSelect output format." msgstr "" #: common.opt:1397 #, no-c-format msgid "-fdiagnostics-escape-format=[unicode|bytes]\tSelect how to escape non-printable-ASCII bytes in the source for diagnostics that suggest it." msgstr "" #: common.opt:1432 #, no-c-format msgid "Print fix-it hints in machine-readable form." msgstr "" #: common.opt:1436 #, no-c-format msgid "Print fix-it hints to stderr in unified diff format." msgstr "" #: common.opt:1440 #, no-c-format msgid "Amend appropriate diagnostic messages with the command line option that controls them." msgstr "" #: common.opt:1444 #, no-c-format msgid "Print CWE identifiers for diagnostic messages, where available." msgstr "" #: common.opt:1448 #, no-c-format msgid "Specify how to print any control-flow path associated with a diagnostic." msgstr "" #: common.opt:1452 #, no-c-format msgid "Turn off any diagnostics features that complicate the output, such as line numbers, color, and warning URLs." msgstr "" #: common.opt:1456 #, no-c-format msgid "-ftabstop= Distance between tab stops for column reporting." msgstr "" #: common.opt:1472 #, no-c-format msgid "Show stack depths of events in paths." msgstr "" #: common.opt:1476 #, no-c-format msgid "Set minimum width of left margin of source code when showing source." msgstr "" #: common.opt:1480 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-fdisable-[tree|rtl|ipa]-=range1+range2 disables an optimization pass." msgid "-fdisable-[tree|rtl|ipa]-=range1+range2\tDisable an optimization pass." msgstr "-fdisable-[tree|rtl|ipa]-=vùng1+vùng2 tắt chuyển qua tối ưu hóa." #: common.opt:1484 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-fenable-[tree|rtl|ipa]-=range1+range2 enables an optimization pass." msgid "-fenable-[tree|rtl|ipa]-=range1+range2\tEnable an optimization pass." msgstr "-fenable-[tree|rtl|ipa]-=vùng1+vùng2 bật chuyển qua tối ưu hóa." #: common.opt:1488 #, no-c-format msgid "-fdump-\tDump various compiler internals to a file." msgstr "" #: common.opt:1495 #, no-c-format msgid "-fdump-final-insns=filename\tDump to filename the insns at the end of translation." msgstr "" #: common.opt:1499 #, no-c-format msgid "-fdump-go-spec=filename\tWrite all declarations to file as Go code." msgstr "" #: common.opt:1503 #, no-c-format msgid "Suppress output of addresses in debugging dumps." msgstr "" #: common.opt:1507 #, no-c-format msgid "Collect and dump debug information into temporary file if ICE in C/C++ compiler occurred." msgstr "" #: common.opt:1512 #, no-c-format msgid "Dump detailed information on GCC's internal representation of source code locations." msgstr "" #: common.opt:1516 #, no-c-format msgid "Dump optimization passes." msgstr "" #: common.opt:1520 #, no-c-format msgid "Suppress output of instruction numbers, line number notes and addresses in debugging dumps." msgstr "" #: common.opt:1524 #, no-c-format msgid "Suppress output of previous and next insn numbers in debugging dumps." msgstr "" #: common.opt:1528 #, no-c-format msgid "Enable CFI tables via GAS assembler directives." msgstr "" #: common.opt:1532 #, no-c-format msgid "Perform early inlining." msgstr "" #: common.opt:1540 #, no-c-format msgid "Perform interprocedural reduction of aggregates." msgstr "" #: common.opt:1544 #, no-c-format msgid "Perform unused symbol elimination in debug info." msgstr "" #: common.opt:1548 #, no-c-format msgid "Perform unused type elimination in debug info." msgstr "" #: common.opt:1552 #, no-c-format msgid "Do not suppress C++ class debug information." msgstr "" #: common.opt:1556 #, no-c-format msgid "Enable exception handling." msgstr "Bật tiếp nhận ngoại lệ." #: common.opt:1560 #, no-c-format msgid "Perform a number of minor, expensive optimizations." msgstr "" #: common.opt:1564 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-fexcess-precision=[fast|standard]\tSpecify handling of excess floating-point precision." msgid "-fexcess-precision=[fast|standard|16]\tSpecify handling of excess floating-point precision." msgstr "-fexcess-precision=[fast|standard]\tChỉ định cách xử lý khi độ chính xác của dấu chấm động bị vượt quá." #: common.opt:1582 #, no-c-format msgid "-fpermitted-flt-eval-methods=[c11|ts-18661]\tSpecify which values of FLT_EVAL_METHOD are permitted." msgstr "-fpermitted-flt-eval-methods=[c11|ts-18661]\tChỉ định xem giá trị của FLT_EVAL_METHOD sẽ cho phép." #: common.opt:1598 #, no-c-format msgid "Output lto objects containing both the intermediate language and binary output." msgstr "" #: common.opt:1602 #, no-c-format msgid "Assume no NaNs or infinities are generated." msgstr "" #: common.opt:1606 #, no-c-format msgid "Assume that loops with an exit will terminate and not loop indefinitely." msgstr "" #: common.opt:1610 #, no-c-format msgid "-ffixed-\tMark as being unavailable to the compiler." msgstr "" #: common.opt:1614 #, no-c-format msgid "Don't allocate floats and doubles in extended-precision registers." msgstr "" #: common.opt:1622 #, no-c-format msgid "Perform a forward propagation pass on RTL." msgstr "" #: common.opt:1626 #, no-c-format msgid "-ffp-contract=[off|on|fast]\tPerform floating-point expression contraction." msgstr "" #: common.opt:1643 #, no-c-format msgid "Allow built-in functions ceil, floor, round, trunc to raise \"inexact\" exceptions." msgstr "" #: common.opt:1650 #, no-c-format msgid "Allow function addresses to be held in registers." msgstr "Sử dụng địa chỉ hàm mà được giữ trong các thanh ghi." #: common.opt:1654 #, no-c-format msgid "Place each function into its own section." msgstr "" #: common.opt:1658 #, no-c-format msgid "Perform global common subexpression elimination." msgstr "" #: common.opt:1662 #, no-c-format msgid "Perform enhanced load motion during global common subexpression elimination." msgstr "" #: common.opt:1666 #, no-c-format msgid "Perform store motion after global common subexpression elimination." msgstr "" #: common.opt:1670 #, no-c-format msgid "Perform redundant load after store elimination in global common subexpression elimination." msgstr "" #: common.opt:1675 #, no-c-format msgid "Perform global common subexpression elimination after register allocation has finished." msgstr "" #: common.opt:1692 #, no-c-format msgid "-fgnat-encodings=[all|gdb|minimal]\tSelect the balance between GNAT encodings and standard DWARF emitted in the debug information." msgstr "" #: common.opt:1697 #, no-c-format msgid "Enable in and out of Graphite representation." msgstr "" #: common.opt:1701 #, no-c-format msgid "Enable Graphite Identity transformation." msgstr "" #: common.opt:1705 #, no-c-format msgid "Enable hoisting adjacent loads to encourage generating conditional move instructions." msgstr "" #: common.opt:1714 #, no-c-format msgid "Improve GCC's ability to track column numbers in large source files, at the expense of slower compilation." msgstr "" #: common.opt:1719 #, no-c-format msgid "Mark all loops as parallel." msgstr "Đánh dấu tất cả các vòng lặp là xử lý song song." #: common.opt:1723 common.opt:1731 common.opt:2918 #, no-c-format msgid "Enable loop nest transforms. Same as -floop-nest-optimize." msgstr "" #: common.opt:1727 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable clip instructions." msgid "Enable loop interchange on trees." msgstr "Bật các câu lệnh trích đoạn." #: common.opt:1735 #, no-c-format msgid "Perform unroll-and-jam on loops." msgstr "" #: common.opt:1739 #, no-c-format msgid "Enable support for GNU transactional memory." msgstr "" #: common.opt:1743 #, no-c-format msgid "Use STB_GNU_UNIQUE if supported by the assembler." msgstr "" #: common.opt:1751 #, no-c-format msgid "Enable the loop nest optimizer." msgstr "Bật sự tối ưu hóa vòng lặp lồng nhau." #: common.opt:1755 #, no-c-format msgid "Force bitfield accesses to match their type width." msgstr "" #: common.opt:1759 #, no-c-format msgid "Merge adjacent stores." msgstr "" #: common.opt:1763 #, no-c-format msgid "Enable guessing of branch probabilities." msgstr "" #: common.opt:1767 #, no-c-format msgid "Harden conditionals not used in branches, checking reversed conditions." msgstr "" #: common.opt:1771 #, no-c-format msgid "Harden conditional branches by checking reversed conditions." msgstr "" #: common.opt:1779 #, no-c-format msgid "Process #ident directives." msgstr "" #: common.opt:1783 #, no-c-format msgid "Perform conversion of conditional jumps to branchless equivalents." msgstr "" #: common.opt:1787 #, no-c-format msgid "Perform conversion of conditional jumps to conditional execution." msgstr "" #: common.opt:1791 #, no-c-format msgid "-fstack-reuse=[all|named_vars|none]\tSet stack reuse level for local variables." msgstr "" #: common.opt:1807 #, no-c-format msgid "Convert conditional jumps in innermost loops to branchless equivalents." msgstr "" #: common.opt:1819 #, no-c-format msgid "Do not generate .size directives." msgstr "Đừng tạo ra chỉ thị .size." #: common.opt:1823 #, no-c-format msgid "Perform indirect inlining." msgstr "" #: common.opt:1829 #, no-c-format msgid "Enable inlining of function declared \"inline\", disabling disables all inlining." msgstr "" #: common.opt:1833 #, no-c-format msgid "Integrate functions into their callers when code size is known not to grow." msgstr "" #: common.opt:1837 #, no-c-format msgid "Integrate functions not declared \"inline\" into their callers when profitable." msgstr "" #: common.opt:1841 #, no-c-format msgid "Integrate functions only required by their single caller." msgstr "" #: common.opt:1848 #, no-c-format msgid "-finline-limit=\tLimit the size of inlined functions to ." msgstr "" #: common.opt:1852 #, no-c-format msgid "Inline __atomic operations when a lock free instruction sequence is available." msgstr "" #: common.opt:1859 #, no-c-format msgid "-fcf-protection=[full|branch|return|none|check]\tInstrument functions with checks to verify jump/call/return control-flow transfer instructions have valid targets." msgstr "" #: common.opt:1882 #, no-c-format msgid "Instrument function entry and exit with profiling calls." msgstr "" #: common.opt:1886 #, no-c-format msgid "-finstrument-functions-exclude-function-list=name,...\tDo not instrument listed functions." msgstr "" #: common.opt:1890 #, no-c-format msgid "-finstrument-functions-exclude-file-list=filename,...\tDo not instrument functions listed in files." msgstr "" #: common.opt:1894 #, no-c-format msgid "Perform interprocedural constant propagation." msgstr "" #: common.opt:1898 #, no-c-format msgid "Perform cloning to make Interprocedural constant propagation stronger." msgstr "" #: common.opt:1906 #, no-c-format msgid "Perform interprocedural bitwise constant propagation." msgstr "" #: common.opt:1910 #, no-c-format msgid "Perform interprocedural modref analysis." msgstr "" #: common.opt:1914 #, no-c-format msgid "Perform interprocedural profile propagation." msgstr "" #: common.opt:1918 #, no-c-format msgid "Perform interprocedural points-to analysis." msgstr "" #: common.opt:1922 #, no-c-format msgid "Discover pure and const functions." msgstr "" #: common.opt:1926 #, no-c-format msgid "Perform Identical Code Folding for functions and read-only variables." msgstr "" #: common.opt:1930 #, no-c-format msgid "Perform Identical Code Folding for functions." msgstr "" #: common.opt:1934 #, no-c-format msgid "Perform Identical Code Folding for variables." msgstr "" #: common.opt:1938 #, no-c-format msgid "Discover read-only and non addressable static variables." msgstr "" #: common.opt:1942 #, no-c-format msgid "Discover read-only, write-only and non-addressable static variables." msgstr "" #: common.opt:1946 #, no-c-format msgid "Reduce stack alignment on call sites if possible." msgstr "" #: common.opt:1958 #, no-c-format msgid "Perform IPA Value Range Propagation." msgstr "" #: common.opt:1962 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-fira-algorithm=[CB|priority] Set the used IRA algorithm." msgid "-fira-algorithm=[CB|priority]\tSet the used IRA algorithm." msgstr "-fira-algorithm=[CB|priority] Đặt dùng thuật toán IRA." #: common.opt:1966 #, no-c-format msgid "Assume strict aliasing rules apply across (uninlined) function boundaries." msgstr "" #: common.opt:1979 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-fira-region=[one|all|mixed] Set regions for IRA." msgid "-fira-region=[one|all|mixed]\tSet regions for IRA." msgstr "-fira-region=[one|all|mixed] Đặt vùng cho IRA." #: common.opt:1995 #, no-c-format msgid "Use IRA based register pressure calculation in RTL hoist optimizations." msgstr "" #: common.opt:2000 #, no-c-format msgid "Use IRA based register pressure calculation in RTL loop optimizations." msgstr "" #: common.opt:2005 #, no-c-format msgid "Share slots for saving different hard registers." msgstr "" #: common.opt:2009 #, no-c-format msgid "Share stack slots for spilled pseudo-registers." msgstr "" #: common.opt:2013 #, no-c-format msgid "-fira-verbose=\tControl IRA's level of diagnostic messages." msgstr "" #: common.opt:2017 #, no-c-format msgid "Optimize induction variables on trees." msgstr "" #: common.opt:2021 #, no-c-format msgid "Use jump tables for sufficiently large switch statements." msgstr "" #: common.opt:2025 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "type mismatch for case label in switch statement" msgid "Use bit tests for sufficiently large switch statements." msgstr "kiểu không khớp cho nhãn case trong câu lệnh switch" #: common.opt:2029 #, no-c-format msgid "Generate code for functions even if they are fully inlined." msgstr "Xuất hàm ngay cả khi chúng có thể chung dòng." #: common.opt:2033 #, no-c-format msgid "Generate code for static functions even if they are never called." msgstr "Xuất mã cho hàm tĩnh ngay cả khi chúng không bao giờ được gọi." #: common.opt:2037 #, no-c-format msgid "Emit static const variables even if they are not used." msgstr "" #: common.opt:2041 #, no-c-format msgid "Give external symbols a leading underscore." msgstr "" #: common.opt:2049 #, no-c-format msgid "Do CFG-sensitive rematerialization in LRA." msgstr "" #: common.opt:2053 #, no-c-format msgid "Enable link-time optimization." msgstr "" #: common.opt:2057 #, no-c-format msgid "Link-time optimization with number of parallel jobs or jobserver." msgstr "" #: common.opt:2079 #, no-c-format msgid "Specify the algorithm to partition symbols and vars at linktime." msgstr "" #: common.opt:2084 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "-flto-compression-level=\tUse zlib compression level for IL." msgid "-flto-compression-level=\tUse zlib/zstd compression level for IL." msgstr "-flto-compression-level=\tDùng mức nén zlib cho IL." #: common.opt:2092 #, no-c-format msgid "Report various link-time optimization statistics." msgstr "" #: common.opt:2096 #, no-c-format msgid "Report various link-time optimization statistics for WPA only." msgstr "" #: common.opt:2100 #, no-c-format msgid "Set errno after built-in math functions." msgstr "" #: common.opt:2104 #, no-c-format msgid "-fmax-errors=\tMaximum number of errors to report." msgstr "-fmax-errors=\tSố lượng tối đa các lỗi cần thông báo." #: common.opt:2108 #, no-c-format msgid "Report on permanent memory allocation." msgstr "" #: common.opt:2112 #, no-c-format msgid "Report on permanent memory allocation in WPA only." msgstr "" #: common.opt:2119 #, no-c-format msgid "Attempt to merge identical constants and constant variables." msgstr "" #: common.opt:2123 #, no-c-format msgid "Attempt to merge identical constants across compilation units." msgstr "" #: common.opt:2127 #, no-c-format msgid "Attempt to merge identical debug strings across compilation units." msgstr "" #: common.opt:2131 #, no-c-format msgid "-fmessage-length=\tLimit diagnostics to characters per line. 0 suppresses line-wrapping." msgstr "" #: common.opt:2135 #, no-c-format msgid "Perform SMS based modulo scheduling before the first scheduling pass." msgstr "" #: common.opt:2139 #, no-c-format msgid "Perform SMS based modulo scheduling with register moves allowed." msgstr "" #: common.opt:2143 #, no-c-format msgid "Move loop invariant computations out of loops." msgstr "" #: common.opt:2147 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Align the start of loops." msgid "Move stores out of loops." msgstr "Chỉnh đầu của vòng lặp." #: common.opt:2151 #, no-c-format msgid "Use the RTL dead code elimination pass." msgstr "" #: common.opt:2155 #, no-c-format msgid "Use the RTL dead store elimination pass." msgstr "" #: common.opt:2159 #, no-c-format msgid "Enable/Disable the traditional scheduling in loops that already passed modulo scheduling." msgstr "" #: common.opt:2163 #, no-c-format msgid "Support synchronous non-call exceptions." msgstr "" #: common.opt:2170 #, no-c-format msgid "-foffload-options==\tSpecify options for the offloading targets." msgstr "" #: common.opt:2174 #, no-c-format msgid "-foffload-abi=[lp64|ilp32]\tSet the ABI to use in an offload compiler." msgstr "" #: common.opt:2187 #, no-c-format msgid "When possible do not generate stack frames." msgstr "" #: common.opt:2191 #, no-c-format msgid "Enable all optimization info dumps on stderr." msgstr "" #: common.opt:2195 #, no-c-format msgid "-fopt-info[-=filename]\tDump compiler optimization details." msgstr "-fopt-info[-=tập-tin]\tĐổ chi tiết việc tối ưu hóa bộ dịch." #: common.opt:2199 #, no-c-format msgid "Write a SRCFILE.opt-record.json file detailing what optimizations were performed." msgstr "" #: common.opt:2207 #, no-c-format msgid "Optimize sibling and tail recursive calls." msgstr "" #: common.opt:2211 #, no-c-format msgid "Perform partial inlining." msgstr "" #: common.opt:2215 common.opt:2219 #, no-c-format msgid "Report on memory allocation before interprocedural optimization." msgstr "" #: common.opt:2223 #, no-c-format msgid "Pack structure members together without holes." msgstr "" #: common.opt:2227 #, no-c-format msgid "-fpack-struct=\tSet initial maximum structure member alignment." msgstr "" #: common.opt:2231 #, no-c-format msgid "Return small aggregates in memory, not registers." msgstr "" #: common.opt:2235 #, no-c-format msgid "Perform loop peeling." msgstr "" #: common.opt:2239 #, no-c-format msgid "Enable machine specific peephole optimizations." msgstr "" #: common.opt:2243 #, no-c-format msgid "Enable an RTL peephole pass before sched2." msgstr "" #: common.opt:2247 #, no-c-format msgid "Generate position-independent code if possible (large mode)." msgstr "" #: common.opt:2251 #, no-c-format msgid "Generate position-independent code for executables if possible (large mode)." msgstr "" #: common.opt:2255 #, no-c-format msgid "Generate position-independent code if possible (small mode)." msgstr "" #: common.opt:2259 #, no-c-format msgid "Generate position-independent code for executables if possible (small mode)." msgstr "" #: common.opt:2263 #, no-c-format msgid "Use PLT for PIC calls (-fno-plt: load the address from GOT at call site)." msgstr "" #: common.opt:2267 #, no-c-format msgid "Specify a plugin to load." msgstr "Chỉ định phần bổ sung cần nạp." #: common.opt:2271 #, no-c-format msgid "-fplugin-arg--[=]\tSpecify argument = for plugin ." msgstr "-fplugin-arg--[=]\tChỉ định đối số = cho plugin ." #: common.opt:2275 #, no-c-format msgid "Run predictive commoning optimization." msgstr "" #: common.opt:2279 #, no-c-format msgid "Generate prefetch instructions, if available, for arrays in loops." msgstr "" #: common.opt:2283 #, no-c-format msgid "Enable basic program profiling code." msgstr "" #: common.opt:2287 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate string instructions for block moves." msgid "Generate absolute source path names for gcov." msgstr "Tạo ra câu lệnh chuỗi để di chuyển khối." #: common.opt:2291 #, no-c-format msgid "Insert arc-based program profiling code." msgstr "" #: common.opt:2295 #, no-c-format msgid "Set the top-level directory for storing the profile data. The default is 'pwd'." msgstr "" #: common.opt:2300 #, no-c-format msgid "Select the name for storing the profile note file." msgstr "" #: common.opt:2304 #, no-c-format msgid "Enable correction of flow inconsistent profile data input." msgstr "" #: common.opt:2308 #, no-c-format msgid "-fprofile-update=[single|atomic|prefer-atomic]\tSet the profile update method." msgstr "" #: common.opt:2312 #, no-c-format msgid "Instrument only functions from files whose name matches any of the regular expressions (separated by semi-colons)." msgstr "" #: common.opt:2316 #, no-c-format msgid "Instrument only functions from files whose name does not match any of the regular expressions (separated by semi-colons)." msgstr "" #: common.opt:2332 #, no-c-format msgid "-fprofile-reproducible=[serial|parallel-runs|multithreaded]\tControl level of reproducibility of profile gathered by -fprofile-generate." msgstr "" #: common.opt:2348 #, no-c-format msgid "Remove prefix from absolute path before mangling name for -fprofile-generate= and -fprofile-use=." msgstr "" #: common.opt:2352 #, no-c-format msgid "-fprofile-prefix-map==\tMap one directory name to another in GCOV coverage result." msgstr "" #: common.opt:2356 #, no-c-format msgid "Enable common options for generating profile info for profile feedback directed optimizations." msgstr "" #: common.opt:2360 #, no-c-format msgid "Enable common options for generating profile info for profile feedback directed optimizations, and set -fprofile-dir=." msgstr "" #: common.opt:2364 #, no-c-format msgid "Register the profile information in the .gcov_info section instead of using a constructor/destructor." msgstr "" #: common.opt:2368 #, no-c-format msgid "Register the profile information in the specified section instead of using a constructor/destructor." msgstr "" #: common.opt:2372 #, no-c-format msgid "Do not assume that functions never executed during the train run are cold." msgstr "" #: common.opt:2376 #, no-c-format msgid "Enable common options for performing profile feedback directed optimizations." msgstr "" #: common.opt:2380 #, no-c-format msgid "Enable common options for performing profile feedback directed optimizations, and set -fprofile-dir=." msgstr "" #: common.opt:2384 #, no-c-format msgid "Insert code to profile values of expressions." msgstr "" #: common.opt:2388 #, no-c-format msgid "Report on consistency of profile." msgstr "" #: common.opt:2392 #, no-c-format msgid "Enable function reordering that improves code placement." msgstr "" #: common.opt:2396 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate cld instruction in the function prologue." msgid "Insert NOP instructions at each function entry." msgstr "Tạo ra câu lệnh cld trong đoạn mở đầu hàm." #: common.opt:2403 #, no-c-format msgid "-frandom-seed=\tMake compile reproducible using ." msgstr "" #: common.opt:2413 #, no-c-format msgid "Record gcc command line switches in the object file." msgstr "" #: common.opt:2417 #, no-c-format msgid "Return small aggregates in registers." msgstr "" #: common.opt:2425 #, no-c-format msgid "Tell DSE that the storage for a C++ object is dead when the constructor starts and when the destructor finishes." msgstr "" #: common.opt:2436 #, no-c-format msgid "-flive-patching=[inline-only-static|inline-clone]\tControl IPA optimizations to provide a safe compilation for live-patching. At the same time, provides multiple-level control on the enabled IPA optimizations." msgstr "" #: common.opt:2451 #, no-c-format msgid "Tell DCE to remove unused C++ allocations." msgstr "" #: common.opt:2455 #, no-c-format msgid "Relief of register pressure through live range shrinkage." msgstr "" #: common.opt:2459 #, no-c-format msgid "Perform a register renaming optimization pass." msgstr "" #: common.opt:2463 #, no-c-format msgid "Perform a target dependent instruction fusion optimization pass." msgstr "" #: common.opt:2467 #, no-c-format msgid "Reorder basic blocks to improve code placement." msgstr "" #: common.opt:2471 #, no-c-format msgid "-freorder-blocks-algorithm=[simple|stc]\tSet the used basic block reordering algorithm." msgstr "" #: common.opt:2484 #, no-c-format msgid "Reorder basic blocks and partition into hot and cold sections." msgstr "" #: common.opt:2488 #, no-c-format msgid "Reorder functions to improve code placement." msgstr "" #: common.opt:2492 #, no-c-format msgid "Add a common subexpression elimination pass after loop optimizations." msgstr "" #: common.opt:2500 #, no-c-format msgid "Disable optimizations that assume default FP rounding behavior." msgstr "" #: common.opt:2504 #, no-c-format msgid "Enable scheduling across basic blocks." msgstr "" #: common.opt:2508 #, no-c-format msgid "Enable register pressure sensitive insn scheduling." msgstr "" #: common.opt:2512 #, no-c-format msgid "Allow speculative motion of non-loads." msgstr "" #: common.opt:2516 #, no-c-format msgid "Allow speculative motion of some loads." msgstr "" #: common.opt:2520 #, no-c-format msgid "Allow speculative motion of more loads." msgstr "" #: common.opt:2524 #, no-c-format msgid "-fsched-verbose=\tSet the verbosity level of the scheduler." msgstr "" #: common.opt:2528 #, no-c-format msgid "If scheduling post reload, do superblock scheduling." msgstr "" #: common.opt:2536 #, no-c-format msgid "Reschedule instructions before register allocation." msgstr "" #: common.opt:2540 #, no-c-format msgid "Reschedule instructions after register allocation." msgstr "" #: common.opt:2547 #, no-c-format msgid "Schedule instructions using selective scheduling algorithm." msgstr "" #: common.opt:2551 #, no-c-format msgid "Run selective scheduling after reload." msgstr "" #: common.opt:2555 #, no-c-format msgid "Run self-tests, using the given path to locate test files." msgstr "" #: common.opt:2559 #, no-c-format msgid "Perform software pipelining of inner loops during selective scheduling." msgstr "" #: common.opt:2563 #, no-c-format msgid "Perform software pipelining of outer loops during selective scheduling." msgstr "" #: common.opt:2567 #, no-c-format msgid "Reschedule pipelined regions without pipelining." msgstr "" #: common.opt:2571 #, no-c-format msgid "Allow interposing function (or variables) by ones with different semantics (or initializer) respectively by dynamic linker." msgstr "" #: common.opt:2577 #, no-c-format msgid "Allow premature scheduling of queued insns." msgstr "" #: common.opt:2581 #, no-c-format msgid "-fsched-stalled-insns=\tSet number of queued insns that can be prematurely scheduled." msgstr "" #: common.opt:2589 #, no-c-format msgid "Set dependence distance checking in premature scheduling of queued insns." msgstr "" #: common.opt:2593 #, no-c-format msgid "-fsched-stalled-insns-dep=\tSet dependence distance checking in premature scheduling of queued insns." msgstr "" #: common.opt:2597 #, no-c-format msgid "Enable the group heuristic in the scheduler." msgstr "" #: common.opt:2601 #, no-c-format msgid "Enable the critical path heuristic in the scheduler." msgstr "" #: common.opt:2605 #, no-c-format msgid "Enable the speculative instruction heuristic in the scheduler." msgstr "" #: common.opt:2609 #, no-c-format msgid "Enable the rank heuristic in the scheduler." msgstr "" #: common.opt:2613 #, no-c-format msgid "Enable the last instruction heuristic in the scheduler." msgstr "" #: common.opt:2617 #, no-c-format msgid "Enable the dependent count heuristic in the scheduler." msgstr "" #: common.opt:2621 #, no-c-format msgid "Access data in the same section from shared anchor points." msgstr "" #: common.opt:2633 #, no-c-format msgid "Turn on Redundant Extensions Elimination pass." msgstr "" #: common.opt:2637 #, no-c-format msgid "Show column numbers in diagnostics, when available. Default on." msgstr "" #: common.opt:2641 #, no-c-format msgid "Emit function prologues only before parts of the function that need it, rather than at the top of the function." msgstr "" #: common.opt:2646 #, no-c-format msgid "Shrink-wrap parts of the prologue and epilogue separately." msgstr "" #: common.opt:2650 #, no-c-format msgid "Disable optimizations observable by IEEE signaling NaNs." msgstr "" #: common.opt:2654 #, no-c-format msgid "Disable floating point optimizations that ignore the IEEE signedness of zero." msgstr "" #: common.opt:2658 #, no-c-format msgid "Convert floating point constants to single precision constants." msgstr "" #: common.opt:2662 #, no-c-format msgid "Split lifetimes of induction variables when loops are unrolled." msgstr "" #: common.opt:2666 #, no-c-format msgid "Generate discontiguous stack frames." msgstr "Tạo ra các khung ngăn xếp không liên tiếp." #: common.opt:2670 #, no-c-format msgid "Split wide types into independent registers." msgstr "" #: common.opt:2674 #, no-c-format msgid "Split wide types into independent registers earlier." msgstr "" #: common.opt:2678 #, no-c-format msgid "Enable backward propagation of use properties at the SSA level." msgstr "" #: common.opt:2682 #, no-c-format msgid "Optimize conditional patterns using SSA PHI nodes." msgstr "" #: common.opt:2686 #, no-c-format msgid "Optimize amount of stdarg registers saved to stack at start of function." msgstr "" #: common.opt:2690 #, no-c-format msgid "Apply variable expansion when loops are unrolled." msgstr "" #: common.opt:2694 #, no-c-format msgid "-fstack-check=[no|generic|specific]\tInsert stack checking code into the program." msgstr "-fstack-check=[no|generic|specific]\t Chèn mã kiểm tra ngăn xếp vào chương trình." #: common.opt:2698 #, no-c-format msgid "Insert stack checking code into the program. Same as -fstack-check=specific." msgstr "Chèn mã kiểm tra ngăn xếp vào chương trình. Giống với -fstack-check=specific." #: common.opt:2702 #, no-c-format msgid "Insert code to probe each page of stack space as it is allocated to protect from stack-clash style attacks." msgstr "" #: common.opt:2710 #, no-c-format msgid "-fstack-limit-register=\tTrap if the stack goes past ." msgstr "-fstack-limit-register=\tBẫy nếu ngăn xếp đi qua ." #: common.opt:2714 #, no-c-format msgid "-fstack-limit-symbol=\tTrap if the stack goes past symbol ." msgstr "-fstack-limit-symbol=\tBẫy nếu ngăn xếp đi qua ký hiệu ." #: common.opt:2718 #, no-c-format msgid "Use propolice as a stack protection method." msgstr "Bật chức năng bảo vệ ngăn xếp asan." #: common.opt:2722 #, no-c-format msgid "Use a stack protection method for every function." msgstr "" #: common.opt:2726 #, no-c-format msgid "Use a smart stack protection method for certain functions." msgstr "" #: common.opt:2730 #, no-c-format msgid "Use stack protection method only for functions with the stack_protect attribute." msgstr "" #: common.opt:2734 #, no-c-format msgid "Output stack usage information on a per-function basis." msgstr "" #: common.opt:2746 #, no-c-format msgid "Assume strict aliasing rules apply." msgstr "" #: common.opt:2750 #, no-c-format msgid "Treat signed overflow as undefined. Negated as -fwrapv -fwrapv-pointer." msgstr "" #: common.opt:2754 #, no-c-format msgid "Implement __atomic operations via libcalls to legacy __sync functions." msgstr "" #: common.opt:2758 #, no-c-format msgid "Check for syntax errors, then stop." msgstr "Kiểm tra lỗi cú pháp, sau đó dừng lại." #: common.opt:2762 #, no-c-format msgid "Create data files needed by \"gcov\"." msgstr "Tạo tập tin dữ liệu cần bởi \"gcov\"." #: common.opt:2766 #, no-c-format msgid "Perform jump threading optimizations." msgstr "" #: common.opt:2770 #, no-c-format msgid "Report the time taken by each compiler pass." msgstr "" #: common.opt:2774 #, no-c-format msgid "Record times taken by sub-phases separately." msgstr "" #: common.opt:2778 #, no-c-format msgid "-ftls-model=[global-dynamic|local-dynamic|initial-exec|local-exec]\tSet the default thread-local storage code generation model." msgstr "" #: common.opt:2797 #, no-c-format msgid "Reorder top level functions, variables, and asms." msgstr "" #: common.opt:2801 #, no-c-format msgid "Perform superblock formation via tail duplication." msgstr "" #: common.opt:2805 #, no-c-format msgid "For targets that normally need trampolines for nested functions, always generate them instead of using descriptors." msgstr "" #: common.opt:2813 #, no-c-format msgid "Assume floating-point operations can trap." msgstr "" #: common.opt:2817 #, no-c-format msgid "Trap for signed overflow in addition, subtraction and multiplication." msgstr "" #: common.opt:2821 #, no-c-format msgid "Enable SSA-CCP optimization on trees." msgstr "" #: common.opt:2825 #, no-c-format msgid "Enable SSA-BIT-CCP optimization on trees." msgstr "" #: common.opt:2833 #, no-c-format msgid "Enable loop header copying on trees." msgstr "" #: common.opt:2841 #, no-c-format msgid "Enable SSA coalescing of user variables." msgstr "" #: common.opt:2849 #, no-c-format msgid "Enable copy propagation on trees." msgstr "" #: common.opt:2857 #, no-c-format msgid "Transform condition stores into unconditional ones." msgstr "" #: common.opt:2861 #, no-c-format msgid "Perform conversions of switch initializations." msgstr "" #: common.opt:2865 #, no-c-format msgid "Enable SSA dead code elimination optimization on trees." msgstr "" #: common.opt:2869 #, no-c-format msgid "Enable dominator optimizations." msgstr "" #: common.opt:2873 #, no-c-format msgid "Enable tail merging on trees." msgstr "" #: common.opt:2877 #, no-c-format msgid "Enable dead store elimination." msgstr "" #: common.opt:2881 #, no-c-format msgid "Enable forward propagation on trees." msgstr "" #: common.opt:2885 #, no-c-format msgid "Enable Full Redundancy Elimination (FRE) on trees." msgstr "" #: common.opt:2889 #, no-c-format msgid "Enable string length optimizations on trees." msgstr "" #: common.opt:2893 #, no-c-format msgid "Detect paths that trigger erroneous or undefined behavior due to dereferencing a null pointer. Isolate those paths from the main control flow and turn the statement with erroneous or undefined behavior into a trap." msgstr "" #: common.opt:2899 #, no-c-format msgid "Detect paths that trigger erroneous or undefined behavior due to a null value being used in a way forbidden by a returns_nonnull or nonnull attribute. Isolate those paths from the main control flow and turn the statement with erroneous or undefined behavior into a trap." msgstr "" #: common.opt:2906 #, no-c-format msgid "Enable loop distribution on trees." msgstr "" #: common.opt:2910 #, no-c-format msgid "Enable loop distribution for patterns transformed into a library call." msgstr "" #: common.opt:2914 #, no-c-format msgid "Enable loop invariant motion on trees." msgstr "" #: common.opt:2922 #, no-c-format msgid "Create canonical induction variables in loops." msgstr "" #: common.opt:2926 #, no-c-format msgid "Enable loop optimizations on tree level." msgstr "" #: common.opt:2930 #, no-c-format msgid "-ftree-parallelize-loops=\tEnable automatic parallelization of loops." msgstr "" #: common.opt:2934 #, no-c-format msgid "Enable hoisting loads from conditional pointers." msgstr "" #: common.opt:2938 #, no-c-format msgid "Enable SSA-PRE optimization on trees." msgstr "" #: common.opt:2942 #, no-c-format msgid "In SSA-PRE optimization on trees, enable partial-partial redundancy elimination." msgstr "" #: common.opt:2946 #, no-c-format msgid "Perform function-local points-to analysis on trees." msgstr "" #: common.opt:2950 #, no-c-format msgid "Enable reassociation on tree level." msgstr "" #: common.opt:2958 #, no-c-format msgid "Enable SSA code sinking on trees." msgstr "" #: common.opt:2962 #, no-c-format msgid "Perform straight-line strength reduction." msgstr "" #: common.opt:2966 #, no-c-format msgid "Perform scalar replacement of aggregates." msgstr "" #: common.opt:2970 #, no-c-format msgid "Replace temporary expressions in the SSA->normal pass." msgstr "" #: common.opt:2974 #, no-c-format msgid "Perform live range splitting during the SSA->normal pass." msgstr "" #: common.opt:2978 #, no-c-format msgid "Perform Value Range Propagation on trees." msgstr "" #: common.opt:2982 #, no-c-format msgid "Split paths leading to loop backedges." msgstr "" #: common.opt:2986 #, no-c-format msgid "Assume common declarations may be overridden with ones with a larger trailing array." msgstr "" #: common.opt:2991 #, no-c-format msgid "Compile whole compilation unit at a time." msgstr "" #: common.opt:2995 #, no-c-format msgid "Perform loop unrolling when iteration count is known." msgstr "" #: common.opt:2999 #, no-c-format msgid "Perform loop unrolling for all loops." msgstr "" #: common.opt:3014 #, no-c-format msgid "Allow optimization for floating-point arithmetic which may change the result of the operation due to rounding." msgstr "" #: common.opt:3019 #, no-c-format msgid "Same as -fassociative-math for expressions which include division." msgstr "" #: common.opt:3027 #, no-c-format msgid "Allow math optimizations that may violate IEEE or ISO standards." msgstr "" #: common.opt:3031 #, no-c-format msgid "Perform loop unswitching." msgstr "" #: common.opt:3035 #, no-c-format msgid "Perform loop splitting." msgstr "" #: common.opt:3039 #, no-c-format msgid "Version loops based on whether indices have a stride of one." msgstr "" #: common.opt:3043 #, no-c-format msgid "Just generate unwind tables for exception handling." msgstr "" #: common.opt:3047 #, no-c-format msgid "Use the bfd linker instead of the default linker." msgstr "" #: common.opt:3051 #, no-c-format msgid "Use the gold linker instead of the default linker." msgstr "" #: common.opt:3055 #, no-c-format msgid "Use the lld LLVM linker instead of the default linker." msgstr "" #: common.opt:3059 #, no-c-format msgid "Use the Modern linker (MOLD) linker instead of the default linker." msgstr "" #: common.opt:3069 #, no-c-format msgid "Perform variable tracking." msgstr "" #: common.opt:3076 #, no-c-format msgid "Perform variable tracking by annotating assignments." msgstr "" #: common.opt:3082 #, no-c-format msgid "Toggle -fvar-tracking-assignments." msgstr "" #: common.opt:3089 #, no-c-format msgid "Perform variable tracking and also tag variables that are uninitialized." msgstr "" #: common.opt:3094 #, no-c-format msgid "Enable vectorization on trees." msgstr "" #: common.opt:3102 #, no-c-format msgid "Enable loop vectorization on trees." msgstr "" #: common.opt:3106 #, no-c-format msgid "Enable basic block vectorization (SLP) on trees." msgstr "" #: common.opt:3110 #, no-c-format msgid "-fvect-cost-model=[unlimited|dynamic|cheap|very-cheap]\tSpecifies the cost model for vectorization." msgstr "" #: common.opt:3114 #, no-c-format msgid "-fsimd-cost-model=[unlimited|dynamic|cheap|very-cheap]\tSpecifies the vectorization cost model for code marked with a simd directive." msgstr "" #: common.opt:3133 #, no-c-format msgid "Enables the dynamic vectorizer cost model. Preserved for backward compatibility." msgstr "" #: common.opt:3141 #, no-c-format msgid "Enable copy propagation of scalar-evolution information." msgstr "" #: common.opt:3145 #, no-c-format msgid "-ftrivial-auto-var-init=[uninitialized|pattern|zero]\tAdd initializations to automatic variables." msgstr "" #: common.opt:3167 #, no-c-format msgid "Add extra commentary to assembler output." msgstr "" #: common.opt:3171 #, no-c-format msgid "-fvisibility=[default|internal|hidden|protected]\tSet the default symbol visibility." msgstr "" #: common.opt:3190 #, no-c-format msgid "Validate vtable pointers before using them." msgstr "" #: common.opt:3206 #, no-c-format msgid "Output vtable verification counters." msgstr "" #: common.opt:3210 #, no-c-format msgid "Output vtable verification pointer sets information." msgstr "" #: common.opt:3214 #, no-c-format msgid "Use expression value profiles in optimizations." msgstr "" #: common.opt:3218 #, no-c-format msgid "Construct webs and split unrelated uses of single variable." msgstr "" #: common.opt:3222 #, no-c-format msgid "Enable conditional dead code elimination for builtin calls." msgstr "" #: common.opt:3226 #, no-c-format msgid "Perform whole program optimizations." msgstr "" #: common.opt:3230 #, no-c-format msgid "Assume pointer overflow wraps around." msgstr "" #: common.opt:3234 #, no-c-format msgid "Assume signed arithmetic overflow wraps around." msgstr "" #: common.opt:3238 #, no-c-format msgid "Put zero initialized data in the bss section." msgstr "" #: common.opt:3242 #, no-c-format msgid "Clear call-used registers upon function return." msgstr "" #: common.opt:3246 #, no-c-format msgid "Generate debug information in default format." msgstr "" #: common.opt:3250 #, no-c-format msgid "Assume assembler support for (DWARF2+) .loc directives." msgstr "" #: common.opt:3254 #, no-c-format msgid "Assume assembler support for view in (DWARF2+) .loc directives." msgstr "" #: common.opt:3274 #, no-c-format msgid "Record DW_AT_decl_column and DW_AT_call_column in DWARF." msgstr "" #: common.opt:3280 #, no-c-format msgid "Generate CTF debug information at default level." msgstr "" #: common.opt:3284 #, no-c-format msgid "Generate BTF debug information at default level." msgstr "" #: common.opt:3288 #, no-c-format msgid "Generate debug information in default version of DWARF format." msgstr "" #: common.opt:3292 #, no-c-format msgid "Generate debug information in DWARF v2 (or later) format." msgstr "" #: common.opt:3296 #, no-c-format msgid "Use 32-bit DWARF format when emitting DWARF debug information." msgstr "" #: common.opt:3300 #, no-c-format msgid "Use 64-bit DWARF format when emitting DWARF debug information." msgstr "" #: common.opt:3304 #, no-c-format msgid "Generate debug information in default extended format." msgstr "" #: common.opt:3308 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Generate a single exit point for each function." msgid "Generate extended entry point information for inlined functions." msgstr "Tạo ra một điểm ra khỏi riêng lẻ cho mỗi hàm." #: common.opt:3312 #, no-c-format msgid "Compute locview reset points based on insn length estimates." msgstr "" #: common.opt:3320 #, no-c-format msgid "Don't generate DWARF pubnames and pubtypes sections." msgstr "" #: common.opt:3324 #, no-c-format msgid "Generate DWARF pubnames and pubtypes sections." msgstr "" #: common.opt:3328 #, no-c-format msgid "Generate DWARF pubnames and pubtypes sections with GNU extensions." msgstr "" #: common.opt:3332 #, no-c-format msgid "Record gcc command line switches in DWARF DW_AT_producer." msgstr "" #: common.opt:3336 #, no-c-format msgid "Generate debug information in separate .dwo files." msgstr "" #: common.opt:3340 #, no-c-format msgid "Generate debug information in STABS format." msgstr "" #: common.opt:3344 #, no-c-format msgid "Generate debug information in extended STABS format." msgstr "" #: common.opt:3348 #, no-c-format msgid "Emit progressive recommended breakpoint locations." msgstr "" #: common.opt:3352 #, no-c-format msgid "Don't emit DWARF additions beyond selected version." msgstr "" #: common.opt:3356 #, no-c-format msgid "Add description attributes to some DWARF DIEs that have no name attribute." msgstr "" #: common.opt:3360 #, no-c-format msgid "Toggle debug information generation." msgstr "" #: common.opt:3364 #, no-c-format msgid "Augment variable location lists with progressive views." msgstr "" #: common.opt:3371 #, no-c-format msgid "Generate debug information in VMS format." msgstr "" #: common.opt:3375 #, no-c-format msgid "Generate debug information in XCOFF format." msgstr "" #: common.opt:3379 #, no-c-format msgid "Generate debug information in extended XCOFF format." msgstr "" #: common.opt:3397 #, no-c-format msgid "Generate compressed debug sections." msgstr "" #: common.opt:3401 #, no-c-format msgid "-gz=\tGenerate compressed debug sections in format ." msgstr "-gz=<định dạng>\tTạo phần gỡ lỗi nén theo định dạng <định dạng>." #: common.opt:3408 #, no-c-format msgid "-iplugindir=\tSet to be the default plugin directory." msgstr "-iplugindir=\tĐặt cho thư mục phần bổ sung mặc định." #: common.opt:3412 #, no-c-format msgid "-imultiarch \tSet to be the multiarch include subdirectory." msgstr "-imultiarch \tĐặt để cho thư mục con bao gồm đa kiến trúc." #: common.opt:3437 #, no-c-format msgid "-o \tPlace output into ." msgstr "-o \tĐặt kết xuất vào " #: common.opt:3441 #, no-c-format msgid "Enable function profiling." msgstr "" #: common.opt:3451 #, no-c-format msgid "Like -pedantic but issue them as errors." msgstr "" #: common.opt:3491 #, no-c-format msgid "Do not display functions compiled or elapsed time." msgstr "" #: common.opt:3523 #, no-c-format msgid "Enable verbose output." msgstr "Bật kết xuất chi tiết." #: common.opt:3527 #, no-c-format msgid "Display the compiler's version." msgstr "Hiển thị thông tin về phiên bản của bộ biên dịch." #: common.opt:3531 #, no-c-format msgid "Suppress warnings." msgstr "Thu hồi cảnh báo." #: common.opt:3541 #, no-c-format msgid "Create a shared library." msgstr "Tạo thư viện dùng chung." #: common.opt:3593 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Don't create a position independent executable." msgid "Don't create a dynamically linked position independent executable." msgstr "Đừng tạo một bản thực hiện không phụ thuộc vào vị trí." #: common.opt:3597 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Create a position independent executable." msgid "Create a dynamically linked position independent executable." msgstr "Tạo một bản thực hiện không phụ thuộc vào vị trí." #: common.opt:3601 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Create a position independent executable." msgid "Create a static position independent executable." msgstr "Tạo một bản thực hiện không phụ thuộc vào vị trí." #: common.opt:3608 #, no-c-format msgid "Use caller save register across calls if possible." msgstr "" #: params.opt:27 #, fuzzy, no-c-format msgid "Loops iterating at least selected number of iterations will get loop alignment." msgstr "Vòng lặp nào lặp lại ít nhất số lần lặp lại được chọn thì được xếp hàng các vòng lặp.." #: params.opt:31 #, no-c-format msgid "Select fraction of the maximal frequency of executions of basic block in function given basic block get alignment." msgstr "Chọn phân số của tần số tối đa lần thực hiện khối cơ bản trong hàm mà cũng quy định rằng khối cơ bản được xếp hàng." #: params.opt:35 #, no-c-format msgid "Enable asan globals protection." msgstr "Bật chức năng bảo vệ asan toàn cục." #: params.opt:39 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable asan globals protection." msgid "Enable asan allocas/VLAs protection." msgstr "Bật chức năng bảo vệ asan toàn cục." #: params.opt:43 #, no-c-format msgid "Enable asan load operations protection." msgstr "Bật chức năng bảo vệ thao tác tải asan." #: params.opt:47 #, no-c-format msgid "Enable asan store operations protection." msgstr "Bật chức năng bảo vệ thao tác lưu trữ asan." #: params.opt:51 #, no-c-format msgid "Use callbacks instead of inline code if number of accesses in function becomes greater or equal to this number." msgstr "" #: params.opt:55 #, no-c-format msgid "Enable asan builtin functions protection." msgstr "Bật chức năng bảo vệ hàm dựng sẵn asan." #: params.opt:59 #, no-c-format msgid "Enable asan stack protection." msgstr "Bật chức năng bảo vệ ngăn xếp asan." #: params.opt:63 #, no-c-format msgid "Enable asan detection of use-after-return bugs." msgstr "Bật dò tìm asan của lỗi dùng-sau-khi-trả-về." #: params.opt:67 #, no-c-format msgid "Enable hwasan instrumentation of statically sized stack-allocated variables." msgstr "" #: params.opt:71 #, no-c-format msgid "Use random base tag for each frame, as opposed to base always zero." msgstr "" #: params.opt:75 #, no-c-format msgid "Enable hwasan instrumentation of allocas/VLAs." msgstr "" #: params.opt:79 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable asan store operations protection." msgid "Enable hwasan instrumentation of load operations." msgstr "Bật chức năng bảo vệ thao tác lưu trữ asan." #: params.opt:83 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable asan store operations protection." msgid "Enable hwasan instrumentation of store operations." msgstr "Bật chức năng bảo vệ thao tác lưu trữ asan." #: params.opt:87 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Enable asan store operations protection." msgid "Enable hwasan instrumentation of builtin functions." msgstr "Bật chức năng bảo vệ thao tác lưu trữ asan." #: params.opt:91 #, fuzzy, no-c-format msgid "Average number of iterations of a loop." msgstr "Số tối đa các lần lột một vòng lặp riêng lẻ." #: params.opt:95 #, no-c-format msgid "Maximum number of bits for which we avoid creating FMAs." msgstr "" #: params.opt:99 #, no-c-format msgid "Set the estimated probability in percentage for builtin expect. The default value is 90% probability." msgstr "" #: params.opt:103 #, no-c-format msgid "The maximum length of a constant string for a builtin string cmp call eligible for inlining. The default value is 3." msgstr "" #: params.opt:107 #, no-c-format msgid "The smallest number of different values for which it is best to use a jump-table instead of a tree of conditional branches, if 0, use the default for the machine." msgstr "" #: params.opt:111 #, no-c-format msgid "Probability that COMDAT function will be shared with different compilation unit." msgstr "" #: params.opt:115 #, no-c-format msgid "Maximum number of namespaces to search for alternatives when name lookup fails." msgstr "Số tối đa các không gian tên để tìm kiếm cái thay thế khi việc tìm gặp lỗi." #: params.opt:119 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Maximum number of times that an insn could be scheduled." msgid "Maximum number of queries into the alias oracle per store." msgstr "Số tối đa các lần có thể định thời một lệnh nào đó." #: params.opt:123 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Maximum size in bytes of constant values allowed as operands." msgid "Maximum size (in bytes) of objects tracked bytewise by dead store elimination." msgstr "Kích cỡ tối đa (theo byte) của giá trị bất biến được phép làm toán hạng." #: params.opt:127 #, no-c-format msgid "Maximal estimated growth of function body caused by early inlining of single call." msgstr "Độ tăng lên ước lượng tối đa của thân hàm do chèn vào trực tiếp sớm một cuộc gọi riêng lẻ." #: params.opt:131 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "maximum number of basic blocks per function to be analyzed by Graphite." msgid "Maximum number of basic blocks before EVRP uses a sparse cache." msgstr "số tối đa các khối cơ bản mỗi hàm cần được Graphite phân tích." #: params.opt:135 #, no-c-format msgid "Maximum number of outgoing edges in a switch before EVRP will not process it." msgstr "" #: params.opt:139 #, no-c-format msgid "--param=evrp-mode=[legacy|ranger|legacy-first|ranger-first] Specifies the mode Early VRP should operate in." msgstr "" #: params.opt:158 #, no-c-format msgid "Scale factor to apply to the number of blocks in a threading path when comparing to the number of (scaled) statements." msgstr "" #: params.opt:162 #, no-c-format msgid "Scale factor to apply to the number of statements in a threading path when comparing to the number of (scaled) blocks." msgstr "" #: params.opt:166 #, no-c-format msgid "The threshold ratio of critical edges execution count that permit performing redundancy elimination after reload." msgstr "Tỷ lệ ngưỡng của số đếm lần thực hiện cạnh tới hạn cũng cho phép thực hiện việc khử sự thừa sau khi nạp lại." #: params.opt:170 #, no-c-format msgid "The threshold ratio for performing partial redundancy elimination after reload." msgstr "Tỷ lệ ngưỡngg để thực hiện việc khử bộ phận sự thừa sau khi nạp lại." #: params.opt:174 #, no-c-format msgid "Scaling factor in calculation of maximum distance an expression can be moved by GCSE optimizations." msgstr "" #: params.opt:178 #, no-c-format msgid "Cost at which GCSE optimizations will not constraint the distance an expression can travel." msgstr "" #: params.opt:182 #, no-c-format msgid "Minimum heap expansion to trigger garbage collection, as a percentage of the total size of the heap." msgstr "Sự mở rộng miền nhớ tối thiểu để gây ra tập hợp rác, theo phần trăm của kích cỡ miền nhớ hoàn toàn." #: params.opt:186 #, no-c-format msgid "Minimum heap size before we start collecting garbage, in kilobytes." msgstr "Sự mở rộng miền nhớ tối thiểu (theo kilô-byte) trước khi bắt đầu tập hợp rác." #: params.opt:190 #, no-c-format msgid "The number of executions of a basic block which is considered hot. The parameter is used only in GIMPLE FE." msgstr "" #: params.opt:194 #, no-c-format msgid "Whether codegen errors should be ICEs when -fchecking." msgstr "" #: params.opt:198 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "maximum number of arrays per scop." msgid "Maximum number of arrays per SCoP." msgstr "số tối đa các mảng trên một scop." #: params.opt:202 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "maximum number of parameters in a SCoP." msgid "Maximum number of parameters in a SCoP." msgstr "số tối đa các tham số trong một SCoP." #: params.opt:206 #, no-c-format msgid "The number of elements for which hash table verification is done for each searched element." msgstr "" #: params.opt:210 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Select fraction of the maximal frequency of executions of basic block in function given basic block needs to have to be considered hot." msgid "The denominator n of fraction 1/n of the maximal execution count of a basic block in the entire program that a basic block needs to at least have in order to be considered hot (used in non-LTO mode)." msgstr "Chọn phân số của tần số tối đa lần thực hiện khối cơ bản trong hàm mà cũng quy định rằng khối cơ bản cần phải được thấy là nóng." #: params.opt:214 #, no-c-format msgid "The number of most executed permilles of the profiled execution of the entire program to which the execution count of a basic block must be part of in order to be considered hot (used in LTO mode)." msgstr "" #: params.opt:218 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Select fraction of the maximal frequency of executions of basic block in function given basic block needs to have to be considered hot." msgid "The denominator n of fraction 1/n of the execution frequency of the entry block of a function that a basic block of this function needs to at least have in order to be considered hot." msgstr "Chọn phân số của tần số tối đa lần thực hiện khối cơ bản trong hàm mà cũng quy định rằng khối cơ bản cần phải được thấy là nóng." #: params.opt:222 #, no-c-format msgid "The scale (in percents) applied to inline-insns-single and auto limits when heuristics hints that inlining is very profitable." msgstr "" #: params.opt:226 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The minimal estimated speedup allowing inliner to ignore inline-insns-single and inline-isnsns-auto." msgid "The minimal estimated speedup allowing inliner to ignore inline-insns-single and inline-insns-auto." msgstr "Tốc độ tăng lên ước tính tối thiểu cho phép chung dòng bỏ qua inline-insns-single và inline-isnsns-auto." #: params.opt:230 #, no-c-format msgid "How much can given compilation unit grow because of the inlining (in percent)." msgstr "Độ tăng lên (theo phần trăm) được phép cho đơn vị biên dịch đưa ra do việc chèn vào trực tiếp." #: params.opt:234 #, no-c-format msgid "The upper bound for sharing integer constants." msgstr "Biên giới trên để chia sẻ hằng số nguyên." #: params.opt:238 #, no-c-format msgid "Threshold ipa-cp opportunity evaluation that is still considered beneficial to clone." msgstr "" #: params.opt:242 #, no-c-format msgid "Compile-time bonus IPA-CP assigns to candidates which make loop bounds or strides known." msgstr "" #: params.opt:246 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum depth of recursive inlining for inline functions." msgid "Maximum depth of recursive cloning for self-recursive function." msgstr "Độ sâu tối đa của việc chèn vào trực tiếp một cách đệ quy cho hàm trực tiếp." #: params.opt:250 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Inline recursively only when the probability of call being executed exceeds the parameter." msgid "Recursive cloning only when the probability of call being executed exceeds the parameter." msgstr "Chèn vào trực tiếp một cách đệ quy chỉ khi xác xuất cuộc gọi được thực hiện cũng vượt quá tham số." #: params.opt:254 #, no-c-format msgid "When propagating IPA-CP effect estimates, multiply frequencies of recursive edges that bring back an unchanged value by this factor." msgstr "" #: params.opt:258 #, no-c-format msgid "Percentage penalty the recursive functions will receive when they are evaluated for cloning." msgstr "" #: params.opt:262 #, no-c-format msgid "Percentage penalty functions containing a single call to another function will receive when they are evaluated for cloning." msgstr "" #: params.opt:266 #, no-c-format msgid "How much can given compilation unit grow because of the interprocedural constant propagation (in percent)." msgstr "Độ tăng lên (theo phần trăm) được phép cho đơn vị biên dịch đưa ra do sự lan truyền bất biến thuộc liên quá trình." #: params.opt:270 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The size of translation unit to be considered large." msgid "The size of translation unit that IPA-CP pass considers large." msgstr "Kích cỡ đơn vị thông dịch cần thấy là lớn." #: params.opt:274 #, no-c-format msgid "Maximum size of a list of values associated with each parameter for interprocedural constant propagation." msgstr "" #: params.opt:278 #, no-c-format msgid "When using profile feedback, use the edge at this percentage position in frequncy histogram as the bases for IPA-CP heuristics." msgstr "" #: params.opt:282 #, no-c-format msgid "Maximum number of statements visited during jump function offset discovery." msgstr "" #: params.opt:286 #, no-c-format msgid "Maximum number of statements that will be visited by IPA formal parameter analysis based on alias analysis in any given function." msgstr "" #: params.opt:290 #, no-c-format msgid "Maximum number of aggregate content items for a parameter in jump functions and lattices." msgstr "" #: params.opt:294 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Maximum number of conditional store pairs that can be sunk." msgid "Maximum number of operations in a parameter expression that can be handled by IPA analysis." msgstr "Số tối đa các cặp lưu điều kiện cái mà có thể hạ xuống." #: params.opt:298 #, no-c-format msgid "Maximum number of different predicates used to track properties of loops in IPA analysis." msgstr "" #: params.opt:302 #, no-c-format msgid "Maximal number of boundary endpoints of case ranges of switch statement used during IPA function summary generation." msgstr "" #: params.opt:306 #, no-c-format msgid "Maximum pieces that IPA-SRA tracks per formal parameter, as a consequence, also the maximum number of replacements of a formal parameter." msgstr "" #: params.opt:310 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Maximum allowed growth of size of new parameters ipa-sra replaces a pointer to an aggregate with." msgid "Maximum allowed growth of number and total size of new parameters that ipa-sra replaces a pointer to an aggregate with." msgstr "Độ tăng lên tối đa được pháp của kích cỡ tham số mới ipa-sra thì thay thế một hàm trỏ theo một chiều rộng tập hợp." #: params.opt:314 #, no-c-format msgid "The number of registers in each class kept unused by loop invariant motion." msgstr "Số các thanh ghi mỗi lớp còn lại chưa dùng do chuyển động bất biến vòng lặp." #: params.opt:318 #, no-c-format msgid "Max size of conflict table in MB." msgstr "Kích cỡ tối đa (theo MB) của bảng xung đột." #: params.opt:322 #, no-c-format msgid "Max loops number for regional RA." msgstr "Số tối đa các vòng lặp cho RA thuộc miền." #: params.opt:326 #, no-c-format msgid "Control ira to consider matching constraint (duplicated operand number) heavily in all available alternatives for preferred register class. If it is set as zero, it means ira only respects the matching constraint when it's in the only available alternative with an appropriate register class. Otherwise, it means ira will check all available alternatives for preferred register class even if it has found some choice with an appropriate register class and respect the found qualified matching constraint." msgstr "" #: params.opt:330 #, no-c-format msgid "If number of candidates in the set is smaller, we always try to remove unused ivs during its optimization." msgstr "Nếu số lượng ứng cử trong một tập hợp nhỏ hơn, chúng tôi luôn thử gỡ bỏ iv chưa dùng nào trong khi tối ưu hóa nó." #: params.opt:334 #, no-c-format msgid "Bound on number of candidates below that all candidates are considered in iv optimizations." msgstr "Đóng kết với số các điều ứng cử dưới đó tất cả các điều ứng cử được tính trong sự tối ưu hóa iv." #: params.opt:338 #, no-c-format msgid "Bound on number of iv uses in loop optimized in iv optimizations." msgstr "Đóng kết với số các lần sử dụng iv trong vòng lặp được tối ưu hóa bằng sự tối ưu hóa iv." #: params.opt:342 #, no-c-format msgid "The maximum code size growth ratio when expanding into a jump table (in percent). The parameter is used when optimizing for size." msgstr "" #: params.opt:346 #, no-c-format msgid "The maximum code size growth ratio when expanding into a jump table (in percent). The parameter is used when optimizing for speed." msgstr "" #: params.opt:350 #, no-c-format msgid "The size of L1 cache line." msgstr "Kích cỡ của đường vùng nhớ tạm cấp 1." #: params.opt:354 #, no-c-format msgid "The minimum recommended offset between two concurrently-accessed objects to avoid additional performance degradation due to contention introduced by the implementation. Typically the L1 cache line size, but can be larger to accommodate a variety of target processors with different cache line sizes. C++17 code might use this value in structure layout, but is strongly discouraged from doing so in public ABIs." msgstr "" #: params.opt:363 #, no-c-format msgid "The maximum recommended size of contiguous memory occupied by two objects accessed with temporal locality by concurrent threads. Typically the L1 cache line size, but can be smaller to accommodate a variety of target processors with different cache line sizes." msgstr "" #: params.opt:370 #, no-c-format msgid "The size of L1 cache." msgstr "Kích cỡ của vùng nhớ tạm cấp 1." #: params.opt:374 #, no-c-format msgid "The size of L2 cache." msgstr "Kích cỡ của vùng nhớ tạm cấp 2." #: params.opt:378 #, no-c-format msgid "Maximal growth due to inlining of large function (in percent)." msgstr "Độ tăng lên tối đa (theo phần trăm) do chèn hàm lớn vào trực tiếp." #: params.opt:382 #, no-c-format msgid "The size of function body to be considered large." msgstr "Kích cỡ thân hàm cần thấy là lớn." #: params.opt:386 #, no-c-format msgid "The size of stack frame to be considered large." msgstr "Kích cỡ khung ngăn xếp nên thấy là lớn." #: params.opt:390 #, no-c-format msgid "Maximal stack frame growth due to inlining (in percent)." msgstr "Độ tăng lên khung ngăn xếp tối đa (theo phần trăm) do chèn vào trực tiếp." #: params.opt:394 #, no-c-format msgid "The size of translation unit to be considered large." msgstr "Kích cỡ đơn vị thông dịch cần thấy là lớn." #: params.opt:398 #, no-c-format msgid "Maximum number of concurrently open C++ module files when lazy loading." msgstr "" #: params.opt:402 #, no-c-format msgid "The minimum cost of an expensive expression in the loop invariant motion." msgstr "Giá tối thiểu của một biểu thức giá rất cao trong sự chuyển động bất biến vòng lặp." #: params.opt:406 #, no-c-format msgid "True if a non-short-circuit operation is optimal." msgstr "" #: params.opt:410 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "size of tiles for loop blocking." msgid "Size of tiles for loop blocking." msgstr "kích cỡ tile (đơn vị dữ liệu) để chặn vòng lặp." #: params.opt:414 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of instructions to consider to unroll in a loop on average." msgid "The maximum number of stmts in loop nest for loop interchange." msgstr "Số tối đa các lệnh trung bình cần tính nên bỏ cuộn trong một vòng lặp bình quân." #: params.opt:418 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of loop iterations we predict statically." msgid "The minimum stride ratio for loop interchange to be profitable." msgstr "Số tối đa các lần lặp lại vòng lặp dự đoán một cách tĩnh." #: params.opt:422 #, no-c-format msgid "Max basic blocks number in loop for loop invariant motion." msgstr "Số tối đa các khối cơ bản trong vòng lặp để chuyển động bất biến vòng lặp." #: params.opt:426 #, no-c-format msgid "Maximum number of datarefs in loop for building loop data dependencies." msgstr "" #: params.opt:430 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Maximum number of instructions in basic block to be considered for SLP vectorization." msgid "The maximum number of instructions in an inner loop that is being considered for versioning." msgstr "Số tối đa các lệnh trong khối cơ bản cần tính để véc-tơ hóa SLP." #: params.opt:434 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of instructions to consider to unroll in a loop." msgid "The maximum number of instructions in an outer loop that is being considered for versioning, on top of the instructions in inner loops." msgstr "Số tối đa các lệnh cần tính nên bỏ cuộn trong một vòng lặp." #: params.opt:438 #, no-c-format msgid "Minimal fall-through edge probability in percentage used to add BB to inheritance EBB in LRA." msgstr "" #: params.opt:442 #, no-c-format msgid "The max number of reload pseudos which are considered during spilling a non-reload pseudo." msgstr "" #: params.opt:446 #, no-c-format msgid "Maximal size of a partition for LTO (in estimated instructions)." msgstr "" #: params.opt:450 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "maximum number of parameters in a SCoP." msgid "maximal number of LTO partitions streamed in parallel." msgstr "số tối đa các tham số trong một SCoP." #: params.opt:454 #, no-c-format msgid "Minimal size of a partition for LTO (in estimated instructions)." msgstr "" #: params.opt:458 #, no-c-format msgid "Number of partitions the program should be split to." msgstr "" #: params.opt:462 #, no-c-format msgid "The maximum number of instructions to consider to unroll in a loop on average." msgstr "Số tối đa các lệnh trung bình cần tính nên bỏ cuộn trong một vòng lặp bình quân." #: params.opt:466 #, no-c-format msgid "The maximum number of insns combine tries to combine." msgstr "Số tối đa các chỉ lệnh phối hợp cố phối hợp." #: params.opt:470 #, no-c-format msgid "The maximum depth of a loop nest we completely peel." msgstr "Độ sâu tối đa của một bộ vòng lặp xếp lồng vào nhau được chúng ta lột hoàn toàn." #: params.opt:474 #, no-c-format msgid "The maximum number of peelings of a single loop that is peeled completely." msgstr "Số tối đa các lần lột một vòng lặp riêng lẻ được lột hoàn toàn." #: params.opt:478 #, no-c-format msgid "The maximum number of insns of a completely peeled loop." msgstr "Số tối đa các lệnh của một vòng lặp được lột hoàn toàn." #: params.opt:482 #, no-c-format msgid "The maximum number of incoming edges to consider for crossjumping." msgstr "Số tối đa các cạnh gửi đến cần tính để nhảy chéo" #: params.opt:486 #, no-c-format msgid "The maximum instructions CSE process before flushing." msgstr "Số tối đa các lệnh được CSE xử lý trước khi chuyển hết ra ngoài." #: params.opt:490 #, no-c-format msgid "The maximum length of path considered in cse." msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn được tính trong CSE." #: params.opt:494 #, no-c-format msgid "The maximum memory locations recorded by cselib." msgstr "Số tối đa các vị trí bộ nhớ được thư viện cselib ghi lưu." #: params.opt:498 #, no-c-format msgid "Max. count of debug markers to expand or inline." msgstr "" #: params.opt:502 #, no-c-format msgid "The maximum number of instructions to consider to fill a delay slot." msgstr "Số tối đa các lệnh cần tính để điền vào một khe đợi." #: params.opt:506 #, no-c-format msgid "The maximum number of instructions to consider to find accurate live register information." msgstr "Số tối đa các lệnh cần tính để tìm thông tin thanh ghi vẫn hiện thời và chính xác." #: params.opt:510 #, no-c-format msgid "Maximum number of active local stores in RTL dead store elimination." msgstr "" #: params.opt:514 #, no-c-format msgid "The maximum number of nested indirect inlining performed by early inliner." msgstr "Số tối đa các lần chèn vào trực tiếp loại gián tiếp lồng nhau được làm bởi bộ chèn vào trực tiếp sớm." #: params.opt:518 #, no-c-format msgid "Maximum number of fields in a structure before pointer analysis treats the structure as a single variable." msgstr "Số tối đa các trường trong một cấu trúc trước khi tiến trình phân tích hàm trỏ thấy cấu trúc đó là một biến riêng lẻ." #: params.opt:522 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "maximum number of basic blocks per function to be analyzed by Graphite." msgid "Maximum number of basic blocks on a jump thread path." msgstr "số tối đa các khối cơ bản mỗi hàm cần được Graphite phân tích." #: params.opt:526 #, no-c-format msgid "Maximum number of instructions to copy when duplicating blocks on a finite state automaton jump thread path." msgstr "" #: params.opt:530 #, no-c-format msgid "The maximum ratio of insertions to deletions of expressions in GCSE." msgstr "Tỷ lệ tối đa các của các lệnh chèn để xóa của biểu thức trong GCSE." #: params.opt:534 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum amount of memory to be allocated by GCSE." msgid "The maximum amount of memory to be allocated by GCSE, in kilobytes." msgstr "Vùng nhớ tối đa cho GCSE cấp phát." #: params.opt:538 #, no-c-format msgid "The maximum number of insns to duplicate when unfactoring computed gotos." msgstr "" #: params.opt:542 #, no-c-format msgid "The maximum expansion factor when copying basic blocks." msgstr "Hệ số mở rộng tối đa khi sao chép khối cơ bản" #: params.opt:546 #, no-c-format msgid "Maximum depth of search in the dominator tree for expressions to hoist." msgstr "" #: params.opt:550 #, no-c-format msgid "Maximum loop depth of a call which is considered for inlining functions called once." msgstr "" #: params.opt:554 #, no-c-format msgid "Maximum combined size of caller and callee which is inlined if callee is called once." msgstr "" #: params.opt:558 #, no-c-format msgid "The maximum number of instructions when automatically inlining." msgstr "Số tối đa các lệnh khi tự động chèn vào trực tiếp." #: params.opt:562 #, no-c-format msgid "The maximum number of instructions inline function can grow to via recursive inlining." msgstr "Số tối đa các lệnh đến đó hàm trực tiếp có thể tới bằng cách chèn vào trực tiếp một cách đệ quy." #: params.opt:566 #, no-c-format msgid "The maximum number of instructions non-inline function can grow to via recursive inlining." msgstr "Số tối đa các lệnh đến đó hàm không phải trực tiếp có thể tới bằng cách chèn vào trực tiếp một cách đệ quy." #: params.opt:570 #, no-c-format msgid "The maximum number of instructions in a single function eligible for inlining." msgstr "Số tối đa các lệnh trong một lệnh riêng lẻ mà thích hợp với việc chèn vào trực tiếp." #: params.opt:574 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of instructions when automatically inlining." msgid "The maximum number of instructions when inlining for size." msgstr "Số tối đa các lệnh khi tự động chèn vào trực tiếp." #: params.opt:578 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of instructions when automatically inlining." msgid "The maximum number of instructions when automatically inlining small functions." msgstr "Số tối đa các lệnh khi tự động chèn vào trực tiếp." #: params.opt:582 #, no-c-format msgid "The maximum depth of recursive inlining for inline functions." msgstr "Độ sâu tối đa của việc chèn vào trực tiếp một cách đệ quy cho hàm trực tiếp." #: params.opt:586 #, no-c-format msgid "The maximum depth of recursive inlining for non-inline functions." msgstr "Độ sâu tối đa của việc chèn vào trực tiếp một cách đệ quy cho hàm không phải trực tiếp." #: params.opt:590 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "maximum number of isl operations, 0 means unlimited" msgid "Maximum number of isl operations, 0 means unlimited." msgstr "Số tối đa các thao tác isl, 0 là không giới hạn" #: params.opt:594 #, no-c-format msgid "Bound on the cost of an expression to compute the number of iterations." msgstr "Đóng kết với giá của một biểu thức để tính số các lần lặp lại." #: params.opt:598 #, no-c-format msgid "Bound on the number of iterations the brute force # of iterations analysis algorithm evaluates." msgstr "Đóng kết với số các lần lặp lại được ước lượng bởi thuật toán phân tích số sức mạnh vũ phu các lần lặp lại." #: params.opt:602 #, no-c-format msgid "Maximum number of statements allowed in a block that needs to be duplicated when threading jumps." msgstr "Số tối đa các câu lệnh được phép trong một khối cần được nhân đôi khi sắp xếp bước nhảy theo nhánh." #: params.opt:606 #, no-c-format msgid "The maximum number of RTL nodes that can be recorded as combiner's last value." msgstr "Số tối đa các nút RTL có thể ghi lưu như là giá trị cuối cùng của bộ kết hợp." #: params.opt:610 #, fuzzy, no-c-format msgid "The maximum number of insns in loop header duplicated by the copy loop headers pass." msgstr "Số tối đa các lệnh insns của một vòng lặp được lột." #: params.opt:614 #, no-c-format msgid "The maximum number of backtrack attempts the scheduler should make when modulo scheduling a loop." msgstr "" #: params.opt:618 #, no-c-format msgid "Minimum page size for warning purposes." msgstr "" #: params.opt:622 #, no-c-format msgid "Maximum length of partial antic set when performing tree pre optimization." msgstr "Chiều dài tối đa của tập hợp antic bộ phận khi thực hiện sự tối ưu hóa sẵn cây." #: params.opt:626 #, no-c-format msgid "The maximum number of branches on the path through the peeled sequence." msgstr "Số tối đa các nhánh trên đường dẫn xuyên suốt chuỗi vỏ bọc." #: params.opt:630 #, no-c-format msgid "The maximum number of peelings of a single loop." msgstr "Số tối đa các lần lột một vòng lặp riêng lẻ." #: params.opt:634 #, no-c-format msgid "The maximum number of insns of a peeled loop." msgstr "Số tối đa các lệnh insns của một vòng lặp được lột." #: params.opt:638 #, no-c-format msgid "The maximum length of scheduling's pending operations list." msgstr "Chiều dài tối đa của danh sách các thao tác còn treo." #: params.opt:642 params.opt:686 #, no-c-format msgid "The maximum number of blocks in a region to be considered for interblock scheduling." msgstr "Số tối đa các khối mỗi vùng cần tính để định thời giữa các khối." #: params.opt:646 params.opt:690 #, no-c-format msgid "The maximum number of insns in a region to be considered for interblock scheduling." msgstr "Số tối đa các lệnh mỗi vùng cần tính để định thời giữa các khối." #: params.opt:650 #, no-c-format msgid "Maximum depth of sqrt chains to use when synthesizing exponentiation by a real constant." msgstr "" #: params.opt:654 #, no-c-format msgid "The maximum number of loop iterations we predict statically." msgstr "Số tối đa các lần lặp lại vòng lặp dự đoán một cách tĩnh." #: params.opt:658 #, no-c-format msgid "The maximum number of instructions to search backward when looking for equivalent reload." msgstr "Số tối đa các lệnh cần quét ngược khi tìm một sự nạp lại tương đương." #: params.opt:662 #, no-c-format msgid "Maximum number of insns in a basic block to consider for RTL if-conversion." msgstr "Số tối đa các lệnh trong khối cơ bản cần để coi là cho if-conversion SLP." #: params.opt:666 #, no-c-format msgid "Maximum permissible cost for the sequence that would be generated by the RTL if-conversion pass for a branch that is considered predictable." msgstr "" #: params.opt:670 #, no-c-format msgid "Maximum permissible cost for the sequence that would be generated by the RTL if-conversion pass for a branch that is considered unpredictable." msgstr "" #: params.opt:674 #, no-c-format msgid "The maximum number of iterations through CFG to extend regions." msgstr "Số tối đa các lần lặp lại qua CFG để kéo dài vùng." #: params.opt:678 #, no-c-format msgid "The maximum conflict delay for an insn to be considered for speculative motion." msgstr "Khoảng đợi xung đột tối đa trước khi một lệnh được tính để di chuyển một cách lý thuyết có tính chất suy đoán." #: params.opt:682 #, no-c-format msgid "The maximum number of instructions ready to be issued to be considered by the scheduler during the first scheduling pass." msgstr "Số tối đa các câu lệnh sẵn sàng đưa ra cần được tính bởi bộ định thời trong lần đầu tiên chạy thủ tục định thời." #: params.opt:694 #, no-c-format msgid "Maximum length of candidate scans for straight-line strength reduction." msgstr "" #: params.opt:698 #, no-c-format msgid "Maximum number of may-defs visited when devirtualizing speculatively." msgstr "" #: params.opt:702 #, no-c-format msgid "Maximum recursion depth allowed when querying a property of an SSA name." msgstr "" #: params.opt:706 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Maximum number of conditional store pairs that can be sunk." msgid "Maximum number of constant stores to merge in the store merging pass." msgstr "Số tối đa các cặp lưu điều kiện cái mà có thể hạ xuống." #: params.opt:710 #, no-c-format msgid "Maximum number of conditional store pairs that can be sunk." msgstr "Số tối đa các cặp lưu điều kiện cái mà có thể hạ xuống." #: params.opt:714 params.opt:718 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Maximum number of instructions in the ready list that are considered eligible for renaming." msgid "Maximum number of store chains to track at the same time in the store merging pass." msgstr "Số tối đa các lệnh trong danh sách sẵn sàng mà được thấy là thích hợp với chức năng thay đổi tên." #: params.opt:722 #, no-c-format msgid "Maximum amount of similar bbs to compare a bb with." msgstr "" #: params.opt:726 #, no-c-format msgid "Maximum amount of iterations of the pass over a function." msgstr "" #: params.opt:730 #, no-c-format msgid "Maximum number of strings for which strlen optimization pass will track string lengths." msgstr "" #: params.opt:734 #, no-c-format msgid "Maximum number of arguments in a PHI supported by TREE if-conversion unless the loop is marked with simd pragma." msgstr "" #: params.opt:738 #, no-c-format msgid "The maximum number of unrollings of a single loop." msgstr "Số tối đa các lần bỏ cuộn một vòng lặp riêng lẻ." #: params.opt:742 #, no-c-format msgid "The maximum number of instructions to consider to unroll in a loop." msgstr "Số tối đa các lệnh cần tính nên bỏ cuộn trong một vòng lặp." #: params.opt:746 #, no-c-format msgid "The maximum number of insns of an unswitched loop." msgstr "Số tối đa các lệnh của một vòng lặp chưa chuyển đổi nhánh." #: params.opt:750 #, no-c-format msgid "The maximum number of unswitchings in a single loop." msgstr "Số tối đa các lần hủy chuyển đổi nhánh trong một vòng lặp riêng lẻ." #: params.opt:754 #, no-c-format msgid "If -fvariable-expansion-in-unroller is used, the maximum number of times that an individual variable will be expanded during loop unrolling." msgstr "Dùng -fvariable-expansion-in-unroller thì số tối đa các lần mở rộng một biến nào đó trong khi bỏ cuộn vòng lặp." #: params.opt:758 #, no-c-format msgid "Max. recursion depth for expanding var tracking expressions." msgstr "" #: params.opt:762 #, no-c-format msgid "Max. size of loc list for which reverse ops should be added." msgstr "" #: params.opt:766 #, no-c-format msgid "Max. size of var tracking hash tables." msgstr "Kích cỡ tối đa của bảng chuỗi duy nhất theo dõi var." #: params.opt:770 #, no-c-format msgid "Maximum number of VALUEs handled during a single find_base_term call." msgstr "" #: params.opt:774 #, no-c-format msgid "Maximum number of assertions to add along the default edge of a switch statement during VRP." msgstr "" #: params.opt:778 #, no-c-format msgid "The minimum number of matching instructions to consider for crossjumping." msgstr "Số tối thiểu các lệnh tương ứng cần tính để nhảy chéo" #: params.opt:782 #, no-c-format msgid "Inline recursively only when the probability of call being executed exceeds the parameter." msgstr "Chèn vào trực tiếp một cách đệ quy chỉ khi xác xuất cuộc gọi được thực hiện cũng vượt quá tham số." #: params.opt:786 #, no-c-format msgid "Min. ratio of insns to prefetches to enable prefetching for a loop with an unknown trip count." msgstr "Tỷ lệ tối thiểu giữa các lệnh và các lần lấy sẵn để bật lấy sẵn cho một vòng lặp không rõ số đếm lần đi qua." #: params.opt:790 #, no-c-format msgid "The minimum threshold for probability of semi-invariant condition statement to trigger loop split." msgstr "" #: params.opt:794 #, no-c-format msgid "The minimum UID to be used for a nondebug insn." msgstr "UID tối thiểu cần sử dụng cho một lệnh không gỡ rối." #: params.opt:798 #, no-c-format msgid "The minimum size of variables taking part in stack slot sharing when not optimizing." msgstr "" #: params.opt:802 #, no-c-format msgid "The minimum probability of reaching a source block for interblock speculative scheduling." msgstr "Xác xuất tối thiểu có thể tới một khối nguồn để định thời giữa các khối một cách lý thuyết có tính chất suy đoán." #: params.opt:806 #, no-c-format msgid "If -ftree-vectorize is used, the minimal loop bound of a loop to be considered for vectorization." msgstr "Dùng -ftree-vectorize thì biên giới vòng lặp tối thiểu của một vòng lặp cần tính để véc-tơ hóa." #: params.opt:810 #, no-c-format msgid "--param=openacc-kernels=[decompose|parloops]\tSpecify mode of OpenACC 'kernels' constructs handling." msgstr "" #: params.opt:823 #, no-c-format msgid "--param=openacc-privatization=[quiet|noisy]\tSpecify mode of OpenACC privatization diagnostics." msgstr "" #: params.opt:836 #, no-c-format msgid "Chunk size of omp schedule for loops parallelized by parloops." msgstr "" #: params.opt:840 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of instructions to consider to unroll in a loop." msgid "Minimum number of iterations per thread of an innermost parallelized loop." msgstr "Số tối đa các lệnh cần tính nên bỏ cuộn trong một vòng lặp." #: params.opt:844 #, no-c-format msgid "--param=parloops-schedule=[static|dynamic|guided|auto|runtime]\tSchedule type of omp schedule for loops parallelized by parloops." msgstr "" #: params.opt:866 #, no-c-format msgid "Maximum probability of the entry BB of split region (in percent relative to entry BB of the function) to make partial inlining happen." msgstr "" #: params.opt:870 #, no-c-format msgid "Maximal estimated outcome of branch considered predictable." msgstr "Kết quả ước lượng tối đa của nhánh được thấy là dự đoán được." #: params.opt:874 #, no-c-format msgid "Whether software prefetch hints should be issued for non-constant strides." msgstr "" #: params.opt:878 #, no-c-format msgid "The number of insns executed before prefetch is completed." msgstr "Số các lệnh insn được thực hiện trước khi hoàn tất quá trình lấy sẵn (prefetch)." #: params.opt:882 #, no-c-format msgid "Min. ratio of insns to mem ops to enable prefetching in a loop." msgstr "Tỷ lệ tối thiểu giữa các lệnh và các thao tác vùng nhớ để bật lấy sẵn trong một vòng lặp." #: params.opt:886 #, no-c-format msgid "The minimum constant stride beyond which we should use prefetch hints for." msgstr "" #: params.opt:890 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "use internal function id in profile lookup." msgid "Use internal function id in profile lookup." msgstr "dùng mã số hàm nội tại trong tìm kiếm hồ sơ." #: params.opt:894 #, no-c-format msgid "--param=ranger-debug=[none|trace|gori|cache|tracegori|all] Specifies the output mode for debugging ranger." msgstr "" #: params.opt:919 #, no-c-format msgid "Maximum depth of logical expression evaluation ranger will look through when evaluating outgoing edge ranges." msgstr "" #: params.opt:924 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of instructions to consider to find accurate live register information." msgid "Maximum number of relations the oracle will register in a basic block." msgstr "Số tối đa các lệnh cần tính để tìm thông tin thanh ghi vẫn hiện thời và chính xác." #: params.opt:928 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum depth of a loop nest we completely peel." msgid "Maximum depth of a loop nest to fully value-number optimistically." msgstr "Độ sâu tối đa của một bộ vòng lặp xếp lồng vào nhau được chúng ta lột hoàn toàn." #: params.opt:932 #, no-c-format msgid "Maximum number of disambiguations to perform per memory access." msgstr "" #: params.opt:936 #, no-c-format msgid "Bound on the complexity of the expressions in the scalar evolutions analyzer." msgstr "Đóng kết với độ tinh vi của biểu thức được sử dụng trong bộ phân tích sự khai căn vô hướng." #: params.opt:940 #, no-c-format msgid "Bound on size of expressions used in the scalar evolutions analyzer." msgstr "Đóng kết với kích cỡ biểu thức được sử dụng trong bộ phân tích sự khai căn vô hướng." #: params.opt:944 #, no-c-format msgid "Hardware autoprefetcher scheduler model control flag. Number of lookahead cycles the model looks into, at '0' only enable instruction sorting heuristic. Disabled by default." msgstr "" #: params.opt:948 #, no-c-format msgid "Minimal distance between possibly conflicting store and load." msgstr "Khoảng cách tối thiểu giữa vị trí lưu và nạp có thể xung đột với nhau." #: params.opt:952 #, no-c-format msgid "Which -fsched-pressure algorithm to apply." msgstr "Thuật toán nào được áp dụng." #: params.opt:956 #, no-c-format msgid "The minimal probability of speculation success (in percents), so that speculative insn will be scheduled." msgstr "Xác xuất tối thiểu (theo phần trăm) có suy đoán đúng, để định thời lệnh thuộc lý thuyết có tính chất suy đoán." #: params.opt:960 #, no-c-format msgid "The minimum probability an edge must have for the scheduler to save its state across it." msgstr "" #: params.opt:964 #, no-c-format msgid "Maximum number of instructions in the ready list that are considered eligible for renaming." msgstr "Số tối đa các lệnh trong danh sách sẵn sàng mà được thấy là thích hợp với chức năng thay đổi tên." #: params.opt:968 #, no-c-format msgid "The maximum size of the lookahead window of selective scheduling." msgstr "Kích cỡ tối đa của cửa sổ nhìn trước của việc định thời lựa chọn." #: params.opt:972 #, no-c-format msgid "Maximum number of times that an insn could be scheduled." msgstr "Số tối đa các lần có thể định thời một lệnh nào đó." #: params.opt:976 #, no-c-format msgid "The number of prefetches that can run at the same time." msgstr "Số các quá trình lấy sẵn có thể chạy đồng thời." #: params.opt:980 #, no-c-format msgid "Target block's relative execution frequency (as a percentage) required to sink a statement." msgstr "" #: params.opt:984 #, no-c-format msgid "The number of cycles the swing modulo scheduler considers when checking conflicts using DFA." msgstr "Số các chu kỳ được bộ định thời mô-đu-lô swing tính khi kiểm tra sự xung đột bằng DFA." #: params.opt:988 #, no-c-format msgid "A threshold on the average loop count considered by the swing modulo scheduler." msgstr "Một ngưỡng trên số trung bình đếm vòng lặp được bộ định thời mô-đu-lô swing tính." #: params.opt:992 #, no-c-format msgid "A factor for tuning the upper bound that swing modulo scheduler uses for scheduling a loop." msgstr "Một hệ số để điều hưởng giới hạn trên được bộ định thời mô-đu-lô swing sử dụng để định thời một vòng lặp." #: params.opt:996 #, no-c-format msgid "The minimum value of stage count that swing modulo scheduler will generate." msgstr "" #: params.opt:1000 #, no-c-format msgid "Maximum size, in storage units, of an aggregate which should be considered for scalarization when compiling for size." msgstr "" #: params.opt:1004 #, no-c-format msgid "Maximum size, in storage units, of an aggregate which should be considered for scalarization when compiling for speed." msgstr "" #: params.opt:1008 #, no-c-format msgid "Maximum number of artificial accesses to enable forward propagation that Scalar Replacement of Aggregates will keep for one local variable." msgstr "" #: params.opt:1012 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of insns combine tries to combine." msgid "The maximum number of SSA_NAME assignments to follow in determining a value." msgstr "Số tối đa các chỉ lệnh phối hợp cố phối hợp." #: params.opt:1016 #, no-c-format msgid "The lower bound for a buffer to be considered for stack smashing protection." msgstr "Biên giới dưới của một vùng đệm được tính để bảo vệ chống ngăn xếp bị đập tan ra." #: params.opt:1020 #, no-c-format msgid "Size of the stack guard expressed as a power of two in bytes." msgstr "" #: params.opt:1024 #, no-c-format msgid "Interval in which to probe the stack expressed as a power of two in bytes." msgstr "" #: params.opt:1028 #, no-c-format msgid "Allow the store merging pass to introduce unaligned stores if it is legal to do so." msgstr "" #: params.opt:1032 #, no-c-format msgid "Maximum size of a single store merging region in bytes." msgstr "" #: params.opt:1036 #, no-c-format msgid "The maximum ratio between array size and switch branches for a switch conversion to take place." msgstr "Tỷ lệ tối đa giữa kích cỡ mảng và các nhánh chuyển đổi để chuyển đảo để lấy chỗ trống." #: params.opt:1040 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "maximum number of parameters in a SCoP." msgid "Maximum number of bases stored in each modref tree." msgstr "số tối đa các tham số trong một SCoP." #: params.opt:1044 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "maximum number of parameters in a SCoP." msgid "Maximum number of references stored in each modref base." msgstr "số tối đa các tham số trong một SCoP." #: params.opt:1048 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of branches on the path through the peeled sequence." msgid "Maximum number of accesses stored in each modref reference." msgstr "Số tối đa các nhánh trên đường dẫn xuyên suốt chuỗi vỏ bọc." #: params.opt:1052 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "The maximum number of nested indirect inlining performed by early inliner." msgid "Maximum number of tests performed by modref query." msgstr "Số tối đa các lần chèn vào trực tiếp loại gián tiếp lồng nhau được làm bởi bộ chèn vào trực tiếp sớm." #: params.opt:1056 #, no-c-format msgid "Maximum depth of DFS walk used by modref escape analysis." msgstr "" #: params.opt:1060 #, no-c-format msgid "Maximum number of escape points tracked by modref per SSA-name." msgstr "" #: params.opt:1064 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Maximum number of times that an insn could be scheduled." msgid "Maximum number of times a given range is adjusted during the dataflow." msgstr "Số tối đa các lần có thể định thời một lệnh nào đó." #: params.opt:1068 #, no-c-format msgid "--param=threader-debug=[none|all] Enables verbose dumping of the threader solver." msgstr "" #: params.opt:1081 #, no-c-format msgid "Size in bytes after which thread-local aggregates should be instrumented with the logging functions instead of save/restore pairs." msgstr "" #: params.opt:1085 #, no-c-format msgid "The percentage of function, weighted by execution frequency, that must be covered by trace formation. Used when profile feedback is not available." msgstr "Phần trăm hàm, tăng cấp theo tần số thực hiện, mà phải được bao quát bởi việc tạo vết. Được sử dụng khi hồ sơ phản hồi không sẵn có." #: params.opt:1089 #, no-c-format msgid "The percentage of function, weighted by execution frequency, that must be covered by trace formation. Used when profile feedback is available." msgstr "Phần trăm hàm, tăng cấp theo tần số thực hiện, mà phải được bao quát bởi việc tạo vết. Được sử dụng khi hồ sơ phản hồi sẵn có." #: params.opt:1093 #, no-c-format msgid "Maximal code growth caused by tail duplication (in percent)." msgstr "Độ tăng mã lên tối đa (theo phần trăm) do đuôi bị nhân đôi." #: params.opt:1097 #, no-c-format msgid "Stop forward growth if the probability of best edge is less than this threshold (in percent). Used when profile feedback is not available." msgstr "Dừng tăng lên tiếp nếu xác xuất có cạnh tốt nhất vẫn nhỏ hơn ngưỡng này (theo phần trăm). Được sử dụng khi không có sẵn sàng thông tin phản hồi từ hồ sơ" #: params.opt:1101 #, no-c-format msgid "Stop forward growth if the probability of best edge is less than this threshold (in percent). Used when profile feedback is available." msgstr "Dừng tăng lên tiếp nếu xác xuất có cạnh tốt nhất vẫn nhỏ hơn ngưỡng này (theo phần trăm). Được sử dụng khi có sẵn sàng thông tin phản hồi từ hồ sơ" #: params.opt:1105 #, no-c-format msgid "Stop reverse growth if the reverse probability of best edge is less than this threshold (in percent)." msgstr "Dừng tăng lên ngược nếu xác xuất ngược có cạnh tốt nhất vẫn nhỏ hơn ngưỡng này (theo phần trăm)." #: params.opt:1109 #, no-c-format msgid "Set the maximum number of instructions executed in parallel in reassociated tree. If 0, use the target dependent heuristic." msgstr "" #: params.opt:1113 #, no-c-format msgid "Emit special instrumentation for accesses to volatiles." msgstr "" #: params.opt:1117 #, no-c-format msgid "Emit instrumentation calls to __tsan_func_entry() and __tsan_func_exit()." msgstr "" #: params.opt:1121 #, no-c-format msgid "Maximum number of nested calls to search for control dependencies during uninitialized variable analysis." msgstr "" #: params.opt:1125 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use subroutines for function prologues and epilogues." msgid "Instruction accounted for function prologue, epilogue and other overhead." msgstr "Sử dụng chương trình con cho đoạn mở/đóng hàm." #: params.opt:1129 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use subroutines for function prologues and epilogues." msgid "Time accounted for function prologue, epilogue and other overhead." msgstr "Sử dụng chương trình con cho đoạn mở/đóng hàm." #: params.opt:1133 #, no-c-format msgid "Instruction accounted for function thunk overhead." msgstr "" #: params.opt:1137 #, no-c-format msgid "Time accounted for function thunk overhead." msgstr "" #: params.opt:1141 #, no-c-format msgid "The denominator n of fraction 1/n of the number of profiled runs of the entire program below which the execution count of a basic block must be in order for the basic block to be considered unlikely." msgstr "" #: params.opt:1145 #, no-c-format msgid "Maximum unroll factor for the unroll-and-jam transformation." msgstr "" #: params.opt:1149 #, no-c-format msgid "Minimum percentage of memrefs that must go away for unroll-and-jam to be considered profitable." msgstr "" #: params.opt:1153 #, no-c-format msgid "Use direct poisoning/unpoisoning instructions for variables smaller or equal to this number." msgstr "" #: params.opt:1157 #, no-c-format msgid "Whether to use canonical types." msgstr "Có nên sử dụng loại hợp nguyên tắc hay không." #: params.opt:1161 #, no-c-format msgid "Enable loop epilogue vectorization using smaller vector size." msgstr "" #: params.opt:1165 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Maximum number of namespaces to search for alternatives when name lookup fails." msgid "Maximum number of loop peels to enhance alignment of data references in a loop." msgstr "Số tối đa các không gian tên để tìm kiếm cái thay thế khi việc tìm gặp lỗi." #: params.opt:1169 #, no-c-format msgid "Bound on number of runtime checks inserted by the vectorizer's loop versioning for alias check." msgstr "Đóng kết với số các sự kiểm tra lúc chạy được chèn bởi việc kiểm tra phiên bản vòng lặp cho bí danh của bộ véc-tơ hóa." #: params.opt:1173 #, no-c-format msgid "Bound on number of runtime checks inserted by the vectorizer's loop versioning for alignment check." msgstr "Đóng kết với số các sự kiểm tra lúc chạy được chèn bởi việc kiểm tra phiên bản vòng lặp để xếp hàng của bộ véc-tơ hóa." #: params.opt:1177 #, no-c-format msgid "Controls how loop vectorizer uses partial vectors. 0 means never, 1 means only for loops whose need to iterate can be removed, 2 means for all loops. The default value is 2." msgstr "" #: params.opt:1181 #, no-c-format msgid "The maximum factor which the loop vectorizer applies to the cost of statements in an inner loop relative to the loop being vectorized." msgstr "" #: params.opt:1185 #, fuzzy, no-c-format #| msgid "Use decimal floating point instructions." msgid "Enable loop vectorization of floating point inductions." msgstr "Sử dụng câu lệnh dấu chấm động thập phân bằng phần cứng." #: params.opt:1189 #, no-c-format msgid "--param=vrp1-mode=[vrp|ranger] Specifies the mode VRP1 should operate in." msgstr "" #: params.opt:1193 #, no-c-format msgid "--param=vrp2-mode=[vrp|ranger] Specifies the mode VRP2 should operate in." msgstr "" #: cfgrtl.cc:2797 msgid "flow control insn inside a basic block" msgstr "gặp lệnh điều khiển luồng bên trong một khối cơ bản" #: cfgrtl.cc:3086 msgid "insn outside basic block" msgstr "gặp lệnh bên ngoài khối cơ bản" #: cfgrtl.cc:3094 msgid "return not followed by barrier" msgstr "trả về không được phép bởi rào chắn" #: collect-utils.cc:206 #, c-format msgid "[cannot find %s]" msgstr "[không tìm thấy %s]" #: collect2.cc:1557 #, c-format msgid "collect2 version %s\n" msgstr "collect2 phiên bản %s\n" #: collect2.cc:1662 #, c-format msgid "%d constructor found\n" msgid_plural "%d constructors found\n" msgstr[0] "Tìm thấy %d bộ cấu trúc\n" #: collect2.cc:1666 #, c-format msgid "%d destructor found\n" msgid_plural "%d destructors found\n" msgstr[0] "Tìm thấy %d bộ hủy cấu trúc\n" #: collect2.cc:1670 #, c-format msgid "%d frame table found\n" msgid_plural "%d frame tables found\n" msgstr[0] "Tìm thấy %d bảng khung\n" #: collect2.cc:1825 #, c-format msgid "[Leaving %s]\n" msgstr "[Đang rời khỏi %s]\n" #: collect2.cc:2055 #, c-format msgid "" "\n" "write_c_file - output name is %s, prefix is %s\n" msgstr "" "\n" "write_c_file - tên kết xuất là %s, tiền tố là %s\n" #: collect2.cc:2579 #, c-format msgid "" "\n" "ldd output with constructors/destructors.\n" msgstr "" "\n" "kết xuất ldd với bộ tạo/hủy.\n" #: cprop.cc:1750 msgid "const/copy propagation disabled" msgstr "Chức năng lan truyền hằng số / sao chép bị tắt" #: diagnostic.cc:159 #, c-format msgid "%s: all warnings being treated as errors" msgstr "%s: xử lý các cảnh báo như là các lỗi" #: diagnostic.cc:164 #, c-format msgid "%s: some warnings being treated as errors" msgstr "%s: xử lý một số các cảnh báo như là các lỗi" #: diagnostic.cc:464 input.cc:278 input.cc:2036 c-family/c-opts.cc:1480 #: fortran/cpp.cc:608 fortran/error.cc:1150 fortran/error.cc:1170 msgid "" msgstr "" #: diagnostic.cc:622 #, c-format msgid "compilation terminated due to -fmax-errors=%u.\n" msgstr "tiến trình biên dịch bị chấm dứt do -fmax-errors=%u.\n" #: diagnostic.cc:650 #, c-format msgid "compilation terminated due to -Wfatal-errors.\n" msgstr "tiến trình biên dịch bị chấm dứt do -Wfatal-errors.\n" #: diagnostic.cc:671 #, fuzzy, c-format #| msgid "" #| "Please submit a full bug report,\n" #| "with preprocessed source if appropriate.\n" msgid "Please submit a full bug report, with preprocessed source.\n" msgstr "" "Vui lòng báo cáo lỗi,\n" "cùng với mã nguồn đã được sửa chữa nếu có.\n" #: diagnostic.cc:674 #, fuzzy, c-format #| msgid "" #| "Please submit a full bug report,\n" #| "with preprocessed source if appropriate.\n" msgid "Please submit a full bug report, with preprocessed source (by using -freport-bug).\n" msgstr "" "Vui lòng báo cáo lỗi,\n" "cùng với mã nguồn đã được sửa chữa nếu có.\n" #: diagnostic.cc:678 #, c-format msgid "Please include the complete backtrace with any bug report.\n" msgstr "" #: diagnostic.cc:680 #, c-format msgid "See %s for instructions.\n" msgstr "Xem %s để có chỉ dẫn.\n" #: diagnostic.cc:689 #, c-format msgid "compilation terminated.\n" msgstr "tiến trình biên dịch bị chấm dứt.\n" #: diagnostic.cc:783 #, fuzzy #| msgid " %s" msgid " from" msgstr " %s" #: diagnostic.cc:784 msgid "In file included from" msgstr "" #. 2 #: diagnostic.cc:785 #, fuzzy #| msgid " inlined from %qs" msgid " included from" msgstr " trực tiếp từ %qs" #: diagnostic.cc:786 msgid "In module" msgstr "" #. 4 #: diagnostic.cc:787 msgid "of module" msgstr "" #: diagnostic.cc:788 msgid "In module imported at" msgstr "" #. 6 #: diagnostic.cc:789 msgid "imported at" msgstr "" #: diagnostic.cc:1362 #, c-format msgid "%s:%d: confused by earlier errors, bailing out\n" msgstr "%s:%d: lộn xộn do lỗi trước nên hủy bỏ\n" #: diagnostic.cc:1997 #, fuzzy, c-format #| msgid "Internal compiler error: Error reporting routines re-entered.\n" msgid "internal compiler error: error reporting routines re-entered.\n" msgstr "Lỗi biên dịch nội bộ: đã nhập lại hàm thông báo lỗi.\n" #: diagnostic.cc:2028 diagnostic.cc:2047 #, gcc-internal-format, gfc-internal-format msgid "in %s, at %s:%d" msgstr "trong %s, tại %s:%d" #: final.cc:1113 msgid "negative insn length" msgstr "chiều dài insn âm" #: final.cc:2861 msgid "could not split insn" msgstr "không thể chia tách insn" #: final.cc:3228 msgid "invalid 'asm': " msgstr "“asm” không hợp lệ: " #: final.cc:3361 #, c-format msgid "nested assembly dialect alternatives" msgstr "các sự xen kẽ phương ngôn assembly lồng nhau" #: final.cc:3389 final.cc:3401 #, c-format msgid "unterminated assembly dialect alternative" msgstr "sự xen kẽ phương ngôn assembly chưa chấm dứt" #: final.cc:3543 #, c-format msgid "operand number missing after %%-letter" msgstr "số thứ tự toán hạng còn thiếu đằng sau %%-letter" #: final.cc:3546 final.cc:3587 #, c-format msgid "operand number out of range" msgstr "số thứ tự toán hạng ở ngoại phạm vi" #: final.cc:3604 #, c-format msgid "invalid %%-code" msgstr "%%-code sai" #: final.cc:3638 #, c-format msgid "'%%l' operand isn't a label" msgstr "toán hạng “%%l” không phải là một nhãn" #. We can't handle floating point constants; #. PRINT_OPERAND must handle them. #. We can't handle floating point constants; #. TARGET_PRINT_OPERAND must handle them. #: final.cc:3774 config/arc/arc.cc:6409 config/i386/i386.cc:12249 #, c-format msgid "floating constant misused" msgstr "sai sử dụng hằng số dấu chấm động" #: final.cc:3832 config/arc/arc.cc:6506 config/i386/i386.cc:12340 #: config/pdp11/pdp11.cc:1872 #, c-format msgid "invalid expression as operand" msgstr "biểu thức như là toán hạng không hợp lệ" #: gcc.cc:119 #, c-format msgid "%s\n" msgstr "%s\n" #: gcc.cc:1848 #, c-format msgid "Using built-in specs.\n" msgstr "Đang sử dụng các đặc tả dựng sẵn.\n" #: gcc.cc:2093 #, c-format msgid "" "Setting spec %s to '%s'\n" "\n" msgstr "" "Đang đặt đặc tả %s thành “%s”\n" "\n" #: gcc.cc:2298 #, c-format msgid "Reading specs from %s\n" msgstr "Đang đọc các đặc tả từ %s\n" #: gcc.cc:2430 #, c-format msgid "could not find specs file %s\n" msgstr "không tìm thấy tập tin đặc tả %s\n" #: gcc.cc:2505 #, c-format msgid "rename spec %s to %s\n" msgstr "thay đổi tên của đặc tả %s thành %s\n" #: gcc.cc:2507 #, c-format msgid "" "spec is '%s'\n" "\n" msgstr "" "đặc tả là “%s”\n" "\n" #: gcc.cc:3368 #, c-format msgid "" "\n" "Go ahead? (y or n) " msgstr "" "\n" "Tiếp tục? (c/k) " # Variable: don't translate; Biến: đừng dịch #: gcc.cc:3540 #, c-format msgid "# %s %.2f %.2f\n" msgstr "# %s %.2f %.2f\n" #: gcc.cc:3756 #, c-format msgid "Usage: %s [options] file...\n" msgstr "Cách dùng: %s [tuỳ_chọn] tập-tin…\n" #: gcc.cc:3757 msgid "Options:\n" msgstr "Tùy chọn:\n" #: gcc.cc:3759 msgid " -pass-exit-codes Exit with highest error code from a phase.\n" msgstr " -pass-exit-codes Thoát với mã lỗi cao nhất từ một giai đoạn nào đó.\n" #: gcc.cc:3760 msgid " --help Display this information.\n" msgstr " --help Hiển thị trợ giúp này.\n" #: gcc.cc:3761 #, fuzzy #| msgid " --target-help Display target specific command line options.\n" msgid " --target-help Display target specific command line options (including assembler and linker options).\n" msgstr " --target-help Hiển thị những tùy chọn dòng lệnh đặc trưng cho đích.\n" #: gcc.cc:3763 msgid " --help={common|optimizers|params|target|warnings|[^]{joined|separate|undocumented}}[,...].\n" msgstr "" " --help={common|optimizers|params|target|warnings|[^]{joined|separate|undocumented}}[,…].\n" "tạm dịch:\n" "help\ttrợ giúp\n" "common\tchung\n" "optimizers\tbộ tối ưu hóa\n" "params\t(viết tắt parameters) tham số\n" "warnings\tcảnh báo\n" "target\tđích\n" "joined\tnối lại\n" "separate\tngăn cách\n" "undocumented\tkhông có tài liệu mô tả\n" #: gcc.cc:3764 msgid " Display specific types of command line options.\n" msgstr " Hiển thị một số loại tùy chọn dòng lệnh nào đó.\n" #: gcc.cc:3766 msgid " (Use '-v --help' to display command line options of sub-processes).\n" msgstr " (Hãy sử dụng “-v --help” để hiển thị các tùy chọn dòng lệnh của tiến trình con).\n" #: gcc.cc:3767 msgid " --version Display compiler version information.\n" msgstr " --version Hiển thị thông tin về phiên bản của bộ biên dịch.\n" #: gcc.cc:3768 msgid " -dumpspecs Display all of the built in spec strings.\n" msgstr " -dumpspecs Hiển thị tất cả các chuỗi đặc tả dựng sẵn.\n" #: gcc.cc:3769 msgid " -dumpversion Display the version of the compiler.\n" msgstr " -dumpversion Hiển thị phiên bản của bộ biên dịch.\n" #: gcc.cc:3770 msgid " -dumpmachine Display the compiler's target processor.\n" msgstr " -dumpmachine Hiển thị bộ xử lý đích của bộ biên dịch.\n" #: gcc.cc:3771 msgid " -foffload= Specify offloading targets.\n" msgstr "" #: gcc.cc:3772 msgid " -print-search-dirs Display the directories in the compiler's search path.\n" msgstr "" " -print-search-dirs Hiển thị những thư mục nằm trên đường dẫn\n" " tìm kiếm của bộ biên dịch.\n" #: gcc.cc:3773 msgid " -print-libgcc-file-name Display the name of the compiler's companion library.\n" msgstr " -print-libgcc-file-name Hiển thị tên của thư viện bổ trợ của bộ biên dịch.\n" #: gcc.cc:3774 msgid " -print-file-name= Display the full path to library .\n" msgstr " -print-file-name= Hiển thị đường dẫn đầy đủ đến thư viện này.\n" #: gcc.cc:3775 msgid " -print-prog-name= Display the full path to compiler component .\n" msgstr " -print-prog-name= Hiển thị đường dẫn đầy đủ đến thành phần bộ biên dịch này.\n" #: gcc.cc:3776 msgid "" " -print-multiarch Display the target's normalized GNU triplet, used as\n" " a component in the library path.\n" msgstr "" " -print-multiarch Hiển thị bộ ba GNU thường hóa của đích, được dùng như\n" " một thành phần trong đường dẫn thư viện.\n" #: gcc.cc:3779 msgid " -print-multi-directory Display the root directory for versions of libgcc.\n" msgstr " -print-multi-directory Hiển thị thư mục gốc cho các phiên bản thư viện libgcc.\n" #: gcc.cc:3780 msgid "" " -print-multi-lib Display the mapping between command line options and\n" " multiple library search directories.\n" msgstr "" " -print-multi-lib Hiển thị sự ánh xạ giữa các tùy chọn dòng lệnh\n" " và nhiều thư mục tìm kiếm thư viện.\n" #: gcc.cc:3783 msgid " -print-multi-os-directory Display the relative path to OS libraries.\n" msgstr " -print-multi-os-directory Hiển thị đường dẫn tương đối đến các thư mục HĐH.\n" #: gcc.cc:3784 msgid " -print-sysroot Display the target libraries directory.\n" msgstr " -print-sysroot Hiển thị thư mục chứa các thư viện đích.\n" #: gcc.cc:3785 msgid " -print-sysroot-headers-suffix Display the sysroot suffix used to find headers.\n" msgstr " -print-sysroot-headers-suffix Hiển thị hậu tố sysroot dùng để tìm phần đầu.\n" #: gcc.cc:3786 msgid " -Wa, Pass comma-separated on to the assembler.\n" msgstr " -Wa, Chuyển cho chương trình assembler các tùy chọn này định giới bằng dấu phẩy.\n" #: gcc.cc:3787 msgid " -Wp, Pass comma-separated on to the preprocessor.\n" msgstr "" " -Wp, Chuyển cho bộ tiền xử lý \n" " các tùy chọn này định giới bằng dấu phẩy.\n" #: gcc.cc:3788 msgid " -Wl, Pass comma-separated on to the linker.\n" msgstr "" " -Wl, Chuyển cho bộ liên kết này\n" " định giới bằng dấu phẩy.\n" #: gcc.cc:3789 msgid " -Xassembler Pass on to the assembler.\n" msgstr " -Xassembler <đối_số> Chuyển <đối số> này cho chương trình assembler.\n" #: gcc.cc:3790 msgid " -Xpreprocessor Pass on to the preprocessor.\n" msgstr " -Xpreprocessor <đối_số> Chuyển đối số này cho bộ tiền xử lý.\n" #: gcc.cc:3791 msgid " -Xlinker Pass on to the linker.\n" msgstr " -Xlinker <đối_số> Chuyển đối số này cho bộ liên kết.\n" #: gcc.cc:3792 msgid " -save-temps Do not delete intermediate files.\n" msgstr " -save-temps Đừng xóa bỏ tập tin trung gian.\n" #: gcc.cc:3793 msgid " -save-temps= Do not delete intermediate files.\n" msgstr " -save-temps=<đối_số> Đừng xóa bỏ tập tin trung gian.\n" #: gcc.cc:3794 msgid "" " -no-canonical-prefixes Do not canonicalize paths when building relative\n" " prefixes to other gcc components.\n" msgstr "" " -no-canonical-prefixes Đừng làm cho đường dẫn theo đúng quy tắc khi biên dịch\n" " tiền tố tương ứng với thành phần gcc khác.\n" #: gcc.cc:3797 msgid " -pipe Use pipes rather than intermediate files.\n" msgstr " -pipe Dùng ống dẫn thay cho tập tin trung gian.\n" #: gcc.cc:3798 msgid " -time Time the execution of each subprocess.\n" msgstr " -time Đếm thời gian chạy mỗi tiến trình con.\n" #: gcc.cc:3799 msgid " -specs= Override built-in specs with the contents of .\n" msgstr " -specs= Ghi đè lên đặc tả dựng sẵn bằng nội dung của này.\n" #: gcc.cc:3800 msgid " -std= Assume that the input sources are for .\n" msgstr " -std= Coi rằng các nguồn đầu vào là theo này.\n" #: gcc.cc:3801 msgid "" " --sysroot= Use as the root directory for headers\n" " and libraries.\n" msgstr "" " --sysroot= Dùng này làm thư mục gốc\n" " cho các phần đầu và thư viện.\n" #: gcc.cc:3804 msgid " -B Add to the compiler's search paths.\n" msgstr " -B Thêm này vào các đường dẫn tìm kiếm của bộ biên dịch.\n" #: gcc.cc:3805 msgid " -v Display the programs invoked by the compiler.\n" msgstr " -v Hiển thị những chương trình được gọi bởi bộ biên dịch.\n" #: gcc.cc:3806 msgid " -### Like -v but options quoted and commands not executed.\n" msgstr "" " -### Giống như -v nhưng mà tùy chọn nằm trong dấu\n" " nháy và lệnh không được thực hiện.\n" #: gcc.cc:3807 msgid " -E Preprocess only; do not compile, assemble or link.\n" msgstr " -E Chỉ tiền xử lý, đừng biên dịch, assemble hay liên kết.\n" #: gcc.cc:3808 msgid " -S Compile only; do not assemble or link.\n" msgstr " -S Chỉ biên dịch, đừng assemble hay liên kết.\n" #: gcc.cc:3809 msgid " -c Compile and assemble, but do not link.\n" msgstr " -c Biên dịch và dịch mã số nhưng đừng liên kết.\n" #: gcc.cc:3810 msgid " -o Place the output into .\n" msgstr " -o Để kết xuất vào này.\n" #: gcc.cc:3811 #, fuzzy #| msgid " -pie Create a position independent executable.\n" msgid "" " -pie Create a dynamically linked position independent\n" " executable.\n" msgstr " -pie Tạo vị trí độc lập thi hành.\n" #: gcc.cc:3813 msgid " -shared Create a shared library.\n" msgstr " -shared Tạo thư viện chia sẻ (liên kết động).\n" #: gcc.cc:3814 msgid "" " -x Specify the language of the following input files.\n" " Permissible languages include: c c++ assembler none\n" " 'none' means revert to the default behavior of\n" " guessing the language based on the file's extension.\n" msgstr "" " -x Chỉ định ngôn ngữ của những tập tin đầu vào mà theo sau\n" " Các ngôn ngữ có thể sử dụng: c c++ assembler none\n" " “none” (không có) = hoàn nguyên về ứng dụng mặc định\n" " là đoán ngôn ngữ dựa vào phần mở rộng của tập tin.\n" #: gcc.cc:3821 #, c-format msgid "" "\n" "Options starting with -g, -f, -m, -O, -W, or --param are automatically\n" " passed on to the various sub-processes invoked by %s. In order to pass\n" " other options on to these processes the -W options must be used.\n" msgstr "" "\n" "Tùy chọn bắt đầu với một của -g, -f, -m, -O, -W, --param\n" "thì được tự động gửi cho những tiến trình con khác nhau được %s gọi.\n" "Phải sử dụng tùy chọn -W để gửi thêm tùy chọn cho những tiến trình này.\n" #: gcc.cc:6790 #, c-format msgid "Processing spec (%s), which is '%s'\n" msgstr "Đang xử lý đặc tả (%s), cái mà “%s”\n" #: gcc.cc:7551 #, c-format msgid "Target: %s\n" msgstr "Đích: %s\n" #: gcc.cc:7552 #, c-format msgid "Configured with: %s\n" msgstr "Cấu hình bằng: %s\n" #: gcc.cc:7566 #, c-format msgid "Thread model: %s\n" msgstr "Mô hình tuyến trình: %s\n" #: gcc.cc:7567 #, c-format msgid "Supported LTO compression algorithms: zlib" msgstr "" #: gcc.cc:7569 #, c-format msgid " zstd" msgstr "" #: gcc.cc:7571 gcov.cc:1510 gcov.cc:1568 gcov.cc:1580 gcov.cc:2894 #, c-format msgid "\n" msgstr "\n" #: gcc.cc:7582 #, c-format msgid "gcc version %s %s\n" msgstr "gcc phiên bản %s %s\n" #: gcc.cc:7585 #, c-format msgid "gcc driver version %s %sexecuting gcc version %s\n" msgstr "Trình điều khiển gcc phiên bản %s %sexecuting gcc phiên bản %s\n" #: gcc.cc:7658 gcc.cc:7868 #, c-format msgid "The bug is not reproducible, so it is likely a hardware or OS problem.\n" msgstr "Nếu lỗi không được tái lặp lại, thế thì gần như chắc chắn là phần cứng hay HDH có trục trặc.\n" #: gcc.cc:7792 #, c-format msgid "Preprocessed source stored into %s file, please attach this to your bugreport.\n" msgstr "Nguồn tiền xử lý lưu vào trong tập tin %s, vui lòng đính kèm cái này vào báo cáo lỗi của bạn.\n" #: gcc.cc:8643 #, c-format msgid "install: %s%s\n" msgstr "cài đặt: %s%s\n" #: gcc.cc:8646 #, c-format msgid "programs: %s\n" msgstr "chương trình: %s\n" #: gcc.cc:8648 #, c-format msgid "libraries: %s\n" msgstr "thư viện: %s\n" #: gcc.cc:8765 #, c-format msgid "" "\n" "For bug reporting instructions, please see:\n" msgstr "" "\n" "Để tìm hướng dẫn về thông báo lỗi, thăm địa chỉ:\n" # Variable: don't translate / Biến: đừng dịch #: gcc.cc:8781 gcov-tool.cc:527 #, c-format msgid "%s %s%s\n" msgstr "%s %s%s\n" #: gcc.cc:8784 gcov-tool.cc:529 gcov.cc:968 fortran/gfortranspec.cc:282 msgid "(C)" msgstr "©" #: gcc.cc:8785 gcov-tool.cc:531 gcov.cc:970 fortran/gfortranspec.cc:283 #, c-format msgid "" "This is free software; see the source for copying conditions. There is NO\n" "warranty; not even for MERCHANTABILITY or FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE.\n" "\n" msgstr "" "Đây là phần mềm tự do; hãy xem mã nguồn để tìm thấy điều kiện sao chép.\n" "KHÔNG CÓ BẢO HÀNH GÌ CẢ, THẬM CHÍ KHÔNG CÓ BẢO ĐẢM ĐƯỢC NGỤ Ý\n" "KHẢ NĂNG BÁN HAY KHẢ NĂNG LÀM ĐƯỢC VIỆC DỨT KHOÁT.\n" "\n" #: gcc.cc:9128 #, c-format msgid "" "\n" "Linker options\n" "==============\n" "\n" msgstr "" "\n" "Tùy chọn liên kết\n" "=================\n" "\n" #: gcc.cc:9129 #, c-format msgid "" "Use \"-Wl,OPTION\" to pass \"OPTION\" to the linker.\n" "\n" msgstr "" "Hãy sử dụng \"-Wl,TÙY_CHỌN\" để gửi tùy chọn đó cho bộ liên kết.\n" "\n" #: gcc.cc:10544 #, c-format msgid "" "Assembler options\n" "=================\n" "\n" msgstr "" "Tùy chọn dịch ASM\n" "=================\n" "\n" #: gcc.cc:10545 #, c-format msgid "" "Use \"-Wa,OPTION\" to pass \"OPTION\" to the assembler.\n" "\n" msgstr "" "Hãy sử dụng \"-Wl,TÙY_CHỌN\" để gửi tùy chọn đó cho chương trình dịch mã số.\n" "\n" #: gcov-tool.cc:175 #, c-format msgid " merge [options] Merge coverage file contents\n" msgstr " merge [options] Hòa trộng nội dung tập tin phủ quét\n" #: gcov-tool.cc:176 gcov-tool.cc:271 #, c-format msgid " -o, --output Output directory\n" msgstr " -o, --output Thư mục xuất\n" #: gcov-tool.cc:177 gcov-tool.cc:273 gcov-tool.cc:425 #, c-format msgid " -v, --verbose Verbose mode\n" msgstr " -v, --verbose Chế độ chi tiết\n" #: gcov-tool.cc:178 #, c-format msgid " -w, --weight Set weights (float point values)\n" msgstr " -w, --weight Đặt trọng lượng (giá trị dấu chấm động)\n" #: gcov-tool.cc:194 #, c-format msgid "Merge subcomand usage:" msgstr "Cách dùng lệnh con hòa trộn:" #: gcov-tool.cc:269 #, c-format msgid " rewrite [options] Rewrite coverage file contents\n" msgstr " rewrite [options] Ghi lại nội dung tập tin phủ quét\n" #: gcov-tool.cc:270 #, c-format msgid " -n, --normalize Normalize the profile\n" msgstr " -n, --normalize Tiêu chuẩn hóa hồ sơ\n" #: gcov-tool.cc:272 #, c-format msgid " -s, --scale Scale the profile counters\n" msgstr " -s, --scale Tỷ lệ con đếm hồ sơ\n" #: gcov-tool.cc:290 #, c-format msgid "Rewrite subcommand usage:" msgstr "Cách dùng lệnh con ghi lại:" #: gcov-tool.cc:329 #, c-format msgid "scaling cannot co-exist with normalization, skipping\n" msgstr "biến đổi không thể cùng tồn tại với tiêu chuẩn hóa, nên bỏ qua\n" #: gcov-tool.cc:342 gcov-tool.cc:352 #, c-format msgid "incorrect format in scaling, using 1/1\n" msgstr "định dạng biến đổi không đúng, nên dùng 1/1\n" #: gcov-tool.cc:362 #, c-format msgid "normalization cannot co-exist with scaling\n" msgstr "thường hóa không thể cùng tồn tại với biến đổi\n" #: gcov-tool.cc:419 #, c-format msgid " overlap [options] Compute the overlap of two profiles\n" msgstr " overlap [options] Tính toán chồng đè hai hồ sơ\n" #: gcov-tool.cc:420 #, c-format msgid " -f, --function Print function level info\n" msgstr "" " -f, --function In thông tin mức hàm\n" "\n" #: gcov-tool.cc:421 #, c-format msgid " -F, --fullname Print full filename\n" msgstr " -F, --fullname In tên tập tin đầy đủ\n" #: gcov-tool.cc:422 #, c-format msgid " -h, --hotonly Only print info for hot objects/functions\n" msgstr " -h, --hotonly Chỉ in thông tin cho hàm/đối tượng nóng\n" #: gcov-tool.cc:423 #, c-format msgid " -o, --object Print object level info\n" msgstr " -o, --object In thông tin mức đối tượng\n" #: gcov-tool.cc:424 #, c-format msgid " -t , --hot_threshold Set the threshold for hotness\n" msgstr " -t , --hot_threshold Đặt ngưỡng cho không nóng\n" #: gcov-tool.cc:444 #, c-format msgid "Overlap subcomand usage:" msgstr "Cách dùng lệnh con chồng đè:" #: gcov-tool.cc:510 #, c-format msgid "" "Usage: %s [OPTION]... SUB_COMMAND [OPTION]...\n" "\n" msgstr "Cách dùng: %s [TÙY_CHỌN]… LỆNH_CON [TÙY-CHỌN]…\n" #: gcov-tool.cc:511 #, c-format msgid "" "Offline tool to handle gcda counts\n" "\n" msgstr "" "Công cụ ngoại tuyến để xử lý đếm gcda\n" "\n" #: gcov-tool.cc:512 #, c-format msgid " -h, --help Print this help, then exit\n" msgstr " -h, --help Hiển thị trợ giúp này rồi thoát.\n" #: gcov-tool.cc:513 #, c-format msgid " -v, --version Print version number, then exit\n" msgstr " -v, --version Hiển thị số thứ tự phiên bản, sau đó thoát.\n" #: gcov-tool.cc:517 gcov.cc:956 #, c-format msgid "" "\n" "For bug reporting instructions, please see:\n" "%s.\n" msgstr "" "\n" "Để tìm hướng dẫn về thông báo lỗi, hãy xem tại:\n" "%s.\n" #: gcov-tool.cc:528 #, fuzzy, c-format #| msgid "Copyright %s 2014-2016 Free Software Foundation, Inc.\n" msgid "Copyright %s 2022 Free Software Foundation, Inc.\n" msgstr "Bản quyền %s 2014-2016 Tổ chức phần mềm tự do.\n" #: gcov.cc:925 #, fuzzy, c-format #| msgid "" #| "Usage: gcov [OPTION]... SOURCE|OBJ...\n" #| "\n" msgid "" "Usage: gcov [OPTION...] SOURCE|OBJ...\n" "\n" msgstr "" "Cách dùng: gcov [TÙY_CHỌN]… NGUỒN|ĐỐITƯỢNG…\n" "\n" #: gcov.cc:926 #, c-format msgid "" "Print code coverage information.\n" "\n" msgstr "" "In ra thông tin về bao quát của mã\n" "\n" #: gcov.cc:927 #, c-format msgid " -a, --all-blocks Show information for every basic block\n" msgstr " -a, --all-blocks Hiển thị thông tin cho mọi khối cơ bản\n" #: gcov.cc:928 #, c-format msgid " -b, --branch-probabilities Include branch probabilities in output\n" msgstr " -b, --branch-probabilities Bao gồm trong kết xuất các xác xuất nhánh\n" #: gcov.cc:929 #, c-format msgid "" " -c, --branch-counts Output counts of branches taken\n" " rather than percentages\n" msgstr "" " -c, --branch-counts Đưa ra số lượng nhánh được theo,\n" " thay cho phần trăm\n" #: gcov.cc:931 #, c-format msgid " -d, --display-progress Display progress information\n" msgstr " -d, --display-progress Hiển thị tiến trình công việc\n" #: gcov.cc:932 #, c-format msgid " -D, --debug\t\t\t Display debugging dumps\n" msgstr "" #: gcov.cc:933 #, c-format msgid " -f, --function-summaries Output summaries for each function\n" msgstr " -f, --function-summaries Xuất bản tóm tắt cho mỗi hàm\n" #: gcov.cc:934 #, c-format msgid " -h, --help Print this help, then exit\n" msgstr " -h, --help Hiển thị trợ giúp này rồi thoát.\n" #: gcov.cc:935 #, fuzzy, c-format #| msgid "" #| " -l, --long-file-names Use long output file names for included\n" #| " source files\n" msgid "" " -j, --json-format Output JSON intermediate format\n" " into .gcov.json.gz file\n" msgstr " -l, --long-file-names Dùng tên tập tin kết xuất dài cho tập tin nguồn được bao gồm\n" #: gcov.cc:937 #, fuzzy, c-format #| msgid " -m, --demangled-names Output demangled function names\n" msgid " -H, --human-readable Output human readable numbers\n" msgstr " -m, --demangled-names Xuất các tên hàm không được quản lý\n" #: gcov.cc:938 #, fuzzy, c-format #| msgid " -n, --no-output Do not create an output file\n" msgid " -k, --use-colors Emit colored output\n" msgstr " -n, --no-output Đừng tạo tập tin kết xuất\n" #: gcov.cc:939 #, c-format msgid "" " -l, --long-file-names Use long output file names for included\n" " source files\n" msgstr " -l, --long-file-names Dùng tên tập tin kết xuất dài cho tập tin nguồn được bao gồm\n" #: gcov.cc:941 #, c-format msgid " -m, --demangled-names Output demangled function names\n" msgstr " -m, --demangled-names Xuất các tên hàm không được quản lý\n" #: gcov.cc:942 #, c-format msgid " -n, --no-output Do not create an output file\n" msgstr " -n, --no-output Đừng tạo tập tin kết xuất\n" #: gcov.cc:943 #, c-format msgid " -o, --object-directory DIR|FILE Search for object files in DIR or called FILE\n" msgstr "" " -o, --object-directory TMỤC|TẬP-TIN\n" " Quét thư mục này hoặc tập tin được gọi này tìm tập tin đối tượng\n" #: gcov.cc:944 #, c-format msgid " -p, --preserve-paths Preserve all pathname components\n" msgstr " -p, --preserve-paths Bảo tồn tất cả các thành phần tên đường dẫn\n" #: gcov.cc:945 #, c-format msgid " -q, --use-hotness-colors Emit perf-like colored output for hot lines\n" msgstr "" #: gcov.cc:946 #, c-format msgid " -r, --relative-only Only show data for relative sources\n" msgstr " -r, --relative-only Chỉ hiển thị dữ liệu cho dữ liệu nguồn có liên quan\n" #: gcov.cc:947 #, c-format msgid " -s, --source-prefix DIR Source prefix to elide\n" msgstr " -s, --source-prefix TMỤC Tiền tố mã nguồn cho elide\n" #: gcov.cc:948 #, fuzzy, c-format #| msgid " -n, --no-output Do not create an output file\n" msgid " -t, --stdout Output to stdout instead of a file\n" msgstr " -n, --no-output Đừng tạo tập tin kết xuất\n" #: gcov.cc:949 #, c-format msgid " -u, --unconditional-branches Show unconditional branch counts too\n" msgstr " -u, --unconditional-branches Cũng hiển thị số đếm các nhánh không điều khiển\n" #: gcov.cc:950 #, c-format msgid " -v, --version Print version number, then exit\n" msgstr " -v, --version Hiển thị số thứ tự phiên bản, sau đó thoát.\n" #: gcov.cc:951 #, fuzzy, c-format #| msgid " -v, --verbose Verbose mode\n" msgid " -w, --verbose Print verbose informations\n" msgstr " -v, --verbose Chế độ chi tiết\n" #: gcov.cc:952 #, c-format msgid " -x, --hash-filenames Hash long pathnames\n" msgstr " -x, --hash-filenames Băm các đường dẫn dài\n" #: gcov.cc:953 #, fuzzy, c-format #| msgid "Options:\n" msgid "" "\n" "Obsolete options:\n" msgstr "Tùy chọn:\n" #: gcov.cc:954 #, c-format msgid " -i, --json-format Replaced with -j, --json-format\n" msgstr "" #: gcov.cc:955 #, c-format msgid " -j, --human-readable Replaced with -H, --human-readable\n" msgstr "" # Literal: don't translate; Nghĩa chữ : dừng dịch #: gcov.cc:966 #, c-format msgid "gcov %s%s\n" msgstr "gcov %s%s\n" #: gcov.cc:1354 #, c-format msgid "'%s' file is already processed\n" msgstr "" #: gcov.cc:1470 gcov.cc:1599 #, c-format msgid "Creating '%s'\n" msgstr "Đang tạo “%s”\n" #: gcov.cc:1474 #, c-format msgid "Error writing output file '%s'\n" msgstr "Lỗi khi ghi tập tin kết xuất “%s”\n" #: gcov.cc:1482 #, c-format msgid "Could not open output file '%s'\n" msgstr "Không thể mở tập tin kết xuất “%s”\n" #: gcov.cc:1489 #, c-format msgid "Removing '%s'\n" msgstr "Gỡ bỏ “%s”\n" #: gcov.cc:1604 #, fuzzy, c-format #| msgid "%s: Cannot open output file: %s\n" msgid "Cannot open JSON output file %s\n" msgstr "%s: Không thể mở tập tin kết xuất: %s\n" #: gcov.cc:1613 #, fuzzy, c-format #| msgid "Error writing output file '%s'\n" msgid "Error writing JSON output file %s\n" msgstr "Lỗi khi ghi tập tin kết xuất “%s”\n" #: gcov.cc:1778 #, c-format msgid "%s:source file is newer than notes file '%s'\n" msgstr "%s: tập tin nguồn mới hơn tập tin ghi chú “%s”\n" #: gcov.cc:1783 #, c-format msgid "(the message is displayed only once per source file)\n" msgstr "(thông điệp này được hiển thị chỉ một lần cho mỗi tập tin nguồn)\n" #: gcov.cc:1803 #, c-format msgid "%s:cannot open notes file\n" msgstr "%s: không thể mở tập tin ghi chú\n" #: gcov.cc:1810 #, c-format msgid "%s:not a gcov notes file\n" msgstr "%s: không phải là tập tin ghi chú gcov\n" #: gcov.cc:1824 #, c-format msgid "%s:version '%.4s', prefer '%.4s'\n" msgstr "%s: phiên bản “%.4s” mà thích “%.4s” hơn\n" #: gcov.cc:1877 #, c-format msgid "%s:already seen blocks for '%s'\n" msgstr "%s: đã thấy khối cho “%s”\n" #: gcov.cc:1993 gcov.cc:2107 #, c-format msgid "%s:corrupted\n" msgstr "%s: bị hỏng\n" #: gcov.cc:2001 #, c-format msgid "%s:no functions found\n" msgstr "%s: không tìm thấy hàm\n" #: gcov.cc:2019 #, c-format msgid "%s:cannot open data file, assuming not executed\n" msgstr "%s: không thể mở tập tin dữ liệu, coi là nó chưa thực hiện\n" #: gcov.cc:2026 #, c-format msgid "%s:not a gcov data file\n" msgstr "%s: không phải là một tập tin dữ liệu gcov\n" #: gcov.cc:2040 #, c-format msgid "%s:version '%.4s', prefer version '%.4s'\n" msgstr "%s: phiên bản “%.4s” mà thích phiên bản “%.4s” hơn\n" #: gcov.cc:2047 #, c-format msgid "%s:stamp mismatch with notes file\n" msgstr "%s: dấu vết thời gian không khớp với tập tin ghi chú\n" #: gcov.cc:2084 #, c-format msgid "%s:profile mismatch for '%s'\n" msgstr "%s: hồ sơ không tương ứng với “%s”\n" #: gcov.cc:2106 #, c-format msgid "%s:overflowed\n" msgstr "%s: bị tràn\n" #: gcov.cc:2154 #, c-format msgid "%s:'%s' lacks entry and/or exit blocks\n" msgstr "%s: “%s” còn thiếu khối đi vào và/hay đi ra\n" #: gcov.cc:2159 #, c-format msgid "%s:'%s' has arcs to entry block\n" msgstr "%s: “%s” có cung đến khối đi vào\n" #: gcov.cc:2167 #, c-format msgid "%s:'%s' has arcs from exit block\n" msgstr "%s: “%s” có cung từ khối đi vào\n" #: gcov.cc:2376 #, c-format msgid "%s:graph is unsolvable for '%s'\n" msgstr "%s: đồ thị không thể giải được cho “%s”\n" #: gcov.cc:2492 #, c-format msgid "Lines executed:%s of %d\n" msgstr "Dòng được thực hiện: %s trên %d\n" #: gcov.cc:2495 #, c-format msgid "No executable lines\n" msgstr "Không có dòng thực thi\n" #: gcov.cc:2503 gcov.cc:2512 #, c-format msgid "%s '%s'\n" msgstr "%s “%s”\n" #: gcov.cc:2519 #, c-format msgid "Branches executed:%s of %d\n" msgstr "Nhánh được thực hiện: %s trên %d\n" #: gcov.cc:2523 #, c-format msgid "Taken at least once:%s of %d\n" msgstr "Đã lấy ít nhất một lần: %s trên %d\n" #: gcov.cc:2529 #, c-format msgid "No branches\n" msgstr "Không có nhánh\n" #: gcov.cc:2531 #, c-format msgid "Calls executed:%s of %d\n" msgstr "Cuộc gọi được thực hiện: %s trên %d\n" #: gcov.cc:2535 #, c-format msgid "No calls\n" msgstr "Không có cuộc gọi\n" #: gcov.cc:2748 #, c-format msgid "%s:no lines for '%s'\n" msgstr "%s: không có dòng cho “%s”\n" #: gcov.cc:2874 #, c-format msgid "call %2d returned %s\n" msgstr "cuộc gọi %2d trả về %s\n" #: gcov.cc:2879 #, c-format msgid "call %2d never executed\n" msgstr "cuộc gọi %2d chưa bao giờ thực hiện\n" #: gcov.cc:2884 #, fuzzy, c-format #| msgid "branch %2d taken %s%s\n" msgid "branch %2d taken %s%s" msgstr "nhánh %2d được lấy %s%s\n" #: gcov.cc:2889 #, fuzzy, c-format #| msgid "branch %2d never executed\n" msgid "branch %2d never executed" msgstr "nhánh %2d chưa bao giờ thực hiện\n" #: gcov.cc:2892 #, c-format msgid " (BB %d)" msgstr "" #: gcov.cc:2899 #, c-format msgid "unconditional %2d taken %s\n" msgstr "%2d không điều kiện được lấy %s\n" #: gcov.cc:2902 #, c-format msgid "unconditional %2d never executed\n" msgstr "%2d không điều kiện chưa bao giờ thực hiện\n" #: gcov.cc:3154 #, c-format msgid "Cannot open source file %s\n" msgstr "Không thể mở tập tin nguồn %s\n" #: gcse.cc:2578 msgid "PRE disabled" msgstr "PRE bị tắt" #: gcse.cc:3505 msgid "GCSE disabled" msgstr "GCSE bị tắt" #: incpath.cc:77 #, c-format msgid "ignoring duplicate directory \"%s\"\n" msgstr "đang bỏ qua thư mục trùng \"%s\"\n" #: incpath.cc:80 #, c-format msgid " as it is a non-system directory that duplicates a system directory\n" msgstr " vì nó là một thư mục không phải hệ thống mà nhân đôi một thư mục hệ thống\n" #: incpath.cc:84 #, c-format msgid "ignoring nonexistent directory \"%s\"\n" msgstr "đang bỏ qua thư mục không tồn tại \"%s\"\n" #: incpath.cc:391 #, c-format msgid "#include \"...\" search starts here:\n" msgstr "#include \"…\" việc tìm kiếm bắt đầu ở đây:\n" #: incpath.cc:395 #, c-format msgid "#include <...> search starts here:\n" msgstr "#include <…> việc tìm kiếm bắt đầu ở đây:\n" #: incpath.cc:400 #, c-format msgid "End of search list.\n" msgstr "Kết thúc danh sách tìm kiếm.\n" #. Opening quotation mark. #: intl.cc:62 msgid "`" msgstr "“" #. Closing quotation mark. #: intl.cc:65 msgid "'" msgstr "“" #: langhooks.cc:384 msgid "At top level:" msgstr "Ở cấp đầu:" #: langhooks.cc:400 cp/error.cc:3631 #, c-format msgid "In member function %qs" msgstr "Trong hàm bộ phận %qs" #: langhooks.cc:404 cp/error.cc:3634 #, c-format msgid "In function %qs" msgstr "Trong hàm %qs" #: langhooks.cc:449 cp/error.cc:3584 msgid " inlined from %qs at %r%s:%d:%d%R" msgstr " trực tiếp từ %qs tại %r%s:%d:%d%R" #: langhooks.cc:454 cp/error.cc:3589 msgid " inlined from %qs at %r%s:%d%R" msgstr " trực tiếp từ %qs tại %r%s:%d%R" #: langhooks.cc:460 cp/error.cc:3595 #, c-format msgid " inlined from %qs" msgstr " trực tiếp từ %qs" #: lra-assigns.cc:1871 reload1.cc:2073 msgid "this is the insn:" msgstr "đây là lệnh:" #: lra-constraints.cc:3142 #, fuzzy #| msgid "unable to generate reloads for:" msgid "unable to generate reloads for impossible constraints:" msgstr "không thể tạo ra việc nạp lại cho:" #: lra-constraints.cc:4168 reload.cc:3844 msgid "unable to generate reloads for:" msgstr "không thể tạo ra việc nạp lại cho:" #. What to print when a switch has no documentation. #: opts.cc:321 msgid "This option lacks documentation." msgstr "Tùy chọn này còn thiếu tài liệu hướng dẫn." #: opts.cc:322 msgid "Uses of this option are diagnosed." msgstr "Dùng tùy-chọn này để chuẩn đoán." #: opts.cc:1618 #, c-format msgid "Same as %s%s (or, in negated form, %s%s)." msgstr "" #: opts.cc:1623 #, fuzzy, c-format #| msgid "%s Same as %s." msgid "Same as %s%s." msgstr "%s Giống như %s." #: opts.cc:1628 #, fuzzy, c-format #| msgid "%s Same as %s." msgid "Same as %s." msgstr "%s Giống như %s." #: opts.cc:1636 #, c-format msgid "%s Same as %s." msgstr "%s Giống như %s." #: opts.cc:1699 msgid "[available in " msgstr "" #: opts.cc:1731 msgid "[default]" msgstr "[mặc định]" #: opts.cc:1740 #, c-format msgid "%llu bytes" msgstr "" #: opts.cc:1777 msgid "[enabled]" msgstr "[đã bật]" #: opts.cc:1779 msgid "[disabled]" msgstr "[bị tắt]" #: opts.cc:1815 #, c-format msgid " No options with the desired characteristics were found\n" msgstr " Không tìm thấy tùy chọn có những đặc điểm đã muốn\n" #: opts.cc:1824 #, c-format msgid " None found. Use --help=%s to show *all* the options supported by the %s front-end.\n" msgstr " Không tìm thấy. Hãy sử dụng --help=%s để hiển thị *tất cả* các tùy chọn được giao diện %s hỗ trợ.\n" #: opts.cc:1830 #, c-format msgid " All options with the desired characteristics have already been displayed\n" msgstr " Đã hiển thị tất cả các tùy chọn có những đặc điểm đã muốn\n" #: opts.cc:1875 #, fuzzy, c-format #| msgid "Valid arguments for the -msdata= option." msgid "" " Known valid arguments for %s option:\n" " " msgstr "Đối số hợp lệ cho tùy chọn -msdata=." #: opts.cc:1925 msgid "The following options are target specific" msgstr "Theo đây có những tùy chọn đặc trưng cho đích" #: opts.cc:1928 msgid "The following options control compiler warning messages" msgstr "Theo đây có những tùy chọn điều khiển các thông điệp cảnh báo của bộ biên dịch" #: opts.cc:1931 msgid "The following options control optimizations" msgstr "Theo đây có những tùy chọn điều khiển việc tối ưu hóa" #: opts.cc:1934 opts.cc:1974 msgid "The following options are language-independent" msgstr "Theo đây có những tùy chọn không phụ thuộc vào ngôn ngữ" #: opts.cc:1937 #, fuzzy #| msgid "The following options control optimizations" msgid "The following options control parameters" msgstr "Theo đây có những tùy chọn điều khiển việc tối ưu hóa" #: opts.cc:1943 msgid "The following options are specific to just the language " msgstr "Theo đây có những tùy chọn đặc trưng cho chỉ ngôn ngữ " #: opts.cc:1945 msgid "The following options are supported by the language " msgstr "Theo đây có những tùy chọn được hỗ trợ bởi ngôn ngữ " #: opts.cc:1956 msgid "The following options are not documented" msgstr "Theo đây có những tùy chọn không có tài liệu diễn tả" #: opts.cc:1958 msgid "The following options take separate arguments" msgstr "Theo đây có những tùy chọn chấp nhận các đối số riêng" #: opts.cc:1960 msgid "The following options take joined arguments" msgstr "Theo đây có những tùy chọn chấp nhận các đối số nối lại" #: opts.cc:1972 msgid "The following options are language-related" msgstr "Theo đây có những tùy chọn liên quan đến ngôn ngữ" #: passes.cc:1833 #, fuzzy, c-format #| msgid "deducing %qT as %qT" msgid "during %s pass: %s\n" msgstr "suy diễn %qT như là %qT" #: passes.cc:1838 #, fuzzy, c-format #| msgid "open %s failed: %s" msgid "dump file: %s\n" msgstr "mở %s gặp lỗi: %s" #: plugin.cc:926 msgid "Event" msgstr "Dữ kiện" #: plugin.cc:926 msgid "Plugins" msgstr "Phần bổ sung" #: plugin.cc:958 #, c-format msgid "*** WARNING *** there are active plugins, do not report this as a bug unless you can reproduce it without enabling any plugins.\n" msgstr "*** CẢNH BÁO *** có phần bổ sung vẫn hoạt động: đừng thông báo trường hợp này như là một lỗi nếu bạn có thể tạo nó lần nữa mà tắt phần bổ sung nào.\n" #: postreload-gcse.cc:1355 #, fuzzy #| msgid "Enable Local Register Allocation." msgid "using simple load CSE after register allocation" msgstr "Bật Local Register Allocation." #. It's the compiler's fault. #: reload1.cc:5994 msgid "could not find a spill register" msgstr "không tìm thấy một thanh ghi làm tràn" #. It's the compiler's fault. #: reload1.cc:7876 msgid "VOIDmode on an output" msgstr "Chế độ VOIDmode trên một đầu ra" #: reload1.cc:8609 msgid "failure trying to reload:" msgstr "gặp lỗi nghiêm trọng khi tải lại:" #: rtl-error.cc:116 msgid "unrecognizable insn:" msgstr "không nhận ra lệnh:" #: rtl-error.cc:118 msgid "insn does not satisfy its constraints:" msgstr "lệnh không thỏa những ràng buộc của nó:" #: targhooks.cc:2236 #, c-format msgid "created and used with differing settings of '%s'" msgstr "được tạo và sử dụng với cài đặt khác nhau của “%s”" #: targhooks.cc:2251 #, fuzzy #| msgid "created and used with different settings of -fpic" msgid "created and used with different settings of %<-fpic%>" msgstr "được tạo và sử dụng với cài đặt khác nhau của -fpic" #: targhooks.cc:2253 #, fuzzy #| msgid "created and used with different settings of -fpie" msgid "created and used with different settings of %<-fpie%>" msgstr "được tạo và sử dụng với cài đặt khác nhau của -fpie" #: toplev.cc:318 #, c-format msgid "unrecoverable error" msgstr "lỗi không thể phục hồi được" #: toplev.cc:611 #, c-format msgid "" "%s%s%s %sversion %s (%s)\n" "%s\tcompiled by GNU C version %s, " msgstr "" "%s%s%s %sversion %s (%s)\n" "%s\tbiên dịch bằng GNU C phiên bản %s, " #: toplev.cc:613 #, c-format msgid "%s%s%s %sversion %s (%s) compiled by CC, " msgstr "%s%s%s %sversion %s (%s) biên dịch bằng CC, " #: toplev.cc:617 #, c-format msgid "GMP version %s, MPFR version %s, MPC version %s, isl version %s\n" msgstr "GMP phiên bản %s, MPFR phiên bản %s, MPC phiên bản %s, isl phiên bản %s\n" #: toplev.cc:619 #, c-format msgid "%s%swarning: %s header version %s differs from library version %s.\n" msgstr "%s%swarning: phiên bản phần đầu %s %s vẫn khác với phiên bản thư viện %s.\n" #: toplev.cc:621 #, c-format msgid "%s%sGGC heuristics: --param ggc-min-expand=%d --param ggc-min-heapsize=%d\n" msgstr "%s%sGGC tìm ra: --param ggc-min-expand=%d --param ggc-min-heapsize=%d\n" #: tree-diagnostic-path.cc:257 tree-diagnostic.cc:290 c/c-decl.cc:6073 #: c/c-typeck.cc:7894 cp/error.cc:1165 c-family/c-pretty-print.cc:425 #, gcc-internal-format msgid "" msgstr "" #: c-family/c-format.cc:437 msgid "format" msgstr "định dạng" #: c-family/c-format.cc:438 msgid "field width specifier" msgstr "chỉ định độ rộng trường" #: c-family/c-format.cc:439 msgid "field precision specifier" msgstr "chỉ định độ chính xác trường" #: c-family/c-format.cc:558 c-family/c-format.cc:582 #: config/i386/msformat-c.cc:45 msgid "' ' flag" msgstr "cờ “ “" #: c-family/c-format.cc:558 c-family/c-format.cc:582 #: config/i386/msformat-c.cc:45 msgid "the ' ' printf flag" msgstr "cờ printf “ “" #: c-family/c-format.cc:559 c-family/c-format.cc:583 c-family/c-format.cc:614 #: c-family/c-format.cc:680 config/i386/msformat-c.cc:46 msgid "'+' flag" msgstr "cờ “+”" #: c-family/c-format.cc:559 c-family/c-format.cc:583 c-family/c-format.cc:614 #: config/i386/msformat-c.cc:46 msgid "the '+' printf flag" msgstr "cờ printf “+”" #: c-family/c-format.cc:560 c-family/c-format.cc:584 c-family/c-format.cc:615 #: c-family/c-format.cc:655 config/i386/msformat-c.cc:47 #: config/i386/msformat-c.cc:82 msgid "'#' flag" msgstr "cờ “#”" #: c-family/c-format.cc:560 c-family/c-format.cc:584 c-family/c-format.cc:615 #: config/i386/msformat-c.cc:47 msgid "the '#' printf flag" msgstr "cờ printf “#”" #: c-family/c-format.cc:561 c-family/c-format.cc:585 c-family/c-format.cc:653 #: config/i386/msformat-c.cc:48 msgid "'0' flag" msgstr "cờ “0”" #: c-family/c-format.cc:561 c-family/c-format.cc:585 #: config/i386/msformat-c.cc:48 msgid "the '0' printf flag" msgstr "cờ printf “0”" #: c-family/c-format.cc:562 c-family/c-format.cc:586 c-family/c-format.cc:652 #: c-family/c-format.cc:683 config/i386/msformat-c.cc:49 msgid "'-' flag" msgstr "cờ “-”" #: c-family/c-format.cc:562 c-family/c-format.cc:586 #: config/i386/msformat-c.cc:49 msgid "the '-' printf flag" msgstr "cờ printf “-”" #: c-family/c-format.cc:563 c-family/c-format.cc:635 #: config/i386/msformat-c.cc:50 config/i386/msformat-c.cc:70 msgid "''' flag" msgstr "cờ “'”" #: c-family/c-format.cc:563 config/i386/msformat-c.cc:50 msgid "the ''' printf flag" msgstr "cờ printf “'”" #: c-family/c-format.cc:564 c-family/c-format.cc:636 msgid "'I' flag" msgstr "cờ “I”" #: c-family/c-format.cc:564 msgid "the 'I' printf flag" msgstr "cờ printf “I”" #: c-family/c-format.cc:565 c-family/c-format.cc:587 c-family/c-format.cc:633 #: c-family/c-format.cc:656 c-family/c-format.cc:684 config/sol2-c.cc:43 #: config/i386/msformat-c.cc:51 config/i386/msformat-c.cc:68 msgid "field width" msgstr "bề rộng trường" #: c-family/c-format.cc:565 c-family/c-format.cc:587 config/sol2-c.cc:43 #: config/i386/msformat-c.cc:51 msgid "field width in printf format" msgstr "chiều rộng của trường theo định dạng printf" #: c-family/c-format.cc:566 c-family/c-format.cc:588 c-family/c-format.cc:617 #: config/i386/msformat-c.cc:52 msgid "precision" msgstr "độ chính xác" #: c-family/c-format.cc:566 c-family/c-format.cc:588 c-family/c-format.cc:617 #: config/i386/msformat-c.cc:52 msgid "precision in printf format" msgstr "độ chính xác theo định dạng printf" #: c-family/c-format.cc:567 c-family/c-format.cc:589 c-family/c-format.cc:618 #: c-family/c-format.cc:634 c-family/c-format.cc:687 config/sol2-c.cc:44 #: config/i386/msformat-c.cc:53 config/i386/msformat-c.cc:69 msgid "length modifier" msgstr "đồ sửa đổi bề dài" #: c-family/c-format.cc:567 c-family/c-format.cc:589 c-family/c-format.cc:618 #: config/sol2-c.cc:44 config/i386/msformat-c.cc:53 msgid "length modifier in printf format" msgstr "đồ sửa đổi chiều dài theo định dạng printf" #: c-family/c-format.cc:616 msgid "'q' flag" msgstr "cờ “q”" #: c-family/c-format.cc:616 msgid "the 'q' diagnostic flag" msgstr "cờ chẩn đoán “q”" #: c-family/c-format.cc:630 config/i386/msformat-c.cc:66 msgid "assignment suppression" msgstr "thu hồi sự gán" #: c-family/c-format.cc:630 config/i386/msformat-c.cc:66 msgid "the assignment suppression scanf feature" msgstr "tính năng scanf để thu hồi sự gán" #: c-family/c-format.cc:631 config/i386/msformat-c.cc:67 msgid "'a' flag" msgstr "cờ “a”" #: c-family/c-format.cc:631 config/i386/msformat-c.cc:67 msgid "the 'a' scanf flag" msgstr "cờ scanf “a”" #: c-family/c-format.cc:632 msgid "'m' flag" msgstr "cờ “m”" #: c-family/c-format.cc:632 msgid "the 'm' scanf flag" msgstr "cờ scanf “m”" #: c-family/c-format.cc:633 config/i386/msformat-c.cc:68 msgid "field width in scanf format" msgstr "chiều rộng của trường theo định dạng scanf" #: c-family/c-format.cc:634 config/i386/msformat-c.cc:69 msgid "length modifier in scanf format" msgstr "đồ sửa đổi chiều dài theo định dạng scanf" #: c-family/c-format.cc:635 config/i386/msformat-c.cc:70 msgid "the ''' scanf flag" msgstr "cờ scanf “'”" #: c-family/c-format.cc:636 msgid "the 'I' scanf flag" msgstr "cờ scanf “I”" #: c-family/c-format.cc:651 msgid "'_' flag" msgstr "cờ “_”" #: c-family/c-format.cc:651 msgid "the '_' strftime flag" msgstr "cờ strftime “_”" #: c-family/c-format.cc:652 msgid "the '-' strftime flag" msgstr "cờ strftime “-”" #: c-family/c-format.cc:653 msgid "the '0' strftime flag" msgstr "cờ strftime “0”" #: c-family/c-format.cc:654 c-family/c-format.cc:679 msgid "'^' flag" msgstr "cờ “^”" #: c-family/c-format.cc:654 msgid "the '^' strftime flag" msgstr "cờ strftime “^”" #: c-family/c-format.cc:655 config/i386/msformat-c.cc:82 msgid "the '#' strftime flag" msgstr "cờ strftime “#”" #: c-family/c-format.cc:656 msgid "field width in strftime format" msgstr "chiều rộng của trường theo định dạng stfrtime" #: c-family/c-format.cc:657 msgid "'E' modifier" msgstr "đồ sửa đổi “E”" #: c-family/c-format.cc:657 msgid "the 'E' strftime modifier" msgstr "đồ sửa đổi “E” của strftime" #: c-family/c-format.cc:658 msgid "'O' modifier" msgstr "đồ sửa đổi “O”" #: c-family/c-format.cc:658 msgid "the 'O' strftime modifier" msgstr "đồ sửa đổi “O” của strftime" #: c-family/c-format.cc:659 c-family/c-format.cc:660 msgid "the 'O' modifier" msgstr "đồ sửa đổi “O”" #: c-family/c-format.cc:678 msgid "fill character" msgstr "ký tự điền vào" #: c-family/c-format.cc:678 msgid "fill character in strfmon format" msgstr "ký tự điền vào theo định dạng strftime" #: c-family/c-format.cc:679 msgid "the '^' strfmon flag" msgstr "cờ strfmon “^”" #: c-family/c-format.cc:680 msgid "the '+' strfmon flag" msgstr "cờ strfmon “+”" #: c-family/c-format.cc:681 msgid "'(' flag" msgstr "cờ “(”" #: c-family/c-format.cc:681 msgid "the '(' strfmon flag" msgstr "cờ strfmon “(”" #: c-family/c-format.cc:682 msgid "'!' flag" msgstr "cờ “!”" #: c-family/c-format.cc:682 msgid "the '!' strfmon flag" msgstr "cờ strfmon “!”" #: c-family/c-format.cc:683 msgid "the '-' strfmon flag" msgstr "cờ strfmon “-”" #: c-family/c-format.cc:684 msgid "field width in strfmon format" msgstr "chiều rộng của trường theo định dạng strfmon" #: c-family/c-format.cc:685 msgid "left precision" msgstr "đồ chính xác bên trái" #: c-family/c-format.cc:685 msgid "left precision in strfmon format" msgstr "đồ chính xác bên trái theo định dạng strfmon" #: c-family/c-format.cc:686 msgid "right precision" msgstr "đồ chính xác bên phải" #: c-family/c-format.cc:686 msgid "right precision in strfmon format" msgstr "đồ chính xác bên phải theo định dạng strfmon" #: c-family/c-format.cc:687 msgid "length modifier in strfmon format" msgstr "đồ sửa đổi chiều dài theo định dạng strfmon" #. Handle deferred options from command-line. #: c-family/c-opts.cc:1504 fortran/cpp.cc:621 msgid "" msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.cc:11676 #, fuzzy, c-format #| msgid "Unsupported operand for code '%c'" msgid "unsupported operand for code '%c'" msgstr "Không hỗ trợ toán hạng cho mã “%c”" #: config/aarch64/aarch64.cc:11685 config/aarch64/aarch64.cc:11698 #: config/aarch64/aarch64.cc:11710 config/aarch64/aarch64.cc:11721 #: config/aarch64/aarch64.cc:11737 config/aarch64/aarch64.cc:11751 #: config/aarch64/aarch64.cc:11771 config/aarch64/aarch64.cc:11848 #: config/aarch64/aarch64.cc:11859 config/aarch64/aarch64.cc:11873 #: config/aarch64/aarch64.cc:12095 config/aarch64/aarch64.cc:12115 #: config/pru/pru.cc:1700 config/pru/pru.cc:1710 config/pru/pru.cc:1741 #: config/pru/pru.cc:1752 config/pru/pru.cc:1824 #, c-format msgid "invalid operand for '%%%c'" msgstr "toán hạng không hợp lệ đối với “%%%c”" #: config/aarch64/aarch64.cc:11789 config/aarch64/aarch64.cc:11800 #: config/aarch64/aarch64.cc:11955 config/aarch64/aarch64.cc:11966 #, fuzzy, c-format #| msgid "invalid constant" msgid "invalid vector constant" msgstr "hằng không hợp lệ" #: config/aarch64/aarch64.cc:11812 config/aarch64/aarch64.cc:11824 #, c-format msgid "incompatible floating point / vector register operand for '%%%c'" msgstr "toán hạn dấu chấm động / thanh ghi véctơ không tương thích cho “%%%c”" #: config/aarch64/aarch64.cc:11841 #, fuzzy, c-format #| msgid "incompatible floating point / vector register operand for '%%%c'" msgid "incompatible register operand for '%%%c'" msgstr "toán hạn dấu chấm động / thanh ghi véctơ không tương thích cho “%%%c”" #: config/aarch64/aarch64.cc:11907 config/arm/arm.cc:24483 #, c-format msgid "missing operand" msgstr "toán hạng còn thiếu" #: config/aarch64/aarch64.cc:11992 #, c-format msgid "invalid constant" msgstr "hằng không hợp lệ" #: config/aarch64/aarch64.cc:11995 #, c-format msgid "invalid operand" msgstr "toán hạng không hợp lệ" #: config/aarch64/aarch64.cc:12123 config/aarch64/aarch64.cc:12128 #, c-format msgid "invalid operand prefix '%%%c'" msgstr "tiền tố toán hạng không hợp lệ “%%%c”" #: config/aarch64/aarch64.cc:12148 #, fuzzy, c-format #| msgid "invalid addressing mode" msgid "invalid address mode" msgstr "sai đặt chế độ đặt địa chỉ" #: config/aarch64/aarch64.cc:26831 config/arm/arm.cc:33905 #, fuzzy #| msgid "invalid conversion from %<__fpreg%>" msgid "invalid conversion from type %" msgstr "sai chuyển đổi từ %<__fpreg%>" #: config/aarch64/aarch64.cc:26833 config/arm/arm.cc:33907 #, fuzzy #| msgid "invalid conversion to %<__fpreg%>" msgid "invalid conversion to type %" msgstr "sai chuyển đổi sang %<__fpreg%>" #: config/aarch64/aarch64.cc:26848 config/aarch64/aarch64.cc:26864 #: config/arm/arm.cc:33922 config/arm/arm.cc:33938 msgid "operation not permitted on type %" msgstr "" #: config/aarch64/aarch64.cc:26872 #, fuzzy #| msgid "invalid operands in binary operation" msgid "cannot combine GNU and SVE vectors in a binary operation" msgstr "toán hạng không hợp lệ trong phép toán nhị phân" #: config/alpha/alpha.cc:5076 config/i386/i386.cc:13509 #: config/rs6000/rs6000.cc:14270 config/sparc/sparc.cc:9369 #, c-format msgid "'%%&' used without any local dynamic TLS references" msgstr "“%%&” bị sử dụng mà không có tham chiếu TLS năng động cục bộ" #: config/alpha/alpha.cc:5134 config/bfin/bfin.cc:1428 #, c-format msgid "invalid %%J value" msgstr "giá trị %%J sai" #: config/alpha/alpha.cc:5164 config/ia64/ia64.cc:5577 #: config/or1k/or1k.cc:1249 #, c-format msgid "invalid %%r value" msgstr "giá trị %%r sai" #: config/alpha/alpha.cc:5174 config/ia64/ia64.cc:5531 #: config/rs6000/rs6000.cc:13964 config/xtensa/xtensa.cc:2460 #, c-format msgid "invalid %%R value" msgstr "giá trị %%R sai" #: config/alpha/alpha.cc:5180 config/rs6000/rs6000.cc:13884 #: config/xtensa/xtensa.cc:2427 #, c-format msgid "invalid %%N value" msgstr "giá trị %%N sai" #: config/alpha/alpha.cc:5188 config/rs6000/rs6000.cc:13912 #, c-format msgid "invalid %%P value" msgstr "giá trị %%P sai" #: config/alpha/alpha.cc:5196 #, c-format msgid "invalid %%h value" msgstr "giá trị %%h sai" #: config/alpha/alpha.cc:5204 config/xtensa/xtensa.cc:2453 #, c-format msgid "invalid %%L value" msgstr "giá trị %%L sai" #: config/alpha/alpha.cc:5223 #, c-format msgid "invalid %%m value" msgstr "giá trị %%m sai" #: config/alpha/alpha.cc:5229 #, c-format msgid "invalid %%M value" msgstr "giá trị %%M sai" #: config/alpha/alpha.cc:5266 #, c-format msgid "invalid %%U value" msgstr "giá trị %%U sai" #: config/alpha/alpha.cc:5274 config/rs6000/rs6000.cc:13972 #, c-format msgid "invalid %%s value" msgstr "giá trị %%s sai" #: config/alpha/alpha.cc:5285 #, c-format msgid "invalid %%C value" msgstr "giá trị %%C sai" #: config/alpha/alpha.cc:5322 config/rs6000/rs6000.cc:13748 #, c-format msgid "invalid %%E value" msgstr "giá trị %%E sai" #: config/alpha/alpha.cc:5347 config/alpha/alpha.cc:5397 #, c-format msgid "unknown relocation unspec" msgstr "không rõ bỏ ghi rõ bố trí lại" #: config/alpha/alpha.cc:5356 config/cr16/cr16.cc:1572 config/gcn/gcn.cc:6051 #: config/gcn/gcn.cc:6060 config/gcn/gcn.cc:6120 config/gcn/gcn.cc:6128 #: config/gcn/gcn.cc:6144 config/gcn/gcn.cc:6162 config/gcn/gcn.cc:6213 #: config/gcn/gcn.cc:6332 config/gcn/gcn.cc:6443 config/rs6000/rs6000.cc:14275 #, c-format msgid "invalid %%xn code" msgstr "mã %%xn sai" #: config/alpha/alpha.cc:5462 #, c-format msgid "invalid operand address" msgstr "địa chỉ toán hạng không hợp lệ" #: config/arc/arc.cc:4524 #, c-format msgid "invalid operand to %%Z code" msgstr "toán hạng không hợp lệ cho mã %%Z" #: config/arc/arc.cc:4532 #, c-format msgid "invalid operand to %%z code" msgstr "toán hạng không hợp lệ cho mã %%z" #: config/arc/arc.cc:4540 #, fuzzy, c-format #| msgid "invalid operand to %%Z code" msgid "invalid operands to %%c code" msgstr "toán hạng không hợp lệ cho mã %%Z" #: config/arc/arc.cc:4548 #, c-format msgid "invalid operand to %%M code" msgstr "toán hạng không hợp lệ cho mã %%M" #: config/arc/arc.cc:4556 config/m32r/m32r.cc:2086 #, c-format msgid "invalid operand to %%p code" msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%p" #: config/arc/arc.cc:4567 config/m32r/m32r.cc:2079 #, c-format msgid "invalid operand to %%s code" msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%s" #: config/arc/arc.cc:4715 config/m32r/m32r.cc:2112 #, c-format msgid "invalid operand to %%R code" msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%R" #: config/arc/arc.cc:4791 config/m32r/m32r.cc:2135 #, c-format msgid "invalid operand to %%H/%%L code" msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%H/%%L" #: config/arc/arc.cc:4859 config/m32r/m32r.cc:2206 #, c-format msgid "invalid operand to %%U code" msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%U" #: config/arc/arc.cc:4871 #, c-format msgid "invalid operand to %%V code" msgstr "toán hạng không hợp lệ cho mã %%V" #: config/arc/arc.cc:4928 #, c-format msgid "invalid operand to %%O code" msgstr "toán hạng không hợp lệ cho mã %%O" #. Unknown flag. #. Undocumented flag. #: config/arc/arc.cc:4954 config/epiphany/epiphany.cc:1309 #: config/m32r/m32r.cc:2233 config/nds32/nds32.cc:3517 #: config/sparc/sparc.cc:9648 #, c-format msgid "invalid operand output code" msgstr "sai đặt mã kết xuất toán hạng" #: config/arc/arc.cc:6494 #, c-format msgid "invalid UNSPEC as operand: %d" msgstr "UNSPEC không hợp lệ như là toán hạng: %d" #: config/arc/arc.cc:6710 msgid "unrecognized supposed constant" msgstr "không nhận ra điều nên là hằng số" #: config/arm/arm.cc:20847 config/arm/arm.cc:20872 config/arm/arm.cc:20882 #: config/arm/arm.cc:20891 config/arm/arm.cc:20900 #, c-format msgid "invalid shift operand" msgstr "sai đặt toán hạng dời" #: config/arm/arm.cc:23756 config/arm/arm.cc:23774 #, c-format msgid "predicated Thumb instruction" msgstr "lệnh Thumb căn cứ vào" #: config/arm/arm.cc:23762 #, c-format msgid "predicated instruction in conditional sequence" msgstr "gặp lệnh căn cứ vào trong dãy có điều kiện" #: config/arm/arm.cc:23880 config/arm/arm.cc:23893 config/arm/arm.cc:23918 #: config/nios2/nios2.cc:3081 #, c-format msgid "Unsupported operand for code '%c'" msgstr "Không hỗ trợ toán hạng cho mã “%c”" #: config/arm/arm.cc:23995 config/arm/arm.cc:24017 config/arm/arm.cc:24027 #: config/arm/arm.cc:24037 config/arm/arm.cc:24047 config/arm/arm.cc:24086 #: config/arm/arm.cc:24104 config/arm/arm.cc:24129 config/arm/arm.cc:24144 #: config/arm/arm.cc:24171 config/arm/arm.cc:24178 config/arm/arm.cc:24196 #: config/arm/arm.cc:24203 config/arm/arm.cc:24211 config/arm/arm.cc:24232 #: config/arm/arm.cc:24239 config/arm/arm.cc:24430 config/arm/arm.cc:24437 #: config/arm/arm.cc:24464 config/arm/arm.cc:24471 config/bfin/bfin.cc:1441 #: config/bfin/bfin.cc:1448 config/bfin/bfin.cc:1455 config/bfin/bfin.cc:1462 #: config/bfin/bfin.cc:1471 config/bfin/bfin.cc:1478 config/bfin/bfin.cc:1485 #: config/bfin/bfin.cc:1492 config/nds32/nds32.cc:3543 #, c-format msgid "invalid operand for code '%c'" msgstr "sai đặt toán hạng cho mã “%c”" #: config/arm/arm.cc:24099 #, c-format msgid "instruction never executed" msgstr "lệnh chưa bao giờ thực hiện" #. Former Maverick support, removed after GCC-4.7. #: config/arm/arm.cc:24120 #, c-format msgid "obsolete Maverick format code '%c'" msgstr "định dạng mã Maverick đã cũ “%c”" #: config/avr/avr.cc:2642 #, c-format msgid "address operand requires constraint for X, Y, or Z register" msgstr "toán hạng địa chỉ yêu cầu ràng buộc cho thanh ghi X, Y, hay Z" #: config/avr/avr.cc:2825 msgid "operands to %T/%t must be reg + const_int:" msgstr "các toán hạng cho %T/%t phải là reg + const_int:" #: config/avr/avr.cc:2875 config/avr/avr.cc:2942 msgid "bad address, not an I/O address:" msgstr "Địa chỉ sai, không phải địa chỉ V/R:" #: config/avr/avr.cc:2884 msgid "bad address, not a constant:" msgstr "địa chỉ sai, không phải là một hằng số:" #: config/avr/avr.cc:2902 config/avr/avr.cc:2909 msgid "bad address, not (reg+disp):" msgstr "địa chỉ sai, không phải (reg+disp):" #: config/avr/avr.cc:2916 msgid "bad address, not post_inc or pre_dec:" msgstr "địa chỉ sai, không phải post_inc hoặc pre_dec:" #: config/avr/avr.cc:2928 msgid "internal compiler error. Bad address:" msgstr "lỗi biên dịch nội bộ. Địa chỉ sai:" #: config/avr/avr.cc:2961 #, c-format msgid "Unsupported code '%c' for fixed-point:" msgstr "Không hỗ trợ mã “%c” cho dấu chấm cố định:" #: config/avr/avr.cc:2969 msgid "internal compiler error. Unknown mode:" msgstr "lỗi biên dịch nội bộ. Không hiểu chế độ:" #: config/avr/avr.cc:3866 config/avr/avr.cc:4810 config/avr/avr.cc:5257 msgid "invalid insn:" msgstr "lệnh sai:" #: config/avr/avr.cc:3920 config/avr/avr.cc:4032 config/avr/avr.cc:4090 #: config/avr/avr.cc:4142 config/avr/avr.cc:4161 config/avr/avr.cc:4353 #: config/avr/avr.cc:4661 config/avr/avr.cc:4946 config/avr/avr.cc:5150 #: config/avr/avr.cc:5314 config/avr/avr.cc:5407 config/avr/avr.cc:5606 msgid "incorrect insn:" msgstr "lệnh không đúng:" #: config/avr/avr.cc:4177 config/avr/avr.cc:4452 config/avr/avr.cc:4732 #: config/avr/avr.cc:5018 config/avr/avr.cc:5196 config/avr/avr.cc:5463 #: config/avr/avr.cc:5664 msgid "unknown move insn:" msgstr "không rõ lệnh di chuyển:" #: config/avr/avr.cc:6131 msgid "bad shift insn:" msgstr "lệnh dời sai:" #: config/avr/avr.cc:6239 config/avr/avr.cc:6722 config/avr/avr.cc:7139 msgid "internal compiler error. Incorrect shift:" msgstr "lỗi biên dịch nội bộ. Dịch không đúng:" #: config/avr/avr.cc:8547 msgid "unsupported fixed-point conversion" msgstr "không hỗ trợ chuyển đổi dấu chấm cố định" #: config/avr/avr.cc:9916 #, fuzzy #| msgid "Loop variable" msgid "variable" msgstr "Biến vòng lặp" #: config/avr/avr.cc:9921 #, fuzzy #| msgid "redefinition of parameter %q+D" msgid "function parameter" msgstr "định nghĩa lại của đối số %q+D" #: config/avr/avr.cc:9926 #, fuzzy #| msgid "struct defined here" msgid "structure field" msgstr "struct được định nghĩa ở đây" #: config/avr/avr.cc:9932 #, fuzzy #| msgid "creating array of functions" msgid "return type of function" msgstr "tạo mảng hàm" #: config/avr/avr.cc:9937 #, fuzzy #| msgid "null pointer" msgid "pointer" msgstr "con trỏ rỗng" #: config/avr/driver-avr.cc:50 #, c-format msgid "" "Running spec function '%s' with %d args\n" "\n" msgstr "Đang chạy hàm hàm đặc tả “%s” với %d đối số\n" #: config/bfin/bfin.cc:1390 #, c-format msgid "invalid %%j value" msgstr "giá trị %%j sai" #: config/bfin/bfin.cc:1583 config/c6x/c6x.cc:2279 #, c-format msgid "invalid const_double operand" msgstr "toán hạng const_double sai" #: config/bpf/bpf.cc:921 #, fuzzy #| msgid "invalid addressing mode" msgid "invalid address in operand" msgstr "sai đặt chế độ đặt địa chỉ" #. Fallthrough. #: config/bpf/bpf.cc:928 #, fuzzy #| msgid "unexpected operand" msgid "unsupported operand" msgstr "gặp toán hạng bất thường" #. Format punctuators via %s to avoid -Wformat-diag. #: config/cris/cris.cc:775 config/ft32/ft32.cc:110 config/moxie/moxie.cc:108 #: final.cc:3233 final.cc:3235 fold-const.cc:277 gcc.cc:6154 gcc.cc:6168 #: rtl-error.cc:101 toplev.cc:322 vr-values.cc:2383 cp/logic.cc:312 #: cp/logic.cc:314 cp/typeck.cc:7312 d/d-convert.cc:237 #: go/go-gcc-diagnostics.cc:28 go/go-gcc-diagnostics.cc:37 #: go/go-gcc-diagnostics.cc:45 go/go-gcc-diagnostics.cc:53 #: lto/lto-object.cc:180 lto/lto-object.cc:277 lto/lto-object.cc:334 #: lto/lto-object.cc:358 #, gcc-internal-format, gfc-internal-format msgid "%s" msgstr "%s" #: config/cris/cris.cc:826 msgid "unexpected index-type in cris_print_index" msgstr "gặp loại chỉ mục (index-type) bất thường trong cris_print_index" #: config/cris/cris.cc:840 msgid "unexpected base-type in cris_print_base" msgstr "gặp loại cơ bản (base-type) bất thường trong cris_print_index" #: config/cris/cris.cc:895 msgid "invalid operand for 'b' modifier" msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “b”" #: config/cris/cris.cc:912 msgid "invalid operand for 'o' modifier" msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “o”" #: config/cris/cris.cc:931 msgid "invalid operand for 'O' modifier" msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “O”" #: config/cris/cris.cc:964 msgid "invalid operand for 'p' modifier" msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “p”" #: config/cris/cris.cc:1003 msgid "invalid operand for 'z' modifier" msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “z”" #: config/cris/cris.cc:1050 config/cris/cris.cc:1084 msgid "invalid operand for 'H' modifier" msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “H”" #: config/cris/cris.cc:1060 msgid "bad register" msgstr "thanh ghi sai" #: config/cris/cris.cc:1104 msgid "invalid operand for 'e' modifier" msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “e”" #: config/cris/cris.cc:1121 msgid "invalid operand for 'm' modifier" msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “m”" #: config/cris/cris.cc:1146 msgid "invalid operand for 'A' modifier" msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “A”" #: config/cris/cris.cc:1201 msgid "invalid operand for 'D' modifier" msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “D”" #: config/cris/cris.cc:1218 config/cris/cris.cc:1223 msgid "invalid operand for 'T' modifier" msgstr "sai đặt toán hạng cho sự sửa đổi “T”" #: config/cris/cris.cc:1234 config/ft32/ft32.cc:236 config/moxie/moxie.cc:178 msgid "invalid operand modifier letter" msgstr "sai đặt chữ sửa đổi toán hạng" #: config/cris/cris.cc:1286 msgid "unexpected multiplicative operand" msgstr "gặp toán hạng nhân lên bất thường" #: config/cris/cris.cc:1306 config/ft32/ft32.cc:259 config/moxie/moxie.cc:203 msgid "unexpected operand" msgstr "gặp toán hạng bất thường" #: config/cris/cris.cc:1345 config/cris/cris.cc:1355 msgid "unrecognized address" msgstr "không nhận ra địa chỉ" #: config/cris/cris.cc:2535 config/cris/cris.cc:2588 msgid "unexpected side-effects in address" msgstr "gặp hiệu ứng khác bất thường trong địa chỉ" #: config/fr30/fr30.cc:510 #, c-format msgid "fr30_print_operand_address: unhandled address" msgstr "fr30_print_operand_address: địa chỉ chưa quản lý" #: config/fr30/fr30.cc:534 #, c-format msgid "fr30_print_operand: unrecognized %%p code" msgstr "fr30_print_operand: không nhận ra mã %%p" #: config/fr30/fr30.cc:554 #, c-format msgid "fr30_print_operand: unrecognized %%b code" msgstr "fr30_print_operand: không nhận ra mã %%b" #: config/fr30/fr30.cc:575 #, c-format msgid "fr30_print_operand: unrecognized %%B code" msgstr "fr30_print_operand: không nhận ra mã %%B" #: config/fr30/fr30.cc:583 #, c-format msgid "fr30_print_operand: invalid operand to %%A code" msgstr "fr30_print_operand: không nhận ra mã %%A" #: config/fr30/fr30.cc:600 #, c-format msgid "fr30_print_operand: invalid %%x code" msgstr "fr30_print_operand: sai đặt mã %%x" #: config/fr30/fr30.cc:607 #, c-format msgid "fr30_print_operand: invalid %%F code" msgstr "fr30_print_operand: sai đặt mã %%F" #: config/fr30/fr30.cc:624 #, c-format msgid "fr30_print_operand: unknown code" msgstr "fr30_print_operand: không rõ mã" #: config/fr30/fr30.cc:652 config/fr30/fr30.cc:661 config/fr30/fr30.cc:672 #: config/fr30/fr30.cc:685 #, c-format msgid "fr30_print_operand: unhandled MEM" msgstr "fr30_print_operand: MEM chưa quản lý" #: config/frv/frv.cc:2490 msgid "bad insn to frv_print_operand_address:" msgstr "sai đặt lệnh tới frv_print_operand_address:" #: config/frv/frv.cc:2501 msgid "bad register to frv_print_operand_memory_reference_reg:" msgstr "sai đặt thanh ghi tới frv_print_operand_memory_reference_reg:" #: config/frv/frv.cc:2540 config/frv/frv.cc:2550 config/frv/frv.cc:2559 #: config/frv/frv.cc:2580 config/frv/frv.cc:2585 msgid "bad insn to frv_print_operand_memory_reference:" msgstr "sai đặt lệnh tới frv_print_operand_memory_reference:" #: config/frv/frv.cc:2670 #, c-format msgid "bad condition code" msgstr "mã điều kiện sai" #: config/frv/frv.cc:2744 msgid "bad insn in frv_print_operand, bad const_double" msgstr "gặp lệnh sai trong frv_print_operand, đặt sai const_double" #: config/frv/frv.cc:2805 msgid "bad insn to frv_print_operand, 'e' modifier:" msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “e”:" #: config/frv/frv.cc:2813 msgid "bad insn to frv_print_operand, 'F' modifier:" msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “F”:" #: config/frv/frv.cc:2829 msgid "bad insn to frv_print_operand, 'f' modifier:" msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “f”:" #: config/frv/frv.cc:2843 msgid "bad insn to frv_print_operand, 'g' modifier:" msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “g”:" #: config/frv/frv.cc:2891 msgid "bad insn to frv_print_operand, 'L' modifier:" msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “L”:" #: config/frv/frv.cc:2904 msgid "bad insn to frv_print_operand, 'M/N' modifier:" msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “M/N”:" #: config/frv/frv.cc:2925 msgid "bad insn to frv_print_operand, 'O' modifier:" msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “O”:" #: config/frv/frv.cc:2943 msgid "bad insn to frv_print_operand, P modifier:" msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, bộ sửa đổi “P”:" #: config/frv/frv.cc:2963 msgid "bad insn in frv_print_operand, z case" msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, trường hợp “z”" #: config/frv/frv.cc:2994 msgid "bad insn in frv_print_operand, 0 case" msgstr "lệnh sai tới frv_print_operand, trường hợp “0”" #: config/frv/frv.cc:2999 msgid "frv_print_operand: unknown code" msgstr "frv_print_operand: gặp mã không rõ" #: config/frv/frv.cc:4373 msgid "bad output_move_single operand" msgstr "đặt sai toán hạng output_move_single" #: config/frv/frv.cc:4500 msgid "bad output_move_double operand" msgstr "đặt sai toán hạng output_move_double" #: config/frv/frv.cc:4642 msgid "bad output_condmove_single operand" msgstr "đặt sai toán hạng output_condmove_single" #: config/gcn/gcn.cc:5712 config/gcn/gcn.cc:5745 config/gcn/gcn.cc:5749 #: config/gcn/gcn.cc:6093 config/gcn/gcn.cc:6104 config/gcn/gcn.cc:6107 #, c-format msgid "bad ADDR_SPACE_GLOBAL address" msgstr "" #: config/gcn/gcn.cc:5861 config/gcn/gcn.cc:5884 config/gcn/gcn.cc:5916 #: config/gcn/gcn.cc:5932 config/gcn/gcn.cc:5947 config/gcn/gcn.cc:5966 #: config/gcn/gcn.cc:6042 config/gcn/gcn.cc:6238 config/gcn/gcn.cc:6353 #, fuzzy, c-format #| msgid "invalid operand to %%Z code" msgid "invalid operand %%xn code" msgstr "toán hạng không hợp lệ cho mã %%Z" #: config/gcn/gcn.cc:6341 #, fuzzy, c-format #| msgid "operand is not a condition code, invalid operand code 'Y'" msgid "operand %%xn code invalid for QImode" msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng sai “Y”" #: config/gcn/gcn.cc:6423 #, fuzzy, c-format #| msgid "invalid constant" msgid "invalid fp constant" msgstr "hằng không hợp lệ" #: config/h8300/h8300.cc:1628 config/h8300/h8300.cc:1636 #: config/h8300/h8300.cc:1644 config/h8300/h8300.cc:1652 #: config/h8300/h8300.cc:1660 config/h8300/h8300.cc:1668 #, fuzzy, c-format #| msgid "expected interface or pointer to interface" msgid "Expected register or constant integer." msgstr "cần giao diện hay con trỏ đến giao diện" #: config/i386/i386.cc:12334 #, c-format msgid "invalid UNSPEC as operand" msgstr "đặt sai UNSPEC như là toán hạng" #: config/i386/i386.cc:12873 #, fuzzy, c-format #| msgid "invalid use of %" msgid "invalid use of register '%s'" msgstr "dùng % không hợp lệ" #: config/i386/i386.cc:12878 #, c-format msgid "invalid use of asm flag output" msgstr "sử dụng kết xuất cờ asm sai" #: config/i386/i386.cc:13111 #, c-format msgid "invalid operand size for operand code 'O'" msgstr "sai kích cỡ toán hạng cho mã toán hạng “O”" #: config/i386/i386.cc:13146 #, c-format msgid "invalid operand size for operand code 'z'" msgstr "sai kích cỡ toán hạng cho mã toán hạng “z”" #: config/i386/i386.cc:13215 #, c-format msgid "invalid operand type used with operand code 'Z'" msgstr "sử dụng loại toán hạng không hợp lệ với mã toán hạng “Z”" #: config/i386/i386.cc:13220 #, c-format msgid "invalid operand size for operand code 'Z'" msgstr "sai kích cỡ toán hạng cho mã toán hạng “Z”" #: config/i386/i386.cc:13297 #, c-format msgid "operand is not a condition code, invalid operand code 'Y'" msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng sai “Y”" #: config/i386/i386.cc:13376 #, c-format msgid "operand is not a condition code, invalid operand code 'D'" msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng sai “D”" #: config/i386/i386.cc:13394 #, c-format msgid "operand is not a condition code, invalid operand code '%c'" msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng không hợp lệ “%c”" #: config/i386/i386.cc:13407 #, c-format msgid "operand is not an offsettable memory reference, invalid operand code 'H'" msgstr "" #: config/i386/i386.cc:13422 #, fuzzy, c-format #| msgid "operand is not a condition code, invalid operand code 'Y'" msgid "operand is not an integer, invalid operand code 'K'" msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng sai “Y”" #: config/i386/i386.cc:13450 #, fuzzy, c-format #| msgid "operand is not a condition code, invalid operand code 'Y'" msgid "operand is not a specific integer, invalid operand code 'r'" msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng sai “Y”" #: config/i386/i386.cc:13468 #, fuzzy, c-format #| msgid "operand is not a condition code, invalid operand code 'Y'" msgid "operand is not an integer, invalid operand code 'R'" msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng sai “Y”" #: config/i386/i386.cc:13491 #, fuzzy, c-format #| msgid "operand is not a condition code, invalid operand code 'Y'" msgid "operand is not a specific integer, invalid operand code 'R'" msgstr "toán hạng không phải là một mã điều kiện, mã toán hạng sai “Y”" #: config/i386/i386.cc:13595 #, c-format msgid "invalid operand code '%c'" msgstr "mã toán hạng sai “%c”" #: config/i386/i386.cc:13657 config/i386/i386.cc:14046 #, c-format msgid "invalid constraints for operand" msgstr "sai đặt ràng buộc cho toán hạng" #: config/i386/i386.cc:13758 #, fuzzy, c-format #| msgid "invalid zero extract" msgid "invalid vector immediate" msgstr "trích số không không hợp lệ" #: config/i386/i386.cc:16765 msgid "unknown insn mode" msgstr "không rõ chế độ lệnh" #: config/ia64/ia64.cc:5459 #, c-format msgid "invalid %%G mode" msgstr "chế độ %%G không hợp lệ" #: config/ia64/ia64.cc:5630 #, c-format msgid "ia64_print_operand: unknown code" msgstr "ia64_print_operand: gặp mã không hợp lệ" #: config/ia64/ia64.cc:11243 msgid "invalid conversion from %<__fpreg%>" msgstr "sai chuyển đổi từ %<__fpreg%>" #: config/ia64/ia64.cc:11246 msgid "invalid conversion to %<__fpreg%>" msgstr "sai chuyển đổi sang %<__fpreg%>" #: config/ia64/ia64.cc:11259 config/ia64/ia64.cc:11270 msgid "invalid operation on %<__fpreg%>" msgstr "thao tác sai %<__fpreg%>" #: config/iq2000/iq2000.cc:3126 config/tilegx/tilegx.cc:5302 #: config/tilepro/tilepro.cc:4690 #, c-format msgid "invalid %%P operand" msgstr "gặp toán hạng %%P sai" #: config/iq2000/iq2000.cc:3134 config/rs6000/rs6000.cc:13902 #, c-format msgid "invalid %%p value" msgstr "gặp giá trị %%p sai" #: config/iq2000/iq2000.cc:3193 #, c-format msgid "invalid use of %%d, %%x, or %%X" msgstr "dùng không đúng %%d, %%x hoặc %%X" #: config/lm32/lm32.cc:524 #, c-format msgid "only 0.0 can be loaded as an immediate" msgstr "0.0 chỉ nạp được như là một số trực tiếp" #: config/lm32/lm32.cc:594 msgid "bad operand" msgstr "toán hạng sai" #: config/lm32/lm32.cc:606 msgid "can't use non gp relative absolute address" msgstr "không cho phép sử dụng địa chỉ tuyệt đối tương đối không phải gp" #: config/lm32/lm32.cc:610 msgid "invalid addressing mode" msgstr "sai đặt chế độ đặt địa chỉ" #: config/loongarch/loongarch.cc:4261 config/loongarch/loongarch.cc:4283 #: config/loongarch/loongarch.cc:4475 config/mips/mips.cc:9065 #: config/mips/mips.cc:9092 config/mips/mips.cc:9275 #, c-format msgid "'%%%c' is not a valid operand prefix" msgstr "“%%%c” không phải là một tiền tố toán hạng đúng" #: config/loongarch/loongarch.cc:4392 config/loongarch/loongarch.cc:4399 #: config/loongarch/loongarch.cc:4406 config/loongarch/loongarch.cc:4413 #: config/loongarch/loongarch.cc:4423 config/loongarch/loongarch.cc:4426 #: config/loongarch/loongarch.cc:4438 config/loongarch/loongarch.cc:4441 #: config/loongarch/loongarch.cc:4506 config/loongarch/loongarch.cc:4521 #: config/loongarch/loongarch.cc:4530 config/mips/mips.cc:9164 #: config/mips/mips.cc:9171 config/mips/mips.cc:9178 config/mips/mips.cc:9185 #: config/mips/mips.cc:9198 config/mips/mips.cc:9205 config/mips/mips.cc:9215 #: config/mips/mips.cc:9218 config/mips/mips.cc:9230 config/mips/mips.cc:9233 #: config/mips/mips.cc:9293 config/mips/mips.cc:9300 config/mips/mips.cc:9321 #: config/mips/mips.cc:9336 config/mips/mips.cc:9355 config/mips/mips.cc:9364 #: config/riscv/riscv.cc:3571 config/riscv/riscv.cc:3700 #: config/riscv/riscv.cc:3706 config/riscv/riscv.cc:3715 #, c-format msgid "invalid use of '%%%c'" msgstr "sai sử dụng “%%%c”" #: config/m32r/m32r.cc:2144 msgid "bad insn for 'A'" msgstr "sai đặt lệnh cho “A”" #: config/m32r/m32r.cc:2191 #, c-format msgid "invalid operand to %%T/%%B code" msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%T/%%B" #: config/m32r/m32r.cc:2214 #, c-format msgid "invalid operand to %%N code" msgstr "sai đặt toán hạng tới mã %%N" #: config/m32r/m32r.cc:2247 msgid "pre-increment address is not a register" msgstr "địa chỉ tiền gia không phải là một thanh ghi" #: config/m32r/m32r.cc:2254 msgid "pre-decrement address is not a register" msgstr "địa chỉ tiền giảm không phải là một thanh ghi" #: config/m32r/m32r.cc:2261 msgid "post-increment address is not a register" msgstr "địa chỉ hậu gia không phải là một thanh ghi" #: config/m32r/m32r.cc:2336 config/m32r/m32r.cc:2351 #: config/rs6000/rs6000.cc:20552 msgid "bad address" msgstr "địa chỉ sai" #: config/m32r/m32r.cc:2356 msgid "lo_sum not of register" msgstr "lo_sum không phải thanh ghi" #: config/microblaze/microblaze.cc:2294 #, c-format msgid "unknown punctuation '%c'" msgstr "không hiểu dấu chấm câu “%c”" #: config/microblaze/microblaze.cc:2303 #, c-format msgid "null pointer" msgstr "con trỏ rỗng" #: config/microblaze/microblaze.cc:2338 #, c-format msgid "PRINT_OPERAND, invalid insn for %%C" msgstr "PRINT_OPERAND, sai insn cho %%C" #: config/microblaze/microblaze.cc:2367 #, c-format msgid "PRINT_OPERAND, invalid insn for %%N" msgstr "PRINT_OPERAND, sai insn cho %%N" #: config/microblaze/microblaze.cc:2387 config/microblaze/microblaze.cc:2563 msgid "insn contains an invalid address !" msgstr "insn chứa một địa chỉ sai !" #: config/microblaze/microblaze.cc:2403 config/microblaze/microblaze.cc:2633 #: config/xtensa/xtensa.cc:2557 msgid "invalid address" msgstr "địa chỉ sai" #: config/microblaze/microblaze.cc:2506 #, c-format msgid "letter %c was found & insn was not CONST_INT" msgstr "chữ %c được tìm thấy & insn không phải là CONST_INT" #: config/mmix/mmix.cc:1635 config/mmix/mmix.cc:1756 msgid "MMIX Internal: Expected a CONST_INT, not this" msgstr "MMIX nội bộ: mong đợi một CONST_INT, không phải như thế" #: config/mmix/mmix.cc:1714 msgid "MMIX Internal: Bad value for 'm', not a CONST_INT" msgstr "MMIX nội bộ: sai đặt giá trị cho “m”, không phải là một CONST_INT" #: config/mmix/mmix.cc:1724 msgid "MMIX Internal: Expected a register, not this" msgstr "MMIX nội bộ: mong đợi một thanh ghi, không phải như thế" #: config/mmix/mmix.cc:1734 msgid "MMIX Internal: Expected a constant, not this" msgstr "MMIX nội bộ: mong đợi một rằng buộc, không phải như thế" #. We need the original here. #: config/mmix/mmix.cc:1818 msgid "MMIX Internal: Cannot decode this operand" msgstr "MMIX nội bộ: không thể giải mã toán hạng này" #: config/mmix/mmix.cc:1877 msgid "MMIX Internal: This is not a recognized address" msgstr "MMIX nội bộ: đây không phải là một địa chỉ nhận ra" #: config/mmix/mmix.cc:2769 msgid "MMIX Internal: Trying to output invalidly reversed condition:" msgstr "MMIX nội bộ: đang thử xuất điều kiện sai đảo ngược:" #: config/mmix/mmix.cc:2776 msgid "MMIX Internal: What's the CC of this?" msgstr "MMIX nội bộ: CC của điều này là gì?" #: config/mmix/mmix.cc:2780 msgid "MMIX Internal: What is the CC of this?" msgstr "MMIX nội bộ: CC của điều này là gì?" #: config/mmix/mmix.cc:2822 msgid "MMIX Internal: This is not a constant:" msgstr "MMIX nội bộ: đây không phải là một hằng số:" #: config/msp430/msp430.cc:4229 #, c-format msgid "%%d, %%e, %%f, %%g operand modifiers are for memory references or constant values only" msgstr "" #: config/msp430/msp430.cc:4342 #, c-format msgid "invalid operand prefix" msgstr "tiền tố toán hạng không hợp lệ" #: config/msp430/msp430.cc:4376 #, c-format msgid "invalid zero extract" msgstr "trích số không không hợp lệ" #: config/or1k/or1k.cc:1154 config/or1k/or1k.cc:1162 #, fuzzy, c-format #| msgid "invalid operation" msgid "invalid relocation" msgstr "toán hạng không hợp lệ" #: config/or1k/or1k.cc:1256 #, c-format msgid "invalid %%H value" msgstr "giá trị %%H sai" #: config/or1k/or1k.cc:1269 config/xtensa/xtensa.cc:2474 #, c-format msgid "invalid %%d value" msgstr "giá trị %%d sai" #: config/or1k/or1k.cc:1317 #, fuzzy, c-format #| msgid "unknown punctuation '%c'" msgid "unknown operand letter: '%c'" msgstr "không hiểu dấu chấm câu “%c”" #: config/pru/pru.cc:1672 config/pru/pru.cc:1683 #, fuzzy, c-format #| msgid "invalid operand for '%%%c'" msgid "I/O register operand for '%%%c'" msgstr "toán hạng không hợp lệ đối với “%%%c”" #: config/pru/pru.cc:1689 #, fuzzy, c-format #| msgid "incompatible floating point / vector register operand for '%%%c'" msgid "non 32 bit register operand for '%%%c'" msgstr "toán hạn dấu chấm động / thanh ghi véctơ không tương thích cho “%%%c”" #: config/pru/pru.cc:1794 #, fuzzy, c-format #| msgid "Unsupported code '%c' for fixed-point:" msgid "unsupported code '%c' for fixed-point:" msgstr "Không hỗ trợ mã “%c” cho dấu chấm cố định:" #: config/pru/pru.cc:1808 #, fuzzy, c-format #| msgid "-mhard-float not supported" msgid "double constants not supported" msgstr "không hỗ trợ -mhard-float" #: config/pru/pru.cc:1891 #, fuzzy, c-format #| msgid "Unsupported operand for code '%c'" msgid "unsupported operand %s for code '%c'" msgstr "Không hỗ trợ toán hạng cho mã “%c”" #: config/pru/pru.cc:1901 #, fuzzy, c-format #| msgid "unexpected side-effects in address" msgid "unexpected text address:" msgstr "gặp hiệu ứng khác bất thường trong địa chỉ" #: config/pru/pru.cc:1920 #, fuzzy, c-format #| msgid "unsupported combination: %s" msgid "unsupported constant address:" msgstr "Hóa hợp không được hỗ trợ: %s" #: config/pru/pru.cc:1981 #, fuzzy, c-format #| msgid "unsupported fixed-point conversion" msgid "unsupported memory expression:" msgstr "không hỗ trợ chuyển đổi dấu chấm cố định" #: config/rl78/rl78.cc:1998 config/rl78/rl78.cc:2084 #, c-format msgid "q/Q modifiers invalid for symbol references" msgstr "bổ từ q/Q không hợp lệ cho tham chiếu ký hiệu" #: config/rs6000/host-darwin.cc:96 #, c-format msgid "Out of stack space.\n" msgstr "Không đủ sức chứa trong ngăn xếp.\n" #: config/rs6000/host-darwin.cc:117 #, c-format msgid "Try running '%s' in the shell to raise its limit.\n" msgstr "Hãy thử chạy “%s” trong trình bao để tăng giới hạn.\n" #: config/rs6000/rs6000.cc:3843 #, fuzzy #| msgid "-mvsx requires hardware floating point" msgid "%<-mvsx%> requires hardware floating point" msgstr "-mvsx yêu cầu dấu chấm động loại phần cứng" #: config/rs6000/rs6000.cc:3851 #, fuzzy #| msgid "-mvsx needs indexed addressing" msgid "%<-mvsx%> needs indexed addressing" msgstr "-mvsx yêu cầu đặt địa chỉ một cách phụ lục" #: config/rs6000/rs6000.cc:3856 #, fuzzy #| msgid "-mvsx and -mno-altivec are incompatible" msgid "%<-mvsx%> and %<-mno-altivec%> are incompatible" msgstr "-mvsx và -mno-altivec không tương thích với nhau" #: config/rs6000/rs6000.cc:3858 #, fuzzy #| msgid "-mno-altivec disables vsx" msgid "%<-mno-altivec%> disables vsx" msgstr "-mno-altivec thì tắt vsx" #: config/rs6000/rs6000.cc:4007 #, fuzzy #| msgid "-mquad-memory requires 64-bit mode" msgid "%<-mquad-memory%> requires 64-bit mode" msgstr "-mquad-memory yêu cầu chế độ 64-bit" #: config/rs6000/rs6000.cc:4010 #, fuzzy #| msgid "-mquad-memory-atomic requires 64-bit mode" msgid "%<-mquad-memory-atomic%> requires 64-bit mode" msgstr "-mquad-memory-atomic cần chế độ 64-bit" #: config/rs6000/rs6000.cc:4022 #, fuzzy #| msgid "-mquad-memory is not available in little endian mode" msgid "%<-mquad-memory%> is not available in little endian mode" msgstr "-mquad-memory không sẵn sàng trên chế độ little endian" #: config/rs6000/rs6000.cc:10955 msgid "bad move" msgstr "sai di chuyển" #: config/rs6000/rs6000.cc:13532 msgid "Bad 128-bit move" msgstr "Di chuyển 128-bit sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13712 #, fuzzy, c-format #| msgid "invalid %%J value" msgid "invalid %%A value" msgstr "giá trị %%J sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13721 config/xtensa/xtensa.cc:2403 #, c-format msgid "invalid %%D value" msgstr "giá trị %%D sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13736 #, c-format msgid "invalid %%e value" msgstr "giá trị %%e sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13757 #, c-format msgid "invalid %%f value" msgstr "giá trị %%f sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13766 #, c-format msgid "invalid %%F value" msgstr "giá trị %%F sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13775 #, c-format msgid "invalid %%G value" msgstr "giá trị %%G sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13810 #, c-format msgid "invalid %%j code" msgstr "mã %%j sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13820 #, c-format msgid "invalid %%J code" msgstr "mã %%J sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13830 #, c-format msgid "invalid %%k value" msgstr "giá trị %%k sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13845 config/xtensa/xtensa.cc:2446 #, c-format msgid "invalid %%K value" msgstr "giá trị %%K sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13892 #, c-format msgid "invalid %%O value" msgstr "giá trị %%O sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13939 #, c-format msgid "invalid %%q value" msgstr "giá trị %%q sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13981 #, fuzzy, c-format #| msgid "invalid %%J value" msgid "invalid %%t value" msgstr "giá trị %%J sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:13998 #, c-format msgid "invalid %%T value" msgstr "giá trị %%T sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:14010 #, c-format msgid "invalid %%u value" msgstr "giá trị %%u sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:14024 config/xtensa/xtensa.cc:2415 #, c-format msgid "invalid %%v value" msgstr "giá trị %%v sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:14074 #, fuzzy, c-format #| msgid "invalid %%J value" msgid "invalid %%V value" msgstr "giá trị %%J sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:14091 config/xtensa/xtensa.cc:2467 #, c-format msgid "invalid %%x value" msgstr "giá trị %%x sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:14148 #, fuzzy, c-format #| msgid "invalid %%J value" msgid "invalid %%z value" msgstr "giá trị %%J sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:14217 #, c-format msgid "invalid %%y value, try using the 'Z' constraint" msgstr "giá trị %%y sai, hãy thử sử dụng ràng buộc “Z”" #: config/rs6000/rs6000.cc:15085 #, fuzzy #| msgid "Enable using IEEE 128-bit floating point instructions." msgid "Invalid mixing of IEEE 128-bit and IBM 128-bit floating point types" msgstr "Bật sử dụng câu lệnh dấu số thực chấm động 128-bit IEEE." #: config/rs6000/rs6000.cc:23936 msgid "AltiVec argument passed to unprototyped function" msgstr "đối số AltiVec bị gửi cho hàm không nguyên mẫu" #: config/rs6000/rs6000.cc:27598 msgid "Could not generate addis value for fusion" msgstr "Không thể tạo addis cho sát nhập" #: config/rs6000/rs6000.cc:27667 msgid "Unable to generate load/store offset for fusion" msgstr "Không thể tạo ra việc tải/lưu offset cho hợp nhất" #: config/rs6000/rs6000.cc:27743 msgid "Bad GPR fusion" msgstr "Hợp nhất GPR sai" #: config/rs6000/rs6000.cc:28282 #, fuzzy #| msgid "invalid conversion from %<__fpreg%>" msgid "invalid conversion from type %<__vector_quad%>" msgstr "sai chuyển đổi từ %<__fpreg%>" #: config/rs6000/rs6000.cc:28284 #, fuzzy #| msgid "invalid conversion to %<__fpreg%>" msgid "invalid conversion to type %<__vector_quad%>" msgstr "sai chuyển đổi sang %<__fpreg%>" #: config/rs6000/rs6000.cc:28286 #, fuzzy #| msgid "invalid conversion from %<__fpreg%>" msgid "invalid conversion from type %<__vector_pair%>" msgstr "sai chuyển đổi từ %<__fpreg%>" #: config/rs6000/rs6000.cc:28288 #, fuzzy #| msgid "invalid conversion to %<__fpreg%>" msgid "invalid conversion to type %<__vector_pair%>" msgstr "sai chuyển đổi sang %<__fpreg%>" #: config/rs6000/rs6000.cc:28303 #, fuzzy #| msgid "invalid conversion from %<__fpreg%>" msgid "invalid conversion from type %<* __vector_quad%>" msgstr "sai chuyển đổi từ %<__fpreg%>" #: config/rs6000/rs6000.cc:28305 #, fuzzy #| msgid "invalid conversion to %<__fpreg%>" msgid "invalid conversion to type %<* __vector_quad%>" msgstr "sai chuyển đổi sang %<__fpreg%>" #: config/rs6000/rs6000.cc:28307 #, fuzzy #| msgid "invalid conversion from %<__fpreg%>" msgid "invalid conversion from type %<* __vector_pair%>" msgstr "sai chuyển đổi từ %<__fpreg%>" #: config/rs6000/rs6000.cc:28309 #, fuzzy #| msgid "invalid conversion to %<__fpreg%>" msgid "invalid conversion to type %<* __vector_pair%>" msgstr "sai chuyển đổi sang %<__fpreg%>" #: config/s390/s390.cc:7953 #, c-format msgid "symbolic memory references are only supported on z10 or later" msgstr "" #: config/s390/s390.cc:7964 #, c-format msgid "cannot decompose address" msgstr "không thể giải mã địa chỉ" #: config/s390/s390.cc:8046 #, c-format msgid "invalid comparison operator for 'E' output modifier" msgstr "" #: config/s390/s390.cc:8069 #, c-format msgid "invalid reference for 'J' output modifier" msgstr "" #: config/s390/s390.cc:8087 #, c-format msgid "invalid address for 'O' output modifier" msgstr "" #: config/s390/s390.cc:8109 #, c-format msgid "invalid address for 'R' output modifier" msgstr "" #: config/s390/s390.cc:8127 #, c-format msgid "memory reference expected for 'S' output modifier" msgstr "" #: config/s390/s390.cc:8137 #, c-format msgid "invalid address for 'S' output modifier" msgstr "" #: config/s390/s390.cc:8158 #, c-format msgid "register or memory expression expected for 'N' output modifier" msgstr "" #: config/s390/s390.cc:8169 #, c-format msgid "register or memory expression expected for 'M' output modifier" msgstr "" #: config/s390/s390.cc:8278 config/s390/s390.cc:8299 #, c-format msgid "invalid constant for output modifier '%c'" msgstr "hằng không hợp lệ cho bổ nghĩa kết xuất “%c”" #: config/s390/s390.cc:8296 #, c-format msgid "invalid constant - try using an output modifier" msgstr "hằng không hợp lệ - hãy thử dùng bổ nghĩa kết xuất" #: config/s390/s390.cc:8333 #, c-format msgid "invalid constant vector for output modifier '%c'" msgstr "véc-tơ hằng không hợp lệ cho bổ nghĩa kết xuất “%c”" #: config/s390/s390.cc:8340 #, c-format msgid "invalid expression - try using an output modifier" msgstr "biểu thức không hợp lệ - hãy thử dùng bổ nghĩa kết xuất" #: config/s390/s390.cc:8343 #, c-format msgid "invalid expression for output modifier '%c'" msgstr "biểu thức không hợp lệ cho bộ sửa đầu ra “%c”" #: config/s390/s390.cc:12122 #, fuzzy #| msgid "Vector argument passed to unprototyped function" msgid "vector argument passed to unprototyped function" msgstr "Đối số véc-tơ bị gửi cho hàm không nguyên mẫu" #: config/s390/s390.cc:16546 msgid "types differ in signedness" msgstr "" #: config/s390/s390.cc:16556 msgid "binary operator does not support two vector bool operands" msgstr "" #: config/s390/s390.cc:16559 msgid "binary operator does not support vector bool operand" msgstr "" #: config/s390/s390.cc:16567 msgid "binary operator does not support mixing vector bool with floating point vector operands" msgstr "" #: config/sh/sh.cc:1222 #, c-format msgid "invalid operand to %%R" msgstr "sai đặt toán hạng tới %%R" #: config/sh/sh.cc:1249 #, c-format msgid "invalid operand to %%S" msgstr "sai đặt toán hạng tới %%S" #: config/sh/sh.cc:8666 msgid "created and used with different architectures / ABIs" msgstr "tạo và sử dụng với các kiến trúc hoặc ABI khác nhau" #: config/sh/sh.cc:8668 msgid "created and used with different ABIs" msgstr "tạo và sử dụng với các ABI khác nhau" #: config/sh/sh.cc:8670 msgid "created and used with different endianness" msgstr "tạo và sử dụng với các trình trạng cuối khác nhau" #: config/sparc/sparc.cc:9378 config/sparc/sparc.cc:9384 #, c-format msgid "invalid %%Y operand" msgstr "toán hạng %%Y sai" #: config/sparc/sparc.cc:9471 #, c-format msgid "invalid %%A operand" msgstr "toán hạng %%A sai" #: config/sparc/sparc.cc:9491 #, c-format msgid "invalid %%B operand" msgstr "toán hạng %%B sai" #: config/sparc/sparc.cc:9571 config/tilegx/tilegx.cc:5089 #: config/tilepro/tilepro.cc:4497 #, c-format msgid "invalid %%C operand" msgstr "sai toán hạng %%C" #: config/sparc/sparc.cc:9603 config/tilegx/tilegx.cc:5122 #, c-format msgid "invalid %%D operand" msgstr "sai toán hạng %%D" #: config/sparc/sparc.cc:9622 #, c-format msgid "invalid %%f operand" msgstr "toán hạng %%f sai" #: config/sparc/sparc.cc:9634 #, c-format msgid "invalid %%s operand" msgstr "toán hạng %%s sai" #: config/sparc/sparc.cc:9679 #, c-format msgid "floating-point constant not a valid immediate operand" msgstr "hằng số dấu chấm động không phải là một giá trị trực tiếp hợp lệ" #: config/stormy16/stormy16.cc:1751 config/stormy16/stormy16.cc:1822 #, c-format msgid "'B' operand is not constant" msgstr "toán hạng “B” không phải là một hằng số" #: config/stormy16/stormy16.cc:1778 #, c-format msgid "'B' operand has multiple bits set" msgstr "toán hạng “B” có nhiều bit được đặt" #: config/stormy16/stormy16.cc:1804 #, c-format msgid "'o' operand is not constant" msgstr "toán hạng “o” không phải là một hằng số" #: config/stormy16/stormy16.cc:1836 #, c-format msgid "xstormy16_print_operand: unknown code" msgstr "xstormy16_print_operand: gặp mã không rõ" #: config/tilegx/tilegx.cc:5074 config/tilepro/tilepro.cc:4482 #, c-format msgid "invalid %%c operand" msgstr "toán hạng %%c sai" #: config/tilegx/tilegx.cc:5105 #, c-format msgid "invalid %%d operand" msgstr "toán hạng %%d sai" #: config/tilegx/tilegx.cc:5202 #, c-format msgid "invalid %%H specifier" msgstr "định danh %%H không hợp lệ" #: config/tilegx/tilegx.cc:5244 config/tilepro/tilepro.cc:4511 #, c-format msgid "invalid %%h operand" msgstr "sai toán hạng %%h" #: config/tilegx/tilegx.cc:5256 config/tilepro/tilepro.cc:4575 #, c-format msgid "invalid %%I operand" msgstr "sai toán hạng %%I" #: config/tilegx/tilegx.cc:5268 config/tilepro/tilepro.cc:4587 #, c-format msgid "invalid %%i operand" msgstr "sai toán hạng %%i" #: config/tilegx/tilegx.cc:5289 config/tilepro/tilepro.cc:4608 #, c-format msgid "invalid %%j operand" msgstr "sai toán hạng %%j" #: config/tilegx/tilegx.cc:5320 #, c-format msgid "invalid %%%c operand" msgstr "sai toán hạng %%%c" #: config/tilegx/tilegx.cc:5335 config/tilepro/tilepro.cc:4722 #, c-format msgid "invalid %%N operand" msgstr "sai toán hạng %%N" #: config/tilegx/tilegx.cc:5379 #, c-format msgid "invalid operand for 'r' specifier" msgstr "toán hạng không hợp lệ cho chỉ định “r”" #: config/tilegx/tilegx.cc:5403 config/tilepro/tilepro.cc:4802 #, c-format msgid "unable to print out operand yet; code == %d (%c)" msgstr "thậm chí không thể in ra toán hạng; mã == %d (%c)" #: config/tilepro/tilepro.cc:4547 #, c-format msgid "invalid %%H operand" msgstr "sai toán hạng %%H" #: config/tilepro/tilepro.cc:4647 #, c-format msgid "invalid %%L operand" msgstr "sai toán hạng %%L" #: config/tilepro/tilepro.cc:4707 #, c-format msgid "invalid %%M operand" msgstr "sai toán hạng %%M" #: config/tilepro/tilepro.cc:4750 config/tilepro/tilepro.cc:4757 #, c-format msgid "invalid %%t operand" msgstr "sai toán hạng %%t" #: config/tilepro/tilepro.cc:4777 #, c-format msgid "invalid %%r operand" msgstr "sai toán hạng %%r" #: config/v850/v850.cc:271 msgid "const_double_split got a bad insn:" msgstr "const_double_split nhận một lệnh sai:" #: config/v850/v850.cc:885 msgid "output_move_single:" msgstr "output_move_single:" #: config/vax/vax.cc:484 #, c-format msgid "symbol used with both base and indexed registers" msgstr "ký hiệu dùng với thanh ghi cả hai loại cơ bản và phụ lục" #: config/vax/vax.cc:493 #, c-format msgid "symbol with offset used in PIC mode" msgstr "ký hiệu với hiệu số dùng trong chế độ PIC" #: config/vax/vax.cc:581 #, c-format msgid "symbol used as immediate operand" msgstr "ký hiệu dùng như là toán hạng giá trị trực tiếp" #: config/vax/vax.cc:1683 msgid "illegal operand detected" msgstr "phát hiện toán hạng cấm" #: config/visium/visium.cc:3364 msgid "illegal operand " msgstr "toán hạng không hợp lệ" #: config/visium/visium.cc:3415 msgid "illegal operand address (1)" msgstr "địa chỉ toán hạng không hợp lệ (1)" #: config/visium/visium.cc:3422 msgid "illegal operand address (2)" msgstr "địa chỉ toán hạng không hợp lệ (2)" #: config/visium/visium.cc:3437 msgid "illegal operand address (3)" msgstr "địa chỉ toán hạng không hợp lệ (3)" #: config/visium/visium.cc:3445 msgid "illegal operand address (4)" msgstr "địa chỉ toán hạng không hợp lệ (4)" #: config/xtensa/xtensa.cc:814 config/xtensa/xtensa.cc:846 #: config/xtensa/xtensa.cc:855 msgid "bad test" msgstr "sai kiểm tra" #: config/xtensa/xtensa.cc:2441 msgid "invalid mask" msgstr "bộ lọc sai" #: config/xtensa/xtensa.cc:2493 config/xtensa/xtensa.cc:2503 #, c-format msgid "invalid %%t/%%b value" msgstr "giá trị %%t/%%b sai" #: config/xtensa/xtensa.cc:2582 msgid "no register in address" msgstr "địa chỉ không chứa thanh ghi" #: config/xtensa/xtensa.cc:2590 msgid "address offset not a constant" msgstr "hiệu số địa chỉ không phải là một hằng số" #: c/c-objc-common.cc:190 #, fuzzy #| msgid "{anonymous}" msgid "{erroneous}" msgstr "{nặc danh}" #: c/c-objc-common.cc:231 msgid "aka" msgstr "được biết là" #: c/c-objc-common.cc:323 msgid "({anonymous})" msgstr "({nặc danh})" #. If we have #. declaration-specifiers declarator decl-specs #. then assume we have a missing semicolon, which would #. give us: #. declaration-specifiers declarator decl-specs #. ^ #. ; #. <~~~~~~~~~ declaration ~~~~~~~~~~> #. Use c_parser_require to get an error with a fix-it hint. #: c/c-parser.cc:2467 c/c-parser.cc:2586 c/c-parser.cc:2600 c/c-parser.cc:5664 #: c/c-parser.cc:6265 c/c-parser.cc:6694 c/c-parser.cc:6873 c/c-parser.cc:6906 #: c/c-parser.cc:7172 c/c-parser.cc:11078 c/c-parser.cc:11113 #: c/c-parser.cc:11144 c/c-parser.cc:11191 c/c-parser.cc:11372 #: c/c-parser.cc:12204 c/c-parser.cc:12279 c/c-parser.cc:12322 #: c/c-parser.cc:18439 c/c-parser.cc:18519 c/c-parser.cc:18849 #: c/c-parser.cc:18875 c/c-parser.cc:18898 c/c-parser.cc:19348 #: c/c-parser.cc:19392 c/gimple-parser.cc:396 c/gimple-parser.cc:437 #: c/gimple-parser.cc:446 c/gimple-parser.cc:655 c/gimple-parser.cc:2245 #: c/gimple-parser.cc:2282 c/gimple-parser.cc:2361 c/gimple-parser.cc:2388 #: c/c-parser.cc:3279 c/c-parser.cc:3466 c/c-parser.cc:3499 #: c/c-parser.cc:11365 c/gimple-parser.cc:2053 c/gimple-parser.cc:2110 #: cp/parser.cc:15227 cp/parser.cc:32284 cp/parser.cc:32897 #, gcc-internal-format msgid "expected %<;%>" msgstr "cần %<;%>" #: c/c-parser.cc:3049 c/c-parser.cc:4019 c/c-parser.cc:4214 c/c-parser.cc:4279 #: c/c-parser.cc:4337 c/c-parser.cc:4699 c/c-parser.cc:4720 c/c-parser.cc:4729 #: c/c-parser.cc:4780 c/c-parser.cc:4789 c/c-parser.cc:8541 c/c-parser.cc:8608 #: c/c-parser.cc:9115 c/c-parser.cc:9140 c/c-parser.cc:9174 c/c-parser.cc:9283 #: c/c-parser.cc:10104 c/c-parser.cc:11479 c/c-parser.cc:13823 #: c/c-parser.cc:14537 c/c-parser.cc:14596 c/c-parser.cc:14651 #: c/c-parser.cc:16263 c/c-parser.cc:16383 c/c-parser.cc:17703 #: c/c-parser.cc:18940 c/c-parser.cc:19356 c/c-parser.cc:22323 #: c/c-parser.cc:22401 c/gimple-parser.cc:195 c/gimple-parser.cc:198 #: c/gimple-parser.cc:531 c/gimple-parser.cc:565 c/gimple-parser.cc:570 #: c/gimple-parser.cc:739 c/gimple-parser.cc:836 c/gimple-parser.cc:1038 #: c/gimple-parser.cc:1064 c/gimple-parser.cc:1067 c/gimple-parser.cc:1198 #: c/gimple-parser.cc:1325 c/gimple-parser.cc:1451 c/gimple-parser.cc:1467 #: c/gimple-parser.cc:1483 c/gimple-parser.cc:1505 c/gimple-parser.cc:1535 #: c/gimple-parser.cc:1561 c/gimple-parser.cc:1767 c/gimple-parser.cc:1975 #: c/gimple-parser.cc:1995 c/gimple-parser.cc:2155 c/gimple-parser.cc:2318 #: c/c-parser.cc:7124 cp/parser.cc:32945 #, gcc-internal-format msgid "expected %<)%>" msgstr "cần %<)%>" #: c/c-parser.cc:4108 c/c-parser.cc:4840 c/c-parser.cc:4988 c/c-parser.cc:5014 #: c/c-parser.cc:5015 c/c-parser.cc:5429 c/c-parser.cc:5465 c/c-parser.cc:7223 #: c/c-parser.cc:9274 c/c-parser.cc:10220 c/c-parser.cc:10509 #: c/c-parser.cc:13226 c/gimple-parser.cc:1744 cp/parser.cc:32909 #, gcc-internal-format msgid "expected %<]%>" msgstr "cần %<]%>" #: c/c-parser.cc:4317 msgid "expected %<;%>, %<,%> or %<)%>" msgstr "cần %<;%>, %<,%> hoặc %<)%>" #. Look for the two `(' tokens. #: c/c-parser.cc:4749 c/c-parser.cc:4754 c/c-parser.cc:13806 #: c/c-parser.cc:14626 c/c-parser.cc:21682 c/c-parser.cc:22131 #: c/c-parser.cc:22344 c/gimple-parser.cc:180 c/gimple-parser.cc:478 #: c/gimple-parser.cc:517 c/gimple-parser.cc:549 c/gimple-parser.cc:806 #: c/gimple-parser.cc:1032 c/gimple-parser.cc:1058 c/gimple-parser.cc:1185 #: c/gimple-parser.cc:1320 c/gimple-parser.cc:1441 c/gimple-parser.cc:1501 #: c/gimple-parser.cc:1519 c/gimple-parser.cc:1554 c/gimple-parser.cc:1944 #: c/gimple-parser.cc:1955 c/gimple-parser.cc:1961 c/gimple-parser.cc:2144 #: c/gimple-parser.cc:2315 c/c-parser.cc:13628 cp/parser.cc:32900 #, gcc-internal-format msgid "expected %<(%>" msgstr "cần %<(%>" #: c/c-parser.cc:4984 c/c-parser.cc:4986 c/c-parser.cc:13134 #: cp/parser.cc:32912 cp/parser.cc:36643 go/gofrontend/embed.cc:439 #, gcc-internal-format msgid "expected %<[%>" msgstr "cần %<[%>" #: c/c-parser.cc:5600 c/c-parser.cc:11708 c/c-parser.cc:18414 #: c/c-parser.cc:18500 c/c-parser.cc:19152 c/c-parser.cc:20034 #: c/c-parser.cc:23379 c/gimple-parser.cc:389 c/gimple-parser.cc:2321 #: c/c-parser.cc:3267 c/c-parser.cc:3489 c/c-parser.cc:11260 #: cp/parser.cc:20878 cp/parser.cc:32906 go/gofrontend/embed.cc:370 #, gcc-internal-format msgid "expected %<{%>" msgstr "cần %<{%>" #: c/c-parser.cc:5890 c/c-parser.cc:5899 c/c-parser.cc:7656 c/c-parser.cc:8745 #: c/c-parser.cc:11472 c/c-parser.cc:11868 c/c-parser.cc:11932 #: c/c-parser.cc:13208 c/c-parser.cc:14228 c/c-parser.cc:14454 #: c/c-parser.cc:14972 c/c-parser.cc:15073 c/c-parser.cc:15607 #: c/c-parser.cc:15925 c/c-parser.cc:16001 c/c-parser.cc:16113 #: c/c-parser.cc:21544 c/c-parser.cc:22188 c/c-parser.cc:22247 #: c/gimple-parser.cc:572 c/gimple-parser.cc:877 c/gimple-parser.cc:2369 #: c/gimple-parser.cc:2396 c/c-parser.cc:7131 c/c-parser.cc:13731 #: c/c-parser.cc:15078 cp/parser.cc:32939 cp/parser.cc:34619 #: cp/parser.cc:37492 cp/parser.cc:38367 go/gofrontend/embed.cc:403 #, gcc-internal-format msgid "expected %<:%>" msgstr "cần %<:%>" #: c/c-parser.cc:6681 cp/parser.cc:32826 #, gcc-internal-format msgid "expected %" msgstr "cần %" #: c/c-parser.cc:8504 c/c-parser.cc:8696 c/c-parser.cc:9164 c/c-parser.cc:9207 #: c/c-parser.cc:9345 c/c-parser.cc:10094 c/c-parser.cc:14631 #: c/c-parser.cc:16069 c/gimple-parser.cc:1035 c/gimple-parser.cc:1061 #: c/gimple-parser.cc:1189 c/gimple-parser.cc:1192 c/gimple-parser.cc:1523 #: c/gimple-parser.cc:1529 cp/parser.cc:32282 cp/parser.cc:32915 #, gcc-internal-format msgid "expected %<,%>" msgstr "cần %<,%>" #: c/c-parser.cc:9061 msgid "expected %<.%>" msgstr "cần %<.%>" #: c/c-parser.cc:10931 c/c-parser.cc:10963 c/c-parser.cc:11203 #: cp/parser.cc:35193 cp/parser.cc:35214 #, gcc-internal-format msgid "expected %<@end%>" msgstr "cần %<@end%>" #: c/c-parser.cc:11621 c/gimple-parser.cc:1359 cp/parser.cc:32924 #, gcc-internal-format msgid "expected %<>%>" msgstr "cần %<>%>" #: c/c-parser.cc:15167 c/c-parser.cc:16401 cp/parser.cc:32948 #, gcc-internal-format msgid "expected %<,%> or %<)%>" msgstr "cần %<,%> hoặc %<)%>" #. All following cases are statements with LHS. #: c/c-parser.cc:15917 c/c-parser.cc:18307 c/c-parser.cc:18354 #: c/c-parser.cc:18511 c/c-parser.cc:18859 c/c-parser.cc:19335 #: c/c-parser.cc:21751 c/c-parser.cc:22385 c/gimple-parser.cc:730 #: c/c-parser.cc:5488 c/c-parser.cc:18431 c/c-parser.cc:18655 #: cp/parser.cc:32927 cp/parser.cc:40940 cp/parser.cc:41113 #, gcc-internal-format msgid "expected %<=%>" msgstr "cần %<=%>" #: c/c-parser.cc:18442 c/c-parser.cc:18522 c/c-parser.cc:18876 #: c/c-parser.cc:19200 c/gimple-parser.cc:1577 c/gimple-parser.cc:1609 #: c/gimple-parser.cc:1619 c/gimple-parser.cc:2406 cp/parser.cc:32903 #: cp/parser.cc:35403 #, gcc-internal-format msgid "expected %<}%>" msgstr "cần %<}%>" #: c/c-parser.cc:18535 cp/parser.cc:41038 #, fuzzy, gcc-internal-format #| msgid "expected %" msgid "expected %" msgstr "cần %" #: c/c-parser.cc:20079 c/c-parser.cc:20068 cp/parser.cc:43278 #, gcc-internal-format msgid "expected %<#pragma omp section%> or %<}%>" msgstr "cần %<#pragma omp section%> hoặc %<}%>" #: c/c-parser.cc:22956 cp/parser.cc:46796 msgid "" msgstr "" #: c/c-typeck.cc:8489 msgid "(anonymous)" msgstr "(nặc danh)" #: c/gimple-parser.cc:1348 cp/parser.cc:18235 cp/parser.cc:32921 #, gcc-internal-format msgid "expected %<<%>" msgstr "cần %<<%>" #: c/gimple-parser.cc:2365 c/gimple-parser.cc:2392 c/gimple-parser.cc:2231 #: c/gimple-parser.cc:2268 #, fuzzy, gcc-internal-format msgid "expected label" msgstr "cần kênh" #: cp/call.cc:4018 #, fuzzy #| msgid "candidate 1:" msgid "candidate:" msgstr "ứng cử 1:" #: cp/call.cc:7751 #, fuzzy #| msgid "Enable user-defined instructions." msgid " after user-defined conversion:" msgstr "Bật câu lệnh được người dùng xác định." #: cp/call.cc:7890 cp/pt.cc:2062 cp/pt.cc:25769 msgid "candidate is:" msgid_plural "candidates are:" msgstr[0] "ứng cử là:" #: cp/call.cc:12540 msgid "candidate 1:" msgstr "ứng cử 1:" #: cp/call.cc:12541 msgid "candidate 2:" msgstr "ứng cử 2:" #: cp/decl.cc:3469 msgid "jump to label %qD" msgstr "nhảy tới nhãn %qD" #: cp/decl.cc:3470 msgid "jump to case label" msgstr "nhảy tới nhãn lệnh case" #: cp/error.cc:456 msgid "" msgstr "" #: cp/error.cc:558 msgid "" msgstr "" #: cp/error.cc:560 msgid "" msgstr "" #: cp/error.cc:730 msgid "" msgstr "" # Literal: don't translate; Nghĩa chữ: dừng dịch #. A lambda's "type" is essentially its signature. #: cp/error.cc:837 msgid "" msgstr "" #: cp/error.cc:849 #, c-format msgid "" msgstr "<%s không tên>" #: cp/error.cc:982 msgid "" msgstr "" #: cp/error.cc:1115 #, c-format msgid "(static initializers for %s)" msgstr "(bộ khởi tạo tĩnh cho %s)" #: cp/error.cc:1117 #, c-format msgid "(static destructors for %s)" msgstr "(bộ hủy tĩnh cho %s)" #: cp/error.cc:1163 msgid "" msgstr "" #: cp/error.cc:1269 msgid "vtable for " msgstr "bảng vtable cho" #: cp/error.cc:1293 msgid " " msgstr "" #: cp/error.cc:1308 msgid "{anonymous}" msgstr "{nặc danh}" #: cp/error.cc:1310 msgid "(anonymous namespace)" msgstr "(namespace vô danh)" #: cp/error.cc:1410 msgid "